Nhà sản xuất

Phớt cơ khí ST110

Mã sản phẩm: ST110
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
ST110 là phớt cơ khí một lò xo sử dụng phần tử đàn hồi bằng cao su, được tối ưu cho những máy bơm có không gian lắp dọc trục hạn chế. Điểm đáng chú ý của dòng này không chỉ là dải trục 13–40 mm mà còn là nhiều chiều dài làm việc L3 khác nhau trên cùng đường kính trục; vì vậy chọn đúng mã đầy đủ quan trọng hơn việc chỉ đo đường kính trục.
Compact rubber bellows mechanical seal
Phớt cơ khí ST110 – Mechanical Seal cho khoang lắp ngắn

ST110 là phớt cơ khí một lò xo sử dụng phần tử đàn hồi bằng cao su, được tối ưu cho những máy bơm có không gian lắp dọc trục hạn chế. Điểm đáng chú ý của dòng này không chỉ là dải trục 13–40 mm mà còn là nhiều chiều dài làm việc L3 khác nhau trên cùng đường kính trục; vì vậy chọn đúng mã đầy đủ quan trọng hơn việc chỉ đo đường kính trục.

Áp suất ≤ 0,4 MPaNhiệt độ -40 đến +150°CTốc độ ≤ 10 m/s11 cấu hình tiêu chuẩn
Phớt cơ khí ST110 và bảng kích thước mechanical sealHình sản phẩm, mặt cắt lắp đặt và dữ liệu kích thước phớt cơ khí ST110.

ST110 giải quyết bài toán lắp phớt nào?

Trong bảo trì phớt cơ khí máy bơm, nhiều trường hợp rò rỉ tái diễn không xuất phát từ vật liệu mà do chiều dài làm việc của phớt thay thế khác phớt nguyên bản. ST110 có thân gọn, bellows cao su và lò xo đơn, thích hợp cho bơm nước, cụm tuần hoàn, bơm làm mát và thiết bị công nghiệp tải vừa. Tuy nhiên, các mã ST110-15 và ST110-15H cùng dùng trục 15 mm nhưng L3 lần lượt là 18 và 24 mm; ST110-16 và ST110-16H cũng có khác biệt tương tự.

Đặc trưng nhận diện
  • Mặt tĩnh tách rời, thường có vành cao su bên ngoài.
  • Cụm quay sử dụng bellows cao su và lò xo hình côn.
  • Kết cấu ngắn, số chi tiết ít, thuận tiện bảo trì.
  • Các phiên bản hậu tố H có chiều dài L3 lớn hơn.
Phạm vi ứng dụng
  • Bơm nước sạch và nước tuần hoàn.
  • Bơm làm mát, bơm phụ trợ và bơm OEM cỡ nhỏ.
  • Thiết bị có tốc độ bề mặt không quá 10 m/s.
  • Thay thế theo mẫu khi đủ d1–d3–d7–L3–L4.

Cấu tạo và vật liệu phớt ST110

Bộ phận Vật liệu theo tài liệu Vai trò Gợi ý lựa chọn
Mặt quay Carbon / SiC / TC Tạo mặt ma sát động Carbon chạy êm; SiC hoặc TC phù hợp tải mài mòn cao hơn
Mặt tĩnh Ceramic / SiC / TC Tạo mặt ma sát cố định Chọn đồng bộ với mặt quay và môi chất
Bellows NBR / FKM (Viton) Làm kín phụ, truyền mô-men và bù dịch chuyển nhỏ NBR cho nước/dầu phổ biến; FKM cho nhiệt và dầu cao hơn
Lò xo Kim loại chống gỉ Duy trì lực đóng mặt phớt Kiểm tra chiều quay, ăn mòn và cặn bám

Cấu hình carbon/ceramic thường đáp ứng tốt nước sạch và điều kiện ổn định. Khi môi chất có hạt mịn, nhiệt cao hoặc yêu cầu tuổi thọ mặt ma sát lớn hơn, có thể xem xét SiC/SiC hoặc TC theo đánh giá kỹ thuật. Vòng làm kín phụ cần được đối chiếu với vật liệu O-ring NBR và FKM, không nên chọn chỉ dựa trên màu cao su.

Lưu ý giới hạn làm việc: -40 đến +150°C là dải tổng thể trong tài liệu. Nhiệt độ cho phép thực tế còn phụ thuộc môi chất, cặp mặt ma sát, vật liệu bellows, khả năng làm mát và trạng thái bơm có được mồi đầy hay không.

Bảng đầy đủ kích thước và mã hàng ST110

Mã hàng d1 h6 – trục (mm) d3 Max (mm) d7 H8 (mm) L3 ±0,5 (mm) L4 (mm)
ST110-13 13 31,5 29,5 24,0 8,0
ST110-14 14 31,5 29,5 24,0 8,0
ST110-15 15 31,5 29,5 18,0 8,0
ST110-15H 15 31,5 29,5 24,0 8,0
ST110-16 16 31,5 29,5 18,0 8,0
ST110-16H 16 31,5 29,5 24,0 8,0
ST110-20 20 37,0 35,0 14,5 5,5
ST110-25 25 44,2 40,0 16,0 6,0
ST110-30 30 48,6 45,0 17,5 6,5
ST110-35 35 54,0 50,0 19,0 7,0
ST110-40 40 60,4 58,0 20,0 8,0

Quy cách đặt hàng: ST110-[cỡ trục hoặc biến thể], ví dụ ST110-25, ST110-15H. Mã được đặt ở cột đầu để kho, kỹ thuật và mua hàng có thể đối chiếu trực tiếp.

Đọc đúng các kích thước d1, d3, d7, L3 và L4

  • d1: đường kính trục tại vị trí lắp cụm quay.
  • d3: đường kính bao lớn nhất cần có khoảng hở trong khoang phớt.
  • d7: đường kính lắp của mặt tĩnh; cần kiểm tra dung sai và bề mặt lỗ.
  • L3: chiều dài làm việc của cụm quay sau lắp.
  • L4: chiều dày/chiều dài lắp của mặt tĩnh theo bản vẽ.

ST110-15 và ST110-15H minh họa rõ nhất rủi ro chọn theo d1: cả hai cùng trục 15 mm, d3 31,5 mm, d7 29,5 mm và L4 8 mm, nhưng L3 chênh 6 mm. Nếu lắp nhầm, mặt phớt có thể thiếu lực đóng hoặc bị nén quá mức.

Cách chọn ST110 cho máy bơm đang vận hành

  1. Đọc model bơm và ghi nhận môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ trục.
  2. Đo trục tại đúng vị trí bellows làm việc, không đo phần trục đã mòn.
  3. Đo đường kính lỗ mặt tĩnh d7 và độ sâu L4.
  4. Đo chiều dài cụm cũ ở trạng thái làm việc để xác nhận L3.
  5. Chọn cặp mặt ma sát và bellows theo môi chất; không dùng FKM như lựa chọn mặc định cho mọi hóa chất.
  6. Đối chiếu ảnh mặt cắt và hình dạng lò xo trước khi đặt hàng.

Nếu cần dòng phớt có cấu hình lớn hơn hoặc kiểu bellows khác, có thể tham khảo phớt cơ khí ST109K, phớt ST156phớt cơ khí STE.

Hướng dẫn lắp đặt để tránh cháy mặt phớt

  1. Ngắt điện, khóa van, xả hết áp và làm sạch buồng bơm.
  2. Kiểm tra độ đảo trục, ổ bi, xước trục và cặn bám trong khoang phớt.
  3. Ép mặt tĩnh bằng ống lắp phẳng; không gõ trực tiếp vào ceramic, SiC hoặc TC.
  4. Chỉ bôi lớp rất mỏng chất lắp tương thích lên cao su; không để dầu mỡ bám mặt ma sát.
  5. Đặt cụm quay đúng chiều dài L3, quay thử trục bằng tay và kiểm tra cạ.
  6. Mồi đầy chất lỏng, xả khí rồi mới khởi động; tuyệt đối hạn chế chạy khô.

Rò ngay sau lắp thường liên quan sai L3, mặt tĩnh nghiêng, mặt ma sát bẩn hoặc d7 không đúng. Rò sau một thời gian ngắn cần kiểm tra chạy khô, rung trục, cavitation, nhiệt tích tụ và cặn kẹt lò xo.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về phớt ST110

ST110 có bao nhiêu mã tiêu chuẩn?

Bảng tài liệu có 11 cấu hình từ ST110-13 đến ST110-40, bao gồm ST110-15H và ST110-16H.

ST110-15 khác ST110-15H thế nào?

Hai mã cùng d1, d3, d7 và L4; ST110-15 có L3 18 mm, còn ST110-15H có L3 24 mm.

ST110 dùng được cho nước nóng không?

Dải tài liệu đến +150°C, nhưng cần xác nhận bellows, cặp mặt ma sát, áp suất, tốc độ và khả năng giải nhiệt của bơm.

Nên chọn carbon/ceramic hay SiC/SiC?

Carbon/ceramic kinh tế cho nước sạch; SiC/SiC phù hợp hơn khi cần chống mài mòn hoặc tải nhiệt cao, nhưng vẫn phải đánh giá môi chất.

Có thể chọn ST110 chỉ theo đường kính trục không?

Không. Phải đối chiếu đồng thời d3, d7, L3 và L4, đặc biệt với các biến thể hậu tố H.

ST110 có chạy khô được không?

Không nên. Mặt ma sát cần màng chất lỏng để bôi trơn và mang nhiệt ra khỏi vùng tiếp xúc.

Vì sao phớt mới lắp vẫn rò?

Các nguyên nhân phổ biến là sai chiều dài L3, mặt tĩnh lắp nghiêng, mặt ma sát bẩn, độ đảo trục lớn hoặc máy bơm chưa được mồi.

Cần gửi thông tin gì để báo giá ST110?

Gửi mã hoặc ảnh mẫu, d1–d3–d7–L3–L4, model bơm, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và số lượng.

Tư vấn và báo giá phớt cơ khí ST110

Gửi ảnh phớt cũ, model bơm và số đo d1–d3–d7–L3–L4. Sealtech Vietnam sẽ kiểm tra cả biến thể tiêu chuẩn hoặc hậu tố H trước khi xác nhận mã hàng.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS