Nhà sản xuất

Phớt cơ khí ST156

Mã sản phẩm: ST156
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
ST156 là phớt cơ khí đơn dạng bellows cao su, được phát triển cho máy bơm nhỏ có không gian buồng phớt giới hạn. Điểm nhận diện của dòng này không nằm ở riêng đường kính trục mà ở tổ hợp kích thước d1–d3–d7–L3–L4. Vì vậy, kỹ thuật viên nên đối chiếu đủ bản vẽ trước khi thay phớt thay vì chọn theo cảm quan.
Compact pump mechanical seal
Phớt cơ khí ST156 – Mechanical Seal cho trục 8–16 mm

ST156 là phớt cơ khí đơn dạng bellows cao su, được phát triển cho máy bơm nhỏ có không gian buồng phớt giới hạn. Điểm nhận diện của dòng này không nằm ở riêng đường kính trục mà ở tổ hợp kích thước d1–d3–d7–L3–L4. Vì vậy, kỹ thuật viên nên đối chiếu đủ bản vẽ trước khi thay phớt thay vì chọn theo cảm quan.

Áp suất ≤ 0,4 MPaNhiệt độ -20 đến +80°CTốc độ ≤ 10 m/sTrục 8–16 mm
Phớt cơ khí ST156 và bảng kích thước trục 8 đến 16 mmHình sản phẩm, cấu tạo lắp đặt và dữ liệu kích thước phớt cơ khí ST156.

ST156 giải quyết bài toán gì trong sửa chữa máy bơm?

Ở bơm mini, bơm tuần hoàn, bơm thiết bị và các cụm truyền chất lỏng nhỏ, khoảng trống hướng kính lẫn chiều dài thường rất hạn chế. Một phớt máy bơm có đường kính trục đúng nhưng d3 quá lớn hoặc L3 quá dài vẫn không thể lắp đúng. ST156 cung cấp chín quy cách gọn, từ ST156-8 đến ST156-16, nhờ đó việc tra cứu theo mã rõ ràng hơn và giảm nguy cơ ép sai chiều dài làm việc.

Đặc trưng kỹ thuật
  • Phớt đơn, lò xo ngoài vùng tiếp xúc trực tiếp với trục.
  • Bellows NBR truyền mô-men và làm kín phụ trên trục.
  • Cặp ma sát carbon/ceramic phù hợp nước sạch và môi chất ít hạt.
  • Kết cấu ngắn, thích hợp buồng phớt nhỏ.
Ứng dụng nên cân nhắc
  • Bơm nước sạch và bơm tuần hoàn cỡ nhỏ.
  • Bơm làm mát trong thiết bị phụ trợ.
  • Bơm định lượng hoặc bơm OEM khi thông số lắp trùng khớp.
  • Thay thế phớt cũ có trục 8–16 mm và cấu hình tương đương.

Vật liệu phớt ST156 và giới hạn sử dụng

Vị trí Vật liệu tiêu chuẩn Vai trò kỹ thuật Lưu ý lựa chọn
Mặt quay Carbon Tạo mặt ma sát có khả năng tự bôi trơn tương đối Không vận hành khô kéo dài
Mặt tĩnh Ceramic Bề mặt cứng, ổn định cho nước sạch Tránh va đập khi ép vào cốc cao su
Bellows NBR Làm kín phụ và bù dịch chuyển nhỏ Không mặc định phù hợp ozone, hơi nóng hoặc hóa chất mạnh
Lò xo và kim loại Thép không gỉ Duy trì lực ép giữa hai mặt ma sát Kiểm tra ăn mòn theo môi chất thực tế

NBR là lựa chọn kinh tế cho nước và nhiều loại dầu khoáng, nhưng không nên suy rộng sang mọi hóa chất. Nếu hệ thống dùng nước nóng, glycol, dung môi hoặc môi trường oxy hóa, hãy gửi tên môi chất và nồng độ để kiểm tra vật liệu. Có thể tham khảo thêm O-ring và vật liệu đàn hồi khi cần so sánh NBR, EPDM và FKM.

Giới hạn kỹ thuật là giá trị tham khảo: áp suất 0–0,4 MPa, nhiệt độ -20 đến +80°C và vận tốc trượt không quá 10 m/s. Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc độ sạch môi chất, rung trục, chất lượng làm mát và tổ hợp vật liệu.

Bảng kích thước và mã hàng phớt cơ khí ST156

Mã hàng d1 h6 – trục (mm) d3 Max (mm) d7 H8 (mm) L3 ±0,5 (mm) L4 (mm)
ST156-8 8 16,0 18 11,5 6,5
ST156-9 9 20,0 21 16,5 6,5
ST156-10 10 20,0 22 16,5 6,5
ST156-11 11 20,0 24 16,5 6,5
ST156-12 12 22,5 26 17,5 6,5
ST156-13 13 22,5 26 17,0 7,0
ST156-14 14 24,5 28 18,0 7,0
ST156-15 15 24,5 28 18,0 7,0
ST156-16 16 28,5 32 19,0 8,0

Cách đọc mã: ST156-[d1], ví dụ ST156-12 dùng cho trục danh nghĩa 12 mm. Cột mã hàng được đặt đầu bảng để bộ phận mua hàng và bảo trì có thể đối chiếu trực tiếp khi lập yêu cầu báo giá.

Vì sao không nên chọn ST156 chỉ theo đường kính trục?

  1. d3 quyết định khoảng bao ngoài cần thiết trong buồng phớt.
  2. d7 liên quan đường kính lắp mặt tĩnh; sai d7 có thể khiến cốc cao su quá lỏng hoặc bị ép biến dạng.
  3. L3 là chiều dài làm việc. Nén quá mức làm mặt ma sát nóng; nén thiếu khiến lực đóng không đủ.
  4. L4 là chiều dày cụm mặt tĩnh, ảnh hưởng vị trí làm việc dọc trục.

Ví dụ ST156-12 và ST156-13 có cùng d3 = 22,5 mm và d7 = 26 mm nhưng L3/L4 khác nhau. Đây là minh chứng rằng tên cỡ trục chưa đủ để kết luận hai phớt có thể đổi chéo.

Quy trình kiểm tra và lắp đặt ST156

  1. Tháo phớt cũ, chụp ảnh theo đúng thứ tự các chi tiết và ghi model bơm.
  2. Đo d1, d3, d7, L3, L4 bằng thước cặp đã kiểm tra điểm 0.
  3. Làm sạch trục và buồng phớt; loại bỏ ba via nhưng không đánh mòn thay đổi kích thước.
  4. Ép mặt tĩnh bằng dụng cụ phẳng, lực phân bố đều; không ấn trực tiếp lên ceramic.
  5. Bôi một lớp mỏng chất lắp ráp tương thích lên bellows, tuyệt đối không để dầu mỡ bám mặt ma sát.
  6. Lắp đúng chiều dài làm việc, quay trục bằng tay và kiểm tra rò khi mồi đầy chất lỏng.

Không cho bơm chạy khô để “thử nhanh”. Chỉ vài giây thiếu chất lỏng cũng có thể làm carbon nóng, xước ceramic và cháy môi bellows. Nếu máy bơm có trục lớn hơn hoặc tải khác, nên tra cứu phớt cơ khí ST16, phớt ST301 hoặc toàn bộ danh mục Mechanical Seal.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về ST156

Phớt cơ khí ST156 dùng cho trục bao nhiêu?

Dải tiêu chuẩn trong tài liệu gồm trục 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14, 15 và 16 mm.

ST156 có dùng cho dầu được không?

NBR và carbon có thể phù hợp một số dầu khoáng, nhưng vẫn phải kiểm tra loại dầu, phụ gia, nhiệt độ và tốc độ trước khi chọn.

ST156 có phải phớt chịu hóa chất không?

Không nên mặc định như vậy. Cấu hình tiêu chuẩn NBR/carbon/ceramic hướng đến môi chất tương thích, tương đối sạch và điều kiện vừa phải.

Có thể thay ST156-12 bằng ST156-13 không?

Không, vì đường kính trục khác và L3/L4 cũng khác. Cần dùng đúng mã hoặc đối chiếu toàn bộ kích thước.

Nguyên nhân ST156 bị rò ngay sau khi lắp là gì?

Thường do mặt tĩnh nghiêng, sai chiều dài nén, mặt ma sát bẩn, trục xước, chọn sai d7 hoặc bơm chưa được mồi nước.

Khi nào cần thay cả mặt tĩnh?

Nên thay đồng bộ khi ceramic nứt, xước, mất phẳng, cốc cao su chai hoặc không xác định được lịch sử vận hành.

ST156 có chạy khô được không?

Không. Phớt cần màng chất lỏng rất mỏng để bôi trơn và tải nhiệt khỏi hai mặt ma sát.

Cần gửi thông tin gì để báo giá ST156?

Gửi mã, ảnh phớt cũ, d1–d3–d7–L3–L4, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, model bơm và số lượng.

Tư vấn và báo giá phớt cơ khí ST156

Gửi ảnh mẫu cũ cùng d1–d3–d7–L3–L4 và điều kiện vận hành. Sealtech Vietnam sẽ đối chiếu đúng mã ST156, vật liệu và cấu hình trước khi báo giá.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS