Nhà sản xuất

Mechanical Seal ROTEN Type 85E

Mã sản phẩm: ROTEN Type 85E
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
ROTEN Type 85E / 85EM / 85EN là balanced mechanical seal làm việc trên trục thẳng mà không cần balancing step. Thiết kế kết hợp mặt chà có thể thay thế, quay hai chiều, chiều dài axial ngắn và balanced sleeve. Giới hạn catalog: áp suất đến 40 bar, nhiệt độ -45 đến 200°C và tốc độ trượt đến 15 m/s.
Mechanical Seal ROTEN Type 85E / 85EM / 85EN – Balanced Seal cho trục thẳng

ROTEN Type 85E là dòng balanced mechanical seal – phớt cơ khí cân bằng được thiết kế để làm việc trên straight shaft mà không cần balancing step trên trục. Thiết kế kết hợp khả năng interchangeability of seal faces, quay hai chiều, kết cấu compact và chiều dài axial được giảm tối đa. Các biến thể chính gồm Type 85E, 85EM và 85EN, cùng các configuration TR/CL tương ứng.

Balanced Seal Straight Shaft No Balancing Step Interchangeable Faces Bidirectional Compact P ≤ 40 bar -45 → +200°C v ≤ 15 m/s
Mechanical Seal ROTEN Type 85E 85EM 85EN balanced straight shaft dimensions

ROTEN Type 85E là Mechanical Seal gì?

Điểm kỹ thuật đặc biệt nhất của Type 85E được ROTEN mô tả trực tiếp: đây là balanced mechanical seal làm việc trên straight shaft mà không cần balancing step.

Cấu trúc này đồng thời kết hợp bốn đặc tính:

  • Interchangeability of seal faces – các mặt seal có khả năng thay thế.
  • Bi-directional rotation – không bị giới hạn bởi một chiều quay duy nhất.
  • Compactness – cụm phớt gọn.
  • Reduced axial length – giảm chiều dài cần thiết theo phương trục.

Đây là một tổ hợp khác biệt rõ ràng so với nhiều balanced mechanical seal phải dựa vào shoulder hoặc balance step được gia công trực tiếp trên shaft.

Xem thêm Mechanical Seal – phớt cơ khí cho máy bơm và thiết bị quay .

Balanced Seal nhưng không cần Balancing Step trên Shaft

Ở Type 85E, catalog nhấn mạnh khả năng làm việc trên straight shaft without balancing step.

Bản vẽ cấu tạo cho thấy cụm rotating assembly có riêng balanced sleeve. Chi tiết này nằm trong assembly của seal thay vì yêu cầu tạo balance step trực tiếp trên shaft.

Ý nghĩa thực tế: khi đối chiếu Type 85E, không nên chỉ tìm một shoulder trên shaft để xác định balanced geometry. Balanced sleeve của chính cụm seal là chi tiết nhận dạng rất quan trọng.

Balanced Sleeve – chi tiết đặc trưng của ROTEN Type 85E

Trong component table, vị trí số 9 được ROTEN gọi rõ là: Balanced Sleeve.

Đi cùng balanced sleeve là:

  • Grub screws tại vị trí 8.
  • Sleeve gasket tại vị trí 10.
  • Frame.
  • Rotary gasket.
  • Rotary seal ring.

Vì vậy khi tháo mẫu Type 85E cũ, nên giữ nguyên toàn bộ rotating assembly để nhận dạng. Nếu balanced sleeve hoặc sleeve gasket bị thất lạc, việc xác định đúng model chỉ từ rotary face sẽ khó hơn.

Type 85E kế thừa khả năng thay mặt chà

ROTEN mô tả Type 85E có interchangeability of seal faces. Phạm vi vật liệu có thể sử dụng cũng được catalog cho biết tương tự ROTEN Type 5.

Có thể tham khảo ROTEN Type 5 / U5 / UNITEN Type 5 để hiểu thêm nền tảng thiết kế mặt chà có khả năng thay thế.

Interchangeable faces không có nghĩa mọi rotary face hoặc stationary face cùng đường kính đều có thể lắp thay nhau. Phải kiểm tra đúng geometry, material code, chiều cao, drive feature và mating face.

ROTEN Type 85E, 85EM và 85EN khác nhau thế nào?

Type 85E
Balanced mechanical seal tiêu chuẩn, straight shaft, interchangeable faces, bidirectional, compact và reduced axial length.
Type 85E TR CL
Catalog thể hiện positive drive rotary ring và stationary ring CL – extended tail and slot.
Type 85EM
Phiên bản sử dụng cylindrical spring. Catalog ghi phiên bản này cũng có thể cung cấp cấu hình TR CL.
Type 85EN
Phiên bản sử dụng sinusoidal wave spring. Catalog cũng ghi Also available TR CL.

85EM – Cylindrical Spring

Một khác biệt nhận dạng rất hữu ích của ROTEN Type 85EM là loại lò xo. Catalog thể hiện rõ: “Type 85EM with cylindrical spring.”

85EM đồng thời có bảng riêng cho hai kích thước l1 và L, do đó không nên dùng chiều dài Type 85E/85EN để thay trực tiếp cho 85EM chỉ vì cùng d1.

85EN – Sinusoidal Wave Spring

Type 85EN sử dụng sinusoidal wave spring – lò xo sóng hình sin.

Wave spring giúp tạo một arrangement axial khác với cylindrical spring và là dấu hiệu hình học hữu ích khi nhận dạng seal từ mẫu tháo khỏi máy.

Nếu mẫu cũ có wave spring, không nên đặt hàng chỉ bằng tên “Type 85E”. Cần kiểm tra khả năng model thực tế là Type 85EN.

Điều kiện làm việc tối đa ROTEN Type 85E

Thông số Giới hạn catalog Điểm cần lưu ý
Áp suất p ≤ 40 bar Balanced mechanical seal
Nhiệt độ t -45 → +200°C Phụ thuộc material combination
Tốc độ trượt v ≤ 15 m/s Surface speed tại mặt làm kín
Dải d1 ROTEN 20–100 mm Theo bảng Type 85E/85EN
Dải d1 UNITEN 20–100 mm Theo EN 12756 version trong bảng
40 bar, 200°C và 15 m/s là các giới hạn cực đại của series, không phải một operating point mặc định. Catalog ghi rõ khả năng làm việc phụ thuộc đồng thời vào shaft diameter, pressure, speed, temperature và fluid to be sealed.

Vật liệu của ROTEN Type 85E

Catalog không cố định Type 85E vào một cặp material duy nhất. Ngược lại, ROTEN ghi rằng: “The large range of materials that can be used is similar to that of Type 5.”

Điều đó có nghĩa một Type 85E cùng kích thước có thể tồn tại với các combination mặt seal và gasket khác nhau, tùy application.

Các material codes xuất hiện trong component table gồm:

  • B1, C1, C4
  • E1, F1
  • H1
  • K1, K4
  • L1
  • N1, P1
  • R1
  • V1, V2, V3
  • W1, X1
  • Y1, Z1
Hai trang tài liệu hiện tại không cung cấp bảng giải mã hoàn chỉnh các material code. Vì vậy bài này giữ nguyên code ROTEN và không tự chuyển thành Carbon, SiC, TC, NBR hoặc FKM nếu nguồn không xác nhận.

Cấu tạo ROTEN Type 85E / 85EM / 85EN

POS. Component Standard Materials
1 Spring L1, X1
2 Shaft gasket B1, E1, F1, N1, P1, W1, Y1
3 Frame L1, X1
4 Rotary gasket B1, C1, E1, F1, N1, P1, W1, Y1
5 Rotary seal ring K1, K4, R1, V1, V2, V3, Z1
6 Stationary seal ring C4, K1, R1, V1, V2, V3
7 Stationary gasket B1, C1, E1, F1, N1, P1, W1, Y1
8 Grub screws H1, L1, X1
9 Balanced sleeve L1, X1
10 Sleeve gasket B1, E1, N1, P1, W1, Y1

Type 85E TR CL – Positive Drive

Catalog thể hiện riêng cấu hình:

TYPE 85E TR CL – with positive drive rotary ring and stationary ring with extended tail and slot.

Hai dấu hiệu chính cần kiểm tra:

  • Positive drive rotary ring.
  • Stationary ring CL có extended tail và slot.

Nếu mẫu tháo ra có hai đặc điểm này, nên ghi đầy đủ 85E TR CL trong RFQ thay vì chỉ ghi Type 85E.

Stationary Seal Ring CL và CC

Drawing Type 85E thể hiện hai dạng stationary seat:

CL
Stationary seal ring with extended tail and slot.
CC
Stationary seal ring with short tail.
CL và CC không nên được phân biệt chỉ bằng đường kính ngoài. Cần kiểm tra phần tail, slot và chiều cao axial của stationary ring.

UNITEN Type 85E và tiêu chuẩn EN 12756

Catalog ghi: Types 85E, 85ETR, 85EN và 85ENTR của UNITEN version được thiết kế theo EN 12756 L1K.

Trong dimensional table UNITEN, chiều dài chính được ký hiệu l1K, trong khi Type 85EM có cột l1 và L riêng.

Vì vậy khi chuyển đổi ROTEN ↔ UNITEN, không nên chỉ kiểm tra d1.

Bảng kích thước ROTEN Type 85E / 85EN và 85EM

Đơn vị: mm.

d1 d6 d7 d4 l1
85E/85EN
L
85E/85EN
l4 l6 l5 d8 l7 lP l1
85EM
L
85EM
202530.94435.527.583.71.338.54.54335
223035.44735.527.583.71.83.58.554335
243035.450383083.71.83.58.5545.537.5
253338.25238.5308.53.71.849.154637.5
283843.35441.532.593.71.849.664940
303843.35641.532.593.71.849.664940
323843.36241.532.593.71.849.664940
354553.5654432.511.55.42.15127.551.540
385260.56843.53211.55.42.15127.55139.5
405260.57043.53211.55.42.15127.55139.5
435260.57343.53211.55.42.15127.55139.5
455765.57543.53211.55.42.15138.55139.5
485765.57843.53211.55.42.15138.55139.5
506472.5804533.511.55.42.15138.55543.5
556472.5904533.511.55.42.15138.55543.5
607279.3955038.511.55.42.1513.58.56048.5
657784.51005038.511.55.42.1513.58.56048.5
708289.510955.54411.55.42.1513.58.565.554
758794.511455.54411.55.42.1513.58.565.554
809299.511953.54211.55.42.1513.58.563.552
8598105.512455.54213.55.42.6513.58.570.557
90105111.512960.54713.55.42.6513.58.570.557
95110116.513460.54713.55.42.6513.58.570.557
100114119.514060.54713.55.42.6513.58.570.557

Bảng kích thước UNITEN Type 85E / 85EN và 85EM

Đơn vị: mm. Dấu + trong cột d4 được giữ nguyên theo catalog.

d1 d6 d7 d4 l1K
85E/85EN
L
85E/85EN
l4 l6 l5 d8 l7 lP l1
85EM
L
85EM
20293544+37.527.510523954535
22313747+37.527.510523954535
24333950+4030105239547.537.5
25344052+4030105239547.537.5
28374354+42.532.510523955040
30394556+42.532.510523955040
32424862+42.532.510523955040
33424862+42.532.510523955040
35445065+42.532.510523955040
38495668+4532136249552.539.5
40515870+4532136249552.539.5
43546173+4532136249552.539.5
45566375+4532136249552.539.5
48596678+4532136249552.539.5
50627080+47.533.51462.549557.543.5
53657388+47.533.51462.549557.543.5
55677590+47.533.51462.549557.543.5
58707893+52.538.51462.549562.548.5
60728095+52.538.51462.549562.548.5
63758398+52.538.51462.549562.548.5
657785100+52.538.51462.549562.548.5
708392109+60441672.54957054
758897114+60441672.54957054
8095105119+604218734957052
85100110124+604218734957557
90105115129+654718734957557
95110120134+654718734957557
100115125140+654718734957557
Chú thích catalog UNITEN: Dấu + nghĩa là kích thước này lớn hơn minimum được quy định bởi tiêu chuẩn EN tương ứng.

ROTEN và UNITEN Type 85E có giống nhau hoàn toàn không?

Không. Bảng dimensional data cho thấy cùng một shaft size có thể có khác biệt ở d6, d7, l1/l1K, l4, l6, l5, d8, l7 và lP.

Ví dụ ở d1 = 50 mm:

Version d1 d6 d7 d4 l1 / l1K L l4 l6 l5
ROTEN 85E/85EN 50 64 72.5 80 45 33.5 11.5 5.4 2.1
UNITEN 85E/85EN 50 62 70 80+ 47.5 33.5 14 6 2.5
Vì vậy “Type 85E shaft 50 mm” chưa phải dữ liệu đặt hàng đầy đủ. Cần xác định ROTEN hay UNITEN, đồng thời kiểm tra stationary seat và chiều dài assembly.

Type 85E và Type 85 – không nên nhầm hai family

Cả hai tên đều chứa “85” và đều có những đặc tính như compact, bidirectional và khả năng thay mặt seal, nhưng Type 85E là balanced mechanical seal riêng biệt.

Dấu hiệu rất dễ phân biệt từ tài liệu Type 85E là:

  • Balanced design.
  • Straight shaft without balancing step.
  • Balanced sleeve.
  • Maximum pressure trong catalog tới 40 bar.

Để đối chiếu family gần nhất, xem ROTEN Type 85 / 85M / 85N .

Cách đọc bản vẽ Type 85E

d1 Đường kính shaft danh nghĩa.
d6 Kích thước vùng stationary seal ring.
d7 Đường kính fitting liên quan stationary seat.
d4 Kích thước housing / stuffing-box envelope theo drawing.
l1 / l1K Chiều dài lắp tham chiếu của ROTEN hoặc UNITEN.
L Working length chính.
l4 Axial dimension phía stationary ring.
l6 Kích thước phụ tại vùng gland.
l5 Kích thước machining tại vị trí 20°.
d8 Đường kính feature chống xoay.
l7 Chiều dài engagement của pin/slot.
lP Vị trí axial của feature chống xoay.

Khi nào nên xem xét ROTEN Type 85E?

Theo các đặc tính do catalog công bố, Type 85E đáng được xem xét khi hệ thống cần đồng thời:

  • Balanced mechanical seal.
  • Trục thẳng mà không muốn hoặc không thể tạo balancing step theo cấu hình tương ứng.
  • Áp suất vận hành cao trong envelope phù hợp.
  • Bidirectional rotation.
  • Chiều dài axial gọn.
  • Khả năng thay riêng mặt seal.
  • Lựa chọn cylindrical spring thông qua 85EM.
  • Lựa chọn sinusoidal wave spring thông qua 85EN.
  • Positive drive và stationary ring CL thông qua TR CL version.
Catalog ROTEN khuyến nghị tham khảo bộ phận kỹ thuật đối với tất cả application liên quan balanced seals. Với pressure cao hoặc process fluid quan trọng, không nên lựa chọn chỉ theo kích thước d1.

Thông tin cần cung cấp khi yêu cầu ROTEN Type 85E

Exact Model 85E, 85EM, 85EN hay TR CL.
d1 Đường kính shaft.
ROTEN / UNITEN Xác nhận version nếu biết.
d6 / d7 Stationary seat dimensions.
d4 Housing / stuffing-box dimension.
l1 / l1K Chiều dài fitting.
L Working length.
CL / CC Stationary ring configuration.
Spring Standard, cylindrical hay sinusoidal wave.
Face Materials Material code hoặc vật liệu thực tế.
Operating Data Pressure, temperature và speed.
Fluid Môi chất cần làm kín.

FAQ – Mechanical Seal ROTEN Type 85E

1. ROTEN Type 85E là loại phớt gì?

Đây là balanced mechanical seal có thể làm việc trên straight shaft mà không cần balancing step trên shaft.

2. Type 85E có phải balanced seal không?

Có. Đây là đặc tính chính được catalog ROTEN xác định.

3. Type 85E có cần shaft có balancing step không?

Không theo cấu hình được catalog mô tả. Type 85E làm việc trên straight shaft without balancing step và sử dụng balanced sleeve trong assembly.

4. Type 85E có làm việc hai chiều không?

Có. Catalog nêu rõ bi-directional rotation.

5. Type 85E chịu áp suất tối đa bao nhiêu?

Maximum working condition trong catalog là p ≤ 40 bar. Giới hạn thực tế phụ thuộc thêm shaft size, speed, temperature, fluid và material combination.

6. Nhiệt độ Type 85E là bao nhiêu?

Catalog ghi từ -45°C đến +200°C.

7. Tốc độ trượt Type 85E tối đa là bao nhiêu?

v ≤ 15 m/s theo maximum working conditions.

8. Type 85EM khác 85E thế nào?

85EM sử dụng cylindrical spring và có kích thước l1/L riêng trong bảng dimensional data.

9. Type 85EN khác 85E thế nào?

Type 85EN sử dụng sinusoidal wave spring.

10. Type 85EM và 85EN có TR CL không?

Catalog cho biết 85EM và 85EN đều có thể cung cấp configuration TR CL.

11. Balanced Sleeve nằm ở đâu?

Trong component list, Balanced Sleeve là vị trí số 9.

12. Sleeve Gasket là vị trí nào?

Sleeve gasket là component số 10.

13. Type 85E có thay mặt chà được không?

Catalog mô tả Type 85E kết hợp đặc tính interchangeability of seal faces. Tuy nhiên face replacement vẫn phải đúng geometry và material.

14. Type 85E sử dụng vật liệu gì?

Catalog cho biết phạm vi vật liệu sử dụng tương tự Type 5, nhưng hai trang tài liệu không giải mã đầy đủ toàn bộ material codes.

15. Type 85E TR CL là gì?

Đây là configuration có positive drive rotary ring và stationary ring CL với extended tail and slot.

16. UNITEN Type 85E theo tiêu chuẩn nào?

Catalog ghi các UNITEN Type 85E, 85ETR, 85EN và 85ENTR theo EN 12756 L1K.

17. Dải shaft Type 85E là bao nhiêu?

Các bảng ROTEN và UNITEN đính kèm bao phủ d1 từ 20 đến 100 mm.

18. Chỉ biết shaft diameter có chọn được Type 85E không?

Chưa đủ. Cần kiểm tra thêm d6, d7, d4, l1/l1K, L, stationary seat, spring version và operating conditions.

Sản phẩm và nội dung liên quan tại Sealtech Vietnam

Liên hệ tư vấn và báo giá

Sealtech Vietnam hỗ trợ nhận dạng và đối chiếu ROTEN Type 85E, 85EM, 85EN, TR CL và các UNITEN version tương ứng theo mẫu cũ, bản vẽ, đường kính shaft, stationary seat, balanced sleeve, working length, vật liệu mặt chà và điều kiện vận hành thực tế.

 

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS