Nhà sản xuất

CR OIL SEAL

Mã sản phẩm: CR OIL SEAL
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
CR OIL SEAL
SEALTECH VIETNAM · RADIAL SHAFT SEAL

CR Oil Seal - Phớt dầu Chicago Rawhide/SKF cho trục quay

CR Oil Seal là tên gọi phổ biến của dòng phớt chặn dầu gắn với thương hiệu Chicago Rawhide, hiện được nhận diện trong hệ sản phẩm làm kín của SKF. Phớt dùng để giữ dầu hoặc mỡ bôi trơn, đồng thời hạn chế bụi, nước và tạp chất xâm nhập vào cụm trục quay.

CR radial shaft seal được ứng dụng trong motor, hộp số, bơm, máy công trình, xe cơ giới, thiết bị nông nghiệp, máy cán và hệ thống truyền động. Khi tìm sản phẩm thay thế, cần cung cấp CR seal number, kích thước trục × housing × chiều rộng, kiểu môi, vật liệu và điều kiện vận hành.

1. CR Oil Seal là gì?

CR Oil Seal là phớt dầu trục quay gồm môi elastomer, lò xo vòng và phần vỏ gia cường. Môi chính tiếp xúc với trục để kiểm soát chất bôi trơn; kiểu có môi phụ giúp giảm bụi hoặc nước bắn từ phía ngoài.

Trong thực tế bảo trì, người dùng thường tra theo CR number được in trên phớt. Mã này có thể liên kết với thiết kế, kích thước và vật liệu cụ thể. Không nên suy luận kích thước chỉ từ một phần mã hoặc thay bằng phớt khác chỉ vì đường kính giống nhau.

Về thương hiệu: Chicago Rawhide và CR là các tên thương mại được thị trường liên hệ với SKF. Sealtech không tuyên bố là đại lý ủy quyền trừ khi có xác nhận riêng; bài viết nhằm hỗ trợ nhận diện và lựa chọn kỹ thuật.

2. Cấu tạo CR radial shaft seal

Môi chính

Giữ dầu hoặc mỡ tại vùng trục quay và tạo màng bôi trơn rất mỏng.

Lò xo vòng

Duy trì lực tiếp xúc của môi khi nhiệt độ và thời gian vận hành thay đổi.

Vỏ kim loại

Tăng độ cứng, giữ hình dạng và hỗ trợ lắp ép vào housing.

OD phủ cao su

Một số thiết kế dùng lớp cao su ngoài để tăng khả năng làm kín tĩnh.

Môi chắn bụi

Hỗ trợ ngăn bụi, nước bắn và tạp chất từ môi trường ngoài.

Phần eo môi

Cho phép môi theo chuyển động nhỏ của trục trong giới hạn thiết kế.

Mặt dầu

Phía môi chính và lò xo thường hướng về môi chất cần giữ.

Mặt khí quyển

Phía hướng ra môi trường, nơi có thể bố trí môi phụ.

3. Biên dạng CR Oil Seal thường gặp

Nhóm thiết kếKết cấu khái quátỨng dụngLưu ý
Một môi, OD phủ cao suMôi chính có lò xo, phần ngoài bọc elastomerGiữ dầu trong môi trường ngoài tương đối sạchĐối chiếu mã CR/SKF hoàn chỉnh
Hai môi, OD phủ cao suMôi chính và môi chắn bụiGiữ dầu đồng thời hạn chế bụi bẩnKhoang giữa hai môi cần bôi trơn thích hợp
Vỏ kim loại lộ ngoàiOD kim loại, môi chính elastomerHousing được thiết kế cho vỏ kim loạiYêu cầu bề mặt lỗ lắp và chất làm kín tĩnh phù hợp
Thiết kế có gân/rãnh hồi dầuMôi có feature hỗ trợ đưa dầu trở lạiTrục quay theo chiều thiết kếCần xác nhận chiều quay hoặc kiểu hai chiều
Phớt cassette/heavy-dutyNhiều môi, sleeve và labyrinth tích hợpMáy công trình, moay-ơ, nông nghiệpKhông thay bằng oil seal đơn nếu chưa đánh giá cụm
Tên biên dạng có thể khác nhau theo catalog và thế hệ sản phẩm. Luôn ưu tiên mã CR/SKF đầy đủ hoặc bản vẽ mặt cắt thay vì quy đổi theo tên gọi chung.

4. Vật liệu CR Oil Seal

Vật liệuĐặc tính chínhỨng dụng tham khảoĐiểm cần xác nhận
NBRKháng dầu khoáng, chống mài mòn và chi phí hợp lýMotor, hộp số và máy công nghiệp phổ thôngNhiệt độ, loại dầu, ozone và tốc độ
FKM / FluoroelastomerKhả năng chịu nhiệt, dầu và nhiên liệu cao hơn trong nhiều ứng dụngDầu nóng, động cơ và truyền động tải nhiệtNhiệt độ thấp, hóa chất và compound
HNBRĐộ bền cơ học, nhiệt và kháng dầu được cải thiện tùy công thứcThiết bị tải nặng và môi trường khắc nghiệtTương thích môi chất và mã thiết kế
PTFEMa sát thấp và kháng hóa chất rộng trong thiết kế phù hợpTốc độ, nhiệt hoặc hóa chất đặc biệtYêu cầu trục và quy trình lắp khác phớt cao su

Vật liệu không thể xác định chắc chắn chỉ qua màu phớt. Cần tra mã, datasheet hoặc cung cấp điều kiện vận hành để lựa chọn compound.

5. Cách đọc và đối chiếu mã CR Seal

CR/SKF number

Ghi lại toàn bộ dãy số và ký hiệu trên mặt phớt hoặc bao bì.

Kích thước

Đo đường kính trục d, đường kính housing D và chiều rộng b.

Biên dạng môi

Xác định một môi, hai môi, vỏ cao su hay vỏ kim loại.

Vật liệu

Kiểm tra NBR, FKM, HNBR, PTFE hoặc mã vật liệu riêng.

Chiều quay

Đặc biệt quan trọng nếu môi có rãnh hồi dầu định hướng.

Ứng dụng

Ghi rõ máy, vị trí lắp và môi chất để kiểm tra tương đương.

Ví dụ kích thước: 40 × 62 × 10 thường được hiểu là trục 40 mm, housing 62 mm và chiều rộng phớt 10 mm. Tuy nhiên vẫn cần mã thiết kế và vật liệu.

6. Ứng dụng CR Oil Seal

Hộp số

Giữ dầu bôi trơn tại trục vào và trục ra.

Motor điện

Làm kín đầu trục và hỗ trợ bảo vệ ổ bi.

Bơm công nghiệp

Dùng tại cụm truyền động và khoang dầu phù hợp.

Máy công trình

Phớt trục, moay-ơ và cụm truyền động trong môi trường bụi bùn.

Xe nông nghiệp

Làm kín trục bánh xe, hộp số và thiết bị kéo.

Máy sản xuất

Thiết bị giấy, thép, dệt, thực phẩm và dây chuyền tự động.

7. Cách lựa chọn CR Oil Seal phù hợp

  1. Đọc đầy đủ CR number và các ký hiệu trên phớt cũ.
  2. Đo lại d × D × b tại vị trí lắp.
  3. Xác định kiểu vỏ và số lượng môi.
  4. Ghi rõ dầu, mỡ, nhiên liệu hoặc môi chất khác.
  5. Cung cấp nhiệt độ liên tục và cực đại.
  6. Cung cấp RPM, đường kính trục và chiều quay.
  7. Kiểm tra áp suất khoang dầu, độ đảo và lệch tâm.
  8. Đánh giá rãnh mòn, độ cứng và độ nhám bề mặt trục.
CR Oil Seal general không mặc nhiên là phớt chịu áp. Nếu khoang dầu có áp, cần chọn rotary pressure seal hoặc thiết kế được xác nhận cho áp suất.

8. Hướng dẫn lắp đặt

Chuẩn bị

  • Làm sạch trục và housing.
  • Loại bỏ ba via, cạnh sắc và rỉ.
  • Kiểm tra rãnh then, ren và vai trục.
  • Bôi trơn môi bằng chất tương thích.
  • Xác nhận chiều mặt dầu.

Ép lắp

  • Dùng sleeve bảo vệ môi qua cạnh sắc.
  • Ép lực đều lên vùng vỏ chịu lực.
  • Không đóng trực tiếp hoặc làm nghiêng phớt.
  • Kiểm tra độ sâu và độ vuông góc.
  • Quay thử chậm trước khi tải đầy đủ.

Môi chính và lò xo thường quay về phía dầu cần giữ. Với thiết kế đặc biệt hoặc làm kín ngược, hãy đối chiếu bản vẽ cụm.

9. Hư hỏng thường gặp

Hiện tượngNguyên nhân có thểKhuyến nghị
Rò ngay sau lắpSai chiều, môi gập, lò xo bung hoặc phớt nghiêngTháo kiểm tra và dùng dụng cụ đúng
Mòn lệch môiĐộ đảo, lệch tâm hoặc ổ bi hỏngĐo trục và kiểm tra gối đỡ
Môi chai/nứtNhiệt cao, chạy khô hoặc sai vật liệuKiểm tra bôi trơn và compound
Rò tại ODHousing xước, sai dung sai hoặc nhầm kiểu vỏĐo housing và chọn đúng thiết kế OD
Trục có rãnh mònVận hành dài hoặc tạp chất tại môiSửa trục, lắp sleeve hoặc đổi vị trí môi
Rò theo chiều quayMôi có rãnh hồi dầu sai hướngKiểm tra chiều quay của mã phớt

10. Sản phẩm và danh mục liên quan

Oil Seal

Danh mục phớt dầu và phớt trục quay.

Oil Seal NBR

Phớt NBR cho dầu khoáng và điều kiện phổ biến.

Oil Seal FKM

Giải pháp cho nhiệt và môi chất phù hợp.

V-ring

Phớt quay cùng trục hỗ trợ chắn bụi và nước.

O-ring

Gioăng làm kín tĩnh và động.

Customised Seals

Gia công phớt theo bản vẽ và mẫu.

11. Câu hỏi thường gặp

CR Oil Seal có phải SKF Oil Seal không?

CR bắt nguồn từ Chicago Rawhide và hiện được thị trường liên hệ với hệ sản phẩm làm kín SKF. Khi đặt hàng nên dùng đầy đủ CR/SKF number để tránh nhầm.

Có thể chọn phớt chỉ theo CR number không?

Mã đầy đủ là dữ liệu tốt nhất, nhưng vẫn nên xác nhận kích thước, vật liệu và điều kiện máy vì phớt cũ có thể đã bị thay sai.

Có thể thay CR bằng hãng khác cùng kích thước không?

Chỉ khi biên dạng, vật liệu, dung sai, hướng làm kín và giới hạn vận hành tương đương. Kích thước giống nhau chưa đủ.

Nên chọn NBR hay FKM?

NBR phù hợp nhiều ứng dụng dầu khoáng phổ biến; FKM thường được cân nhắc khi nhiệt, dầu hoặc nhiên liệu khắt khe hơn.

Cần gửi gì để báo giá?

Gửi CR number, d × D × b, ảnh hai mặt phớt, vật liệu, số lượng, môi chất, nhiệt độ, RPM và áp suất.

12. Tư vấn CR Oil Seal

Sealtech hỗ trợ tra cứu và đối chiếu CR number, kích thước, kiểu môi, vật liệu và điều kiện vận hành. Email: info@sealtech.com.vn · Hotline: +84 946 265 720.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS