-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
V-ring VS-6 – Phớt chắn bụi trục 5.5-6.5 mm
VS-6 là V-ring VS (V-ring Type S) cho trục 5.5-6.5 mm, ID 5 mm, OD 9 mm. Sản phẩm còn được gọi là phớt chắn bụi, phớt chắn nước, phớt trục quay, vòng làm kín trục, axial shaft seal.
Thiết kế lưng vát giúp thân vòng ổn định và tăng vùng tiếp xúc so với Type VA, nhờ đó tăng lớp bảo vệ trước nước bắn và bùn đất. Môi đàn hồi quay cùng trục, tỳ theo phương trục lên mặt chặn cố định để đẩy bụi, bùn và nước bắn ra ngoài.
Nhận báo giá VS-6Xem bảng V-ring VS1. Hình ảnh V-ring VS-6

Bản vẽ và ký hiệu kích thước VS.

Nguyên lý lắp môi phớt theo phương trục.

Tiết diện lưng vát đặc trưng Type S.
2. Tổng quan sản phẩm
VS-6 là vòng làm kín đàn hồi một mảnh, thân ôm trục và quay cùng trục. Môi phớt tiếp xúc mặt counterface vuông góc, tạo hàng rào không áp suất trước ổ bi hoặc phớt dầu. Dòng VS có thân chắc, phù hợp moay-ơ xe công nghiệp, cụm bánh xe và thiết bị chịu nhiều cát bụi.
3. Thông số kỹ thuật VS-6
| Thông số | Giá trị | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Mã / kiểu | VS-6 / VS | V-ring Type S lưng vát |
| ID d | 5 mm | Đường kính trong tự do |
| OD d+2c | 9 mm | Đường kính ngoài |
| Height H(B) | 5.2 mm | Chiều cao phớt |
| Shaft d1 | 5.5-6.5 mm | Dải đường kính trục |
| A / W(c) | 3.9 / 2 mm | Kích thước thân và thành |
| d2 / d3 | d1+1 / d1+6 | Giới hạn bố trí mặt tỳ |
| B1 | 4.5±0.4 mm | Chiều rộng lắp sau ép |
4. Ứng dụng thực tế
moay-ơ xe công nghiệp
Chắn bụi, bùn và hơi ẩm tại đầu trục, giảm nguy cơ nhiễm bẩn mỡ bôi trơn.
cụm bánh xe
Thân VS ổn định hơn khi cụm máy rung, tải nặng hoặc làm việc ngoài trời.
Bảo vệ phớt chính
Dùng như lớp chắn ngoài cho oil seal, ổ lăn, hộp số và cụm moay-ơ.
5. Hướng dẫn chọn và lắp
Checklist chọn VS-6
- Đo trục, đối chiếu d1 = 5.5-6.5 mm.
- Kiểm tra ID 5, OD 9, H 5.2 mm.
- Xác nhận mặt tỳ trong giới hạn d1+1 đến d1+6.
- Chọn NBR/FKM theo nhiệt và môi chất.
- Đánh giá tốc độ, độ đảo và rung động.
Quy trình lắp
- Làm sạch trục, bo cạnh sắc và ba via.
- Kéo đều V-ring lên trục, không xoắn thân.
- Hướng môi về phía nguồn bụi hoặc nước.
- Chỉnh fitted width B1 = 4.5±0.4 mm.
- Quay thử, kiểm tra nhiệt và ma sát.
Nếu kích thước không tiêu chuẩn, tham khảo phớt cao su thiết kế theo yêu cầu.
6. Lỗi thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Thân V-ring trượt | Sai đường kính trục hoặc trục còn dầu | Làm sạch trục và chọn lại đúng d1 |
| Mòn không đều | Trục đảo hoặc mặt tỳ lệch | Kiểm tra ổ bi, độ đồng tâm và mặt counterface |
| Nước/bụi lọt qua | Môi quay sai hướng hoặc khoảng lắp lớn | Hướng môi về phía nguồn bẩn và chỉnh B1 |
| Cao su chai nứt | Vật liệu không hợp nhiệt hoặc hóa chất | Đánh giá FKM/HNBR/EPDM theo môi chất |
7. Sản phẩm và danh mục liên quan
So sánh thêm V-ring VA, V-ring VL, V-ring VLX, V-ring VE, V-ring VRM, V-ring RME và V-ring VAX.
Các mã V-ring VS: VS-5 · VS-6 · VS-7 · VS-8 · VS-10 · VS-12 · VS-14 · VS-16 · VS-18 · VS-20 · VS-22 · VS-25 · VS-28 · VS-30 · VS-32 · VS-35 · VS-38 · VS-40 · VS-45 · VS-50 · VS-55 · VS-60 · VS-65 · VS-70 · VS-75 · VS-80 · VS-85 · VS-90 · VS-95 · VS-100 · VS-110 · VS-120 · VS-130 · VS-140 · VS-150 · VS-160 · VS-170 · VS-180 · VS-190 · VS-199
8. Câu hỏi thường gặp
VS-6 dùng cho trục bao nhiêu?
Dải trục danh nghĩa d1 là 5.5-6.5 mm; nên đo trực tiếp tại vị trí lắp.
V-ring VS khác V-ring VA thế nào?
VS có lưng vát, thân chắc và vùng tiếp xúc lớn hơn, thích hợp môi trường nhiều cát bụi hoặc mảnh vụn.
Nên chọn NBR hay FKM?
NBR phù hợp ứng dụng phổ thông; FKM thường được chọn khi nhiệt độ hoặc khả năng chịu dầu, hóa chất cần cao hơn.
VS có thay hoàn toàn phớt dầu không?
Không mặc định. VS chủ yếu là phớt chắn ngoài theo phương trục và thường phối hợp cùng phớt dầu hướng kính.
9. Tư vấn V-ring VS-6
Gửi mã, số lượng, vật liệu, tốc độ, nhiệt độ và ảnh vị trí lắp để Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu. Email: info@sealtech.com.vn · Hotline: +84 946 265 720.
Liên hệ Zalo SealtechXem danh mục V-ring






