-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Dual-working-length compact mechanical seal
Phớt cơ khí ST103 / ST103A – Hai chuẩn chiều dài trong một cấu hình
ST103 là phớt cơ khí trục nhỏ có bellows đàn hồi và một lò xo, dùng cho dải trục 10–18 mm. Điểm nhận dạng quan trọng nhất là tài liệu thể hiện đồng thời hai vị trí làm việc: ST103 theo L3/L4 và ST103A theo L23/L24. Vì vậy, lựa chọn đúng không chỉ dựa vào d1; kỹ thuật viên phải xác định bơm đang dùng chiều dài nào để tránh mặt phớt thiếu nén hoặc bị nén quá mức.
Áp suất ≤ 0,4 MPaNhiệt độ -20 đến +120°CTốc độ ≤ 3.000 vòng/phútTrục 10–18 mm
Hình sản phẩm, mặt cắt ST103/ST103A và toàn bộ sáu mã kích thước trong tài liệu.ST103 và ST103A khác nhau ở đâu?
Hai tên gọi không nên được hiểu là hai đường kính trục khác nhau. Trên mặt cắt, ST103 sử dụng chiều dài làm việc phía trên ký hiệu L3 và chiều dày mặt tĩnh L4; ST103A sử dụng vị trí phía dưới ký hiệu L23 và L24. Sự khác biệt này quyết định vị trí cụm quay trên trục và độ nén ban đầu của lò xo. Một bộ phớt có hình dáng giống mẫu cũ nhưng đặt sai chuẩn chiều dài vẫn có thể rò ngay khi khởi động.
Nhận dạng ST103
- Đối chiếu d1, d3, d7 với khoang phớt.
- Thiết lập cụm quay theo L3.
- Mặt tĩnh đối chiếu chiều dày L4.
- Ưu tiên bản vẽ hoặc số đo lắp thực tế.
Nhận dạng ST103A
- Dùng cùng nhóm đường kính danh nghĩa.
- Vị trí làm việc tham chiếu L23.
- Chiều dày/điểm chuẩn mặt tĩnh tham chiếu L24.
- Không tự quy đổi L23 thành L3.
Cấu tạo, vật liệu và khả năng làm việc
| Bộ phận | Vật liệu theo tài liệu | Chức năng | Điểm cần xác nhận |
|---|---|---|---|
| Mặt quay | Carbon / Ceramic / SiC | Quay cùng trục, tạo cặp ma sát | Chọn theo môi chất và mức mài mòn |
| Mặt tĩnh | Ceramic / SiC | Cố định trong buồng phớt | Kiểm tra đúng d7 và L4/L24 |
| Bellows | NBR / EPDM | Làm kín phụ và truyền mô-men | Không dùng EPDM cho dầu khoáng |
| Lò xo | Kim loại | Duy trì lực đóng mặt phớt | Không kéo giãn khi kiểm tra |
Cấu hình carbon/ceramic thường phù hợp nước sạch và điều kiện bôi trơn ổn định. SiC có lợi khi cần độ cứng và khả năng chống mài mòn cao hơn. NBR thích hợp nhiều ứng dụng nước, dầu thông dụng; EPDM nổi bật với nước nóng và một số môi chất phân cực nhưng không phù hợp dầu khoáng. Việc chọn phớt cơ khí máy bơm phải dựa trên toàn bộ cặp ma sát, cao su, kim loại và điều kiện vận hành, không chỉ một tên vật liệu.
Không chạy khô: dù mặt phớt dùng SiC, ST103/ST103A vẫn cần màng chất lỏng để bôi trơn và tản nhiệt. Chạy khô có thể làm cháy bellows, nứt ceramic hoặc tạo vệt mòn nhiệt trên carbon.
Bảng kích thước và mã hàng ST103 / ST103A
| Mã hàng | d1 h6 (mm) | d3 Max (mm) | d7 H8 (mm) | L3 ±0,5 (mm) | L4 (mm) | L23 ±0,5 (mm) | L24 (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ST103-10 | 10 | 22,0 | 26 | 15,0 | 5,5 | 15,5 | 5,0 |
| ST103-12 | 12 | 23,5 | 26 | 15,0 | 5,5 | 15,5 | 5,0 |
| ST103-12L | 12 | 23,5 | 26 | 15,0 | 8,0 | 15,0 | 8,0 |
| ST103-14 | 14 | 27,0 | 30 | 13,5 | 7,0 | 15,0 | 5,5 |
| ST103-17 | 17 | 30,0 | 35 | 14,0 | 7,0 | 15,2 | 5,8 |
| ST103-18 | 18 | 30,0 | 35 | 14,0 | 7,0 | 15,2 | 5,8 |
Ký hiệu đặt hàng: ST103-[d1], riêng biến thể chiều dày lớn có hậu tố L như ST103-12L. Mã 12 và 12L cùng d1, d3, d7 nhưng khác L4/L24; đây là ví dụ rõ nhất cho thấy chỉ đo đường kính trục sẽ chưa đủ.
Cách đọc sáu thông số lắp đặt
- d1: đường kính trục danh nghĩa tại vùng bellows.
- d3: đường kính bao lớn nhất của cụm quay.
- d7: đường kính lắp mặt tĩnh.
- L3/L4: cặp chiều dài làm việc và chiều dày mặt tĩnh của cấu hình ST103.
- L23/L24: cặp kích thước tương ứng của cấu hình ST103A.
ST103-17 và ST103-18 có toàn bộ kích thước ngoài giống nhau, chỉ khác d1. Ngược lại, ST103-12 và ST103-12L giống cả ba đường kính nhưng khác chiều dài mặt tĩnh. Khi mẫu cũ biến dạng, hãy đo khoang lắp hoặc tra bản vẽ bơm để tránh lấy số đo sai từ cao su đã trương.
Quy trình đối chiếu phớt cũ tại hiện trường
- Ghi model bơm, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ.
- Đo trục d1 bằng panme tại vùng làm việc, không đo trên rãnh mòn.
- Đo d3 của cụm quay và d7 của mặt tĩnh.
- Xác định bơm dùng chuẩn ST103 hay ST103A qua vị trí vai chặn.
- Đo L3/L4 hoặc L23/L24 trong trạng thái làm việc.
- Chụp riêng mặt ma sát, bellows và hình toàn bộ cụm.
- Đối chiếu mã trước khi chọn NBR, EPDM, carbon, ceramic hay SiC.
Nếu cần thay đồng bộ cao su phụ trong bơm, có thể xem thêm O-ring NBR và EPDM. Với phớt có hình học khác, nên so sánh phớt ST102 hoặc phớt ST109 bằng bản vẽ thay vì dựa trên ảnh sản phẩm.
Lắp đặt ST103 đúng chiều dài làm việc
- Khóa nguồn, xả áp và vệ sinh buồng phớt.
- Loại bỏ ba via trên trục, vai trục và rãnh then.
- Ép mặt tĩnh vuông góc bằng ống lắp phẳng.
- Không chạm tay bẩn hoặc bôi mỡ lên hai mặt ma sát.
- Đặt cụm quay đúng L3 nếu dùng ST103 hoặc đúng L23 nếu dùng ST103A.
- Quay trục bằng tay, kiểm tra độ cạ và độ đồng tâm.
- Mồi đầy bơm, xả khí rồi mới chạy thử ở tải thấp.
Rò ngay sau lắp thường liên quan đến sai chuẩn chiều dài, mặt tĩnh nghiêng hoặc bề mặt bị bẩn. Rò xuất hiện sau một thời gian ngắn có thể đến từ chạy khô, cavitation, trục đảo, ổ bi lỏng, cặn rắn hoặc lựa chọn cao su không tương thích.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về ST103
ST103 có bao nhiêu mã kích thước?
Tài liệu có sáu mã: ST103-10, ST103-12, ST103-12L, ST103-14, ST103-17 và ST103-18.
ST103 và ST103A có phải hai loại hoàn toàn khác nhau?
Chúng dùng chung nhóm kích thước chính nhưng khác chuẩn chiều dài làm việc thể hiện bằng L3/L4 và L23/L24.
ST103-12L khác ST103-12 thế nào?
Cùng d1 = 12 mm, d3 = 23,5 mm và d7 = 26 mm, nhưng bản 12L có L4/L24 = 8 mm thay vì 5,5/5,0 mm.
ST103 chịu nhiệt bao nhiêu?
Dải nhiệt công bố là -20 đến +120°C; vẫn phải chọn cao su và mặt ma sát phù hợp môi chất.
Có thể dùng ST103 cho bơm chạy khô không?
Không. Phớt cần chất lỏng bôi trơn và tản nhiệt giữa hai mặt ma sát.
NBR và EPDM chọn loại nào?
NBR phù hợp nhiều ứng dụng nước và dầu; EPDM hợp nước nóng và một số môi chất phân cực nhưng không dùng cho dầu khoáng.
Vì sao phớt đúng d1 vẫn không lắp được?
Có thể sai d3, d7, L3/L4, L23/L24 hoặc hình học khoang phớt.
Cần gửi gì để báo giá ST103?
Gửi ảnh mẫu, model bơm, d1–d3–d7, L3–L4 hoặc L23–L24, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và số lượng.
Tư vấn và báo giá phớt cơ khí ST103 / ST103A
Gửi ảnh mẫu cũ cùng d1–d3–d7 và cặp chiều dài L3–L4 hoặc L23–L24. Sealtech Vietnam sẽ xác định đúng mã, biến thể 12L và cấu hình vật liệu trước khi báo giá.






