-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
V-ring VA-450 – Phớt chắn bụi trục 430-480 mm
V-ring VA-450 là V-ring VA (V-ring Type A) cho trục danh nghĩa 430-480 mm, ID 405 mm, OD 435 mm và chiều cao 25 mm. Sản phẩm còn được tìm kiếm với các tên phớt chắn bụi, phớt chắn nước, phớt trục quay, vòng làm kín trục, VA ring, axial shaft seal.
tạo lớp chắn ngoài nhỏ gọn cho vị trí quay. Môi phớt đàn hồi quay cùng trục và tỳ theo phương trục lên bề mặt đối tiếp, tạo lớp chắn ngoài cho máy công cụ, cụm spindle, ổ lăn và cụm truyền động.
Nhận báo giá VA-450Xem bảng V-ring VA1. Hình ảnh V-ring VA-450

Bản vẽ và ký hiệu kích thước.

Nguyên lý lắp môi phớt theo phương trục.

Hình dạng tiêu chuẩn V-ring Type A.
2. Tổng quan sản phẩm
VA-450 là vòng làm kín trục một mảnh, có thân ôm trục bằng lực đàn hồi và môi mỏng tiếp xúc với mặt tỳ vuông góc. Khi trục quay, hiệu ứng văng hỗ trợ đẩy bụi, giọt nước và tạp chất ra khỏi vùng ổ bi. Thiết kế không cần rãnh lắp phức tạp, phù hợp bảo trì máy, thay thế OEM và gia tăng lớp bảo vệ cho phớt dầu (oil seal).
Điểm cần xác nhận: đường kính trục d1, không gian lắp B1, đường kính mặt tỳ d2–d3, tốc độ quay, nhiệt độ và môi chất. NBR có độ đàn hồi và khả năng chống mài mòn tốt; FKM phù hợp hơn với nhiệt, dầu và hóa chất đặc thù.
3. Thông số kỹ thuật VA-450
| Thông số | Kích thước | Ý nghĩa lựa chọn |
|---|---|---|
| Mã / kiểu | VA-450 / VA | V-ring tiết diện Type A |
| ID d | 405 mm | Đường kính trong tự do |
| OD d+2c | 435 mm | Đường kính ngoài tổng thể |
| Height H(B) | 25 mm | Chiều cao phớt |
| Shaft d1 | 430-480 mm | Đường kính trục danh nghĩa |
| A / W(c) | 14.3 / 15 mm | Kích thước thân và bề dày |
| d2 / d3 | d1+10 / d1+45 mm | Giới hạn bố trí mặt tỳ |
| B1 | 20.0±4.0 mm | Chiều rộng lắp sau ép môi |
| Vật liệu tham khảo | NBR / FKM | Chọn theo nhiệt độ và môi chất |
4. Ứng dụng thực tế
máy công cụ
Phớt chắn bụi và hơi ẩm tại đầu trục, hỗ trợ kéo dài tuổi thọ ổ bi và mỡ bôi trơn.
cụm spindle
Giải pháp gọn cho vị trí không thuận tiện gia công rãnh phớt hướng kính.
Bảo vệ phớt chính
Làm lớp chắn sơ cấp trước phớt dầu NBR hoặc phớt dầu Viton/FKM.
5. Hướng dẫn chọn và lắp V-ring VA-450
Checklist chọn phớt
- Đo trục và đối chiếu d1 = 430-480 mm.
- Kiểm tra ID 405 mm, OD 435 mm và H 25 mm.
- Xác nhận khoảng lắp B1 = 20.0±4.0 mm.
- Chọn NBR hoặc FKM theo môi trường.
- Kiểm tra tốc độ và độ đảo của trục.
Quy trình lắp
- Làm sạch trục, loại bỏ ba via và cạnh sắc.
- Kéo đều phớt lên trục, không xoắn thân.
- Hướng môi về phía nguồn bụi hoặc nước.
- Ép môi nhẹ, chỉnh đúng kích thước B1.
- Quay thử và kiểm tra ma sát, nhiệt, tiếng ồn.
Nếu trục hoặc khoang lắp không theo chuẩn, tham khảo phớt làm kín thiết kế theo yêu cầu trước khi thay đổi kích thước.
6. Lỗi thường gặp và cách xử lý
| Hiện tượng | Nguyên nhân có thể | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Mòn lệch một phía | Trục lệch tâm hoặc mặt tỳ không vuông góc | Căn đồng tâm, kiểm tra ổ bi và mặt counterface |
| Bụi lọt qua sau thời gian ngắn | Môi quay sai hướng hoặc khoảng hở không đúng | Lắp lại môi hướng về phía nguồn bẩn và chỉnh B1 |
| Nứt hoặc chai cao su | Vật liệu không phù hợp nhiệt độ/hóa chất | Chuyển từ NBR sang FKM sau khi xác nhận môi chất |
| Môi làm kín nóng bất thường | Ép môi quá mạnh hoặc bề mặt tỳ quá thô | Chỉnh lại khoảng lắp B1, kiểm tra độ nhẵn và độ đảo |
7. Sản phẩm và danh mục liên quan
Danh mục V-ring
Xem toàn bộ phớt V-ring và bảng chọn V-ring VA.
Mã liền trước
So sánh tiết diện: V-ring VS, V-ring VL, V-ring VLX, V-ring VE, V-ring VRM, V-ring RME và V-ring VAX.
Các mã V-ring VA: VA-3 · VA-4 · VA-5 · VA-6 · VA-7 · VA-8 · VA-10 · VA-12 · VA-13 · VA-14 · VA-16 · VA-18 · VA-20 · VA-22 · VA-25 · VA-28 · VA-30 · VA-32 · VA-35 · VA-38 · VA-40 · VA-45 · VA-50 · VA-55 · VA-60 · VA-65 · VA-70 · VA-75 · VA-80 · VA-85 · VA-90 · VA-95 · VA-100 · VA-110 · VA-120 · VA-130 · VA-140 · VA-150 · VA-160 · VA-170 · VA-180 · VA-190 · VA-199 · VA-200 · VA-220 · VA-250 · VA-275 · VA-300 · VA-325 · VA-350 · VA-375 · VA-400 · VA-450 · VA-500 · VA-550 · VA-600 · VA-650 · VA-700 · VA-725 · VA-750 · VA-800 · VA-850 · VA-900 · VA-950 · VA-1000 · VA-1100 · VA-1150 · VA-1200 · VA-1250 · VA-1300 · VA-1350 · VA-1400 · VA-1450 · VA-1500 · VA-1550 · VA-1600 · VA-1650 · VA-1700 · VA-1750 · VA-1800 · VA-1850 · VA-1900 · VA-1950 · VA-2000
8. Câu hỏi thường gặp
VA-450 dùng cho trục bao nhiêu?
Đường kính trục danh nghĩa d1 là 430-480 mm. Hãy đo tại đúng vị trí lắp để loại trừ sai số do mòn hoặc lớp phủ.
Nên chọn VA-450 bằng NBR hay FKM?
NBR phù hợp ứng dụng công nghiệp phổ thông. FKM thường được cân nhắc khi nhiệt độ, dầu hoặc hóa chất cao hơn; cần xác nhận điều kiện vận hành cụ thể.
V-ring có thay thế hoàn toàn phớt dầu không?
Không mặc định. V-ring chủ yếu chắn bụi và nước bắn theo phương trục; nó thường phối hợp với radial shaft seal để tăng bảo vệ.
Cần cung cấp gì để nhận báo giá?
Gửi mã VA-450, số lượng, vật liệu mong muốn, tốc độ trục, nhiệt độ, môi chất và ảnh vị trí lắp.
9. Tư vấn và báo giá V-ring VA-450
Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu kích thước, vật liệu và điều kiện vận hành. Email: info@sealtech.com.vn · Hotline: +84 946 265 720 · Website: sealtech.vn.
Liên hệ Zalo SealtechXem danh mục V-ring






