-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sealtech Vietnam · DingZing UN
Phớt thủy lực UN 235x260x16/18 – Piston & Rod Seal TPU 8L953
UN 235x260x16/18 là phớt chữ U profile đối xứng thuộc dòng DingZing DZ® Piston/Rod Seals. Tài liệu đính kèm mô tả dòng UN có thể dùng cho cả piston và rod của xy lanh; vật liệu catalogue là TPU / 8L953.
Tóm tắt size: d = 235 mm · D = 260 mm · h = 16 mm · HA = 18 mm · SKU: UN 235x260x16/18.

1. UN 235x260x16/18 là phớt gì?
Dòng UN là piston/rod seal có biên dạng môi đối xứng. Theo catalogue DingZing, đây là nhóm seal “inherently tough” dùng được ở cả phía piston và phía rod của cylinder khi thiết kế rãnh phù hợp. Trong bảo trì xy lanh, nên xem kích thước thực tế và tình trạng rãnh lắp là cơ sở chính để xác nhận seal thay thế.
Đối với mã cụ thể này, dữ liệu kích thước trong file Sealtech ghi d 235 mm, D 260 mm, h 16 mm và HA 18 mm. Khi đặt hàng theo mẫu cũ, nên gửi đồng thời kích thước, ảnh profile và thông tin vị trí lắp để tránh nhầm với một U-seal khác có OD hoặc ID gần giống.
2. Đối chiếu rãnh cho UN 235x260x16/18
| Ký hiệu | Giá trị | Ý nghĩa đối chiếu |
|---|---|---|
| d | 235 mm | Đường kính trong theo bảng UN. |
| D | 260 mm | Đường kính ngoài theo bảng UN. |
| h | 16 mm | Chiều cao danh nghĩa của seal. |
| HA | 18 mm | Chiều cao rãnh thể hiện trong catalogue. |
| Tiết diện hướng kính tính toán | 12.5 mm | (D − d) / 2, dùng để kiểm tra nhanh hình học. |
Tỷ số D/d xấp xỉ 1.106. Dữ liệu này giúp kỹ thuật nhận diện nhanh một mẫu có cùng tỷ lệ hình học nhưng khác kích thước tổng thể.
Lưu ý đối chiếu: dù kích thước 235x260x16/18 thể hiện theo số nguyên, vẫn nên đo mẫu cũ và rãnh thực tế tại nhiều vị trí để loại trừ biến dạng, mòn hoặc sai số do seal đã làm việc lâu ngày.
3. Đặc tính kỹ thuật của profile UN
| Hạng mục | Dữ liệu trong tài liệu đính kèm |
|---|---|
| Material | TPU / 8L953 |
| Specific Gravity – ASTM D792 | 1.20 |
| Hardness – ASTM D2240 | 93 |
| Max. Working Pressure | 30 MPa |
| Working Speed | 0.03–0.5 m/s |
| Working Temperature | -20°C đến 100°C |
| Oil resistance test | Hydraulic Oil 46#, 100°C, 100 giờ; hardness variation 0, tensile variation -5%, volume variation +0.12%. |
Lưu ý: 30 MPa, 0.03–0.5 m/s và -20…100°C là các giới hạn/điều kiện tham khảo trong catalogue; không nên hiểu là mọi giá trị cực đại có thể áp dụng đồng thời. Cần kiểm tra dầu, khe hở, rãnh, tải và điều kiện vận hành thực tế.
4. Phân tích riêng kích thước 235x260x16/18
Đối với nhóm rất lớn, sai số đo nhỏ có thể dẫn đến chọn nhầm mã gần kề. Vì vậy khi khảo sát các xy lanh đường kính rất lớn, máy ép và thiết bị thủy lực hạng nặng, nên đo lặp lại d, D, h và HA tại nhiều vị trí.
Chênh đường kính D − d của mã này là 25 mm; tiết diện hướng kính tính toán 12.5 mm; HA cao hơn h 2 mm. Những con số này tạo một “dấu vân tay kích thước” riêng, hữu ích khi so với mẫu cũ đã mất ký hiệu.
5. Dùng UN 235x260x16/18 ở vị trí piston hay rod?
Tài liệu sản phẩm ghi UN là Piston/Rod Seal và có môi đối xứng, do đó cùng profile có thể được dùng ở vị trí piston hoặc rod khi rãnh lắp đúng thiết kế. Trên piston, seal làm kín giữa piston và lòng cylinder; ở rod, seal làm kín quanh ty để hạn chế dầu thoát ra ngoài.
Không nên quyết định vị trí lắp chỉ từ kích thước d/D. Khi không còn bản vẽ, cần quan sát profile rãnh, hướng áp, chi tiết giữ seal và cụm wear ring/guide ring liên quan.
6. Yêu cầu bề mặt và lắp đặt cần lưu ý
Theo hình catalogue đính kèm, bề mặt piston ØD được ghi Surface Roughness 0.4–3.2 μm Rmax (0.1–0.8 μm Ra); bề mặt rod Ød ghi 0.8–1.6 μm Rmax (0.2–0.4 μm Ra). Bản vẽ cũng thể hiện chamfer lắp khoảng 20°–30°.
Khi thay seal, cần kiểm tra cả wear ring/guide ring nếu có để hạn chế lệch tâm làm phớt mòn một phía.
7. Khi nào nên chọn đúng mã UN 235x260x16/18?
- Khi mẫu cũ hoặc drawing xác nhận d 235 mm và D 260 mm.
- Khi chiều cao phớt/rãnh phù hợp h 16 mm và HA 18 mm.
- Khi cần profile UN bằng TPU 8L953 theo tài liệu DingZing.
- Khi điều kiện vận hành nằm trong phạm vi catalogue và đã kiểm tra tổ hợp áp suất–tốc độ–nhiệt độ.
- Khi bề mặt ty/lòng xy lanh và khe hở không có hư hỏng gây cắt môi hoặc đùn seal.
8. Các size UN gần kề để đối chiếu
Những mã dưới đây được liên kết để kỹ thuật so sánh nhanh khi kích thước mẫu đo được nằm gần ranh giới giữa hai size:
| Sản phẩm | d | D | h/HA |
|---|---|---|---|
| UN 240x260x16/18 | 240 | 260 | 16/18 |
| UN 235x260x19/21 | 235 | 260 | 19/21 |
| UN 235x255x12/13 | 235 | 255 | 12/13 |
| UN 230x260x22/24 | 230 | 260 | 22/24 |
9. Danh mục liên quan trên Sealtech Vietnam
DingZing UN – Piston & Rod Seal · Hydraulic Seal · Piston Seal · Rod Seal · Gia công seal theo mẫu / Make to Ordered Parts.
10. FAQ về UN 235x260x16/18
Kích thước 235x260x16/18 được đọc như thế nào?
Theo quy ước dữ liệu của dòng UN trong file nguồn: d = 235 mm, D = 260 mm, h = 16 mm và HA = 18 mm.
UN 235x260x16/18 dùng làm piston seal hay rod seal?
Tài liệu DingZing mô tả UN là piston/rod seal có thể dùng ở cả hai vị trí. Cần xác nhận rãnh và hướng áp suất của xy lanh thực tế trước khi lắp.
Vật liệu của UN 235x260x16/18 là gì?
Tài liệu đính kèm ghi Material: TPU / 8L953, độ cứng 93 theo ASTM D2240.
Điều kiện làm việc tham khảo của UN 235x260x16/18?
Catalogue nêu max working pressure 30 MPa, working speed 0,03–0,5 m/s và working temperature -20°C đến 100°C. Các giá trị phải được đánh giá theo tổ hợp điều kiện thực tế.
Cần kiểm tra UN 235x260x16/18 theo mẫu hoặc rãnh thực tế?
Gửi ảnh mẫu, d × D × h/HA, vị trí piston/rod, loại dầu, áp suất, nhiệt độ và tốc độ để Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu trước khi báo giá.
Email: info@sealtech.com.vn · Hotline/Zalo: 0946 265 720






