-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Piston & Rod Seal UNS 11.2 – U Packing 11.2×21.2 mm – nội dung kỹ thuật riêng cho mã UNS - 11.2
UNS - 11.2 được viết riêng cho nhu cầu tra cứu U Packing dùng chung rod/piston. Kích thước tham chiếu d × D = 11.2 × 21.2 mm giúp khoanh vùng đúng mã, còn quyết định cuối cùng cần dựa trên rãnh, điều kiện dầu và tình trạng cơ khí của xy lanh.
UNSU Packing dùng chung rod/pistoncỡ nhỏổn định hành trình dài

Dữ liệu file đính kèm: mô tả cũ của mã này ghi Maker: Valqua. Khi đặt hàng vẫn cần xác nhận grade vật liệu vì cùng profile có thể tồn tại nhiều compound.
Ứng dụng và điểm kiểm tra nổi bật của UNS - 11.2
Bộ phận mua hàng thường bắt đầu bằng mã UNS - 11.2, còn kỹ thuật cần thêm dữ liệu ứng dụng. Nếu dùng trong thiết bị cơ khí chế tạo, máy tự động hóa và cụm chấp hành, nên mô tả rõ ổn định hành trình dài và kiểm tra guide ring, độ thẳng của ty và bề mặt lòng xy lanh để tránh mòn lệch.
Cách xác nhận UNS - 11.2 trước khi đặt hàng
UNS - 11.2 thuộc cỡ nhỏ. Với nhóm này, đo chính xác rãnh quan trọng hơn suy đoán từ đường kính mẫu đã mòn.
Không nên dùng thước cặp đo một điểm rồi chốt mã. Với seal mềm, hãy đo nhiều vị trí và ưu tiên kích thước kim loại của rãnh/ty/piston vì đây là kích thước ít biến dạng hơn.
Bảng kích thước và dữ liệu rãnh của UNS - 11.2
UNS là dãy U Packing môi đối xứng, tài liệu E9625-UNS cho phép dùng chung ở vị trí rod hoặc piston và mô tả đặc tính low resistance. Catalogue Valqua liệt kê vật liệu urethane/TPU cho các biến thể E9625/TE9625 và yêu cầu dùng rãnh tách; vật liệu thực tế của hàng cần được xác nhận theo mã đặt.
| Thông số | Giá trị tham chiếu | Ý nghĩa kiểm tra |
|---|---|---|
| Mã danh nghĩa | UNS 11.2 | U Packing dùng chung cho rod/piston trong series |
| d × D | 11.2 × 21.2 mm | Kích thước chính theo bảng series |
| H | 8 mm | Chiều cao packing |
| GA / GB | 9 / 10.5 mm | Thông số rãnh tham chiếu |
| T / L / W | 1.5 / 3 / 5 mm | Đối chiếu rãnh lắp và không gian gland |
Phạm vi của bảng: các giá trị dùng cho đối chiếu hình học/profile. Điều kiện áp suất, nhiệt độ, tốc độ và môi chất phải được kiểm tra theo grade thực tế trước khi phê duyệt thay thế.
Chẩn đoán khi UNS - 11.2 rò hoặc mòn sớm
Nếu dầu nóng nhanh sau sửa, ngoài kiểm tra bơm/van nên xem ma sát seal. Profile quá chặt, lắp xoắn hoặc bề mặt quá nhám có thể tăng nhiệt và giảm tuổi thọ UNS - 11.2.
Nguyên tắc: nếu phớt mới hỏng lặp lại, hãy kiểm tra toàn bộ bề mặt, dẫn hướng, dầu và gland thay vì tiếp tục thay cùng một seal.
So sánh UNS - 11.2 với size gần trong cùng series
UNS 11.2 có d×D 11.2×21.2 mm, có thể so nhanh với UNS 10 và UNS 12.5. Dãy UNS thay đổi theo các nhóm H/GA/GB, vì vậy size gần không phải lúc nào cũng dùng chung gland.
Lắp đặt UNS - 11.2: lưu ý thực hành
Trước khi đóng nắp xy lanh, xoay/di chuyển nhẹ cụm piston hoặc ty để chắc chắn seal không bị cắn mép. Đồng thời kiểm tra wear ring còn đủ chiều dày để giữ tâm.
Liên kết nội bộ cho UNS - 11.2
Các liên kết dưới đây được chọn theo logic kỹ thuật: series gốc, size lân cận và các chi tiết cùng làm việc trong xy lanh.
Piston & Rod Seal UNS – seriesPiston & rod seal UNS - 10 – size nhỏ hơn gầnPiston & rod seal UNS - 12.5 – size lớn hơn gầnPiston Seal – phớt piston thủy lựcRod Seal – phớt ty thủy lựcUNP – Piston U PackingUNR – Rod U PackingWear Ring – vòng dẫn hướngMake-to-Order Parts – gia công theo yêu cầu
FAQ riêng cho UNS - 11.2
Vì sao không nên dùng tua-vít để nạy seal?
Đầu kim loại sắc có thể tạo vết cắt nhỏ trên môi hoặc lưng seal; dưới áp suất, vết này dễ phát triển thành rò hoặc rách.
Rò dầu sau thay có chắc do seal lỗi không?
Không. Bề mặt xước, ty cong, lòng xy lanh mòn, van rò, wear ring hỏng hoặc lắp sai hướng đều có thể gây triệu chứng tương tự.
Ký hiệu UNP/UNR/UNS có xác định vật liệu không?
Không. Đây là ký hiệu profile/series; catalogue có thể có urethane, NBR, FKM hoặc compound khác. Cần xác nhận grade cụ thể.
Nguồn kỹ thuật tham khảo: VALQUA U-Packing classification: https://www.valqua.com/product_classification/packing_u/ | VALQUA U-Packing catalogue: https://www.valqua.co.jp/wp-content/uploads/pdf/products/zl02_2010.pdf. Dùng để đối chiếu profile/kích thước; grade vật liệu thực tế cần xác nhận theo đơn hàng.
Cần đối chiếu UNS - 11.2?
Sealtech có thể hỗ trợ tra mã, so kích thước và đánh giá phương án thay thế khi hàng gốc khó tìm. Sealtech Vietnam hỗ trợ theo mã hàng, mẫu cũ, drawing và điều kiện vận hành.
Hotline/Zalo: 0946 265 720 | Email: info@sealtech.com.vn






