-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Rod Seal C145 – Phớt ty PTFE + O-ring tác động hai chiều cho xi lanh tốc độ cao
Rod Seal C145 là dòng double acting rod seal – phớt ty hoạt động hai chiều, cấu tạo từ một vòng làm kín PTFE ma sát thấp kết hợp O-ring energizer. Catalog tiêu chuẩn mô tả cấu hình PTFE + bronze; phần mã đặt hàng còn cung cấp lựa chọn PTFE + carbon, kết hợp O-ring NBR hoặc Viton/FKM. Thiết kế hướng đến các hệ thống xi lanh cần ma sát thấp, chuyển động nhanh và khả năng làm kín ổn định theo cả hai chiều tác động.
Double Acting PTFE + Bronze PTFE + Carbon O-ring Energized NBR / Viton ≤ 15 m/s d1: 6–1450 mm
Rod Seal C145 là gì?
C145 là một phớt ty thủy lực dạng composite, không sử dụng một chi tiết cao su duy nhất như U-ring truyền thống. Cụm seal gồm:
- Vòng làm kín PTFE: tiếp xúc với bề mặt ty và chịu chuyển động trượt.
- O-ring energizer: nằm phía sau vòng PTFE, tạo lực ép đàn hồi lên bề mặt ty.
Catalog xác định C145 là double acting rod seal. Đây là một đặc điểm rất đáng chú ý: profile được thiết kế cho yêu cầu làm kín hai chiều thay vì chỉ làm kín áp suất từ một phía.
Xem thêm toàn bộ Hydraulic Seal – phớt thủy lực cho xi lanh để đối chiếu C145 với Rod Seal, Piston Seal, Wiper Seal, Buffer Seal và các hệ làm kín xi lanh khác.
Nguyên lý làm việc của C145
O-ring nằm phía sau vòng PTFE đóng vai trò energizer – phần tử tạo lực đàn hồi. O-ring ép vòng PTFE về phía bề mặt ty, giúp tạo tiếp xúc làm kín ban đầu.
Trong quá trình ty chuyển động, vòng PTFE là bề mặt trượt chính. Đây cũng là lý do catalog nhấn mạnh C145 có ma sát thấp và phù hợp với xi lanh tốc độ cao.
PTFE là bề mặt trượt
Phần PTFE tiếp xúc trực tiếp với ty, hướng đến đặc tính ma sát thấp.
Phần PTFE tiếp xúc trực tiếp với ty, hướng đến đặc tính ma sát thấp.
O-ring tạo preload
O-ring phía sau cung cấp lực ép đàn hồi cho vòng PTFE.
O-ring phía sau cung cấp lực ép đàn hồi cho vòng PTFE.
Double Acting
C145 được tài liệu xác định là phớt ty hoạt động hai chiều.
C145 được tài liệu xác định là phớt ty hoạt động hai chiều.
Dải kích thước rất lớn
Catalog có size d1 nhỏ từ 6 mm và lớn đến 1450 mm.
Catalog có size d1 nhỏ từ 6 mm và lớn đến 1450 mm.
C145 khác phớt U-ring PU thông thường ở điểm nào?
Một U-ring PU thông thường sử dụng chính độ đàn hồi của vật liệu polyurethane để duy trì áp lực tiếp xúc. C145 lại sử dụng cấu trúc hai thành phần: vòng PTFE + O-ring energizer.
Điểm khác biệt về nguyên lý này giúp C145 đặc biệt phù hợp khi ưu tiên:
- Ma sát thấp.
- Chuyển động tốc độ cao.
- Ty có hành trình lặp lại nhiều.
- Cần phớt làm kín hai chiều.
- Cần thay đổi O-ring NBR sang Viton theo nhiệt độ làm việc.
- Cần lựa chọn compound PTFE + bronze hoặc PTFE + carbon.
Có thể tham khảo thêm Rod Seal K35 – phớt ty PTFE + O-ring và SMJ-Seals – phớt ty PTFE/S-FLON để đối chiếu các profile phớt ty PTFE khác trên Sealtech Vietnam.
Điều kiện làm việc theo catalog C145
| Cấu hình / môi chất | Nhiệt độ | Tốc độ | Áp suất | Max. Gap F |
|---|---|---|---|---|
| PTFE + bronze / Mineral Oil / O-ring NBR | -30 → +110°C | ≤ 15 m/s | 160 bar | F ≤ 0,6 mm |
| PTFE + bronze / Mineral Oil / O-ring Viton | -30 → +200°C | ≤ 15 m/s | 250 bar | F ≤ 0,4 mm |
| Mức áp suất bổ sung thể hiện trong catalog | — | — | 400 bar | F ≤ 0,2 mm |
Lưu ý về 400 bar: hàng 400 bar trong bảng nguồn không ghi thêm môi chất, nhiệt độ hoặc loại O-ring riêng. Do đó không nên quảng cáo rằng mọi C145 đều làm việc ở 400 bar. Khi ứng dụng tiến gần mức này cần xác nhận riêng vật liệu, khe hở F và điều kiện vận hành.
O-ring NBR và Viton ảnh hưởng thế nào đến nhiệt độ?
Bảng kỹ thuật thể hiện hai cấu hình rõ ràng:
- O-ring NBR: -30°C đến +110°C.
- O-ring Viton: -30°C đến +200°C.
Vì vậy hai seal có cùng d1 × D1 × L nhưng dùng O-ring khác nhau không nên được xem là hoàn toàn tương đương. Nhiệt độ và môi chất là dữ liệu cần cung cấp ngay khi đặt hàng.
Có thể tham khảo thêm O-ring NBR, FKM/Viton và các vật liệu O-ring để lựa chọn phần tử energizer phù hợp hơn.
PTFE + Bronze và PTFE + Carbon
Bản mô tả kỹ thuật chính của C145 ghi PTFE + bronze. Phần ký hiệu đặt hàng ở cuối catalog còn đưa ra PTFE + carbon.
Điều này tạo thành bốn cấu hình mã hàng:
| Mã | Vòng PTFE | O-ring Energizer | Cách ghi kích thước |
|---|---|---|---|
| C145-6402 | Teflon + bronze | NBR | Ød1 × ØD1 × L |
| C145-6413 | Teflon + bronze | Viton | Ød1 × ØD1 × L |
| C145-6802 | Teflon + carbon | NBR | Ød1 × ØD1 × L |
| C145-6813 | Teflon + carbon | Viton | Ød1 × ØD1 × L |
Cần phân biệt: bảng điều kiện làm việc trên catalog được trình bày dưới tiêu đề vật liệu PTFE + bronze. Các mã PTFE + carbon có trong bảng đặt hàng, nhưng tài liệu đính kèm không cung cấp riêng một bảng pressure/temperature cho carbon. Không nên tự áp toàn bộ giới hạn của bronze sang carbon nếu chưa xác nhận.
Cách đọc kích thước Rod Seal C145
Ød1 Đường kính trong của seal và cũng là đường kính vùng ty theo bản vẽ.
ØD1 Đường kính ngoài / đường kính rãnh của cụm phớt.
L Chiều rộng rãnh theo phương trục.
S Chiều sâu/radial section của vùng lắp theo bản vẽ.
F Khe hở extrusion giữa các chi tiết cơ khí phía áp suất.
C Chiều dài phần vát mép dẫn hướng khi lắp phớt.
r1 Bán kính bo đáy rãnh theo từng nhóm S.
r ≤ 0,2 Bán kính mép vai được thể hiện trực tiếp trên bản vẽ.
20° Góc vát dẫn hướng tại đầu ty theo hình lắp.
Tại sao khe hở F quan trọng với C145?
Trong ứng dụng áp suất, PTFE có thể bị ép về phía khe hở giữa ty và housing. Catalog vì vậy liên hệ trực tiếp áp suất với Max. Gap F.
| Áp suất | Khe hở F tối đa theo bảng |
|---|---|
| 160 bar | ≤ 0,6 mm |
| 250 bar | ≤ 0,4 mm |
| 400 bar* | ≤ 0,2 mm |
Có thể thấy khi áp suất tăng, yêu cầu kiểm soát khe hở F trở nên nghiêm ngặt hơn.
Không nên tăng pressure rating chỉ bằng cách thay O-ring. Khả năng làm việc còn liên quan đến gap F, compound PTFE, kích thước, nhiệt độ, bề mặt ty và kết cấu xi lanh.
Vát mép C và bán kính r1 khi gia công rãnh C145
| S ≤ | C ≥ | r1 ≤ |
|---|---|---|
| 3,75 mm | 2 mm | 0,4 mm |
| 5,5 mm | 3 mm | 0,8 mm |
| 7,5 mm | 5 mm | 1,2 mm |
| 10,5 mm | 7,5 mm | 1,6 mm |
| 12,5 mm | 8 mm | 1,6 mm |
| 15 mm | 8,5 mm | 2,0 mm |
Phần vát mép đặc biệt quan trọng với vòng PTFE. Một mép sắc hoặc ba via có thể làm xước, cắt hoặc biến dạng môi seal ngay trong quá trình lắp.
Dung sai rãnh lắp C145
| Kích thước | Dung sai |
|---|---|
| Ød1 | f8 / h9 |
| ØD1 | H9 |
| L | +0,2 / -0 mm |
Dung sai không chỉ quyết định seal có lắp vừa hay không. Nó còn ảnh hưởng tới:
- Độ nén của O-ring energizer.
- Vị trí của vòng PTFE.
- Khe hở extrusion.
- Độ ổn định khi seal đảo chiều.
- Tuổi thọ bề mặt làm kín.
Yêu cầu độ nhám bề mặt
| Bề mặt | Ra | Rt |
|---|---|---|
| Ød1 – bề mặt ty | 0,1 – 0,4 µm | ≤ 4 µm |
| ØD1 | ≤ 1,6 µm | ≤ 10 µm |
| L – thành rãnh | ≤ 3,2 µm | ≤ 16 µm |
Bề mặt ty Ød1 là vùng quan trọng nhất: catalog yêu cầu Ra 0,1–0,4 µm và Rt ≤ 4 µm. Ngay cả khi dùng đúng C145, một ty bị xước, rỗ hoặc có vết gia công không phù hợp vẫn có thể làm tăng ma sát và gây rò rỉ.
Dải kích thước Rod Seal C145
Một lợi thế nổi bật của C145 là dải kích thước rất rộng. Ba bảng catalog đính kèm bao phủ:
- Đường kính trong d1: từ 6 mm đến 1450 mm.
- Đường kính ngoài D1: lên đến 1488 mm trong bảng.
- Chiều rộng rãnh L: nhiều nhóm từ 2,2 đến 13,8 mm.
| Nhóm rãnh L xuất hiện trong catalog | Ví dụ size |
|---|---|
| 2,2 mm | 6 × 10,9 × 2,2; 10 × 14,9 × 2,2; 18 × 22,9 × 2,2 |
| 3,2 mm | 20 × 27,3 × 3,2; 35 × 42,3 × 3,2; 36 × 43,3 × 3,2 |
| 4,2 mm | 50 × 60,7 × 4,2; 80 × 90,7 × 4,2; 100 × 110,7 × 4,2 |
| 6,3 mm | 50 × 65,1 × 6,3; 100 × 115,1 × 6,3; 200 × 215,1 × 6,3 |
| 8,1 mm | 100 × 120,5 × 8,1; 300 × 324 × 8,1; 700 × 724 × 8,1 |
| 9,5 mm | 700 × 727,3 × 9,5; 900 × 927,3 × 9,5; 1000 × 1027,3 × 9,5 |
| 13,8 mm | 1000 × 1038 × 13,8; 1200 × 1238 × 13,8; 1450 × 1488 × 13,8 |
Cách đọc ví dụ 100 × 120,5 × 8,1: d1 = 100 mm, D1 = 120,5 mm, L = 8,1 mm. Một đường kính ty có thể xuất hiện nhiều cấu hình D1/L khác nhau, do đó không được đặt C145 chỉ bằng d1.
Một đường kính ty có thể có nhiều C145 khác nhau
Đây là điểm rất dễ nhầm khi đặt phớt. Ví dụ trong bảng catalog:
| d1 | D1 | L |
|---|---|---|
| 70 mm | 80,7 mm | 4,2 mm |
| 85,1 mm | 6,3 mm | |
| 90,5 mm | 8,1 mm | |
| 100 mm | 110,7 mm | 4,2 mm |
| 115,1 mm | 6,3 mm | |
| 120,5 mm | 8,1 mm | |
| 700 mm | 724 mm | 8,1 mm |
| 727,3 mm | 9,5 mm | |
| 1000 mm | 1027,3 mm | 9,5 mm |
| 1038 mm | 13,8 mm | |
| 1450 mm | 1477,3 mm | 9,5 mm |
| 1488 mm | 13,8 mm |
Vì vậy yêu cầu mua hàng kiểu “Rod Seal C145 phi 100” là chưa đủ. Cần tối thiểu d1 × D1 × L.
Cách ghi mã đặt hàng C145
Theo catalog:
| Ví dụ cấu trúc mã | Ý nghĩa |
|---|---|
| C145-6402 Ød1 × ØD1 × L | PTFE + bronze + O-ring NBR |
| C145-6413 Ød1 × ØD1 × L | PTFE + bronze + O-ring Viton |
| C145-6802 Ød1 × ØD1 × L | PTFE + carbon + O-ring NBR |
| C145-6813 Ød1 × ØD1 × L | PTFE + carbon + O-ring Viton |
Một yêu cầu kỹ thuật đầy đủ nên có dạng:
C145-6413 – d1 × D1 × L – Mineral Oil – nhiệt độ – áp suất – tốc độ.
Khi nào nên cân nhắc Rod Seal C145?
Dựa trên đặc tính được thể hiện trong catalog, C145 đặc biệt phù hợp để xem xét khi:
- Cần phớt ty hoạt động hai chiều.
- Xi lanh vận hành với tốc độ cao.
- Ưu tiên hệ số ma sát thấp.
- Cần profile PTFE được energize bằng O-ring.
- Nhiệt độ vượt khả năng của cấu hình NBR và cần O-ring Viton.
- Cần phớt ty kích thước rất lớn.
- Cần thay đổi PTFE + bronze sang PTFE + carbon theo yêu cầu kỹ thuật.
Kiểm tra ty xi lanh trước khi lắp C145
Một Rod Seal PTFE tốt không thể bù được hoàn toàn một ty bị hư hỏng. Trước khi thay C145 cần kiểm tra:
- Ty có vết xước dọc không.
- Ty có rỗ, ăn mòn hoặc chrome bong không.
- Đường kính d1 còn trong tolerance hay không.
- Bề mặt có đạt Ra 0,1–0,4 µm hay không.
- Ty có cong hoặc lệch tâm hay không.
- Bạc dẫn hướng có bị mòn làm ty nghiêng hay không.
Nếu bạc dẫn hướng mòn, tải ngang có thể truyền sang Rod Seal và làm vòng PTFE mòn không đều dù vật liệu seal đúng.
Cách lắp Rod Seal C145 hạn chế hư vòng PTFE
- Làm sạch hoàn toàn rãnh trước khi lắp.
- Loại bỏ ba via và cạnh sắc.
- Kiểm tra góc dẫn hướng 20° theo bản vẽ.
- Kiểm tra chamfer C phù hợp với kích thước S.
- Không dùng tua vít hoặc vật kim loại sắc đâm trực tiếp vào PTFE.
- Kiểm tra O-ring energizer không bị xoắn.
- Đặt vòng PTFE đúng hướng và đúng rãnh.
- Không kéo PTFE quá mức cần thiết khi lắp.
- Kiểm tra lại seal sau khi đưa vào groove.
- Bôi trơn lắp ráp phù hợp với môi chất của hệ thống.
Các lỗi thường gặp của Rod Seal C145
| Hiện tượng | Nguyên nhân cần kiểm tra | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò dầu dọc ty | PTFE mòn, ty xước hoặc preload O-ring giảm | Kiểm tra PTFE, O-ring và bề mặt ty |
| PTFE bị đùn vào khe | Gap F quá lớn so với pressure | Kiểm tra khe hở và bạc dẫn hướng |
| Seal bị xước ngay sau lắp | Chamfer thiếu hoặc còn ba via | Gia công lại mép dẫn hướng |
| Ma sát tăng bất thường | Bề mặt ty không đạt hoặc seal lắp sai | Kiểm tra Ra/Rt và groove |
| O-ring chai cứng | Nhiệt độ vượt giới hạn compound | Xem xét NBR hoặc Viton phù hợp |
| O-ring mất đàn hồi | Lão hóa hoặc không tương thích môi chất | Kiểm tra vật liệu energizer |
| Mòn lệch một phía | Ty lệch tâm hoặc guide ring mòn | Kiểm tra hệ dẫn hướng xi lanh |
| Seal đúng d1 nhưng không lắp được | D1 hoặc L khác catalog | Đo đủ d1 × D1 × L |
Thông tin nên gửi khi cần Sealtech xác định C145
1. d1 Đường kính ty.
2. D1 Đường kính ngoài / rãnh.
3. L Chiều rộng groove.
4. Material Bronze hay carbon nếu biết.
5. O-ring NBR hay Viton/FKM.
6. Fluid Loại dầu hoặc môi chất.
7. Pressure Áp suất thường xuyên và cực đại.
8. Temperature Nhiệt độ thấp nhất và cao nhất.
9. Speed Tốc độ ty.
10. Gap F Khe hở làm việc.
11. Rod Surface Tình trạng và độ nhám ty.
12. Sample Hình profile phớt cũ nếu còn.
Sản phẩm và nhóm hàng liên quan trên Sealtech Vietnam
- Hydraulic Seal – phớt thủy lực xi lanh để xem Rod Seal, Piston Seal, Wiper Seal, Buffer Seal và hệ sealing thủy lực.
- Rod Seal K35 – phớt ty PTFE + O-ring cho các ứng dụng phớt ty PTFE profile khác.
- SMJ-Seals – phớt ty thủy lực PTFE/S-FLON để tham khảo thêm giải pháp rod seal ma sát thấp.
- PTFE – Teflon cho vật liệu PTFE và các ứng dụng làm kín kỹ thuật.
- O-ring NBR, FKM/Viton, EPDM... để lựa chọn vật liệu energizer theo môi chất và nhiệt độ.
FAQ – Rod Seal C145
1. C145 là phớt gì?
C145 là double acting rod seal – phớt ty hoạt động hai chiều, gồm vòng PTFE và O-ring energizer.
2. C145 dùng làm phớt piston được không?
Tài liệu đang cung cấp xác định C145 là Rod Seal, vì vậy bài này không mặc định C145 là Piston Seal. Nếu cần dùng ở vị trí khác phải kiểm tra thiết kế riêng.
3. Vật liệu tiêu chuẩn của C145 là gì?
Catalog chính mô tả PTFE + bronze ring kết hợp O-ring energizer. Phần mã đặt hàng còn có cấu hình PTFE + carbon.
4. C145 có O-ring NBR không?
Có. Mã C145-6402 sử dụng PTFE + bronze + O-ring NBR; C145-6802 sử dụng PTFE + carbon + O-ring NBR.
5. C145 có O-ring Viton không?
Có. Catalog đưa ra C145-6413 và C145-6813 với O-ring Viton.
6. Nhiệt độ C145 NBR là bao nhiêu?
Bảng nguồn ghi -30°C đến +110°C cho cấu hình Mineral Oil với O-ring NBR.
7. Nhiệt độ C145 Viton là bao nhiêu?
Bảng nguồn ghi -30°C đến +200°C cho cấu hình Mineral Oil với Viton.
8. Tốc độ của Rod Seal C145 là bao nhiêu?
Catalog thể hiện tốc độ ≤ 15 m/s. Khả năng thực tế vẫn cần xác nhận cùng áp suất, bôi trơn, vật liệu và điều kiện bề mặt.
9. C145 chịu áp bao nhiêu?
Bảng nguồn ghi 160 bar với F ≤ 0,6 mm, 250 bar với F ≤ 0,4 mm và có thêm mức 400 bar với F ≤ 0,2 mm. Hàng 400 bar không ghi thêm điều kiện môi chất riêng nên cần xác nhận trước khi áp dụng.
10. C145 có những size nào?
Catalog đính kèm có đường kính trong d1 từ 6 mm đến 1450 mm, với nhiều D1 và L tương ứng.
11. Một d1 có thể có nhiều size C145 không?
Có. Ví dụ d1 = 100 mm có các cấu hình 100 × 110,7 × 4,2; 100 × 115,1 × 6,3 và 100 × 120,5 × 8,1 mm.
12. C145-6402 là gì?
Theo bảng đặt hàng: C145-6402 = Teflon + bronze + O-ring NBR.
13. C145-6413 là gì?
C145-6413 = Teflon + bronze + O-ring Viton.
14. C145-6802 là gì?
C145-6802 = Teflon + carbon + O-ring NBR.
15. C145-6813 là gì?
C145-6813 = Teflon + carbon + O-ring Viton.
16. Dung sai đường kính ty d1 là gì?
Catalog ghi Ød1: f8 / h9.
17. Dung sai D1 là gì?
Catalog ghi ØD1: H9.
18. Dung sai L là bao nhiêu?
L = +0,2 / -0 mm theo bảng kỹ thuật.
19. Độ nhám ty cho C145 là bao nhiêu?
Tài liệu ghi bề mặt Ød1: Ra 0,1–0,4 µm và Rt ≤ 4 µm.
20. Cần cung cấp gì để báo giá C145?
Tối thiểu nên cung cấp d1 × D1 × L, cấu hình PTFE/O-ring, môi chất, áp suất, nhiệt độ và tốc độ. Nếu mất mã nên gửi thêm hình phớt cũ và kích thước rãnh.
Tư vấn và đối chiếu Rod Seal C145 theo kích thước thực tế
Gửi kích thước Ød1 × ØD1 × L cùng môi chất, áp suất, nhiệt độ và tốc độ. Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu các cấu hình C145-6402, C145-6413, C145-6802 và C145-6813, lựa chọn PTFE + bronze hoặc PTFE + carbon, O-ring NBR/Viton và kiểm tra rãnh lắp từ các size nhỏ đến đường kính lớn theo catalog.






