Nhà sản xuất

Dụng Cụ Đo Rãnh Trong Inner Groove Caliper

Hướng dẫn sử dụng Inner Groove Caliper để đo đường kính rãnh trong

Inner Groove Caliper là dụng cụ chuyên dùng để đo hoặc truyền kích thước đường kính đáy của các rãnh nằm bên trong lỗ và ống. Thiết kế mỏ đo dài, kết hợp đầu đo dạng móc, giúp dụng cụ tiếp cận những vị trí mà thước cặp thông thường khó đo chính xác.

Dụng cụ đặc biệt hữu ích khi kiểm tra rãnh lắp phớt thủy lực, O-ring, vòng dẫn hướng và gioăng làm kín trong xi lanh, nắp gland, bạc lót hoặc chi tiết cơ khí có rãnh nằm sâu bên trong.

Inner Groove Caliper đo thông số nào?

Chức năng chính của dụng cụ là xác định đường kính tại đáy rãnh bên trong. Hai đầu đo được đưa qua miệng lỗ, đặt vào rãnh rồi mở ra cho đến khi tiếp xúc với hai điểm đối diện trên đáy rãnh.

Cần phân biệt đường kính đáy rãnh với các thông số khác:

  • Đường kính đáy rãnh: đường kính lớn nhất tại bề mặt đáy của rãnh trong;
  • Đường kính lỗ: đường kính bề mặt trong trước và sau vị trí rãnh;
  • Chiều rộng rãnh: khoảng cách theo phương trục giữa hai thành bên của rãnh;
  • Độ sâu hướng kính: khoảng cách từ bề mặt lỗ đến đáy rãnh;
  • Bán kính góc rãnh: bán kính chuyển tiếp giữa đáy và thành rãnh.

Với rãnh trong có đường kính đáy lớn hơn đường kính lỗ, độ sâu hướng kính có thể được xác định theo công thức:

Độ sâu rãnh = (Đường kính đáy rãnh − Đường kính lỗ) ÷ 2

Công thức chỉ áp dụng khi hai đường kính được đo đúng tâm trên cùng một chi tiết. Muốn xác định đầy đủ kích thước rãnh làm kín, kỹ thuật viên thường phải kết hợp thêm dụng cụ đo đường kính lỗ, chiều rộng rãnh và bán kính góc.

Phân biệt thước đọc trực tiếp và thước truyền kích thước

Inner Groove Caliper có thể được thiết kế theo hai nguyên lý:

  • Loại đọc trực tiếp: kết quả được hiển thị trên thang chia, đồng hồ hoặc màn hình của dụng cụ.
  • Loại truyền kích thước: dụng cụ chỉ giữ khoảng cách giữa hai đầu đo; sau khi lấy ra khỏi chi tiết, kích thước được đọc bằng panme ngoài hoặc thiết bị đo phù hợp.

Trước khi đo, cần xác định đúng nguyên lý của dụng cụ đang sử dụng. Không đọc trực tiếp trên cơ cấu điều chỉnh nếu nhà sản xuất quy định đây chỉ là thước truyền kích thước.

Chuẩn bị trước khi đo

  • Làm sạch dầu, bụi, gỉ sét và cặn bẩn trong rãnh;
  • Loại bỏ hoặc đánh giá ba via tại miệng lỗ và thành rãnh;
  • Kiểm tra hai đầu đo không bị cong, mẻ hoặc mòn bất thường;
  • Kiểm tra chuyển động của cơ cấu điều chỉnh và khóa;
  • Xác nhận dải đo và chiều dài mỏ phù hợp với chi tiết;
  • Kiểm tra điểm không hoặc kiểm tra bằng chuẩn kích thước phù hợp;
  • Ổn định nhiệt độ của chi tiết và dụng cụ nếu yêu cầu dung sai chặt.

Quy trình đo đường kính rãnh trong

1. Thu hai mỏ đo

Thu hai đầu đo về kích thước nhỏ hơn đường kính lỗ để dụng cụ có thể đi qua miệng chi tiết mà không va chạm hoặc làm xước bề mặt.

2. Đưa dụng cụ đến đúng vị trí rãnh

Đưa mỏ đo vào lỗ một cách từ từ. Có thể đánh dấu chiều sâu cần đo hoặc sử dụng mốc trên chi tiết để bảo đảm cả hai đầu đo cùng nằm trong rãnh.

3. Mở hai đầu đo

Điều chỉnh từ từ cho đến khi hai đầu đo tiếp xúc nhẹ với đáy rãnh tại hai phía đối diện. Không dùng lực ép lớn vì có thể làm mỏ đo biến dạng, làm xước chi tiết hoặc tạo kết quả lớn hơn thực tế.

4. Căn đúng mặt phẳng đo

Giữ dụng cụ trong mặt phẳng vuông góc với trục chi tiết. Nếu thước bị nghiêng theo phương trục, hai đầu đo có thể chạm vào thành rãnh thay vì đáy rãnh.

5. Tìm đường kính thực

Dịch chuyển và xoay nhẹ dụng cụ trong phạm vi rãnh để tìm vị trí đi qua tâm. Với phép đo đường kính trong, kết quả đúng thường được xác định tại vị trí cho giá trị lớn nhất ổn định trong cùng mặt phẳng đo.

Thao tác phải nhẹ và có kiểm soát để tránh đầu đo trượt lên bán kính góc hoặc thành bên của rãnh.

6. Khóa kết quả

Nếu dụng cụ có cơ cấu khóa, giữ nguyên vị trí rồi khóa nhẹ. Sau khi khóa, kiểm tra lại để bảo đảm thao tác không làm thay đổi khoảng cách giữa hai đầu đo.

7. Đọc hoặc truyền kích thước

Với loại đọc trực tiếp, đọc kết quả trên thang chia, đồng hồ hoặc màn hình. Với loại truyền kích thước, rút dụng cụ cẩn thận và dùng panme ngoài để đo khoảng cách giữa hai đầu đo.

8. Đo lặp lại quanh chu vi

Thực hiện phép đo tại ít nhất hai phương khác nhau, chẳng hạn phương 0 độ và 90 độ. Nếu cần đánh giá chi tiết hơn, đo thêm nhiều vị trí quanh chu vi và tại các độ sâu khác nhau.

Cách kiểm tra độ ôvan của rãnh

Độ ôvan có thể được đánh giá sơ bộ bằng cách so sánh đường kính lớn nhất và nhỏ nhất đo được quanh chu vi:

Độ ôvan = Đường kính lớn nhất − Đường kính nhỏ nhất

Kết quả cần được đối chiếu với dung sai trên bản vẽ hoặc yêu cầu của nhà sản xuất. Inner Groove Caliper chỉ hỗ trợ kiểm tra tại các vị trí tiếp xúc; với yêu cầu dung sai cao, nên sử dụng thiết bị đo chuyên dụng hoặc phương pháp đo tọa độ phù hợp.

Những lỗi thường gặp khi đo

  • Một hoặc cả hai đầu đo chưa nằm hoàn toàn trong rãnh;
  • Một đầu chạm đáy rãnh nhưng đầu còn lại chạm thành bên;
  • Đầu đo nằm trên bán kính góc thay vì bề mặt đáy;
  • Dụng cụ bị nghiêng so với mặt phẳng vuông góc trục chi tiết;
  • Chưa tìm đúng vị trí đi qua tâm đường kính;
  • Dùng lực quá mạnh làm mỏ đo hoặc chi tiết biến dạng;
  • Cơ cấu khóa làm thay đổi khoảng cách đầu đo;
  • Đọc kết quả khi hai đầu đo chưa tiếp xúc ổn định;
  • Rãnh còn dầu, bụi, lớp phủ hoặc ba via;
  • Chỉ đo một phương nên không phát hiện được độ ôvan;
  • Sử dụng dụng cụ chưa được kiểm tra hoặc hiệu chuẩn.

Vì sao kích thước rãnh làm kín phải chính xác?

Kích thước rãnh quyết định độ ép, độ giãn, không gian biến dạng và khả năng giữ ổn định của vòng làm kín. Nếu đường kính, chiều rộng hoặc độ sâu rãnh không phù hợp, phớt có thể:

  • Bị ép quá mức và phát sinh ma sát lớn;
  • Không đủ độ ép để duy trì khả năng làm kín;
  • Bị xoắn hoặc dịch chuyển trong rãnh;
  • Mòn không đều và giảm tuổi thọ;
  • Bị đùn vào khe hở dưới tác động của áp suất;
  • Không có đủ không gian giãn nở khi tiếp xúc môi chất;
  • Gây rò rỉ dầu hoặc làm giảm hiệu suất thiết bị.

Khi kiểm tra rãnh để lựa chọn phớt thay thế, cần đo cả chi tiết đối tiếp và khe hở làm việc, không nên chỉ dựa vào đường kính đáy rãnh.

Ứng dụng của Inner Groove Caliper

Dụng cụ được sử dụng trong nhiều công việc:

  • Đo rãnh lắp phớt và O-ring trong nắp xi lanh;
  • Kiểm tra rãnh vòng dẫn hướng và vòng chống đùn;
  • Phục hồi và sửa chữa xi lanh thủy lực;
  • Đo kiểm chi tiết sau gia công;
  • Kiểm tra kích thước khi không còn bản vẽ;
  • Lựa chọn phớt thay thế cho máy móc cũ;
  • Kiểm tra độ mòn và độ ôvan của rãnh;
  • Kiểm soát chất lượng tại xưởng cơ khí.

Lưu ý khi lựa chọn Inner Groove Caliper

Khi lựa chọn dụng cụ, cần xem xét các thông số:

  • Dải đường kính có thể đo;
  • Đường kính nhỏ nhất của miệng lỗ;
  • Chiều sâu tối đa mà mỏ đo có thể tiếp cận;
  • Chiều rộng nhỏ nhất của rãnh;
  • Hình dạng và bán kính đầu đo;
  • Độ phân giải và độ chính xác yêu cầu;
  • Cơ cấu đọc trực tiếp hoặc truyền kích thước;
  • Khả năng khóa và giữ ổn định kết quả.

Một số phiên bản Inner Groove Caliper có dải đo đến khoảng 200 mm, nhưng phạm vi thực tế thay đổi theo từng model và nhà sản xuất. Cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật của đúng dụng cụ trước khi sử dụng.

Nên kiểm tra điểm không và hiệu chuẩn dụng cụ định kỳ. Với chi tiết có dung sai chặt, kết quả cần được đối chiếu bằng thiết bị đo đã hiệu chuẩn hoặc phương pháp đo chuyên dụng phù hợp.

Dụng cụ đo kiểm và giải pháp làm kín tại Sealtech Vietnam

Sealtech Vietnam cung cấp phớt thủy lực, O-ring, gioăng kỹ thuật, vật liệu PTFE, vòng dẫn hướng và dụng cụ đo kiểm – lắp đặt phớt phục vụ sửa chữa xi lanh và thiết bị công nghiệp.

Khi cần lựa chọn sản phẩm, khách hàng nên cung cấp bản vẽ hoặc các thông số đường kính lỗ, đường kính đáy rãnh, chiều rộng, chiều sâu, khe hở làm việc và điều kiện vận hành. Những thông tin này giúp xác định đúng loại phớt và kích thước lắp đặt.

Đối với phớt không còn mã sản phẩm hoặc có kích thước đặc biệt, khách hàng có thể tham khảo dịch vụ gia công phớt CNC theo kích thước yêu cầu tại Sealtech Vietnam.

Viết bình luận của bạn

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS