Nhà sản xuất

Cách đo FF Gasket chính xác | Sealtech Vietnam

FULL FACE GASKET MEASUREMENT GUIDE

Hướng dẫn cách đo FF Gasket: ID, OD, lỗ bulông, PCD, số lỗ và chiều dày

Để gia công FF Gasket đúng với mặt bích, chỉ cung cấp DN hoặc đường kính ngoài là chưa đủ. Kỹ thuật viên cần đo và ghi chính xác sáu thông số: đường kính trong, đường kính ngoài, đường kính lỗ bulông, đường kính tâm lỗ bulông, số lỗ bulông và chiều dày gasket.

ID – Đường kính trongOD – Đường kính ngoàiPCD – Tâm lỗn × d – Số và đường kính lỗ

Cập nhật: 10/08/2026 • Hướng dẫn kỹ thuật Sealtech Vietnam

Mục lục

  1. FF Gasket là gì?
  2. Sơ đồ các kích thước cần đo
  3. Dụng cụ và chuẩn bị
  4. Cách đo 6 thông số
  5. Ba cách xác định PCD
  6. Quy trình đo tại hiện trường
  7. Mẫu bảng ghi kích thước
  8. Sai lầm thường gặp
  9. Cách ghi thông tin đặt hàng
  10. Câu hỏi thường gặp
  11. Liên hệ Sealtech Vietnam

1. FF Gasket là gì?

FF Gasket là cách gọi gioăng toàn mặt, thường được hiểu là Full Face Gasket. Gioăng phủ gần toàn bộ bề mặt của mặt bích và có các lỗ để bulông đi xuyên qua. Kiểu này thường gặp trên mặt bích flat face, mặt bích gang, nhựa hoặc các kết nối được thiết kế sử dụng gioăng toàn mặt.

FF Gasket khác với RF/Ring Face Gasket ở chỗ RF chỉ là vành khuyên nằm bên trong vòng bulông và không có lỗ bulông. FF cũng không phải RTJ – Ring Type Joint, là gioăng kim loại lắp trong rãnh chuyên dụng.

Lưu ý quan trọng: DN là kích thước danh nghĩa của đường ống hoặc mặt bích, không phải đường kính đo trực tiếp của gasket. Cùng một DN nhưng khác DIN, JIS, ANSI/ASME hoặc khác PN/Class có thể có OD, PCD, số lỗ và đường kính lỗ khác nhau.

2. Sơ đồ các kích thước cần đo trên FF Gasket

Sơ đồ hướng dẫn đo FF Gasket gồm ID OD PCD đường kính lỗ bulông số lỗ và chiều dày
Hình minh họa các thông số cơ bản cần cung cấp khi đo và đặt gia công FF Gasket. Nguồn hình ảnh: Sealtech Vietnam.

Kích thước phần thân gasket

ID xác định độ mở dòng chảy; OD xác định đường bao ngoài; t là chiều dày vật liệu trước khi lắp.

Kích thước hệ lỗ bulông

d là đường kính mỗi lỗ; PCD là đường kính vòng tròn đi qua tâm các lỗ; n là tổng số lỗ.

3. Dụng cụ đo và cách chuẩn bị

3.1. Thước cặp

Dùng đo ID, OD, đường kính lỗ bulông và chiều dày trong phạm vi thước. Lau sạch mỏ đo và kiểm tra điểm 0 trước khi sử dụng.

3.2. Panme đo ngoài

Phù hợp đo chiều dày chính xác hơn, đặc biệt với gasket mỏng. Không siết lực quá lớn làm vật liệu mềm bị nén.

3.3. Thước thép hoặc thước dây

Dùng với gasket đường kính lớn hoặc để đo khoảng cách tâm lỗ. Chọn thước thẳng, vạch chia rõ và tránh để dây bị võng.

3.4. Bút đánh dấu và phiếu đo

Đánh số lỗ từ 1 đến n, đánh dấu hai phương đo vuông góc và ghi ngay kết quả để tránh nhầm ID với OD hoặc PCD.

An toàn hiện trường: Chỉ tháo hoặc đo gasket khi hệ thống đã cô lập, xả áp, xả nhiệt và thực hiện LOTO theo quy định nhà máy. Không đo trực tiếp trên mặt bích còn áp suất hoặc còn môi chất nguy hiểm.

4. Cách đo 6 thông số của FF Gasket

1

Đường kính trong – ID

Đặt mỏ đo trong của thước cặp vào hai mép đối diện của lỗ trung tâm, giữ thước đi qua tâm gasket và đọc kích thước. Đo ít nhất theo hai phương vuông góc. Nếu hai kết quả khác nhau đáng kể, gasket có thể đã biến dạng hoặc lỗ trong không tròn.

Cách ghi: ID = … mm.

2

Đường kính ngoài – OD

Đo khoảng cách lớn nhất giữa hai mép ngoài đối diện, đường đo phải đi qua tâm. Với gasket lớn, dùng thước dây hoặc thước thép và đo hai phương vuông góc. Không lấy kích thước tại mép đã rách hoặc bị ép lòi.

Cách ghi: OD = … mm.

3

Đường kính lỗ bulông – d

Dùng mỏ đo trong đo đường kính của từng lỗ. Đo ít nhất ba lỗ ở các vị trí khác nhau vì gasket cũ có thể bị kéo giãn hoặc rách cục bộ. Khi gia công mới, đường kính lỗ cần đủ khe hở lắp nhưng không nên tự ý tăng quá lớn.

Cách ghi: Ø lỗ = d = … mm.

4

Đường kính tâm lỗ bulông – PCD

PCD là đường kính vòng tròn tưởng tượng đi qua tâm của tất cả lỗ bulông. Không đo từ mép ngoài gasket đến tâm lỗ và không nhầm PCD với OD. Có thể đo trực tiếp giữa hai tâm lỗ đối diện hoặc tính từ khoảng cách hai lỗ kề nhau.

Cách ghi: PCD = … mm.

5

Số lỗ bulông – n

Đánh dấu lỗ bắt đầu, sau đó đếm theo một chiều quanh gasket cho đến khi quay lại điểm xuất phát. Kiểm tra khoảng cách giữa các lỗ có đều không và ghi lại nếu có lỗ đặc biệt hoặc bố trí không đối xứng.

Cách ghi: n = … lỗ.

6

Chiều dày gasket – t

Dùng panme hoặc thước cặp đo ở tối thiểu bốn vị trí không nằm gần mép rách hay lỗ bulông. Gasket cũ đã bị nén không phản ánh chính xác chiều dày danh nghĩa ban đầu; nên kiểm tra bản vẽ, tiêu chuẩn hoặc phần vật liệu ít bị nén nếu có.

Cách ghi: t = … mm.

5. Ba cách xác định đường kính tâm lỗ bulông PCD

5.1. Đo tâm–tâm hai lỗ đối diện

Khi gasket có số lỗ chẵn và có hai lỗ nằm chính xác đối diện qua tâm, khoảng cách từ tâm lỗ này đến tâm lỗ đối diện chính là PCD. Đây là cách trực tiếp và dễ hiểu nhất.

PCD = khoảng cách tâm–tâm của hai lỗ đối diện.

5.2. Đo mép–mép hai lỗ đối diện

Nếu khó xác định tâm, có thể đo hai lỗ đối diện bằng một trong hai cách sau, với điều kiện các lỗ có cùng đường kính d:

  • Đo từ mép ngoài lỗ này đến mép ngoài lỗ đối diện: PCD = Lngoài–ngoài − d.
  • Đo từ mép trong lỗ này đến mép trong lỗ đối diện: PCD = Ltrong–trong + d.

Ví dụ: khoảng cách ngoài–ngoài của hai lỗ đối diện là 220 mm và đường kính lỗ là 20 mm. Khi đó PCD = 220 − 20 = 200 mm.

5.3. Tính PCD từ khoảng cách hai lỗ kề nhau

Phương pháp này hữu ích khi số lỗ lẻ, không có cặp lỗ đối diện hoặc gasket bị khuyết một phần. Đo khoảng cách tâm–tâm giữa hai lỗ kề nhau, ký hiệu là C, sau đó áp dụng:

PCD = C ÷ sin(180° ÷ n)

Trong đó:

  • C: khoảng cách tâm–tâm giữa hai lỗ kề nhau;
  • n: tổng số lỗ bulông;
  • góc trong hàm sin được tính theo độ.

Ví dụ: gasket có 8 lỗ, khoảng cách tâm–tâm hai lỗ kề nhau C = 76,54 mm. PCD = 76,54 ÷ sin(22,5°) ≈ 200 mm.

Điều kiện áp dụng: Công thức trên giả định các lỗ phân bố đều trên cùng một vòng tròn. Nếu lỗ không đều, gasket có hình đặc biệt hoặc theo bản vẽ riêng, cần đo tọa độ từng lỗ hoặc gửi mẫu/bản vẽ.

6. Quy trình đo FF Gasket tại hiện trường trong 10 bước

1

Cô lập thiết bị

Xả áp, xả nhiệt, làm sạch môi chất và thực hiện LOTO theo quy định.

2

Chụp ảnh trước khi tháo

Chụp toàn bộ mặt bích, vị trí lắp, hướng đường ống và mã thiết bị.

3

Lấy gasket cũ cẩn thận

Tránh làm rách thêm, kéo giãn hoặc gấp gasket vì sẽ làm sai kích thước.

4

Đặt gasket trên mặt phẳng

Làm sạch nhẹ, trải phẳng tự nhiên và không kéo căng vật liệu.

5

Đo ID và OD

Đo ít nhất hai phương vuông góc, ghi cả giá trị nhỏ nhất và lớn nhất nếu lệch.

6

Đếm và đánh số lỗ

Đánh dấu lỗ số 1 rồi đếm đủ một vòng để tránh lặp hoặc thiếu.

7

Đo đường kính lỗ

Đo nhiều lỗ, bỏ qua lỗ đã rách và ghi độ không đồng đều nếu có.

8

Xác định PCD

Ưu tiên tâm–tâm lỗ đối diện; nếu không thể, dùng mép–mép hoặc công thức dây cung.

9

Đo chiều dày

Đo nhiều điểm và ghi rõ đây là chiều dày gasket cũ đã qua nén hay vật liệu mới.

10

Đối chiếu mặt bích

Kiểm tra kích thước đo với bản vẽ hoặc tiêu chuẩn; gửi ảnh có thước đo trước khi sản xuất.

7. Mẫu bảng ghi kích thước FF Gasket

Thông sốKý hiệuKết quả đoCách kiểm tra
Đường kính trongID…… mmĐo 2 phương vuông góc
Đường kính ngoàiOD…… mmĐo qua tâm gasket
Đường kính lỗ bulôngd…… mmĐo tối thiểu 3 lỗ
Đường kính tâm lỗPCD…… mmĐối diện hoặc tính từ lỗ kề
Số lỗ bulôngn…… lỗĐánh dấu lỗ bắt đầu
Chiều dàyt…… mmĐo tối thiểu 4 điểm
Vật liệuEPDM/NBR/PTFE/…Xác nhận theo môi chất
Tiêu chuẩn mặt bíchDIN/JIS/ASME/…Ghi PN hoặc Class

Nên đặt một thước chuẩn trong ảnh, ghi mã thiết bị và đánh dấu chiều trên/dưới nếu gasket có bố trí lỗ không đối xứng.

8. Những sai lầm thường gặp khi đo FF Gasket

8.1. Chỉ gửi DN

DN không xác định được tiêu chuẩn, PN/Class, PCD, số lỗ và kích thước lỗ.

8.2. Nhầm OD với PCD

OD là đường kính ngoài gasket; PCD là đường kính vòng tròn đi qua tâm các lỗ.

8.3. Đo gasket đang bị kéo giãn

Cao su cũ có thể giãn hoặc biến dạng. Hãy đặt tự nhiên trên mặt phẳng và đối chiếu mặt bích.

8.4. Lấy chiều dày sau nén làm danh nghĩa

Gasket đã sử dụng thường mỏng không đều; cần kiểm tra hồ sơ hoặc mẫu vật liệu chưa nén.

8.5. Chỉ đo một lỗ bulông

Lỗ cũ có thể bị rách hoặc kéo dài. Đo nhiều lỗ giúp phát hiện biến dạng và kích thước đặc biệt.

8.6. Không ghi vật liệu

Hai gasket cùng kích thước nhưng khác EPDM, NBR, PTFE hoặc graphite có khả năng làm việc khác nhau.

8.7. Tự tăng chiều dày

Gasket dày hơn không đồng nghĩa kín hơn; có thể tăng creep, ép lòi và giảm ổn định mối ghép.

8.8. Không kiểm tra tiêu chuẩn

Đối chiếu kích thước đo với tiêu chuẩn giúp phát hiện sai số trước khi cắt gasket mới.

9. Cách ghi thông tin đặt hàng FF Gasket

Một mô tả rõ ràng nên ghi theo thứ tự:

FF Gasket – OD × ID × t – n lỗ × Ød – PCD – vật liệu – tiêu chuẩn/cấp áp suất – số lượng.

Ví dụ theo kích thước đo: FF Gasket – OD 250 × ID 110 × dày 3 mm – 8 lỗ × Ø20 – PCD 200 mm – EPDM – 10 cái.

Ví dụ theo tiêu chuẩn: DN100 – FF – JIS 10K – NBR – dày 2 mm – 20 cái.

Nếu gasket không theo tiêu chuẩn, hãy gửi bản vẽ có đủ kích thước, dung sai, vật liệu và số lượng. Sealtech Vietnam cung cấp Non-Metallic Gasket, tấm vật liệu làm gioăng và gia công gasket theo bản vẽ hoặc mẫu thực tế.

10. Câu hỏi thường gặp khi đo FF Gasket

FF Gasket là Full Face hay Flat Face Gasket?

Trong đặt hàng, FF thường chỉ Full Face Gasket – gioăng toàn mặt. Flat Face là kiểu bề mặt mặt bích. Nên ghi rõ “Full Face Gasket có lỗ bulông” để tránh nhầm.

PCD là gì?

PCD là đường kính vòng tròn tưởng tượng đi qua tâm của tất cả lỗ bulông.

Có thể đo PCD từ mép lỗ không?

Có. Với hai lỗ đối diện cùng đường kính: lấy khoảng cách ngoài–ngoài trừ đường kính lỗ, hoặc khoảng cách trong–trong cộng đường kính lỗ.

Gasket có số lỗ lẻ đo PCD thế nào?

Đo khoảng cách tâm–tâm C của hai lỗ kề nhau và dùng PCD = C ÷ sin(180° ÷ n), nếu các lỗ phân bố đều.

Chỉ có gasket cũ bị rách thì đo thế nào?

Đo các phần còn nguyên, đối chiếu trực tiếp mặt bích và tiêu chuẩn. Có thể lấy dấu mặt bích hoặc lập bản vẽ tọa độ nếu gasket đặc biệt.

Có thể lấy chiều dày gasket cũ để đặt mới không?

Chỉ dùng tham khảo vì gasket cũ đã bị nén. Nên kiểm tra hồ sơ, tiêu chuẩn hoặc phần vật liệu ít bị nén.

Vì sao cùng DN nhưng gasket không lắp vừa?

Vì khác tiêu chuẩn hoặc cấp áp suất có OD, PCD, số lỗ và đường kính lỗ khác nhau.

Đường kính lỗ gasket có bằng đường kính bulông không?

Thông thường lỗ gasket cần khe hở lắp và có thể lớn hơn thân bulông. Kích thước phải theo tiêu chuẩn hoặc bản vẽ mặt bích.

Đo OD bằng thước dây có chính xác không?

Có thể dùng cho gasket lớn nhưng cần kéo thẳng qua tâm, đo hai phương và kiểm tra lại bằng bản vẽ hoặc tiêu chuẩn.

FF Gasket nên chọn chiều dày bao nhiêu?

Chiều dày phụ thuộc vật liệu, mặt bích, độ phẳng, áp suất và yêu cầu thiết kế. Không nên tự tăng chiều dày để chữa rò rỉ.

Sealtech Vietnam có gia công FF Gasket theo mẫu không?

Có thể tiếp nhận yêu cầu theo mẫu hoặc bản vẽ. Khách hàng nên cung cấp sáu thông số đo, vật liệu, tiêu chuẩn, môi chất, nhiệt độ và số lượng.

11. Liên hệ Sealtech Vietnam để kiểm tra kích thước FF Gasket

Hãy gửi ảnh gasket có thước đo, ID, OD, đường kính lỗ, PCD, số lỗ, chiều dày, vật liệu, môi chất và số lượng. Sealtech Vietnam sẽ hỗ trợ kiểm tra thông tin trước khi báo giá hoặc gia công.

Viết bình luận của bạn

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS