Nhà sản xuất

Cách đọc mã phớt NAK chính xác nhất

Cách đọc mã phớt NAK chính xác nhất: Kích thước, kiểu phớt và vật liệu

Một dòng như NAK TC 35 52 7 NBR chứa nhiều thông tin hơn tên thương hiệu: kiểu cấu tạo, đường kính trục, đường kính lỗ vỏ, chiều rộng và vật liệu. Nhưng không phải ký hiệu nào trên phớt cũng có thể tự giải mã nếu thiếu catalog hoặc part number.

NAK là nhà sản xuất phớt và giải pháp làm kín có danh mục cho ô tô, hộp số, motor, bơm, thiết bị công nghiệp, thủy lực và máy công trình. Khi bảo trì, việc đọc đúng mã giúp tránh ba sai lầm phổ biến: chọn đúng kích thước nhưng sai kiểu môi; chọn đúng kiểu nhưng sai vật liệu; hoặc dùng phớt tiêu chuẩn cho vị trí có áp suất.

Tài liệu NAK trình bày bảng kích thước theo các cột d1, d2, b, Type, Material và Part No. Trong thực tế mua bán tại Việt Nam, kích thước thường được viết thành d × D × b. Hai cách ghi có cùng logic: đường kính trong theo trục, đường kính ngoài theo lỗ vỏ và chiều rộng phớt.

Hướng dẫn đọc mã và kích thước phớt NAK

Các nhóm thông tin cần nhận diện trên phớt NAK: thương hiệu, kiểu phớt, kích thước và vật liệu. Nguồn hình: Sealtech Vietnam.

Điểm dễ nhầm: NAK và NOK là hai thương hiệu khác nhau. Một số mã profile như TC, SC, TB có thể xuất hiện ở nhiều hãng, nhưng cấu tạo, vật liệu, dung sai và part number không được mặc định tương đương hoàn toàn.

1. Công thức đọc mã phớt NAK nhanh nhất

NAK  TC  35 × 52 × 7  NBR
Hãng  Kiểu  d × D × b  Vật liệu

Với ví dụ trên:

  • NAK: thương hiệu hoặc nhà sản xuất.
  • TC: profile có môi làm kín chính mang lò xo, môi chắn bụi phụ và đường kính ngoài bọc cao su.
  • 35 mm: đường kính danh nghĩa của trục tại vị trí chạy môi.
  • 52 mm: đường kính danh nghĩa lỗ vỏ lắp phớt.
  • 7 mm: chiều rộng hoặc chiều dày danh nghĩa của phớt.
  • NBR: vật liệu cao su nitrile của phần môi làm kín trong ví dụ.

Thứ tự thể hiện trên mặt phớt có thể khác theo dòng sản phẩm và không phải lúc nào cũng in đầy đủ. Có phớt chỉ còn thương hiệu và kích thước; có phớt đặc chủng chỉ hiện part number. Vì vậy, cần đọc toàn bộ chu vi, cả hai mặt và bao bì trước khi kết luận.

Nguyên tắc đặt hàng của NAK: catalog yêu cầu cung cấp part number NAK và kích thước. Nếu không tìm thấy kích thước trong danh mục, cần xác nhận khả năng cung cấp thay vì tự suy ra một mã hàng.

2. Cách đọc kích thước d × D × b

Ký hiệuÝ nghĩaVị trí đoSai lầm thường gặp
d hoặc d1Đường kính trong danh nghĩa, tương ứng đường kính trụcĐo cổ trục tại đường chạy môi; không đo trực tiếp lỗ môi cao su rồi coi đó là dLỗ môi phớt mới nhỏ hơn trục do có độ dôi, nên số đo tự do không phải kích thước trục.
D hoặc d2Đường kính ngoài danh nghĩa, tương ứng lỗ vỏĐo lỗ housing tại nhiều hướng và độ sâuĐo phớt bọc cao su đã biến dạng rồi làm tròn số có thể dẫn đến sai D.
b hoặc BChiều rộng danh nghĩa của phớtĐo theo phương trục, tránh phần cao su tràn hoặc mép bị mópPhớt rộng hơn có thể chạm vai hoặc thay đổi vị trí môi trên cổ trục.

Ví dụ 1: NAK TC 25 × 47 × 7

Phớt kiểu TC dùng cho trục danh nghĩa 25 mm, lỗ vỏ 47 mm và rộng 7 mm. Khi đặt hàng, nên ghi đầy đủ: NAK – TC – 25 × 47 × 7 mm – NBR hoặc FKM – số lượng. Không chỉ gửi “phớt 25” vì có nhiều đường kính ngoài, chiều rộng và profile khác nhau cùng dùng trục 25 mm.

Ví dụ 2: NAK SC 40 × 62 × 8 FKM

Đây là phớt profile SC, không có môi chắn bụi phụ theo cấu hình tiêu chuẩn, đường kính trục 40 mm, lỗ vỏ 62 mm, rộng 8 mm và phần môi bằng FKM. Trước khi thay TC bằng SC hoặc ngược lại, phải xem môi trường bụi, không gian dọc trục và ma sát của môi phụ.

Phớt NAK với mã kích thước in trên mặt phớt

Nên chụp rõ toàn bộ chữ dập nổi hoặc chữ in trên mặt phớt trước khi tháo và vệ sinh. Nguồn hình: Sealtech Vietnam.

Vì sao không đo đường kính lỗ môi để suy ra d?

Môi phớt phải có độ dôi với trục để tạo lực tiếp xúc. Lò xo garter bổ sung và duy trì tải hướng kính. Do đó, đường kính tự do tại môi nhỏ hơn đường kính trục danh nghĩa. Phớt cũ còn có thể giãn, mòn, chai hoặc biến dạng; số đo này càng không đáng tin để xác định size.

3. Giải nghĩa các mã kiểu phớt NAK thường gặp

Trong hệ mã profile NAK phổ biến, chữ đầu mô tả nhóm cấu tạo môi, còn chữ sau mô tả kiểu đường kính ngoài và kết cấu case. Đây là cách đọc hữu ích để nhận diện, nhưng vẫn nên đối chiếu hình cắt và catalog của đúng dòng sản phẩm.

3.1. Chữ đầu: S, T, V và K

NhómCấu tạo điển hìnhỨng dụng định hướng
SMột môi làm kín chính, có lò xo; không có môi chắn bụi phụGiữ dầu hoặc mỡ ở môi trường tương đối sạch.
TMôi chính có lò xo và một môi chắn bụi phụGiữ dầu/mỡ đồng thời hạn chế bụi bẩn nhẹ từ bên ngoài.
VMột môi không có lò xoGiữ mỡ hoặc chắn bụi trong điều kiện không áp; không thay cho phớt dầu có lò xo nếu ứng dụng yêu cầu lực môi.
KHai môi không có lò xo theo hệ profile NAKỨng dụng mỡ và bụi nhẹ; cần xem hình cắt trước khi thay thế.

3.2. Chữ sau: C, B, A, F và M

Mã OD/caseĐặc điểmKhi nào có lợi?
CĐường kính ngoài bọc cao su nhằm tăng khả năng làm kín tĩnh tại lỗ vỏHousing thép, gang, hợp kim mềm hoặc lỗ có yêu cầu bù sai số và giãn nở phù hợp.
BĐường kính ngoài bằng kim loại được gia công chính xác, có mép dẫn hỗ trợ lắpCần vị trí ngồi chắc và chính xác trong lỗ vỏ; bề mặt housing phải phù hợp để làm kín OD.
AOD kim loại với inner case tăng độ cứng kết cấuVị trí cần độ cứng cao hơn hoặc điều kiện lắp đặc thù.
FOD bọc cao su và cao su bảo vệ thêm phần inner caseMôi trường cần tăng bảo vệ kết cấu kim loại; phải đối chiếu profile cụ thể.
MOD kim loại với lớp cao su bổ sung phía trong theo hệ NAKThiết kế chuyên biệt; không nên thay chéo nếu chưa có hình cắt.

3.3. Bảng đọc nhanh mã phổ biến

Môi chínhMôi bụiLò xoĐường kính ngoài
SCKhôngBọc cao su
TCCó tại môi chínhBọc cao su
SBKhôngKim loại
TBCó tại môi chínhKim loại
SAKhôngKim loại, có inner case tăng cứng
TACó tại môi chínhKim loại, có inner case tăng cứng
VCMôi không lò xoKhôngKhôngBọc cao su
KCHai môi không lò xoCó chức năng hỗ trợ chắn bẩnKhôngBọc cao su
Mẹo nhớ: S và T đều có môi chính mang lò xo; T có thêm môi phụ chắn bụi. C là OD bọc cao su, B là OD kim loại. Vì vậy TC thường là “hai môi, OD cao su”, còn SB thường là “một môi, OD kim loại”.

4. Các mã áp suất và profile đặc biệt

NAK có nhiều thiết kế ngoài TC/SC tiêu chuẩn như TCN, TCV, phớt máy nén, phớt bùn, phớt trục khuỷu và các profile theo thiết bị. Chữ bổ sung không nên được diễn giải bằng suy đoán. Hãy tra đúng catalog hoặc gửi part number, vì:

  • Phớt dầu tiêu chuẩn thường chỉ làm việc với chênh áp thấp.
  • Profile chịu áp có hình học môi và khả năng chống biến dạng khác phớt TC thông thường.
  • Hai phớt cùng kích thước nhưng khác profile áp suất không phải hàng thay thế trực tiếp.
  • Giới hạn áp còn phụ thuộc tốc độ, đường kính trục, nhiệt, độ đảo và môi chất.

Nếu phớt cũ có mã TCN, TCV hoặc mã dài không quen thuộc, cần cung cấp ảnh chính diện, ảnh mặt lò xo, ảnh mặt ngoài, kích thước và vị trí máy. Không thay bằng TC chỉ vì lắp vừa lỗ.

5. Cách đọc ký hiệu vật liệu trên phớt NAK

Ký hiệuTên vật liệuƯu điểm chínhĐiều cần kiểm tra
NBRNitrile rubberChịu nhiều dầu khoáng, tính cơ học và chống mài mòn tốt, kinh tếNhiệt độ, ozone, thời tiết, loại nhiên liệu và phụ gia.
FKMFluoroelastomerKhả năng chịu nhiệt, dầu, nhiên liệu và nhiều hóa chất rộng hơnNhiệt độ thấp, nước/hơi, ketone, amine và grade cụ thể.

Catalog NAK tiêu chuẩn liệt kê cả NBR và FKM cho nhiều kích thước, nhưng không phải size/profile nào cũng có sẵn ở mọi vật liệu. Để lựa chọn, hãy đọc bài so sánh phớt NBR và FKM và cung cấp môi chất cùng nhiệt độ thực tế.

Màu đen thường gặp ở NBR và màu nâu thường gặp ở FKM trong một số dòng NAK, nhưng màu không phải phương pháp nhận dạng chắc chắn. Không đốt, ngửi hoặc thử hóa chất tùy tiện tại hiện trường. Cách an toàn là truy xuất mã hàng, COA hoặc kiểm tra vật liệu bằng phương pháp phù hợp.

Các loại phớt chặn dầu NAK với profile và kích thước khác nhau

Cùng thương hiệu NAK có nhiều profile, vật liệu và cấu hình môi; kích thước giống nhau chưa đủ để xác định khả năng thay thế. Nguồn hình: Sealtech Vietnam.

6. NAK part number có thể tự giải mã từng chữ số không?

Trong bảng size NAK, một dòng có thể được trình bày như:

d1 = 5  |  d2 = 16  |  b = 7  |  Type = TC  |  Material = NBR  |  Part No. = 10003000437

Part number là mã định danh sản phẩm để đặt hàng và truy xuất. Không nên tự chia dãy số rồi suy luận từng nhóm là kích thước, vật liệu hoặc năm sản xuất nếu không có quy tắc chính thức cho mã đó. Cách chính xác là tra part number trong catalog, hệ thống của nhà cung cấp hoặc xác nhận với NAK/đơn vị phân phối.

Một part number rất hữu ích khi phớt có hình học đặc biệt không thể mô tả đầy đủ bằng TC và d × D × b. Vì vậy, nếu trên phớt có cả kích thước lẫn dãy số dài, hãy ghi lại cả hai.

7. Có thể đổi mã NAK sang NOK, SKF, CFW hoặc hãng khác không?

Có thể xây dựng bảng cross-reference ở mức profile phổ biến, nhưng đó chỉ là điểm bắt đầu. Ví dụ, mã TC của NAK thường được đối chiếu với nhóm phớt OD cao su, có môi bụi của hãng khác. Tuy nhiên, cần xác nhận thêm:

  • Kích thước danh nghĩa và dung sai thực tế.
  • Vật liệu môi, độ cứng và khả năng tương thích dầu.
  • Vật liệu lò xo và khung kim loại.
  • Hình học môi, lực hướng kính và chiều cao contact line.
  • Khả năng chịu áp, tốc độ và độ đảo.
  • OD cao su hay kim loại, có keo phủ hay gân làm kín tĩnh.
  • Hướng bơm của vân hydrodynamic nếu có.
Không thay chéo chỉ theo bảng mã: ứng dụng ô tô, máy nén, trục khuỷu, bơm chân không hoặc thiết bị có áp thường dùng profile chuyên dụng. Cùng d × D × b vẫn có thể khác hoàn toàn về hiệu suất.

8. Quy trình nhận diện phớt NAK cũ tại hiện trường – 10 bước

  1. Chụp trước khi tháo: ghi hướng lắp, phía dầu, phía bụi và vị trí tương quan với vai trục.
  2. Vệ sinh nhẹ phần chữ: dùng khăn không xơ; tránh dung môi làm mất chữ hoặc trương cao su.
  3. Chụp toàn bộ chu vi: nhiều ký hiệu nằm cách nhau, không xuất hiện trong một ảnh.
  4. Ghi nguyên văn: thương hiệu, TC/SC/TCN, kích thước, NBR/FKM, part number và mã bổ sung.
  5. Đo cổ trục: lấy đường kính tại vùng chưa mòn và kiểm tra rãnh mòn tại đường chạy môi.
  6. Đo lỗ vỏ: đo D ở nhiều hướng; kiểm tra oval, xước và dấu xoay phớt.
  7. Đo chiều rộng: tránh phần méo; kiểm tra không gian lắp và vị trí vai chặn.
  8. Nhận diện profile: đếm môi, kiểm tra lò xo và OD cao su/kim loại; không chỉ dựa vào chữ đã mờ.
  9. Tra catalog: đối chiếu d1 × d2 × b, Type, Material và Part No. trong thư viện catalog Sealtech.
  10. Xác nhận điều kiện máy: dầu, nhiệt, tốc độ, áp suất, độ đảo và bụi trước khi đặt phớt thay thế.

9. Mẫu thông tin đặt hàng phớt NAK

NAK – TC – 35 × 52 × 7 mm – NBR – 10 cái
Ứng dụng: hộp giảm tốc; dầu ISO VG 220; nhiệt tại phớt 75°C; trục 1.450 rpm

Nếu có part number, thêm vào cuối dòng. Nếu chưa xác định vật liệu, không nên bỏ trống điều kiện vận hành; đó là dữ liệu cần thiết để tư vấn. Với phớt cũ đã mất chữ, nên gửi ít nhất ảnh hai mặt, ảnh cạnh, ảnh vị trí lắp và số đo trục/lỗ vỏ.

10. Những sai lầm làm đặt nhầm phớt NAK

Đọc 35 × 52 × 7 thành D × d × b

Thứ tự thông dụng là đường kính trục × đường kính lỗ vỏ × chiều rộng.

Cho rằng TC nghĩa là hai môi giữ dầu

Môi phụ của TC chủ yếu làm nhiệm vụ chắn bụi nhẹ, không mặc định là môi chính thứ hai.

Thay TC bằng SC vì cùng size

SC không có môi bụi phụ tiêu chuẩn; khả năng ngăn bẩn và ma sát khác TC.

Dùng TC cho vị trí có áp

Cần profile chịu áp phù hợp như dòng chuyên dụng sau khi xác nhận điều kiện.

Nhìn màu để kết luận FKM

Màu không phải chứng nhận vật liệu; cần truy xuất compound hoặc mã hàng.

Đo phớt cũ nhưng không đo máy

Phớt đã mòn hoặc biến dạng; trục và housing mới là kích thước chức năng cần xác nhận.

11. FAQ – Câu hỏi thường gặp về mã phớt NAK

Mã TC trên phớt NAK nghĩa là gì?

TC thường chỉ phớt có môi chính mang lò xo, thêm môi chắn bụi và đường kính ngoài bọc cao su.

SC khác TC ở điểm nào?

SC có môi chính và lò xo nhưng không có môi chắn bụi phụ theo profile tiêu chuẩn; TC có thêm môi phụ.

TB khác TC như thế nào?

Cả hai thường có môi chính và môi bụi; TC có OD bọc cao su còn TB có OD kim loại.

Phớt NAK 30 × 47 × 7 lắp vào đâu?

Phớt dùng cho trục danh nghĩa 30 mm, lỗ vỏ 47 mm và chiều rộng 7 mm. Còn phải xác định profile, vật liệu và điều kiện máy.

Có thể đo lỗ môi cao su để biết đường kính trục không?

Không nên. Lỗ môi có độ dôi và chịu ảnh hưởng của mòn, lão hóa, lò xo; hãy đo trục hoặc tra mã.

Màu nâu có phải phớt FKM NAK không?

FKM NAK thường gặp màu nâu trong một số catalog, nhưng màu không đủ để xác nhận. Cần part number hoặc thông tin vật liệu.

NAK và NOK có phải cùng hãng không?

Không. Đây là hai thương hiệu khác nhau; cần ghi đúng tên khi tra cứu và đặt hàng.

Phớt TC có chịu áp suất cao không?

Không nên mặc định. TC tiêu chuẩn là phớt trục quay chênh áp thấp; ứng dụng có áp cần chọn profile chịu áp và kiểm tra giới hạn theo tốc độ.

Part number NAK có thể tự giải mã không?

Không nên suy luận từng chữ số. Hãy dùng nguyên dãy số để tra catalog hoặc xác nhận với nhà cung cấp.

Cùng mã TC và kích thước có thể đổi hãng trực tiếp không?

Chỉ sau khi xác nhận profile, dung sai, vật liệu, lực môi, tốc độ, áp suất và điều kiện làm kín. Bảng tương đương không phải bảo đảm thay thế.

Cần gửi thông tin gì để Sealtech tra phớt NAK?

Gửi ảnh rõ chữ trên cả hai mặt, kích thước d × D × b, số môi, OD cao su/kim loại, loại dầu, nhiệt độ, tốc độ, áp suất và số lượng.

12. Kết luận

Cách đọc mã phớt NAK đáng tin cậy nhất là kết hợp bốn nhóm thông tin: Type + d × D × b + Material + Part No. Trong đó, kích thước cho biết phớt có lắp vừa hay không; profile cho biết cấu tạo môi và OD; vật liệu quyết định khả năng chịu môi chất, nhiệt; còn part number giúp truy xuất chính xác biến thể.

Nếu thiếu một nhóm thông tin, hãy đo lại máy và tra catalog thay vì suy đoán. Một phớt cùng kích thước nhưng sai môi, sai OD hoặc sai khả năng chịu áp vẫn có thể rò ngay sau khi lắp.

Cần tra mã hoặc tìm phớt NAK thay thế?

Gửi ảnh mã phớt, kích thước d × D × b, loại dầu, nhiệt độ, tốc độ và ứng dụng để Sealtech Vietnam hỗ trợ kiểm tra.

Liên hệ Sealtech Vietnam

Nguồn kỹ thuật tham khảo: NAK Oil Seal Catalogue – Seal Nomenclature, Seal Selection, Material, Installation Method và Ordering Instructions; NAK Sealing Technologies – Industrial Seal Type C. Nội dung được biên soạn cho mục đích hướng dẫn nhận diện, không thay thế xác nhận part number chính thức.

Tags: phớt NAK, cách đọc mã phớt NAK, Oil Seal NAK, phớt NAK TC, phớt NAK SC, phớt NAK TB, kích thước phớt chặn dầu, mã phớt dầu, phớt NBR NAK, phớt FKM NAK, Sealtech Vietnam

Viết bình luận của bạn

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS