-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Mặt bích đường ống
Mặt bích đường ống là gì? Tiêu chuẩn, phân loại và cách chọn gasket
Mặt bích đường ống (Pipe Flange) tạo mối nối tháo lắp giữa ống, van, bơm, thiết bị và phụ kiện. Độ kín của mối nối không chỉ phụ thuộc mặt bích mà là kết quả phối hợp giữa hai flange, gasket, bulông, quy trình siết và điều kiện vận hành.
1. Mặt bích đường ống là gì?
Mặt bích là chi tiết cơ khí có vành bulông dùng để ghép nối đường ống với đường ống, van, bơm, bình áp lực hoặc thiết bị. Hai mặt bích được căn chỉnh, đặt gasket làm kín ở giữa rồi siết bằng bộ bulông/đai ốc để tạo tải nén lên gasket.
Ưu điểm của kết nối flange là có thể tháo kiểm tra, thay gasket, vệ sinh hoặc thay thiết bị thuận tiện hơn mối nối hàn cố định. Đổi lại, mối nối có nhiều biến số và dễ rò nếu chọn sai tiêu chuẩn, sai gasket, mặt flange biến dạng hoặc siết bulông không đều.
Nguyên tắc quan trọng: cùng DN hoặc NPS chưa đủ để xác định mặt bích và gasket. Phải biết thêm hệ tiêu chuẩn, PN/Class/K, kiểu mặt làm kín, vật liệu và đôi khi cả series/type.
2. Các thông tin dùng để nhận diện mặt bích
DN hoặc NPS
Kích thước danh nghĩa của đường ống, không phải phép đo trực tiếp đường kính gasket.
PN, Class hoặc K
Ký hiệu cấp áp suất theo hệ tiêu chuẩn; không quy đổi đơn giản thành áp suất cho phép ở mọi nhiệt độ.
Kiểu flange
Welding Neck, Slip On, Socket Weld, Threaded, Lap Joint, Blind hoặc loại chuyên dụng.
Facing
RF, FF, RTJ, Tongue & Groove, Male & Female hoặc bề mặt theo bản vẽ.
Vật liệu
Carbon steel, stainless steel, duplex, alloy, gang, nhựa hoặc vật liệu khác.
Tiêu chuẩn vật liệu/kích thước
Ví dụ ASME B16.5 + ASTM A105 hoặc EN 1092-1 + grade vật liệu tương ứng.
3. Các tiêu chuẩn mặt bích đường ống phổ biến
| Hệ tiêu chuẩn | Phạm vi/nhận diện thường gặp | Lưu ý khi chọn gasket |
|---|---|---|
| ASME B16.5 | Pipe flanges và flanged fittings NPS 1/2–24; các rating Class theo phạm vi tiêu chuẩn. | Ghi NPS + Class + facing. Class là ký hiệu rating, không đồng nghĩa trực tiếp với psi. |
| ASME B16.47 | Large Diameter Steel Flanges NPS 26–60; Class 75, 150, 300, 400, 600, 900. | Phải ghi rõ Series A hoặc Series B; hai series không dùng lẫn gasket nếu chưa đối chiếu. |
| EN 1092-1 | Mặt bích thép hệ DN/PN, gồm nhiều type và facing. | Ghi DN + PN + type/facing; PN không phải áp suất làm việc cố định ở mọi vật liệu/nhiệt độ. |
| JIS B 2220 | Hệ mặt bích thép JIS với rating 5K, 10K, 16K, 20K, 30K, 40K... theo phạm vi áp dụng. | Ghi nominal size + K + facing; không mặc định hoán đổi với KS hoặc tiêu chuẩn khác. |
| BS 10 | Hệ table như Table D, E, F, H... thường gặp ở hệ thống cũ. | Phải có table và kích thước; không chỉ ghi DN. |
| GOST/SANS/tiêu chuẩn khác | Tiêu chuẩn quốc gia hoặc dự án, phiên bản và cấp áp suất riêng. | Ưu tiên marking, bản vẽ hoặc đo ID, OD, PCD, lỗ bulông và số lỗ. |
Phiên bản tiêu chuẩn: tiêu chuẩn được cập nhật theo thời gian. Hồ sơ thiết kế, mua hàng và kiểm tra phải ghi đúng edition áp dụng cho dự án; bài viết này không thay thế nội dung tiêu chuẩn chính thức.
4. Các loại mặt bích đường ống phổ biến
4.1. Mặt bích hàn trượt – Slip On Flange
Lỗ trong lớn hơn OD ống để flange trượt lên ống, sau đó thường được hàn fillet theo yêu cầu thiết kế. Loại này dễ căn chỉnh và kinh tế, nhưng khả năng chịu tải chu kỳ/ứng suất không tương đương Welding Neck. Khoảng lùi đầu ống và chi tiết mối hàn phải theo quy trình/bản vẽ áp dụng, không dùng một trị số kinh nghiệm cho mọi tiêu chuẩn.
4.2. Mặt bích hàn cổ – Welding Neck Flange
Cổ flange chuyển tiếp dần về chiều dày ống và được nối bằng butt weld. Thiết kế giúp truyền ứng suất thuận lợi, thường dùng cho áp suất, nhiệt độ, tải chu kỳ hoặc dịch vụ quan trọng. Bore và weld end phải phù hợp schedule/chiều dày ống.
4.3. Mặt bích hàn socket – Socket Weld Flange
Ống được đưa vào socket rồi hàn fillet phía ngoài. Thường gặp ở đường ống kích thước nhỏ. Khe giãn nở, chiều sâu cắm và mối hàn phải theo code/WPS; cấu tạo khe bên trong có thể không phù hợp dịch vụ ăn mòn khe, high-cycle hoặc yêu cầu vệ sinh cao.
4.4. Mặt bích ren – Threaded Flange
Kết nối bằng ren, không cần hàn tại vị trí lắp. Phù hợp một số hệ thống nhỏ hoặc khu vực hạn chế hot work, nhưng cần đánh giá độ kín ren, rung, nhiệt, áp suất và cyclic service. Không mặc định dùng chỉ vì khu vực dễ cháy; toàn bộ yêu cầu an toàn và code vẫn phải được tuân thủ.
4.5. Mặt bích lỏng – Lap Joint Flange
Lap Joint Flange dùng cùng stub end; flange có thể xoay để căn lỗ bulông và thường không tiếp xúc trực tiếp với môi chất. Thuận lợi cho đường ống chống ăn mòn hoặc cần tháo lắp, nhưng tải, fatigue và cấu hình cụm phải được thiết kế đúng.
4.6. Mặt bích mù – Blind Flange
Không có lỗ dòng chảy, dùng đóng đầu ống, nozzle hoặc cô lập thiết bị. Blind flange chịu tải uốn đáng kể do áp suất nên không được xem là chi tiết đơn giản; chọn đúng Class/PN, vật liệu, chiều dày, gasket và bulông.
4.7. Các loại khác
Orifice flange, spectacle blind, reducing flange, long weld neck, swivel ring, anchor flange và flange theo bản vẽ được dùng cho chức năng riêng. Cần đối chiếu tiêu chuẩn hoặc datasheet của dự án.
5. Kiểu bề mặt làm kín RF, FF và RTJ
| Facing | Đặc điểm | Gasket thường dùng | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| RF – Raised Face | Vùng làm kín nhô cao, nằm phía trong vòng bulông. | Ring gasket, Spiral Wound Gasket, graphite hoặc soft cut theo dịch vụ. | Cần đúng đường kính vùng làm kín, finish và tải gasket. |
| FF – Flat Face | Toàn mặt flange gần như cùng mặt phẳng. | Full Face Gasket có lỗ bulông hoặc gasket theo thiết kế. | Thường gặp ở gang/nhựa; kiểm soát tải siết để tránh nứt/biến dạng. |
| RTJ – Ring Type Joint | Có rãnh chính xác cho vòng kim loại. | RTJ R, RX hoặc BX theo đúng tiêu chuẩn. | Không nhầm RF ring gasket với RTJ; không đặt soft gasket vào rãnh RTJ. |
| TG/M&F | Tongue & Groove hoặc Male & Female giới hạn gasket trong recess. | Gasket kích thước riêng theo tiêu chuẩn/bản vẽ. | Đo vùng lắp thực tế và kiểm tra chiều dày nén. |
6. Vật liệu chế tạo mặt bích
Vật liệu flange phải phù hợp code, piping class, môi chất, nhiệt độ, corrosion allowance, hàn và khả năng truy xuất. Các nhóm thường gặp gồm:
- Carbon steel: ví dụ forged flange ASTM A105 cho phạm vi dịch vụ phù hợp.
- Low-temperature carbon steel: ví dụ ASTM A350 LF2 theo class/impact requirement.
- High-yield carbon steel: nhóm ASTM A694 theo grade cho pipeline/áp lực phù hợp.
- Stainless steel: các grade thuộc ASTM A182 như F304/F304L, F316/F316L, F321, F347.
- Low-alloy steel: F11, F22, F91... cho nhiệt/áp và yêu cầu vật liệu tương ứng.
- Duplex/super duplex: F51, F53, F55... theo môi trường chloride và yêu cầu dự án.
- Nickel alloy: Alloy 20, 625, 825 và hợp kim chuyên dụng theo ăn mòn/nhiệt.
- Gang, đồng, nhựa/composite: dùng theo tiêu chuẩn riêng; giới hạn tải siết và gasket khác flange thép.
Không chọn chỉ theo tên vật liệu: cần grade, tiêu chuẩn sản phẩm, heat treatment, class, chứng chỉ vật liệu, NACE/PMI nếu yêu cầu và khả năng tương thích với ống cùng quy trình hàn.
7. Cách chọn gasket cho mặt bích
1
Xác định tiêu chuẩn
ASME, EN/DIN, JIS, BS, GOST hay bản vẽ riêng.
2
Ghi đúng DN/NPS và rating
Ví dụ NPS 4 Class 300 hoặc DN100 PN16; không dùng DN đơn lẻ.
3
Xác định facing
RF, FF, RTJ, TG, M&F quyết định hình dạng và kích thước gasket.
4
Ghi môi chất và nhiệt độ
Nước, dầu, hơi, khí, axit, dung môi, nồng độ và nhiệt liên tục/cực đại.
5
Đánh giá áp suất và chu kỳ
Áp vận hành, đỉnh, vacuum, thermal cycling và start-stop.
6
Kiểm tra bề mặt và tải bulông
Finish, độ phẳng, cứng vững flange và khả năng tạo seating stress.
7
Chọn cấu trúc/vật liệu
Rubber, PTFE, non-asbestos, graphite, SWG, metal jacketed hoặc RTJ.
8
Xác nhận chiều dày
Không tự tăng chiều dày để bù mặt bích hỏng; kiểm tra độ ổn định và creep.
Gasket là gì?Phân loại, vật liệu và cách lựa chọn gioăng. Spiral Wound GasketGioăng xoắn kim loại cho hơi, dầu, khí và hóa chất. Non-Metallic GasketGioăng cao su, PTFE, graphite và non-asbestos. Semi-Metallic GasketGioăng bán kim loại cho điều kiện công nghiệp. Gasket cho mặt bích ASMENPS, Class, RF, FF, RTJ và Series A/B. Kích thước gasket DINBảng RF/FF PN6, PN10, PN16, PN25, PN40. SWG cho EN 1092-1Gioăng xoắn kim loại hệ DN/PN. SWG cho mặt bích JISGioăng xoắn hệ 5K, 10K, 16K, 20K...
8. Quy trình lắp mối nối mặt bích an toàn
- Cô lập hệ thống, LOTO, xả áp, drain, làm nguội và xử lý môi chất tồn dư.
- Tháo gasket cũ mà không làm xước bề mặt; không chồng gasket mới lên gasket cũ.
- Kiểm tra flange face: xước hướng xuyên tâm, rỗ, cong vênh, ăn mòn và finish.
- Kiểm tra độ song song, đồng tâm và khe hở; không kéo hai flange lệch bằng bulông.
- Xác nhận đúng gasket, kích thước, vật liệu, chiều dày và tình trạng khô sạch.
- Dùng đúng bulông/đai ốc/washer; vệ sinh ren và bôi trơn theo procedure đã phê duyệt.
- Căn tâm gasket, tránh lấn vào bore hoặc lệch khỏi vùng làm kín.
- Siết theo hình sao/cross pattern, nhiều pass tăng dần đến torque mục tiêu.
- Thực hiện rotational pass/final pass theo quy trình và đánh dấu kiểm soát.
- Thử kín/thử áp theo code, quan sát an toàn; không siết lại khi hệ đang có áp trừ khi procedure cho phép.
9. Các lỗi thường gặp khiến mặt bích bị xì
| Lỗi | Hậu quả | Khắc phục |
|---|---|---|
| Sai tiêu chuẩn/PN/Class | Gasket không đúng vùng làm kín hoặc lỗ bulông. | Đọc marking, bản vẽ và đo đối chứng. |
| Sai RF/FF/RTJ | Gasket không được giữ hoặc chịu tải sai. | Xác định facing trước khi đặt hàng. |
| Sai vật liệu gasket | Trương nở, cháy, creep, ăn mòn hoặc mất đàn hồi. | Đối chiếu môi chất, nhiệt, áp và compatibility. |
| Siết không đều | Phân bố stress lệch, rò một phía. | Cross pattern, nhiều pass, dụng cụ kiểm soát. |
| Siết quá lực | Nghiền/đùn gasket, yield bulông hoặc hỏng flange. | Tính/tuân thủ bolt load và procedure. |
| Mặt bích lệch hoặc cong | Gasket không bù được khe hình nêm. | Sửa piping alignment và mặt flange. |
| Bề mặt xước/rỗ | Tạo đường rò xuyên qua vùng kín. | Đánh giá finish và gia công/phục hồi đúng chuẩn. |
| Tái sử dụng gasket | Không đạt compression và khả năng phục hồi. | Dùng gasket mới trừ khi thiết kế cho phép tái sử dụng. |
10. Thông tin cần cung cấp khi đặt mặt bích hoặc gasket
DN/NPS – tiêu chuẩn – PN/Class/K – loại flange – facing – vật liệu – schedule/bore – số lượng.
Ví dụ mặt bích: NPS 4 – ASME B16.5 – Class 300 – Welding Neck RF – ASTM A105 – bore theo Sch 40 – 4 cái.
Ví dụ gasket: NPS 4 – RF – ASME Class 300 – Spiral Wound SS316/Graphite – vòng trong SS316 – vòng ngoài carbon steel – 10 cái.
Nếu không rõ tiêu chuẩn, cung cấp marking và các phép đo: ID, OD, chiều dày, PCD, đường kính lỗ bulông, số lỗ, raised face/groove và ảnh toàn bộ flange. Với FF gasket, xem hướng dẫn cách đo Full Face Gasket.
11. Câu hỏi thường gặp về mặt bích đường ống
DN100 có phải đường kính mặt bích 100 mm không?
Không. DN là kích thước danh nghĩa; OD flange, bore, PCD và gasket phụ thuộc tiêu chuẩn và PN.
Class 150 có nghĩa chịu được 150 psi không?
Không. Class là ký hiệu rating; giới hạn áp suất–nhiệt độ phụ thuộc vật liệu và bảng tiêu chuẩn.
PN16 có luôn chịu được 16 bar không?
Không nên hiểu như vậy cho mọi nhiệt độ/vật liệu. Phải xem pressure-temperature rating và code áp dụng.
JIS 10K có lắp thay DIN PN10 được không?
Không mặc định. Kích thước OD, PCD, lỗ bulông, facing và rating phải được đối chiếu đầy đủ.
RF gasket và RTJ gasket có giống nhau không?
Không. RF ring gasket nằm trên raised face; RTJ là vòng kim loại lắp trong rãnh chuyên dụng.
Khi nào dùng Full Face Gasket?
Thường dùng với Flat Face flange hoặc thiết kế cần phủ toàn mặt, đặc biệt gang/nhựa; phải theo yêu cầu nhà sản xuất.
Có thể dùng hai gasket chồng lên nhau không?
Không nên. Chồng gasket làm tăng nguy cơ creep, trượt, phân bố tải kém và rò rỉ.
Siết càng chặt thì mặt bích càng kín phải không?
Không. Quá lực có thể phá gasket, yield bulông, xoay flange hoặc nứt flange gang/nhựa.
Có tái sử dụng Spiral Wound Gasket được không?
Thông thường không. Gasket đã nén và chịu nhiệt/áp không đảm bảo đặc tính ban đầu.
ASME B16.47 Series A và B có cùng gasket không?
Không mặc định. Phải ghi rõ series và dùng kích thước tương ứng.
Cần gửi gì để Sealtech chọn gasket mặt bích?
DN/NPS, tiêu chuẩn, PN/Class/K, RF/FF/RTJ, vật liệu, chiều dày, môi chất, nhiệt độ, áp suất và số lượng.
12. Liên hệ Sealtech Vietnam
Gửi marking hoặc bản vẽ mặt bích cùng điều kiện vận hành để Sealtech Vietnam hỗ trợ chọn gasket đúng tiêu chuẩn, kích thước, vật liệu và chiều dày.
11 tags SEO: mặt bích đường ống, flange là gì, tiêu chuẩn mặt bích, mặt bích ASME, mặt bích DIN, mặt bích JIS, mặt bích hàn cổ, mặt bích hàn trượt, mặt bích mù, gasket mặt bích, gioăng mặt bích






