-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mechanical seal hệ inch cho bơm công nghiệp
Phớt cơ khí ST16 – tương đương PAC Type 16
ST16 là phớt cơ khí lò xo đơn có phần tử đàn hồi dạng bellows, phát triển cho các cụm bơm dùng trục hệ inch từ 0.375 đến 1.000 inch. Thiết kế ngắn gọn giúp phớt thích nghi với nhiều buồng làm kín có không gian hạn chế và thuận tiện khi thay thế bảo trì.
Áp suất ≤ 1.0 MPaNhiệt độ -30 đến +180°CTốc độ ≤ 10 m/s9 mã kích thước
Phớt cơ khí ST16, sơ đồ lắp và dữ liệu kích thước hệ inch. Ảnh dùng để đối chiếu cấu hình; cần xác nhận kích thước thực tế trước khi đặt hàng.ST16 phù hợp với trường hợp nào?
Khác với cách chọn phớt chỉ dựa vào đường kính trục, ST16 cần được đối chiếu đồng thời các kích thước d1, d3, d7, L3 và L4. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi kỹ thuật viên tìm phớt cơ khí PAC Type 16, phớt máy bơm hệ inch, mechanical seal carbon ceramic hoặc bộ phớt thay thế có chiều dài lắp nhỏ.
Đặc trưng kết cấu
- Lò xo đơn, kết cấu không cân bằng.
- Bellows đàn hồi truyền mô-men và bù sai lệch nhỏ.
- Có thể làm việc không phụ thuộc chiều quay khi cấu hình đúng.
- Dải 0.375–1.000 inch phù hợp nhiều bơm nhập khẩu.
Ứng dụng tham khảo
- Bơm nước sạch, bơm tuần hoàn và bơm tăng áp.
- Bơm giải nhiệt, HVAC và thiết bị phụ trợ.
- Bơm dầu nhẹ hoặc dung dịch công nghiệp tương thích.
- Thay thế phớt cũ PAC Type 16 sau khi đo kiểm.
Vật liệu và giới hạn vận hành
| Hạng mục | Cấu hình theo tài liệu | Lưu ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Mặt quay | Carbon / Silicon Carbide | Chọn theo độ sạch và tính bôi trơn của môi chất |
| Mặt tĩnh | Ceramic / Silicon Carbide | SiC phù hợp hơn khi cần chống mài mòn |
| Bellows | NBR / FKM (Viton) / EPDM | Không chọn elastomer chỉ theo màu |
| Áp suất | 0–1.0 MPa | Giới hạn thực tế phụ thuộc bơm và điều kiện lắp |
| Nhiệt độ | -30 đến +180°C | Phải đối chiếu vật liệu bellows |
| Tốc độ trượt | ≤ 10 m/s | Tránh vận hành khô và thiếu giải nhiệt |
Để chọn đúng vật liệu, có thể tham khảo thêm nhóm O-ring và vật liệu đàn hồi. NBR thường phù hợp dầu khoáng và nước trong dải vừa; EPDM ưu tiên nước nóng, hơi nhẹ và một số hóa chất nhưng không dùng cho dầu khoáng; FKM phù hợp nhiệt độ và dầu cao hơn. Khả năng tương thích cuối cùng phải dựa trên môi chất, nồng độ và nhiệt độ thực tế.
Bảng kích thước phớt cơ khí ST16
| Mã hàng | d1 – đường kính trục (mm) | d3 Max (mm) | d7 H8 (mm) | L3 ±0.5 (mm) | L4 (mm) |
|---|---|---|---|---|---|
| ST16-0.375 | 9.53 | 23.6 | 22.23 | 16.66 | 7.14 |
| ST16-0.375S | 9.53 | 23.6 | 22.23 | 16.66 | 6.35 |
| ST16-0.437 | 11.10 | 23.6 | 25.40 | 16.66 | 7.92 |
| ST16-0.500 | 12.70 | 23.6 | 25.40 | 16.66 | 7.92 |
| ST16-0.500S | 12.70 | 23.6 | 25.40 | 16.66 | 6.35 |
| ST16-0.625 | 15.87 | 30.1 | 31.75 | 18.24 | 10.31 |
| ST16-0.750 | 19.05 | 33.1 | 34.93 | 18.24 | 10.31 |
| ST16-0.875 | 22.22 | 36.3 | 38.10 | 20.62 | 10.31 |
| ST16-1.000 | 25.40 | 39.4 | 41.28 | 20.62 | 11.10 |
Điểm dễ nhầm: ST16-0.375 và ST16-0.375S có cùng d1, d3, d7 và L3 nhưng khác L4; tương tự ST16-0.500 và ST16-0.500S. Vì vậy phải đo chiều dày đế tĩnh L4, không thể đặt hàng chỉ bằng cỡ trục.
Cách đo và đặt hàng ST16 chính xác
- Đo đường kính trục d1 bằng panme, không quy đổi inch bằng ước lượng.
- Đo đường kính ngoài lớn nhất d3 và đường kính lắp đế tĩnh d7.
- Đo chiều dài làm việc L3 và chiều dày đế L4.
- Ghi môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và chế độ chạy liên tục/gián đoạn.
- Gửi ảnh phớt cũ ở trạng thái tháo rời để Sealtech nhận diện phiên bản S hoặc tiêu chuẩn.
Nếu cổ trục đã mòn hoặc xước, nên kiểm tra giải pháp Speedi-Sleeve sửa cổ trục trước khi lắp phớt mới. Có thể đối chiếu thêm phớt cơ khí STE, phớt ST301 và toàn bộ danh mục phớt cơ khí; không thay thế chéo nếu chưa so đủ kích thước.
Lắp đặt và xử lý rò rỉ
Trước khi lắp, vệ sinh trục và buồng phớt, bo hoặc che các cạnh sắc, bôi trơn elastomer bằng chất tương thích và ép đế tĩnh vuông góc. Không dùng búa tác động trực tiếp lên Ceramic, Carbon hoặc SiC. Sau khi lắp cần quay trục bằng tay, mồi đầy chất lỏng và mở đường làm mát trước khi khởi động.
Nếu phớt rò ngay từ lần chạy đầu, hãy kiểm tra lại chiều dài lắp, mặt tĩnh có nghiêng không, cặn bẩn giữa hai mặt ma sát và tình trạng rung của trục. Rò sau một thời gian ngắn thường liên quan đến chạy khô, cavitation, sai đồng tâm, ổ bi mòn hoặc chọn sai vật liệu – không nên mặc định lỗi nằm ở riêng bộ phớt.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
ST16 có tương đương PAC Type 16 không?
ST16 được xây dựng theo cấu hình tương đương PAC Type 16, nhưng vẫn phải đối chiếu d1, d3, d7, L3, L4 và vật liệu trước khi thay thế.
Mã ST16 được chọn theo inch hay milimét?
Tên cỡ dùng hệ inch, còn bảng cung cấp số đo mm để kỹ thuật viên kiểm tra trực tiếp.
Phiên bản có chữ S khác gì bản thường?
Trong bảng này, bản S có L4 ngắn hơn. Những kích thước còn lại có thể giống bản thường nên L4 là thông số bắt buộc phải đo.
Nên chọn Carbon/Ceramic hay Carbon/SiC?
Carbon/Ceramic kinh tế cho môi chất sạch; Carbon/SiC thường phù hợp hơn khi cần độ bền mài mòn và khả năng tản nhiệt cao.
ST16 dùng được cho nước nóng không?
Có thể, nếu nhiệt độ nằm trong giới hạn và bellows được chọn đúng vật liệu. EPDM hoặc FKM thường được xem xét tùy môi chất.
Có thể dùng EPDM cho dầu không?
Không nên dùng EPDM với dầu khoáng. Với dầu, NBR hoặc FKM thường phù hợp hơn sau khi kiểm tra tương thích.
Vì sao phớt mới vẫn rò?
Các nguyên nhân phổ biến gồm mặt tĩnh lắp nghiêng, sai chiều dài làm việc, trục rung, chạy khô, cặn giữa mặt ma sát hoặc sai vật liệu.
Cần gửi thông tin gì để nhận báo giá?
Gửi ảnh phớt cũ, năm kích thước d1–d3–d7–L3–L4, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và số lượng.
Tư vấn và báo giá phớt cơ khí ST16
Gửi ảnh mẫu cũ, kích thước d1–d3–d7–L3–L4 và điều kiện vận hành. Sealtech Vietnam sẽ kiểm tra đúng cỡ, phiên bản thường/S và tổ hợp vật liệu trước khi báo giá.






