-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt cơ khí ST202 & ST208 – Hai series Mechanical Seal cho trục 10–45 mm
ST202 và ST208 là hai series phớt cơ khí – mechanical seal được trình bày chung trong cùng một tài liệu kỹ thuật nhưng có bảng kích thước riêng. Cả hai sử dụng chung dải vận hành danh định -0,05 đến 0,16 MPa, nhiệt độ -20 đến +80°C và tốc độ quay tối đa 3.000 vòng/phút. ST202 có 11 size từ 14–45 mm, trong khi ST208 mở rộng xuống trục 10 mm với tổng cộng 15 size từ 10–45 mm.
P: -0,05 → 0,16 MPa -20 → +80°C ≤ 3.000 rpm ST202: 14–45 mm ST208: 10–45 mm
ST202 và ST208 là phớt cơ khí gì?
Phớt cơ khí ST202 và phớt cơ khí ST208, cũng thường được tra cứu bằng các tên phốt ST202, phốt ST208, mechanical seal ST202, mechanical seal ST208 hoặc phớt máy bơm trục 10–45 mm, là hai series làm kín trục quay có cấu tạo thể hiện chung trong catalog nhưng sử dụng hai hệ kích thước riêng.
Điểm đáng quan tâm không nằm ở việc hai model có hình dáng khá gần nhau, mà ở cách catalog định nghĩa kích thước. ST202 sử dụng d1, d3, d7, L1D và L4, trong khi ST208 sử dụng d1, d3, D17, L11D và L14. Một số size còn có nhiều giá trị lựa chọn được ghi bằng dấu “/”. Đây là dữ liệu phải giữ nguyên khi đối chiếu mẫu cũ.
Nếu cần tra rộng hơn các kiểu Mechanical Seal – phớt cơ khí cho máy bơm và thiết bị quay , nên so sánh cả bản vẽ lắp, mặt ma sát và kích thước seat thay vì chỉ nhìn đường kính trục.
Hai model – một tài liệu kỹ thuật
ST202 và ST208 có cùng điều kiện vận hành và bảng vật liệu nhưng kích thước đặt hàng được tách riêng.
ST202 và ST208 có cùng điều kiện vận hành và bảng vật liệu nhưng kích thước đặt hàng được tách riêng.
ST208 xuống đến trục 10 mm
ST208 có các size nhỏ 10, 12, 14, 15 và 16 mm, tạo vùng lựa chọn khác ST202.
ST208 có các size nhỏ 10, 12, 14, 15 và 16 mm, tạo vùng lựa chọn khác ST202.
Nhiều biến thể trên cùng d1
Các kích thước như d7, D17, L1D hoặc L11D có thể chứa hai hoặc ba giá trị cho cùng một size danh nghĩa.
Các kích thước như d7, D17, L1D hoặc L11D có thể chứa hai hoặc ba giá trị cho cùng một size danh nghĩa.
Cấu hình mặt ma sát linh hoạt
Carbon, Ceramic, SiC và TC xuất hiện ở các vị trí khác nhau theo bảng Combined Materials.
Carbon, Ceramic, SiC và TC xuất hiện ở các vị trí khác nhau theo bảng Combined Materials.
Thông số vận hành chung của ST202 và ST208
| Hạng mục | Thông số catalog | Ý nghĩa khi chọn phớt |
|---|---|---|
| Áp suất P | -0,05 đến 0,16 MPa | Cần kiểm tra áp suất thực tế tại vùng làm kín |
| Nhiệt độ t | -20 đến +80°C | Phải đối chiếu thêm elastomer NBR/Viton và môi chất |
| Tốc độ n | ≤ 3.000 r/min | Là tốc độ quay theo vòng/phút |
| Dải ST202 | d1 = 14–45 mm | 11 size catalog |
| Dải ST208 | d1 = 10–45 mm | 15 size catalog |
Lưu ý: giới hạn áp suất của ST202/ST208 bắt đầu từ -0,05 MPa. Thông số này nên được hiểu đúng theo catalog của dòng phớt và không đồng nghĩa rằng mọi cấu hình ST202 hoặc ST208 đều phù hợp cho mọi hệ thống chân không. Điều kiện thực tế vẫn phụ thuộc thiết bị, môi chất, khả năng bôi trơn và cấu hình vật liệu.
Cấu hình vật liệu chung của phớt ST202 và ST208
Catalog sử dụng các ký hiệu 1A, 2A, 1M, 2M và 3 để xác định vị trí mặt quay, mặt tĩnh và chi tiết đàn hồi. Việc giữ đúng vị trí vật liệu rất quan trọng khi thay mặt chà riêng hoặc phục hồi phớt cũ.
| Ký hiệu | Bộ phận | Vật liệu theo catalog |
|---|---|---|
| 1A | Rotary Face – mặt quay | Carbon / SiC |
| 2A | Stationary Seat – mặt tĩnh | Ceramic / SiC |
| 1M | Rotary Face – mặt quay | Carbon / SiC / TC |
| 2M | Stationary Seat – mặt tĩnh | Ceramic / SiC / TC |
| 3 | Flexible Member – phần đàn hồi | NBR / VITON |
Khách hàng cần thay riêng phần Carbon, Ceramic, Silicon Carbide hoặc Tungsten Carbide có thể tham khảo nhóm Mechanical Seal Faces – mặt chà phớt cơ khí để đối chiếu vật liệu, kích thước và phương án gia công theo mẫu.
Điểm đặc biệt: cùng một size nhưng có thể có nhiều cấu hình kích thước
Đây là điểm quan trọng nhất để phân biệt bài ST202/ST208 với nhiều series mechanical seal khác. Trong catalog, một số ô kích thước không chỉ có một giá trị mà có dạng 26/28, 38/42, 34/35, 38/43/48 hoặc 23/24/26.
Các dấu “/” này không nên bị xóa khi nhập dữ liệu sản phẩm. Chúng thể hiện rằng cùng một đường kính danh nghĩa có các biến thể kích thước cần được đối chiếu thêm với mẫu thực tế hoặc kết cấu lắp.
Ví dụ thực tế: ST202-17 có d1 = 17 mm nhưng d7 được ghi 34/35 mm và L1D được ghi 38/43/48 mm. Nếu đơn hàng chỉ ghi “ST202 trục 17” thì thông tin vẫn chưa đủ để xác nhận một cấu hình cụ thể.
Bảng đầy đủ kích thước phớt cơ khí ST202
Đơn vị: mm. Mã gốc TG202 trong catalog được đổi thành mã Sealtech ST202. Ví dụ TG202-20 → ST202-20. Những giá trị có dấu “/” được giữ nguyên đúng theo tài liệu.
| Mã hàng | d1 (h6) | d3 max | d7 (H8) | L1D ±0,5 | L4 |
|---|---|---|---|---|---|
| ST202-14 | 14 | 25,5 | 26/28 | 38/42 | 7,0 |
| ST202-16 | 16 | 27,5 | 28/30 | 38/45 | 7,0 |
| ST202-17 | 17 | 32,5 | 34/35 | 38/43/48 | 7,0 |
| ST202-18 | 18 | 32,5 | 34/35 | 38/43/48 | 7,0 |
| ST202-20 | 20 | 33,0 | 36 | 40/42/47 | 7,0 |
| ST202-22 | 22 | 38,0 | 38 | 45 | 7,0 |
| ST202-25 | 25 | 40,0 | 41 | 51 | 9,0 |
| ST202-30 | 30 | 45,5 | 46 | 51 | 9,0 |
| ST202-35 | 35 | 51,0 | 51 | 51 | 9,0 |
| ST202-40 | 40 | 57,5 | 60 | 61 | 10,5 |
| ST202-45 | 45 | 63,0 | 65 | 61 | 10,5 |
Cách đọc bảng ST202 để tránh chọn nhầm phớt
d1 – đường kính trục Dùng để xác định size danh nghĩa ST202-14 đến ST202-45.
d3 max Kích thước bao lớn nhất thể hiện trong bảng ST202.
d7 (H8) Có thể có một hoặc nhiều giá trị; phải giữ nguyên dấu “/” khi tra cứu.
L1D ±0,5 Một số size có đến ba chiều dài lựa chọn, ví dụ ST202-17 và ST202-18.
L4 Thay đổi theo nhóm: 7,0 mm; 9,0 mm; 10,5 mm.
Mẫu cũ Khi có nhiều giá trị trên cùng một dòng, nên đo trực tiếp phớt tháo từ máy.
ST202 có ba vùng kích thước L4 rất rõ
Nếu phân tích bảng ST202 theo L4, có thể nhận ra ba nhóm hình học:
| Nhóm ST202 | L4 | Đặc điểm đáng chú ý |
|---|---|---|
| ST202-14 → ST202-22 | 7,0 mm | Nhiều size nhỏ có d7 và L1D dạng nhiều lựa chọn |
| ST202-25 → ST202-35 | 9,0 mm | L1D cùng 51 mm ở ba size 25, 30 và 35 |
| ST202-40 → ST202-45 | 10,5 mm | L1D = 61 mm nhưng d3 và d7 thay đổi theo trục |
Việc phân nhóm này rất hữu ích khi nhận dạng mẫu cũ không còn mã. Nếu d1 đúng nhưng L4 không thuộc nhóm tương ứng, cần kiểm tra lại model hoặc cách đo trước khi đặt hàng.
ST202-17 và ST202-18 – hai size có nhiều biến thể nhất
ST202-17 và ST202-18 có cấu hình bảng đặc biệt giống nhau ở các kích thước ngoài:
- d3 max = 32,5 mm.
- d7 = 34/35 mm.
- L1D = 38/43/48 mm.
- L4 = 7,0 mm.
Sự khác nhau chính trong bảng nằm ở d1: 17 mm và 18 mm. Đây là ví dụ điển hình cho thấy nhìn hình dáng hoặc đo đường kính ngoài không đủ để phân biệt hai mã.
Bảng đầy đủ kích thước phớt cơ khí ST208
Mã TG208 trong catalog được đổi thành ST208. ST208 có dải size rộng hơn ở vùng trục nhỏ và bảng sử dụng các ký hiệu d1, d3, D17, L11D và L14.
| Mã hàng | d1 (h6) | d3 max | D17 (H8) | L11D ±0,5 | L14 |
|---|---|---|---|---|---|
| ST208-10 | 10 | 21,0 | 21 | 30 | 5,3 |
| ST208-12 | 12 | 23,0 | 23/24/26 | 32 | 5,3 |
| ST208-14 | 14 | 25,5 | 25/26/28 | 35/38/42 | 5,3 |
| ST208-15 | 15 | 27,5 | 27/28/30 | 38/45 | 5,3 |
| ST208-16 | 16 | 27,5 | 27/28/30 | 38/45 | 5,3 |
| ST208-17 | 17 | 32,5 | 33/34/35 | 38/43/48 | 5,3 |
| ST208-18 | 18 | 32,5 | 33/34/35 | 38/43/48 | 5,3 |
| ST208-20 | 20 | 33,0 | 35/36 | 40/42/47 | 5,8 |
| ST208-22 | 22 | 38,0 | 37/38 | 45 | 6,2 |
| ST208-25 | 25 | 40,0 | 40/41 | 48/51 | 7,5 |
| ST208-28 | 28 | 43,0 | 43 | 51 | 8,0 |
| ST208-30 | 30 | 45,5 | 45 | 51 | 8,0 |
| ST208-35 | 35 | 51,0 | 50 | 51 | 8,0 |
| ST208-40 | 40 | 57,5 | 58 | 61 | 9,5 |
| ST208-45 | 45 | 63,0 | 63 | 61 | 9,5 |
ST208 có gì đặc biệt so với ST202?
Hai model dùng chung điều kiện vận hành và bảng vật liệu, nhưng ST208 không đơn giản là ST202 đổi tên. Bảng kích thước cho thấy nhiều khác biệt quan trọng.
ST208 có size 10 và 12 mm
Dải sản phẩm bắt đầu thấp hơn ST202, thích hợp khi cần đối chiếu các cụm trục nhỏ.
Dải sản phẩm bắt đầu thấp hơn ST202, thích hợp khi cần đối chiếu các cụm trục nhỏ.
ST208 có size 15 và 28 mm
Đây là hai size xuất hiện trong bảng ST208 nhưng không có trong bảng ST202.
Đây là hai size xuất hiện trong bảng ST208 nhưng không có trong bảng ST202.
Ký hiệu kích thước khác
ST202 dùng d7/L1D/L4; ST208 dùng D17/L11D/L14 theo catalog.
ST202 dùng d7/L1D/L4; ST208 dùng D17/L11D/L14 theo catalog.
Chiều dài phần cuối khác nhau
L14 của ST208 chạy từ 5,3 đến 9,5 mm, không trùng hệ L4 7–10,5 mm của ST202.
L14 của ST208 chạy từ 5,3 đến 9,5 mm, không trùng hệ L4 7–10,5 mm của ST202.
So sánh trực tiếp ST202 và ST208 theo cùng đường kính trục
Khi cả ST202 và ST208 đều có cùng d1, việc đặt hàng càng phải dựa trên bảng cụ thể. Ví dụ ở trục 40 mm:
| Model | d1 | d3 | Kích thước H8 | Chiều dài chính | Chiều dài phụ |
|---|---|---|---|---|---|
| ST202-40 | 40 | 57,5 | d7 = 60 | L1D = 61 | L4 = 10,5 |
| ST208-40 | 40 | 57,5 | D17 = 58 | L11D = 61 | L14 = 9,5 |
Cả hai cùng d1 = 40 mm, d3 = 57,5 mm và chiều dài chính 61 mm, nhưng kích thước H8 và chiều dài phụ khác nhau. Đây là bằng chứng rõ ràng rằng “phớt trục 40 mm” chưa phải một thông số đặt hàng hoàn chỉnh.
ST208-14 – một ví dụ có nhiều lựa chọn trong cùng một mã
ST208-14 có:
- d1 = 14 mm.
- d3 max = 25,5 mm.
- D17 = 25/26/28 mm.
- L11D = 35/38/42 mm.
- L14 = 5,3 mm.
Như vậy riêng mã ST208-14 đã có nhiều khả năng kết hợp về D17 và L11D. Khi khách hàng gửi một mẫu ST208-14 cũ, Sealtech nên đo trực tiếp hai kích thước này trước khi xác nhận cấu hình.
ST208-17 và ST208-18 – cùng kích thước ngoài nhưng khác d1
Hai mã này cùng có:
- d3 = 32,5 mm.
- D17 = 33/34/35 mm.
- L11D = 38/43/48 mm.
- L14 = 5,3 mm.
Chỉ d1 thay đổi từ 17 sang 18 mm. Vì vậy nếu mẫu phớt đã tháo khỏi trục và chỉ đo đường kính ngoài, nguy cơ nhầm giữa ST208-17 và ST208-18 là hoàn toàn có thể xảy ra.
Cách phân biệt ST202 và ST208 khi mẫu cũ mất mã
Kiểm tra d1 Nếu trục 10, 12, 15 hoặc 28 mm, bảng catalog chỉ liệt kê ở ST208.
Đo kích thước H8 Đối chiếu cột d7 của ST202 hoặc D17 của ST208.
Đo chiều dài chính So sánh với L1D của ST202 hoặc L11D của ST208.
Đo chiều dài phụ So sánh L4 với L14; đây là dữ liệu phân biệt hữu ích.
Đừng bỏ dấu “/” Các giá trị nhiều lựa chọn phải được kiểm tra theo mẫu thực tế.
Chụp hai phía phớt Giữ hình vị trí 1A/2A và 1M/2M để xác nhận vật liệu.
Nguyên tắc nhận dạng: ưu tiên tổ hợp kích thước thay vì tên gọi. Một mẫu phù hợp phải đồng thời khớp d1, kích thước H8, chiều dài chính, chiều dài phụ và cấu hình mặt ma sát.
Cách chọn Carbon, Ceramic, SiC và TC cho ST202/ST208
Catalog cho phép nhiều vật liệu ở từng vị trí. Điều này giúp ST202 và ST208 có thể tồn tại dưới nhiều cấu hình khác nhau, nhưng cũng khiến việc đặt hàng bằng một cụm từ chung như “phớt ST208 Viton” hoặc “phớt ST202 SiC” chưa đủ chi tiết.
Ở phía 1A/2A, catalog liệt kê:
- 1A Rotary Face: Carbon / SiC.
- 2A Stationary Seat: Ceramic / SiC.
Ở phía 1M/2M:
- 1M Rotary Face: Carbon / SiC / TC.
- 2M Stationary Seat: Ceramic / SiC / TC.
Do đó khi cần thay mặt chà, nên ghi rõ vị trí và vật liệu. Có thể tham khảo mặt chà Mechanical Seal Carbon, Ceramic, SiC và Tungsten Carbide để lựa chọn hoặc gia công theo mẫu.
NBR hay Viton cho Flexible Member?
Catalog ST202/ST208 chỉ định vị trí số 3 có hai lựa chọn: NBR hoặc VITON. Không nên xác định vật liệu chỉ bằng màu sắc hoặc độ cứng cảm nhận bằng tay.
Khi chọn phớt cho môi chất mới, cần cung cấp tên chất lỏng, nhiệt độ và điều kiện làm việc để đối chiếu elastomer. Với các ứng dụng mechanical seal khác nhau, Sealtech cũng có thể hỗ trợ kiểm tra mẫu và vật liệu thông qua dịch vụ gia công, sửa chữa và phục hồi phớt bơm .
ST202/ST208 khác các dòng MG1 và M7N ở cách chọn như thế nào?
Một sai lầm phổ biến khi mua phớt cơ khí là tìm theo duy nhất đường kính trục. Trong khi ST202/ST208 có nhiều biến thể kích thước trên cùng d1, phớt cơ khí MG1 lại thuộc một cấu trúc mechanical seal khác.
Tương tự, phớt cơ khí M7N có hệ kích thước và cấu tạo riêng. Việc hai model cùng ghi “25 mm” không tạo ra khả năng thay thế trực tiếp.
Kỹ thuật viên muốn lựa chọn theo điều kiện thực tế thay vì chỉ theo model có thể tham khảo hướng dẫn lựa chọn Mechanical Seal theo ứng dụng .
Quy trình đo phớt ST202/ST208 cũ trước khi đặt hàng
- Chụp nguyên cụm phớt trước khi tháo các chi tiết.
- Đánh dấu phía môi chất và phía motor.
- Đo đường kính trục d1 bằng panme hoặc thước cặp phù hợp.
- Đo d3 tại kích thước bao lớn nhất của mẫu theo bản vẽ tương ứng.
- Nếu nghi ST202, đối chiếu d7 – L1D – L4.
- Nếu nghi ST208, đối chiếu D17 – L11D – L14.
- Nếu bảng có dấu “/”, không chọn tùy ý một giá trị; đo mẫu thực tế.
- Kiểm tra vật liệu mặt 1A/2A và 1M/2M nếu có thể nhận dạng.
- Kiểm tra Flexible Member còn mềm, nứt, trương hay chai cứng.
- Gửi model bơm hoặc nameplate nếu còn dữ liệu.
- Cung cấp môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ quay.
- Chỉ xác nhận mã cuối cùng sau khi đối chiếu đủ kích thước.
Chẩn đoán ST202/ST208 khi phớt mới vẫn bị rò
| Hiện tượng | Nguyên nhân nên kiểm tra | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Đúng d1 nhưng không lắp vừa | Chọn sai biến thể d7/D17 hoặc chiều dài | Đối chiếu lại toàn bộ dòng catalog |
| Phớt bị nén quá mức | Sai L1D/L11D hoặc vị trí lắp | Đo lại chiều dài làm việc trước khi chạy |
| Rò ngay sau khi lắp | Mặt tĩnh lệch, mặt chà bẩn hoặc sai cấu hình | Tháo kiểm tra mặt 1A/2A và 1M/2M |
| NBR/Viton bị trương | Elastomer không tương thích môi chất | Xác minh vật liệu và dữ liệu hóa chất |
| Mặt chà xước vòng | Tạp chất, hạt rắn hoặc bôi trơn kém | Kiểm tra môi chất và mặt Carbon/SiC/TC |
| Rò sau một thời gian ngắn | Rung trục, độ đảo, bạc đạn hoặc mặt chà mòn | Kiểm tra hệ thống thay vì chỉ tiếp tục đổi phớt |
| Phớt nóng nhanh | Ma sát bất thường hoặc chạy thiếu môi chất | Dừng máy và kiểm tra điều kiện làm việc |
| Thay cùng “size” nhưng vẫn sai | Size d1 giống nhưng biến thể kích thước khác | Giữ nguyên đầy đủ các giá trị có dấu “/” khi đặt hàng |
Khi nào nên sửa hoặc gia công lại ST202/ST208?
Nếu phớt cũ đã ngừng sản xuất, mất mã hoặc chỉ hư một số chi tiết, có thể đánh giá khả năng phục hồi thay vì thay ngay toàn bộ cụm. Các hạng mục cần kiểm tra gồm mặt Carbon/Ceramic/SiC/TC, phần đàn hồi NBR/Viton và tình trạng các bề mặt lắp.
Sealtech Vietnam có dịch vụ gia công, sửa chữa và phục hồi Mechanical Seal theo mẫu hoặc bản vẽ , phù hợp khi mẫu cũ còn kích thước nhưng không còn thông tin mã đầy đủ.
Checklist yêu cầu báo giá ST202 và ST208
Series ST202 hay ST208.
d1 Đường kính trục.
d3 Kích thước bao lớn nhất.
ST202 Ghi đủ d7, L1D và L4.
ST208 Ghi đủ D17, L11D và L14.
Dấu “/” Xác nhận đúng biến thể theo mẫu.
1A / 2A Vật liệu phía A.
1M / 2M Vật liệu phía M.
Flexible Member NBR hoặc Viton.
Môi chất Tên chất lỏng hoặc hóa chất.
Điều kiện máy Áp suất, nhiệt độ và rpm.
Hình ảnh Ảnh phớt cũ và nameplate máy.
Sản phẩm và nhóm hàng liên quan trên Sealtech Vietnam
Để đối chiếu ST202/ST208 với các giải pháp làm kín khác, có thể tham khảo các nhóm kỹ thuật sau:
- Mechanical Seal – phớt cơ khí máy bơm cho toàn bộ nhóm sản phẩm làm kín trục quay.
- Mechanical Seal Faces cho mặt Carbon, Ceramic, SiC và Tungsten Carbide.
- Phớt cơ khí MG1 khi cần đối chiếu một kết cấu elastomer bellows phổ biến.
- Phớt cơ khí M7N cho yêu cầu so sánh với một dòng pusher seal công nghiệp.
- Rubber Bellow Seals – phớt cơ khí lò xo cao su khi cần lựa chọn theo nhóm cấu tạo khác.
- Lựa chọn Mechanical Seal theo ứng dụng để đối chiếu môi chất và điều kiện vận hành.
- Mechanical Seal theo nhà sản xuất khi cần tìm phớt theo hãng bơm hoặc thương hiệu seal.
- Gia công và sửa chữa Mechanical Seal khi cần phục hồi phớt cũ hoặc gia công theo mẫu.
- Gland Packing – dây tết chèn cho các thiết bị dùng hộp chèn thay vì mechanical seal.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về ST202 và ST208
1. ST202 và ST208 có cùng điều kiện vận hành không?
Theo catalog đính kèm, cả hai dùng chung dải áp suất -0,05 đến 0,16 MPa, nhiệt độ -20 đến +80°C và tốc độ tối đa 3.000 vòng/phút.
2. ST202 có những size nào?
ST202 có 11 size: 14, 16, 17, 18, 20, 22, 25, 30, 35, 40 và 45 mm.
3. ST208 có những size nào?
ST208 có 15 size: 10, 12, 14, 15, 16, 17, 18, 20, 22, 25, 28, 30, 35, 40 và 45 mm.
4. ST202 và ST208 có giống nhau không?
Không nên xem là cùng một model. Chúng dùng chung điều kiện vận hành và bảng vật liệu nhưng có hệ kích thước riêng.
5. Vì sao một số kích thước ST202/ST208 có dấu “/”?
Catalog ghi nhiều giá trị lựa chọn cho cùng một size danh nghĩa. Khi đặt hàng cần đối chiếu mẫu thực tế để xác định đúng biến thể.
6. ST202-17 có kích thước bao nhiêu?
ST202-17 có d1 = 17 mm, d3 = 32,5 mm, d7 = 34/35 mm, L1D = 38/43/48 mm và L4 = 7,0 mm.
7. ST202-40 có kích thước bao nhiêu?
ST202-40 có d1 = 40 mm, d3 = 57,5 mm, d7 = 60 mm, L1D = 61 mm và L4 = 10,5 mm.
8. ST208-14 có kích thước bao nhiêu?
ST208-14 có d1 = 14 mm, d3 = 25,5 mm, D17 = 25/26/28 mm, L11D = 35/38/42 mm và L14 = 5,3 mm.
9. ST208-20 có kích thước bao nhiêu?
ST208-20 có d1 = 20 mm, d3 = 33,0 mm, D17 = 35/36 mm, L11D = 40/42/47 mm và L14 = 5,8 mm.
10. ST208-45 có kích thước bao nhiêu?
ST208-45 có d1 = 45 mm, d3 = 63,0 mm, D17 = 63 mm, L11D = 61 mm và L14 = 9,5 mm.
11. ST202/ST208 sử dụng vật liệu mặt chà nào?
Catalog liệt kê Carbon, Ceramic, Silicon Carbide và Tungsten Carbide tùy vị trí 1A, 2A, 1M và 2M.
12. Phần cao su ST202/ST208 là NBR hay Viton?
Flexible Member số 3 có lựa chọn NBR hoặc Viton theo catalog. Cần lựa chọn theo môi chất và nhiệt độ thực tế.
13. Có thể đặt ST202 hoặc ST208 chỉ theo đường kính trục không?
Không nên. Đặc biệt ở các dòng có nhiều giá trị d7, D17, L1D hoặc L11D, đường kính trục chỉ là bước xác định ban đầu.
14. ST202-40 và ST208-40 có thay trực tiếp cho nhau không?
Không thể kết luận chỉ từ d1. Catalog cho thấy ST202-40 có d7 = 60 và L4 = 10,5 mm, trong khi ST208-40 có D17 = 58 và L14 = 9,5 mm. Cần đối chiếu toàn bộ cấu hình lắp.
15. Cần gửi gì để báo giá ST202 hoặc ST208?
Nên gửi series dự kiến, d1, d3, các kích thước d7/D17, L1D/L11D, L4/L14, ảnh phớt cũ, model máy, vật liệu mặt chà, NBR/Viton, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ quay.
Tư vấn và báo giá phớt cơ khí ST202 & ST208
Gửi ảnh mẫu cũ, model máy và bảng kích thước đã đo. Với ST202, nên cung cấp d1 – d3 – d7 – L1D – L4; với ST208, cung cấp d1 – d3 – D17 – L11D – L14. Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu đúng biến thể kích thước, cấu hình Carbon/Ceramic/SiC/TC và NBR/Viton trước khi báo giá.






