-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Piston & Rod Seal UNS 22.4 – U Packing 22.4×32.4 mm – nội dung kỹ thuật riêng cho mã UNS - 22.4
Một sản phẩm cùng tên profile chưa chắc thay thế được UNS - 22.4. Với U Packing dùng chung rod/piston, dữ liệu d × D = 22.4 × 32.4 mm cần đi cùng H, thông số gland và hướng lắp. Đây là cách giảm rủi ro mua đúng 'size' nhưng sai thiết kế.
UNSU Packing dùng chung rod/pistoncỡ nhỏ–trungkiểm soát nhiệt do ma sát

Dữ liệu file đính kèm: mô tả cũ của mã này ghi Maker: Valqua. Khi đặt hàng vẫn cần xác nhận grade vật liệu vì cùng profile có thể tồn tại nhiều compound.
Lắp đặt UNS - 22.4: lưu ý thực hành
Khi lắp seal cỡ lớn, thao tác đồng đều quanh chu vi quan trọng hơn lực tay lớn. Nên dùng dụng cụ lắp phù hợp và tránh tạo một điểm gập cục bộ trên môi phớt.
Bảng kích thước và dữ liệu rãnh của UNS - 22.4
UNS là dãy U Packing môi đối xứng, tài liệu E9625-UNS cho phép dùng chung ở vị trí rod hoặc piston và mô tả đặc tính low resistance. Catalogue Valqua liệt kê vật liệu urethane/TPU cho các biến thể E9625/TE9625 và yêu cầu dùng rãnh tách; vật liệu thực tế của hàng cần được xác nhận theo mã đặt.
| Thông số | Giá trị tham chiếu | Ý nghĩa kiểm tra |
|---|---|---|
| Mã danh nghĩa | UNS 22.4 | U Packing dùng chung cho rod/piston trong series |
| d × D | 22.4 × 32.4 mm | Kích thước chính theo bảng series |
| H | 8 mm | Chiều cao packing |
| GA / GB | 9 / 10.5 mm | Thông số rãnh tham chiếu |
| T / L / W | 1.5 / 3 / 5 mm | Đối chiếu rãnh lắp và không gian gland |
Phạm vi của bảng: các giá trị dùng cho đối chiếu hình học/profile. Điều kiện áp suất, nhiệt độ, tốc độ và môi chất phải được kiểm tra theo grade thực tế trước khi phê duyệt thay thế.
Ứng dụng và điểm kiểm tra nổi bật của UNS - 22.4
Ứng dụng MRO phù hợp để tra UNS - 22.4 gồm dây chuyền thép, xi măng, khai khoáng và MRO nhà máy. Khi máy làm việc theo chu kỳ cao, cần quan tâm kiểm soát nhiệt do ma sát; cụ thể là theo dõi tốc độ, độ bôi trơn và nhiệt dầu để hạn chế chai cứng hoặc cháy cạnh phớt.
Cách xác nhận UNS - 22.4 trước khi đặt hàng
Đối với UNS - 22.4, dấu mòn trên seal cũ là dữ liệu chẩn đoán: mòn lệch gợi ý dẫn hướng, cắt mép gợi ý ba via, còn đùn gợi ý khe hở/áp suất.
Điểm dễ nhầm: các mã gần nhau có thể cùng chiều cao nhưng khác đường kính, hoặc cùng đường kính chênh nhỏ nhưng đổi nhóm gland. Vì thế cần kiểm tra cả dòng bảng chứ không chỉ tên nominal.
Chẩn đoán khi UNS - 22.4 rò hoặc mòn sớm
Với xy lanh làm việc ngoài trời, phớt gạt bụi hỏng có thể đưa nước/bụi vào dầu rồi phá rod seal và piston seal từ bên trong. Vì vậy khi thay UNS - 22.4, kiểm tra wiper là bước không nên bỏ qua.
Nguyên tắc: nếu phớt mới hỏng lặp lại, hãy kiểm tra toàn bộ bề mặt, dẫn hướng, dầu và gland thay vì tiếp tục thay cùng một seal.
So sánh UNS - 22.4 với size gần trong cùng series
UNS 22.4 có d×D 22.4×32.4 mm, có thể so nhanh với UNS 20 và UNS 25. Dãy UNS thay đổi theo các nhóm H/GA/GB, vì vậy size gần không phải lúc nào cũng dùng chung gland.
Liên kết nội bộ cho UNS - 22.4
Các trang liên quan dưới đây giúp tránh tình trạng xem một seal độc lập mà bỏ qua toàn bộ hệ thống làm kín của xy lanh.
Piston & Rod Seal UNS – seriesPiston & rod seal UNS - 20 – size nhỏ hơn gầnPiston & rod seal UNS - 25 – size lớn hơn gầnPiston Seal – phớt piston thủy lựcRod Seal – phớt ty thủy lựcUNP – Piston U PackingUNR – Rod U PackingWear Ring – vòng dẫn hướngCông cụ kỹ thuật Sealtech
FAQ riêng cho UNS - 22.4
Vì sao phải đo rãnh khi đã có mẫu cũ?
Seal cũ có thể đã mòn, co, nở hoặc biến dạng. Kích thước kim loại của gland giúp xác nhận lại dữ liệu ít bị sai lệch hơn.
Có thể dùng size gần thay thế tạm không?
Không nên nếu chưa kiểm tra gland. Chênh nhỏ ở d/D/H vẫn có thể làm seal quá chặt, quá lỏng hoặc sai vị trí môi làm kín.
Khi nào nên thay cả seal kit?
Nếu xy lanh đã tháo đại tu và các phớt có cùng tuổi vận hành, thay đồng bộ giúp giảm nguy cơ phải tháo lại do chi tiết phụ cũ tiếp tục hỏng.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: VALQUA U-Packing classification: https://www.valqua.com/product_classification/packing_u/ | VALQUA U-Packing catalogue: https://www.valqua.co.jp/wp-content/uploads/pdf/products/zl02_2010.pdf. Dùng để đối chiếu profile/kích thước; grade vật liệu thực tế cần xác nhận theo đơn hàng.
Cần đối chiếu UNS - 22.4?
Nếu chưa chắc profile, hãy gửi mẫu cũ hoặc drawing; kỹ thuật Sealtech sẽ hỗ trợ khoanh vùng mã phù hợp. Sealtech Vietnam hỗ trợ theo mã hàng, mẫu cũ, drawing và điều kiện vận hành.
Hotline/Zalo: 0946 265 720 | Email: info@sealtech.com.vn






