Nhà sản xuất

Cách lựa chọn O-ring

O-RING SELECTION GUIDE

Cách lựa chọn O-ring đúng kỹ thuật: vật liệu, kích thước, độ cứng và tiêu chuẩn

Một O-ring có đúng kích thước nhưng sai vật liệu, độ cứng hoặc thiết kế rãnh vẫn có thể phồng, chai, bị cắt, đùn khe hở hoặc rò chỉ sau thời gian ngắn. Quy trình lựa chọn cần xem đồng thời môi chất, nhiệt độ, áp suất, chuyển động, kích thước và điều kiện lắp.

ID × CSNBR • FKM • EPDM • FFKMStatic • DynamicISO 3601 • AS568 • JIS

Cập nhật: 11/08/2026 • Nội dung kỹ thuật Sealtech Vietnam

Mục lục

  1. O-ring là gì?
  2. Thông tin cần có trước khi chọn
  3. Lựa chọn vật liệu O-ring
  4. Lựa chọn độ cứng Shore A
  5. Cách chọn kích thước ID × CS
  6. Kiểm tra thiết kế rãnh
  7. Áp suất, khe hở và Back-up Ring
  8. Tiêu chuẩn O-ring
  9. Quy trình lựa chọn 10 bước
  10. Sai lầm thường gặp
  11. Câu hỏi thường gặp

1. O-ring là gì và hoạt động như thế nào?

Khái niệm cơ bản và cấu tạo vòng làm kín O-ring
O-ring có tiết diện tròn, được lắp trong rãnh và biến dạng để tạo vùng làm kín. Nguồn hình: Sealtech Vietnam.

O-ring là vòng làm kín có tiết diện gần tròn, thường được chế tạo từ elastomer như NBR, FKM, EPDM, silicone hoặc FFKM. Ngoài ra còn có O-ring PTFE, polyurethane, encapsulated FEP/PFA và các cấu hình chuyên dụng với đặc tính khác elastomer thông thường.

Khi lắp vào rãnh, O-ring bị nén ban đầu giữa hai bề mặt. Áp suất môi chất tác động lên một phía giúp đẩy O-ring về phía khe hở và tăng lực tiếp xúc. Nếu khe hở quá lớn, nhiệt quá cao hoặc vật liệu quá mềm, O-ring có thể bị đùn và cắt.

Không có O-ring “đa năng”. Cùng một kích thước nhưng khác compound có thể có khả năng chịu dầu, nước, hơi, hóa chất, nhiệt, chân không và compression set rất khác nhau.

2. Bảy nhóm dữ liệu cần có trước khi lựa chọn O-ring

01

Môi chất

Tên hóa học, nồng độ, dầu, nhiên liệu, nước, hơi, khí, chất tẩy rửa, phụ gia và khả năng pha trộn.

02

Nhiệt độ

Nhiệt liên tục, cực đại, cực tiểu, khởi động, vệ sinh và nhiệt phát sinh do ma sát.

03

Áp suất

Áp vận hành, thiết kế, xung áp, chân không, hướng áp và tốc độ thay đổi áp suất.

04

Loại chuyển động

Làm kín tĩnh, tịnh tiến, quay, dao động hoặc face seal; ghi tốc độ, hành trình và chu kỳ.

05

Kích thước rãnh

Đường kính, chiều sâu, chiều rộng, bán kính góc, mép vát, khe hở và dung sai.

06

Bề mặt và bôi trơn

Độ nhám, xước, vật liệu phần cứng, chất bôi trơn và khả năng chạy khô.

07

Yêu cầu đặc biệt

Thực phẩm, nước uống, oxygen, explosive decompression, low temperature, low friction hoặc truy xuất lô.

3. Cách lựa chọn vật liệu O-ring

Vật liệu Điểm mạnh điển hình Điểm cần lưu ý Ứng dụng tham khảo
NBR Dầu khoáng, cơ tính tốt, kinh tế Nhiệt, ozone và thời tiết hạn chế hơn một số vật liệu Thủy lực, khí nén có dầu, máy móc
HNBR Nhiệt, cơ tính và lão hóa tốt hơn NBR Không kháng mọi dung môi hoặc hóa chất Ô tô, dầu khí, công nghiệp tải cao
FKM/Viton Dầu, nhiên liệu, nhiệt và nhiều hóa chất Không phù hợp mọi amine, ketone, hơi/nước nóng Dầu nóng, nhiên liệu, thiết bị công nghiệp
EPDM Nước, thời tiết, ozone, nhiều môi trường vô cơ Thường không dùng với dầu khoáng/hydrocarbon Nước, HVAC, CIP phù hợp
Silicone/VMQ Dải nhiệt rộng, mềm, một số ứng dụng sạch Chống rách, mài mòn và seal động hạn chế Seal tĩnh, thực phẩm theo compound
FFKM Kháng hóa chất và nhiệt rất rộng Chi phí cao; từng compound có giới hạn riêng Semiconductor, hóa chất, thiết bị quan trọng
PTFE Kháng hóa chất, ma sát thấp, không phải elastomer Đàn hồi thấp, creep; yêu cầu thiết kế/lắp riêng Hóa chất, seal tĩnh/chuyên dụng
PU Chống mài mòn, chịu tải và đùn tốt Khả năng nhiệt, thủy phân tùy compound Thủy lực và cơ cấu mài mòn
FEP/PFA encapsulated Vỏ fluoropolymer kháng hóa chất, lõi đàn hồi Không linh hoạt như O-ring cao su; tránh xước vỏ Nắp bồn, housing, seal tĩnh hóa chất

Tham khảo các danh mục O-ring và O-ring Cord, O-ring FKM/Viton, O-ring FFKMO-ring bọc FEP/PFA.

Không nhận diện vật liệu bằng màu. O-ring cùng màu có thể là polymer khác nhau; màu nâu không chứng minh là FKM và màu đen không chứng minh là NBR.

4. Lựa chọn độ cứng Shore A

Độ cứng ảnh hưởng lực lắp, khả năng biến dạng, ma sát và chống đùn. O-ring khoảng 70 Shore A là lựa chọn phổ biến trong nhiều seal tiêu chuẩn, nhưng không phải mặc định cho mọi ứng dụng.

Compound mềm hơn

Dễ biến dạng và bù bề mặt, có thể làm kín ở tải thấp hơn; nhưng tăng ma sát, biến dạng và nguy cơ đùn khi khe hở hoặc áp suất cao.

Compound cứng hơn

Chống đùn và biến dạng tốt hơn, nhưng cần lực lắp/nén lớn hơn và có thể kém bù sai lệch bề mặt.

Không dùng độ cứng để chữa mọi vấn đề áp suất. Cần xem đồng thời khe hở extrusion, nhiệt độ, vật liệu, cross-section và Back-up Ring.

5. Cách chọn kích thước O-ring: ID × CS

Cách đo kích thước O-ring theo đường kính trong ID và tiết diện CS
Kích thước O-ring thường ghi theo đường kính trong ID × tiết diện dây CS. Nguồn hình: Sealtech Vietnam.

5.1. ID – Inside Diameter

Đường kính trong của O-ring ở trạng thái tự do. Không đo khi vòng đang bị kéo căng hoặc vừa tháo khỏi rãnh còn nóng.

5.2. CS – Cross Section

Đường kính tiết diện dây. Đo nhiều vị trí bằng thước cặp hoặc dụng cụ phù hợp, tránh ép mỏ đo làm cao su biến dạng.

5.3. OD – Outside Diameter

Có thể tính gần đúng: OD = ID + 2 × CS. Khi đặt hàng, ID × CS thường hữu ích hơn chỉ cung cấp OD.

Ví dụ: O-ring 50 × 3 mm có ID danh nghĩa 50 mm và CS danh nghĩa 3 mm; OD danh nghĩa xấp xỉ 56 mm.

O-ring cũ có thể phồng, co, dẹt hoặc giãn nên không phải mẫu kích thước đáng tin cậy duy nhất. Ưu tiên bản vẽ rãnh, mã OEM hoặc kích thước tiêu chuẩn.

6. Kiểm tra thiết kế rãnh O-ring

6.1. Squeeze – Độ nén

Độ nén tạo tiếp xúc ban đầu. Quá thấp gây rò; quá cao tăng ma sát, ứng suất, nhiệt và compression set.

6.2. Gland fill – Tỷ lệ lấp đầy

Rãnh cần đủ thể tích cho O-ring biến dạng, giãn nhiệt và trương nở. Lấp đầy quá mức có thể gây kẹt và phá seal.

6.3. Stretch – Độ kéo giãn

O-ring lắp trên trục thường có độ giãn kiểm soát. Kéo quá mức làm giảm CS và tăng ứng suất vật liệu.

6.4. Interference ở piston

O-ring lắp trong bore cần được giữ đúng vị trí nhưng không bị nén méo quá mức khi lắp piston.

6.5. Bán kính và mép vát

Cạnh sắc cắt O-ring khi lắp. Mép dẫn hướng, radius và dụng cụ lắp phải phù hợp.

6.6. Độ nhám bề mặt

Seal động nhạy với xước và hướng vết gia công. Giá trị yêu cầu phụ thuộc compound, chuyển động và tốc độ.

Không dùng một tỷ lệ squeeze chung cho mọi rãnh. Face seal, radial static, piston, rod, rotary và vacuum có hướng dẫn thiết kế khác nhau. Hãy dùng handbook của nhà sản xuất hoặc ISO 3601 cho cấu hình cụ thể.

7. Áp suất, khe hở đùn và Back-up Ring

Khi có áp suất, O-ring bị đẩy về phía khe hở giữa hai chi tiết. Nếu khe hở quá lớn so với áp suất, nhiệt, độ cứng và CS, vật liệu sẽ chui vào khe, tạo mép “nibbled” hoặc bị cắt.

Yếu tố Ảnh hưởng nguy cơ đùn Hướng kiểm tra
Áp suất/xung áp tăng Tăng lực đẩy O-ring vào khe Ghi áp đỉnh và tốc độ tăng áp
Khe hở tăng Tăng thể tích vật liệu có thể bị đùn Tính cả dung sai, mòn và biến dạng tải
Nhiệt độ tăng Elastomer mềm hơn, khe phần cứng thay đổi Kiểm tra điều kiện nóng nhất
Độ cứng thấp Dễ biến dạng vào khe hơn Đánh giá compound cứng hơn nếu phù hợp
Back-up Ring Chặn khe phía áp suất thấp Lắp đúng phía hoặc hai phía khi áp đảo chiều

Back-up ring không sửa được rãnh sai nghiêm trọng, bạc dẫn hướng mòn hoặc phần cứng biến dạng. Cần xử lý nguyên nhân cơ khí trước khi nâng cấp seal.

8. Các tiêu chuẩn kích thước và chất lượng O-ring

Tiêu chuẩn Phạm vi/ý nghĩa Điểm cần ghi khi đặt hàng
ISO 3601-1 Kích thước trong, cross-section, dung sai và designation Size/code, class tolerance nếu áp dụng
ISO 3601-3 Tiêu chí chất lượng bề mặt O-ring Grade/chất lượng bề mặt yêu cầu
AS568 Hệ dash size inch phổ biến của Hoa Kỳ AS568 dash number và compound
JIS B 2401 Các series kích thước O-ring Nhật Bản Series và size chính xác
BS ISO 3601 Triển khai ISO 3601 trong hệ BS Không nhầm với bảng cũ BS 1806
DIN ISO 3601 Triển khai ISO 3601 trong hệ DIN Kiểm tra designation hiện hành
Tiêu chuẩn OEM Kích thước/compound riêng của thiết bị Mã part, drawing revision, application

Hai O-ring có kích thước danh nghĩa gần nhau từ hai tiêu chuẩn khác nhau không nhất thiết thay thế được vì dung sai ID, CS và rãnh có thể khác.

9. Quy trình lựa chọn O-ring trong 10 bước

1

Xác định chức năng seal

Seal tĩnh, piston, rod, rotary, face seal, vacuum hay cấu hình đặc biệt.

2

Ghi môi chất đầy đủ

Bao gồm phụ gia, chất tẩy rửa, nồng độ và khả năng pha trộn.

3

Ghi dải nhiệt

Liên tục, cực trị, khởi động, dừng và nhiệt ma sát.

4

Ghi áp suất

Áp vận hành, đỉnh, chân không, xung và hướng áp.

5

Chọn polymer/compound

Đối chiếu hóa học, nhiệt, compression set, mài mòn và chứng nhận.

6

Chọn độ cứng

Cân bằng khả năng bù kín, ma sát, lực lắp và chống đùn.

7

Đo rãnh và phần cứng

Ghi đường kính, sâu, rộng, radius, mép vát, khe hở và dung sai.

8

Chọn ID × CS

Tính squeeze, fill, stretch/interference theo hướng dẫn cho cấu hình rãnh.

9

Kiểm tra extrusion

Đối chiếu áp suất, nhiệt, gap và back-up ring.

10

Xác nhận lắp đặt

Chọn chất bôi trơn tương thích, dụng cụ, bảo vệ cạnh sắc và quy trình thử.

10. Những sai lầm thường gặp khi chọn O-ring

10.1. Chọn theo màu

Màu không xác định polymer, độ cứng hoặc chứng nhận.

10.2. Chỉ đo O-ring cũ

O-ring cũ có thể phồng, co, dẹt hoặc giãn nên làm sai size.

10.3. Chọn vật liệu chỉ theo nhiệt

Một vật liệu chịu nhiệt cao vẫn có thể không tương thích môi chất.

10.4. Tăng độ cứng để chữa mọi lỗi

Không xử lý được khe hở lớn, rãnh sai, xước hoặc tải ngang.

10.5. Bỏ qua dung sai rãnh

Stack-up dung sai thay đổi squeeze, gland fill và extrusion gap.

10.6. Dùng mỡ không tương thích

Chất bôi trơn có thể làm O-ring trương nở, co ngót hoặc nhiễm bẩn.

10.7. Lắp qua cạnh sắc

Ren, rãnh then và lỗ ngang có thể cắt môi O-ring ngay khi lắp.

10.8. Bỏ qua chất lượng bề mặt

Vết xước và độ nhám sai gây rò hoặc mài mòn nhanh ở seal động.

11. Sản phẩm và tài liệu liên quan

12. Câu hỏi thường gặp khi lựa chọn O-ring

Kích thước O-ring được ghi như thế nào?

Thông dụng nhất là đường kính trong ID × tiết diện CS, ví dụ 50 × 3 mm.

Có thể xác định NBR và FKM bằng màu không?

Không. Màu chỉ là pigment và không chứng minh polymer hoặc compound.

O-ring 70 Shore A có dùng cho mọi ứng dụng không?

Không. Đây là độ cứng phổ biến nhưng lựa chọn cuối cùng phụ thuộc áp suất, khe hở, chuyển động và khả năng bù kín.

Khi nào cần dùng Back-up Ring?

Khi áp suất, nhiệt và khe hở làm tăng nguy cơ O-ring bị đùn; vị trí vòng phụ thuộc hướng áp.

EPDM có dùng với dầu thủy lực không?

EPDM thường không phù hợp dầu khoáng. NBR, HNBR hoặc FKM có thể được xem xét theo loại dầu và nhiệt.

FKM có dùng với mọi hóa chất không?

Không. FKM có thể không phù hợp một số amine, ketone, hơi hoặc môi trường đặc thù.

O-ring cũ có dùng để đo đặt hàng không?

Chỉ nên dùng tham khảo. Cần đo rãnh hoặc đối chiếu mã tiêu chuẩn vì O-ring cũ đã biến dạng.

Tại sao O-ring mới thay vẫn rò?

Có thể do sai size, vật liệu, độ nén, rãnh xước, xoắn khi lắp, gap lớn hoặc phần cứng lệch.

Có thể nối O-ring Cord thành vòng không?

Có thể trong một số seal tĩnh và kích thước lớn, nhưng mối nối là vùng cần kiểm soát. Ứng dụng quan trọng nên đánh giá O-ring đúc liền.

ISO 3601 và AS568 có giống nhau không?

Không hoàn toàn. Chúng có hệ designation, kích thước và dung sai liên quan nhưng không nên thay thế chỉ vì size gần nhau.

Cần gửi gì khi yêu cầu Sealtech tư vấn O-ring?

Gửi ID × CS hoặc bản vẽ rãnh, môi chất, nhiệt độ, áp suất, chuyển động, tốc độ, độ cứng và dạng hỏng.

13. Liên hệ Sealtech Vietnam để lựa chọn O-ring

Gửi hình ảnh, kích thước ID × CS, bản vẽ rãnh, môi chất, nhiệt độ, áp suất, loại chuyển động, độ cứng và số lượng để Sealtech Vietnam hỗ trợ kiểm tra trước khi báo giá.

11 tags SEO: cách lựa chọn O-ring, kích thước O-ring, vật liệu O-ring, O-ring NBR, O-ring FKM Viton, O-ring EPDM, O-ring FFKM, độ cứng Shore A, tiêu chuẩn ISO 3601, tiêu chuẩn AS568, Sealtech Vietnam

 

Viết bình luận của bạn

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS