-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
O-ring 26.64*2.62mm (AS121) – vòng đệm chặn dầu 26.64×2.62 mm
O-ring 26.64*2.62mm (AS121) là vòng đệm làm kín dầu dạng O-ring, vật liệu cao su chịu dầu, độ cứng theo mã sản phẩm, dùng trong thiết bị yêu cầu cao su chịu nhiệt, chịu dầu. Sản phẩm có mã 11A208K6; Sealtech hỗ trợ đối chiếu kích thước rãnh và điều kiện làm việc trước khi báo giá.

Kích thước vòng đệm chặn dầu
| Tên sản phẩm | Mã SKU | Đường kính trong ID | Tiết diện CS | Vật liệu | Độ cứng |
|---|---|---|---|---|---|
| O-ring 26.64*2.62mm (AS121) | 11A208K6 | 26.64 mm | 2.62 mm | cao su chịu dầu | theo mã sản phẩm |
Cách đọc kích thước: 26.64×2.62 mm tương ứng đường kính trong ID × tiết diện dây CS. Cần đo rãnh lắp và độ ép, không chọn chỉ theo đường kính ngoài của vòng.
Đặc điểm vòng đệm Viton làm kín dầu
Chịu dầu
Vật liệu Viton/FKM thường được chọn cho vị trí tiếp xúc dầu, nhiên liệu và nhiều hóa chất; mức tương thích phải kiểm tra theo lưu chất thực tế.
Chịu nhiệt
Phù hợp các ứng dụng cần vòng đệm chặn dầu chịu nhiệt hơn nhiều loại cao su thông dụng, nhưng giới hạn cụ thể phụ thuộc compound.
Theo kích thước
Mã hàng được xác định theo ID × CS, vật liệu và độ cứng, thuận tiện khi cần vòng đệm chặn dầu theo kích thước.
Tên gọi thường dùng
Tùy thiết bị và thói quen mua hàng, sản phẩm có thể được tìm bằng các cụm từ vòng đệm chặn dầu, vòng đệm chắn dầu, vòng đệm cao su chặn dầu, vòng đệm chịu dầu, gioăng chặn dầu, gioăng làm kín dầu hoặc oil seal ring. Sealtech đối chiếu theo kích thước và kết cấu thực tế thay vì chỉ dựa vào tên gọi.
Phân biệt kỹ thuật: O-ring làm kín dầu không phải lúc nào cũng thay trực tiếp cho phớt chặn dầu, phớt chắn dầu hay oil seal có môi chuyên dùng cho trục quay liên tục. Nếu vị trí có tốc độ quay cao, hãy gửi ảnh và thông số máy để chọn đúng phớt dầu.
So sánh vật liệu
| Nhóm | Điểm cần xem xét | Ứng dụng tham khảo |
|---|---|---|
| Vòng đệm Viton/FKM | Khả năng chịu nhiệt, dầu và hóa chất tốt; giá thường cao hơn NBR. | Môi trường nhiệt hoặc lưu chất yêu cầu cao. |
| Vòng đệm NBR | Phổ biến cho dầu khoáng, cần kiểm tra nhiệt độ và lưu chất. | Thiết bị dầu thủy lực và công nghiệp thông dụng. |
| Oil seal | Kết cấu môi làm kín chuyên dụng, có nhiều kiểu vỏ và môi bụi. | Trục quay liên tục, hộp số, motor, bơm. |
Cách chọn và lắp O-ring
- Xác nhận ID 26.64 mm, tiết diện CS 2.62 mm và kích thước rãnh.
- Kiểm tra dầu, nhiên liệu, hóa chất, nhiệt độ, áp suất và trạng thái tĩnh/động.
- Làm sạch rãnh; loại bỏ ba via và cạnh sắc có thể cắt xước vòng đệm.
- Dùng chất bôi trơn lắp ráp tương thích; không xoắn vòng hoặc kéo giãn quá mức.
Mua và báo giá vòng đệm chặn dầu
Khi cần mua vòng đệm chặn dầu hoặc nhận báo giá vòng đệm chặn dầu 26.64×2.62 mm, vui lòng gửi mã 11A208K6, số lượng, môi chất, nhiệt độ, áp suất và ảnh rãnh lắp. Sealtech sẽ tư vấn lựa chọn O-ring Viton, phớt dầu NBR hoặc giải pháp phù hợp.
Gợi ý ứng dụng riêng cho O-ring 26.64*2.62mm (AS121)
Với kích thước và mã hàng của sản phẩm này, kỹ thuật viên thường cân nhắc cho thiết bị tiếp xúc dầu nóng, nhiên liệu hoặc phụ gia công nghiệp. Đây là gợi ý sàng lọc ban đầu; khả năng sử dụng cuối cùng vẫn phụ thuộc kích thước rãnh, mức nén, áp suất, nhiệt độ, môi chất và chuyển động thực tế.
Điểm kiểm tra nổi bật: Đánh giá chu kỳ nóng–nguội và thời gian ngâm môi chất, không chỉ nhiệt độ cực đại.
Khi tìm kiếm O-ring Viton cho thiết bị công nghiệp, nên gửi kèm SKU 11A208K6 và ảnh rãnh lắp để giảm nguy cơ chọn nhầm. Tham khảo thêm Speedi Sleeve để xem ống lót phục hồi bề mặt cổ trục bị mòn.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về O-ring 26.64*2.62mm (AS121)
1. Lắp O-ring 26.64*2.62mm (AS121) như thế nào để không xoắn vòng?
Làm sạch rãnh, loại bỏ ba via, bôi một lớp mỏng chất lắp ráp tương thích rồi nghiệm thu sau lắp quanh toàn bộ chu vi. Không dùng dụng cụ sắc và không kéo giãn quá mức.
2. Kích thước 26.64×2.62 mm của O-ring 26.64*2.62mm (AS121) được hiểu ra sao?
Thông số gồm đường kính trong ID 26.64 mm và tiết diện dây CS 2.62 mm. Cần đối chiếu cả hai trị số với rãnh, không chọn chỉ theo đường kính ngoài.
3. Vật liệu cao su chịu dầu theo mã hàng có phù hợp với dầu đang sử dụng không?
Cần kiểm tra tên dầu, phụ gia, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Cùng là dầu nhưng khả năng tương thích có thể khác nhau; nên cung cấp bảng dữ liệu môi chất khi yêu cầu tư vấn.
4. Có thể dùng O-ring 26.64*2.62mm (AS121) cho vị trí chuyển động không?
Có thể dùng khi thiết kế rãnh và điều kiện ma sát phù hợp. Trước khi vận hành cần xác định khe hở lắp ghép; vị trí trục quay liên tục có thể cần Oil Seal hoặc kiểu phớt chuyên dụng.
5. Cần kiểm tra gì sau khi lắp O-ring mã 11A208K6?
Kiểm tra vòng nằm đều, không xoắn, không trồi khỏi rãnh và bề mặt ghép không kẹp cắt gioăng. Chạy thử ở điều kiện thấp, quan sát rò rỉ rồi mới tăng dần đến chế độ làm việc.
6. Bao lâu nên bảo trì hoặc thay O-ring 26.64*2.62mm (AS121)?
Không có một chu kỳ chung cho mọi máy. Hãy căn cứ giờ chạy, nhiệt độ, áp suất, số lần tháo lắp và lịch sử rò rỉ; thay ngay khi vòng chai cứng, nứt, trương, xẹp tiết diện hoặc biến dạng.
7. Có được tái sử dụng O-ring sau khi tháo cụm máy không?
Không nên tái sử dụng nếu vòng đã chịu nén lâu, bị xước, biến dạng hoặc tiếp xúc môi chất khắc nghiệt. Với vị trí quan trọng, thay vòng mới đúng kích thước và vật liệu giúp giảm rủi ro dừng máy.
8. Cần gửi thông tin gì để nhận báo giá O-ring 26.64*2.62mm (AS121)?
Gửi tên sản phẩm, SKU 11A208K6, kích thước 26.64×2.62 mm, vật liệu cao su chịu dầu theo mã hàng, độ cứng nếu có, môi chất, nhiệt độ, áp suất, số lượng và ảnh hoặc bản vẽ rãnh. Thông tin đầy đủ giúp Sealtech đối chiếu nhanh hơn.






