Nhà sản xuất

Phớt thủy lực DingZing UN 250x266x18/20 – Piston/Rod Seal TPU

Mã sản phẩm: UN 250x266x18/20
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Phớt thủy lực DingZing UN 250x266x18/20 là piston/rod seal profile đối xứng bằng TPU 8L953. Kích thước d 250 mm, D 266 mm, h 18 mm, HA 20 mm. Dùng để đối chiếu khi sửa chữa xy lanh thủy lực; nên kiểm tra rãnh, bề mặt làm kín, áp suất, tốc độ và nhiệt độ trước khi thay.
Sealtech Vietnam · DingZing UN

Phớt thủy lực UN 250x266x18/20 – Piston & Rod Seal TPU 8L953

UN 250x266x18/20 là phớt chữ U profile đối xứng thuộc dòng DingZing DZ® Piston/Rod Seals. Tài liệu đính kèm mô tả dòng UN có thể dùng cho cả piston và rod của xy lanh; vật liệu catalogue là TPU / 8L953.

Tóm tắt size: d = 250 mm · D = 266 mm · h = 18 mm · HA = 20 mm · SKU: UN 250x266x18/20.
Phớt thủy lực DingZing UN 250x266x18/20

1. UN 250x266x18/20 là phớt gì?

Dòng UN là piston/rod seal có biên dạng môi đối xứng. Theo catalogue DingZing, đây là nhóm seal “inherently tough” dùng được ở cả phía piston và phía rod của cylinder khi thiết kế rãnh phù hợp. Trong bảo trì xy lanh, nên xem kích thước thực tế và tình trạng rãnh lắp là cơ sở chính để xác nhận seal thay thế.

Đối với mã cụ thể này, dữ liệu kích thước trong file Sealtech ghi d 250 mm, D 266 mm, h 18 mm và HA 20 mm. Khi đặt hàng theo mẫu cũ, nên gửi đồng thời kích thước, ảnh profile và thông tin vị trí lắp để tránh nhầm với một U-seal khác có OD hoặc ID gần giống.

2. Cách đọc kích thước UN 250x266x18/20

Ký hiệuGiá trịÝ nghĩa đối chiếu
d250 mmĐường kính trong theo bảng UN.
D266 mmĐường kính ngoài theo bảng UN.
h18 mmChiều cao danh nghĩa của seal.
HA20 mmChiều cao rãnh thể hiện trong catalogue.
Tiết diện hướng kính tính toán8 mm(D − d) / 2, dùng để kiểm tra nhanh hình học.

Tỷ số D/d xấp xỉ 1.064. Dữ liệu này giúp kỹ thuật nhận diện nhanh một mẫu có cùng tỷ lệ hình học nhưng khác kích thước tổng thể.

Lưu ý đối chiếu: dù kích thước 250x266x18/20 thể hiện theo số nguyên, vẫn nên đo mẫu cũ và rãnh thực tế tại nhiều vị trí để loại trừ biến dạng, mòn hoặc sai số do seal đã làm việc lâu ngày.

3. Dữ liệu vật liệu và working conditions

Hạng mụcDữ liệu trong tài liệu đính kèm
MaterialTPU / 8L953
Specific Gravity – ASTM D7921.20
Hardness – ASTM D224093
Max. Working Pressure30 MPa
Working Speed0.03–0.5 m/s
Working Temperature-20°C đến 100°C
Oil resistance testHydraulic Oil 46#, 100°C, 100 giờ; hardness variation 0, tensile variation -5%, volume variation +0.12%.
Lưu ý: 30 MPa, 0.03–0.5 m/s và -20…100°C là các giới hạn/điều kiện tham khảo trong catalogue; không nên hiểu là mọi giá trị cực đại có thể áp dụng đồng thời. Cần kiểm tra dầu, khe hở, rãnh, tải và điều kiện vận hành thực tế.

4. Phân tích riêng kích thước 250x266x18/20

Nhóm kích thước rất lớn thường được tra trong quá trình sửa chữa các xy lanh đường kính rất lớn, máy ép và thiết bị thủy lực hạng nặng. Dù vậy, vị trí lắp cuối cùng vẫn phải xác nhận là piston hay rod theo cấu tạo xy lanh.

Chênh đường kính D − d của mã này là 16 mm; tiết diện hướng kính tính toán 8 mm; HA cao hơn h 2 mm. Những con số này tạo một “dấu vân tay kích thước” riêng, hữu ích khi so với mẫu cũ đã mất ký hiệu.

5. Dùng UN 250x266x18/20 ở vị trí piston hay rod?

Tài liệu sản phẩm ghi UN là Piston/Rod Seal và có môi đối xứng, do đó cùng profile có thể được dùng ở vị trí piston hoặc rod khi rãnh lắp đúng thiết kế. Trên piston, seal làm kín giữa piston và lòng cylinder; ở rod, seal làm kín quanh ty để hạn chế dầu thoát ra ngoài.

Không nên quyết định vị trí lắp chỉ từ kích thước d/D. Khi không còn bản vẽ, cần quan sát profile rãnh, hướng áp, chi tiết giữ seal và cụm wear ring/guide ring liên quan.

6. Yêu cầu bề mặt và lắp đặt cần lưu ý

Theo hình catalogue đính kèm, bề mặt piston ØD được ghi Surface Roughness 0.4–3.2 μm Rmax (0.1–0.8 μm Ra); bề mặt rod Ød ghi 0.8–1.6 μm Rmax (0.2–0.4 μm Ra). Bản vẽ cũng thể hiện chamfer lắp khoảng 20°–30°.

Trước khi lắp cần làm sạch rãnh, loại bỏ ba via và kiểm tra vết xước trên ty hoặc lòng xy lanh vì các khuyết tật này có thể làm hỏng môi seal.

7. Khi nào nên chọn đúng mã UN 250x266x18/20?

  • Khi mẫu cũ hoặc drawing xác nhận d 250 mm và D 266 mm.
  • Khi chiều cao phớt/rãnh phù hợp h 18 mm và HA 20 mm.
  • Khi cần profile UN bằng TPU 8L953 theo tài liệu DingZing.
  • Khi điều kiện vận hành nằm trong phạm vi catalogue và đã kiểm tra tổ hợp áp suất–tốc độ–nhiệt độ.
  • Khi bề mặt ty/lòng xy lanh và khe hở không có hư hỏng gây cắt môi hoặc đùn seal.

8. Các size UN gần kề để đối chiếu

Những mã dưới đây được liên kết để kỹ thuật so sánh nhanh khi kích thước mẫu đo được nằm gần ranh giới giữa hai size:

Sản phẩmdDh/HA
UN 250x275x18/2025027518/20
UN 250x270x15/1725027015/17
UN 245x270x19/2124527019/21
UN 240x270x18/2024027018/20

9. Danh mục liên quan trên Sealtech Vietnam

DingZing UN – Piston & Rod Seal · Hydraulic Seal · Piston Seal · Rod Seal · Gia công seal theo mẫu / Make to Ordered Parts.

10. FAQ về UN 250x266x18/20

Kích thước 250x266x18/20 được đọc như thế nào?

Theo quy ước dữ liệu của dòng UN trong file nguồn: d = 250 mm, D = 266 mm, h = 18 mm và HA = 20 mm.

UN 250x266x18/20 dùng làm piston seal hay rod seal?

Tài liệu DingZing mô tả UN là piston/rod seal có thể dùng ở cả hai vị trí. Cần xác nhận rãnh và hướng áp suất của xy lanh thực tế trước khi lắp.

Vật liệu của UN 250x266x18/20 là gì?

Tài liệu đính kèm ghi Material: TPU / 8L953, độ cứng 93 theo ASTM D2240.

Điều kiện làm việc tham khảo của UN 250x266x18/20?

Catalogue nêu max working pressure 30 MPa, working speed 0,03–0,5 m/s và working temperature -20°C đến 100°C. Các giá trị phải được đánh giá theo tổ hợp điều kiện thực tế.

Cần kiểm tra UN 250x266x18/20 theo mẫu hoặc rãnh thực tế?

Gửi ảnh mẫu, d × D × h/HA, vị trí piston/rod, loại dầu, áp suất, nhiệt độ và tốc độ để Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu trước khi báo giá.

Email: info@sealtech.com.vn · Hotline/Zalo: 0946 265 720

Gọi tư vấn kỹ thuật Gửi yêu cầu báo giá

SEALTECH VIETNAM

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS