-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt cơ khí ST6A – Mechanical Seal tương đương John Crane Type 6A
ST6A là phớt cơ khí kích thước nhỏ dành cho trục quay, có dải mã hệ mét và hệ inch rõ ràng. Thiết kế phù hợp với các cụm bơm cần kết cấu gọn, tốc độ quay cao và điều kiện chất lỏng tương đối sạch; việc lựa chọn phải dựa đồng thời vào đường kính trục, đường kính lắp và chiều dài khoang phớt.
Áp suất ≤ 0,3 MPaNhiệt độ -20 đến +100°CTốc độ ≤ 5.000 vòng/phútTrục 12–20 mm
ST6A là phớt cơ khí gì?
Phớt cơ khí ST6A, còn được tìm kiếm dưới các tên phốt cơ khí 6A, phớt máy bơm Type 6A, pump mechanical seal hoặc phớt trục máy bơm, làm kín vị trí trục quay đi qua thân bơm. Cặp mặt ma sát tạo vùng làm kín chính, trong khi bộ phận đàn hồi duy trì lực tiếp xúc khi trục có rung động hoặc sai lệch nhỏ.
Điểm thực dụng của ST6A là bảng kích thước gọn nhưng không thể chọn chỉ theo d1. Hai phớt cùng đường kính trục vẫn có thể khác D1, D2, D3 hoặc các chiều A–B–C. Vì vậy, Sealtech khuyến nghị đối chiếu phớt cũ và khoang lắp trước khi thay thế.
Điều kiện vận hành
- Áp suất làm việc tham khảo: 0–0,3 MPa.
- Nhiệt độ làm việc: -20°C đến +100°C.
- Tốc độ quay: tối đa 5.000 vòng/phút.
- Dải trục hệ mét: 12, 15, 16 và 20 mm.
- Dải trục hệ inch: 0.500, 0.625 và 0.750 inch.
Giới hạn thực tế còn phụ thuộc vật liệu, chất lỏng, khả năng bôi trơn mặt phớt, độ đồng tâm trục và chế độ chạy liên tục.
Cấu hình vật liệu
- Mặt quay: Ceramic hoặc Silicon Carbide (SiC).
- Đế tĩnh: Carbon hoặc Silicon Carbide (SiC).
- Chi tiết đàn hồi: NBR hoặc HNBR.
Cặp Ceramic/Carbon kinh tế cho nước sạch và môi chất bôi trơn tốt. SiC được cân nhắc khi cần khả năng chịu mài mòn, ổn định nhiệt tốt hơn. NBR phù hợp dầu khoáng và nước trong giới hạn tương thích; HNBR hữu ích khi cần độ bền nhiệt và cơ học cao hơn.
Bảng kích thước phớt cơ khí ST6A hệ inch
| Mã hàng | d1 (mm) | D1 (mm) | D2 H8 (mm) | D3 (mm) | A ±0,3 | B | C max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ST6A-0.500 | 12,70 | 23,47 | 28,58 | 34,9 | 5,2 | 5,41 | 8,74 |
| ST6A-0.625 | 15,88 | 28,58 | 36,50 | 41,3 | 6,7 | 5,41 | 8,59 |
| ST6A-0.750 | 19,05 | 30,15 | 40,00 | 43,6 | 6,0 | 5,54 | 9,53 |
Bảng kích thước phớt cơ khí ST6A hệ mét
| Mã hàng | d1 (mm) | D1 (mm) | D2 H8 (mm) | D3 (mm) | A ±0,3 | B | C max |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ST6A-12 | 12 | 24,0 | 30,0 | 35,0 | 5,2 | 5,0 | 8,0 |
| ST6A-15 | 15 | 29,5 | 36,5 | 41,3 | 6,7 | 5,0 | 8,0 |
| ST6A-16 | 16 | 29,5 | 36,5 | 41,3 | 6,7 | 5,0 | 8,0 |
| ST6A-16A | 16 | 29,5 | 36,5 | 41,3 | 6,7 | 5,0 | 8,0 |
| ST6A-20 | 20 | 34,0 | 40,0 | 43,6 | 6,0 | 5,0 | 9,5 |
Ký hiệu: d1 là đường kính trục; D1, D2 và D3 là các đường kính lắp; A, B, C là chiều dài bố trí theo bản vẽ. Mã ST6A-16 và ST6A-16A được giữ riêng theo tài liệu dù bộ số đo thể hiện giống nhau; cần đối chiếu cấu hình thực tế trước khi đặt hàng.
Cách chọn đúng phớt máy bơm ST6A
- Đo chính xác đường kính trục d1 bằng panme.
- Đo D1, D2, D3 và ba chiều A, B, C của phớt cũ hoặc khoang lắp.
- Xác định môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và thời gian chạy liên tục.
- Chọn cặp mặt Ceramic/Carbon hoặc SiC theo độ sạch và tính mài mòn của môi chất.
- Chọn NBR/HNBR theo khả năng tương thích hóa học và nhiệt độ.
Để mở rộng phương án, khách hàng có thể tham khảo danh mục phớt cơ khí, so sánh với phớt cơ khí ST6B hoặc xem dòng phớt cơ khí MG1. Các chi tiết làm kín phụ trợ như O-ring và phớt chặn dầu cũng cần được kiểm tra khi đại tu bơm.
Ứng dụng tham khảo
- Bơm nước sạch và bơm tuần hoàn cỡ nhỏ.
- Bơm làm mát, bơm phụ trợ và cụm thiết bị OEM.
- Bơm chất lỏng có độ nhớt thấp, ít cặn.
- Hệ thống cần phớt gọn và tốc độ quay cao.
Ứng dụng chỉ được xác nhận sau khi đối chiếu đầy đủ điều kiện vận hành.
Lưu ý lắp đặt
- Không chạm tay bẩn vào mặt ma sát.
- Loại bỏ ba via và cạnh sắc trên trục.
- Bôi trơn elastomer bằng chất tương thích, không dùng tùy tiện dầu mỡ.
- Ép đế tĩnh vuông góc, tránh nghiêng hoặc nứt Ceramic.
- Không chạy khô; mồi bơm và xả khí trước khi vận hành.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về ST6A
1. ST6A có tương đương John Crane Type 6A không?
ST6A được xây dựng theo nhóm kích thước tham chiếu Type 6A. Tuy nhiên cần đo đủ d1, D1, D2, D3, A, B và C trước khi thay thế.
2. Có thể chọn ST6A chỉ theo đường kính trục không?
Không. Đường kính trục chỉ là thông số đầu tiên; đường kính khoang và chiều dài lắp quyết định phớt có vừa cụm bơm hay không.
3. ST6A-16 và ST6A-16A khác nhau thế nào?
Tài liệu tách hai mã nhưng thể hiện cùng bộ kích thước. Nên gửi ảnh phớt cũ và model bơm để Sealtech xác nhận phiên bản.
4. Khi nào nên chọn mặt SiC?
SiC thường được cân nhắc khi môi chất có độ mài mòn, nhiệt ma sát hoặc yêu cầu tuổi thọ cao hơn so với cấu hình Ceramic/Carbon tiêu chuẩn.
5. NBR và HNBR dùng trong môi chất nào?
NBR phổ biến với nước và dầu khoáng phù hợp; HNBR có khả năng chịu nhiệt, ozon và cơ học tốt hơn. Luôn kiểm tra bảng tương thích hóa chất.
6. Vì sao phớt mới lắp vẫn rò rỉ?
Nguyên nhân thường gặp gồm mặt phớt bẩn, đế tĩnh lắp lệch, trục xước, sai chiều dài làm việc, rung bơm hoặc chạy khô.
7. ST6A có dùng cho hóa chất được không?
Có thể trong một số môi chất nếu vật liệu mặt phớt và elastomer tương thích. Cần cung cấp tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ để kiểm tra.
8. Cần thông tin gì để nhận báo giá?
Gửi mã, ảnh phớt cũ, d1–D3, A–B–C, model bơm, môi chất, nhiệt độ, áp suất và số lượng cần mua.
Tư vấn và báo giá phớt cơ khí ST6A
Gửi ảnh phớt cũ, kích thước d1–D3, A–B–C, model bơm và điều kiện môi chất. Sealtech Vietnam sẽ hỗ trợ đối chiếu mã hệ mét hoặc hệ inch trước khi báo giá.






