-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt cơ khí STSB / ST6SB – Mechanical Seal nhỏ gọn cho máy bơm
STSB và ST6SB là hai dòng phớt cơ khí compact dành cho trục quay nhỏ, phù hợp máy bơm nước, bơm tuần hoàn và thiết bị phụ trợ cần kết cấu gọn. Hai phiên bản cùng làm việc đến 5.000 vòng/phút nhưng có kích thước lắp D1, D2, A, B và C khác nhau; vì vậy cần đối chiếu đủ bản vẽ thay vì chọn riêng theo đường kính trục.
Áp suất ≤ 0,3 MPaNhiệt độ -20 đến +100°CTốc độ ≤ 5.000 r/minTrục 12–30 mm
Trong thực tế bảo trì, cụm từ phớt cơ khí ST6SB, phớt cơ khí STSB, phốt máy bơm hay pump mechanical seal thường được dùng cho cùng nhóm làm kín trục nhỏ. Tuy nhiên, hình học lắp của từng mã không giống nhau. Sealtech khuyến nghị ghi lại mã trên phớt cũ, đường kính trục d1 và ba kích thước D1–D2–A/B/C trước khi yêu cầu báo giá.
Điểm khác nhau giữa ST6SB và STSB
ST6SB
Có 5 cỡ trục từ 12 đến 30 mm. Dòng này sử dụng bộ kích thước D1 và D2 riêng, với chiều dài tổng lắp C tối đa từ 9 đến 12,5 mm. Phù hợp khi khoang phớt tương ứng đúng bản vẽ ST6SB.
STSB
Có 6 cỡ trục từ 12 đến 30 mm, trong đó có cỡ 17 và 28 mm. D1, D2 cùng chiều A/B/C khác ST6SB, nên không được xem hai dòng là thay thế trực tiếp nếu chưa đo lại khoang lắp.
Vật liệu và phạm vi vận hành
- Mặt quay: Ceramic hoặc Silicon Carbide (SiC).
- Mặt tĩnh: Carbon hoặc SiC.
- Phần đàn hồi: NBR hoặc HNBR.
- Áp suất: 0–0,3 MPa.
- Nhiệt độ: -20 đến +100°C.
- Tốc độ quay: tối đa 5.000 vòng/phút.
Lưu ý kỹ thuật: Thông số trên là giới hạn danh định từ tài liệu. Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc môi chất, bôi trơn mặt ma sát, độ đảo trục, nhiệt phát sinh và cặp vật liệu. Hãy xác nhận với kỹ thuật trước khi dùng cho hóa chất, chạy khô hoặc nhiệt độ sát giới hạn.
Bảng đầy đủ kích thước phớt cơ khí ST6SB
| Mã hàng | d1 (mm) | D1 H8 (mm) | D2 (mm) | A ±0,30 (mm) | B (mm) | C max (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ST6SB-12 | 12 | 25 | 32 | 5,2 | 5 | 9,0 |
| ST6SB-16 | 16 | 31 | 41 | 6,8 | 5 | 10,0 |
| ST6SB-20 | 20 | 35 | 45 | 6,0 | 5 | 11,5 |
| ST6SB-25 | 25 | 44 | 52 | 8,5 | 7 | 11,5 |
| ST6SB-30 | 30 | 48 | 58 | 8,8 | 8 | 12,5 |
Bảng đầy đủ kích thước phớt cơ khí STSB
| Mã hàng | d1 (mm) | D1 H8 (mm) | D2 (mm) | A ±0,30 (mm) | B (mm) | C max (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STSB-12 | 12 | 25 | 30 | 6,0 | 5 | 8,5 |
| STSB-17 | 17 | 31 | 35 | 9,0 | 7 | 9,5 |
| STSB-20 | 20 | 36 | 40 | 12,0 | 7 | 9,5 |
| STSB-25 | 25 | 42 | 50 | 10,5 | 8 | 13,5 |
| STSB-28 | 28 | 45 | 54 | 10,0 | 8 | 11,5 |
| STSB-30 | 30 | 48 | 54 | 10,0 | 8 | 11,5 |
Cách đọc mã hàng và chọn đúng phớt
Ký hiệu đặt hàng gồm tên dòng và đường kính trục, ví dụ ST6SB-20 là phớt ST6SB cho trục d1 = 20 mm; STSB-25 là phớt STSB cho trục d1 = 25 mm. Sau khi chọn d1, tiếp tục kiểm tra D1, D2, chiều A, B và C. Đây là bước quan trọng khi thay phớt cơ khí máy bơm chưa rõ model.
- Đo trục tại vị trí lắp, không suy ra từ đường kính danh nghĩa của bơm.
- Đo đường kính khoang D1/D2 và chiều sâu A–B–C.
- Kiểm tra môi chất để chọn Carbon/Ceramic hay SiC/SiC, đồng thời chọn NBR hoặc HNBR.
- Gửi ảnh phớt cũ và model máy bơm để đối chiếu trước khi đặt hàng.
Ứng dụng và sản phẩm liên quan
STSB/ST6SB thích hợp cho nhiều bơm nước sạch, bơm tuần hoàn, cụm làm mát và thiết bị quay nhỏ khi điều kiện vận hành nằm trong giới hạn. Với cấu hình khác, có thể tham khảo phớt cơ khí ST6A, phớt cơ khí ST6B, danh mục O-ring làm kín và phớt chặn dầu. Liên kết sản phẩm chỉ dùng để mở rộng lựa chọn; việc thay thế phải dựa trên bản vẽ và điều kiện máy.
Hướng dẫn lắp đặt để hạn chế rò rỉ
- Làm sạch trục và khoang, loại bỏ ba via có thể cắt phần cao su.
- Không dùng vật cứng chạm vào mặt Carbon, Ceramic hoặc SiC.
- Lắp mặt tĩnh vuông góc; kiểm tra độ đảo và độ đồng tâm của trục.
- Bôi trơn lắp ráp bằng chất tương thích với elastomer và môi chất.
- Không để bơm chạy khô; mở đường mồi và xả khí trước khi vận hành.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. STSB và ST6SB có thay thế trực tiếp cho nhau không?
Không nên kết luận chỉ từ đường kính trục. Hai dòng có D1, D2, A, B và C khác nhau nên phải đối chiếu toàn bộ kích thước.
2. Phớt ST6SB có những cỡ nào?
ST6SB có 5 cỡ danh định: 12, 16, 20, 25 và 30 mm.
3. Phớt STSB có những cỡ nào?
STSB có 6 cỡ: 12, 17, 20, 25, 28 và 30 mm.
4. Nên chọn Carbon/Ceramic hay SiC?
Carbon/Ceramic phù hợp nhiều ứng dụng nước sạch. SiC có độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn; lựa chọn cuối cùng phụ thuộc môi chất và điều kiện bôi trơn.
5. NBR và HNBR khác nhau thế nào?
HNBR thường có khả năng chịu nhiệt, lão hóa và cơ học tốt hơn NBR. Cần kiểm tra tương thích hóa chất trước khi chọn.
6. Có thể dùng STSB cho bơm chạy khô không?
Không nên nếu chưa có cấu hình chuyên dụng. Chạy khô làm mặt ma sát tăng nhiệt nhanh và có thể phá hỏng phớt.
7. Cần cung cấp dữ liệu gì để báo giá?
Hãy gửi mã cũ, d1, D1, D2, A/B/C, ảnh sản phẩm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và số lượng.
8. Vì sao phớt mới lắp vẫn bị rò?
Nguyên nhân thường gặp gồm mặt tĩnh lắp lệch, trục đảo, bề mặt xước, elastomer sai vật liệu, chạy khô hoặc chọn nhầm chiều dài lắp.
Tư vấn và báo giá phớt cơ khí STSB / ST6SB
Gửi ảnh phớt cũ, model bơm, d1–D1–D2–A–B–C và điều kiện môi chất. Sealtech Vietnam sẽ hỗ trợ đối chiếu đúng phiên bản trước khi báo giá.






