-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sealtech Vietnam • Pneumatic Sealing
APH NOK – Phớt Piston & Rod khí nén NBR A305 cho xi lanh compact
APH NOK là dòng pneumatic U-packing tiết diện nhỏ được thiết kế dùng chung cho piston và rod của xi lanh khí nén. Profile APH sử dụng vật liệu NBR A305, độ cứng 70 JIS A, ưu tiên ma sát thấp và phù hợp các cụm xi lanh cần thiết kế gọn. Một đặc điểm đáng chú ý là APH có thể sử dụng với rãnh O-ring JIS B 2401 P-series khi kích thước lắp đặt phù hợp.
NOK APH
Piston & Rod
Pneumatic Seal
NBR A305
70 JIS A
Low Friction
Oil-Free Operation
JIS P-Series Groove
Mô tả ngắn:
APH NOK là U-packing nhỏ gọn dùng cho cả piston và ty xi lanh khí nén.
Vật liệu NBR A305, độ cứng 70 JIS A, thiết kế ma sát thấp,
phù hợp các hệ thống cần chuyển động nhẹ và tiết kiệm không gian lắp.
Danh sách Sealtech hiện có 22 kích thước
từ 3×6×2.1 đến 34×40×4.2 mm.
APH NOK là gì?
APH là một dòng piston & rod packing cho thiết bị khí nén của NOK. Khác với các phớt thủy lực dùng cho dầu áp suất cao, APH được phát triển cho xi lanh khí nén, nơi yêu cầu quan trọng là kín khí, ma sát thấp, chuyển động nhẹ và tiết diện lắp nhỏ.
Thiết kế dạng U-packing giúp môi làm kín tạo tiếp xúc với bề mặt chuyển động, trong khi tiết diện nhỏ giúp giảm kích thước cụm gland/piston. Vì APH có thể bố trí ở cả phía piston và phía rod, một profile có thể đáp ứng hai vị trí khác nhau nếu rãnh và đường kính thực tế được xác nhận đúng.
Phân loại đúng:
APH là phớt khí nén.
Không nên chọn APH như một hydraulic rod seal hoặc hydraulic piston seal
chỉ vì tên sản phẩm có chữ “Piston & Rod”.
Hệ khí nén và hệ thủy lực có áp suất, tốc độ,
chế độ bôi trơn và yêu cầu chống extrusion khác nhau.
5 đặc điểm kỹ thuật nổi bật của APH
Dùng chung cho Piston & Rod
Profile APH được thiết kế để có thể sử dụng
ở vị trí piston hoặc ty xi lanh khí nén
khi kích thước rãnh phù hợp.
NBR A305
Vật liệu tiêu chuẩn là nitrile rubber NOK A305,
phù hợp với nhiều ứng dụng khí nén công nghiệp thông dụng.
Độ cứng 70 JIS A
Compound A305 được công bố với độ cứng danh nghĩa 70,
tạo cân bằng giữa đàn hồi, làm kín và ma sát.
Tiết diện nhỏ
Small-section U-packing giúp hỗ trợ thiết kế
xi lanh compact và giảm không gian cần cho rãnh seal.
Ma sát thấp
APH được định hướng giảm sliding resistance,
phù hợp chuyển động nhanh và nhẹ của xi lanh khí nén.
Dùng rãnh JIS P-series
Một ưu điểm đặc biệt là APH có thể dùng trong
rãnh O-ring JIS B 2401 P-series
khi groove dimension tương ứng được đáp ứng.
Thông số làm việc tham khảo của APH NOK
| Thông số | Giá trị tham khảo | Ý nghĩa khi lựa chọn |
|---|---|---|
| Ứng dụng | Pneumatic piston / rod | Dùng trong xi lanh khí nén |
| Profile | Small-section U-packing | Tiết diện nhỏ, ưu tiên ma sát thấp |
| Vật liệu | NBR A305 | Compound nitrile rubber của NOK |
| Độ cứng | 70 JIS A | Độ cứng danh nghĩa của A305 |
| Áp suất tham khảo | 0–1.0 MPa | Phù hợp hệ khí nén; không phải hydraulic high pressure |
| Nhiệt độ tham khảo | -20 đến +80°C | Cần xét thêm môi trường và chu kỳ máy |
| Tốc độ tham khảo | Tới khoảng 1 m/s | Kiểm tra thêm bề mặt và lubrication thực tế |
| Bôi trơn | Có thể vận hành không cấp dầu liên tục | Khi lắp vẫn nên bôi grease thích hợp lên bề mặt trượt |
| Groove | JIS B 2401 P-series compatible | Phải đối chiếu đúng kích thước rãnh |
“Oil-free” không đồng nghĩa với lắp khô hoàn toàn.
Với APH, khả năng vận hành không cần oil-lubricator liên tục
là lợi thế của thiết kế khí nén.
Tuy nhiên khi lắp mới, bề mặt trượt và seal vẫn nên được
bôi lượng grease phù hợp để giảm ma sát ban đầu
và tránh làm hỏng môi seal trong giai đoạn chạy thử.
APH dùng cho piston và rod khác nhau như thế nào?
Khi dùng APH ở vị trí piston
- Seal chuyển động cùng piston trong lòng cylinder tube.
- Nhiệm vụ chính là giữ áp suất khí giữa hai khoang.
- Cần kiểm tra đường kính lòng xi lanh và rãnh piston.
- Bề mặt cylinder tube phải đủ mịn để hạn chế mài mòn.
- Không để piston lệch tâm gây mòn một phía của môi seal.
Khi dùng APH ở vị trí rod
- Seal lắp trong gland và làm kín quanh ty piston.
- Cần xác nhận đường kính ty và bore của rãnh.
- Bề mặt ty phải sạch, không xước hoặc rỗ.
- Kiểm tra bụi bẩn đi vào theo ty.
- Có thể cần phối hợp wiper tùy thiết kế xi lanh.
APH và rãnh O-ring JIS B 2401 P-series
Một điểm khác biệt có giá trị trong bảo trì là APH có thể sử dụng trong rãnh thuộc nhóm O-ring JIS B 2401 P-series khi kích thước lắp đặt tương ứng đúng với catalog.
Điều này không có nghĩa mọi O-ring P-series đều có thể thay trực tiếp bằng APH. O-ring và U-packing có hình học tiết diện, cơ chế tiếp xúc và hướng môi làm kín khác nhau. Việc chuyển đổi chỉ nên thực hiện sau khi kiểm tra φd, φD, H, C1, C2 và không gian lắp thực tế.
Nếu chỉ biết mã O-ring P-series nhưng không có kích thước groove,
nên đo trực tiếp rãnh hoặc gửi bản vẽ xi lanh.
Không chọn APH chỉ vì đường kính trong gần giống O-ring đang dùng.
Cách đọc kích thước APH: d × D × h
d
Inner Diameter
Đường kính trong seal
D
Outer Diameter
Đường kính ngoài seal
h
Seal Height
Chiều cao tiết diện seal
H
Groove Width
Chiều rộng rãnh lắp
C1/C2
Lead-in
Kích thước dẫn hướng lắp
Ví dụ mã APH 12×16×2.8 có d = 12 mm, D = 16 mm, h = 2.8 mm. Theo bảng NOK, kích thước rãnh tương ứng sử dụng φd = 12 mm, φD = 16 mm, H = 3.2 mm, C1 = 2.5 mm và C2 = 2 mm. Part No. tương ứng là CU3168Z1.
Bảng đầy đủ 22 kích thước APH NOK
Bảng dưới đây giữ nguyên các kích thước và NOK Part No. đang được sử dụng trên trang APH của Sealtech. Đơn vị kích thước: mm.
| STT | APH size d×D×h |
φd | φD | H | C1 | C2 | NOK Part No. |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3×6×2.1 | 3 | 6 | 2.5 | 2 | 1.5 | CU2968Z3 |
| 2 | 4×7×2.1 | 4 | 7 | 2.5 | 2 | 1.5 | CU2637Z1 |
| 3 | 5×8×2.1 | 5 | 8 | 2.5 | 2 | 1.5 | CU3221Z1 |
| 4 | 6×9×2.1 | 6 | 9 | 2.5 | 2 | 1.5 | CU3125Z2 |
| 5 | 7×10×2.1 | 7 | 10 | 2.5 | 2 | 1.5 | CU3013Z1 |
| 6 | 8×11×2.1 | 8 | 11 | 2.5 | 2 | 1.5 | CU3144Z1 |
| 7 | 9×12×2.1 | 9 | 12 | 2.5 | 2 | 1.5 | CU3421Z0 |
| 8 | 10×13×2.1 | 10 | 13 | 2.5 | 2 | 1.5 | CU3149Z1 |
| 9 | 10×14×2.8 | 10 | 14 | 3.2 | 2.5 | 2 | CU3460Z0 |
| 10 | 11×15×2.8 | 11 | 15 | 3.2 | 2.5 | 2 | CU3422Z0 |
| 11 | 11.2×15.2×2.8 | 11.2 | 15.2 | 3.2 | 2.5 | 2 | CU3461Z0 |
| 12 | 12×16×2.8 | 12 | 16 | 3.2 | 2.5 | 2 | CU3168Z1 |
| 13 | 12.5×16.5×2.8 | 12.5 | 16.5 | 3.2 | 2.5 | 2 | CU3462Z0 |
| 14 | 14×18×2.8 | 14 | 18 | 3.2 | 2.5 | 2 | CU3423Z0 |
| 15 | 15×19×2.8 | 15 | 19 | 3.2 | 2.5 | 2 | CU3424Z0 |
| 16 | 16×20×2.8 | 16 | 20 | 3.2 | 2.5 | 2 | CU3425Z0 |
| 17 | 18×22×2.8 | 18 | 22 | 3.2 | 2.5 | 2 | CU3282Z1 |
| 18 | 20×24×2.8 | 20 | 24 | 3.2 | 2.5 | 2 | CU3426Z0 |
| 19 | 21×25×2.8 | 21 | 25 | 3.2 | 2.5 | 2 | CU3427Z0 |
| 20 | 22×26×2.8 | 22 | 26 | 3.2 | 2.5 | 2 | CU3463Z0 |
| 21 | 24×30×4.2 | 24 | 30 | 4.7 | 3 | 3 | CU2341Z0 |
| 22 | 34×40×4.2 | 34 | 40 | 4.7 | 3 | 3 | CU3428Z0 |
Nếu đã có NOK Part No. như
CU3168Z1, CU3425Z0 hoặc CU2341Z0,
nên dùng part number cùng kích thước d×D×h để đối chiếu.
Cách này đáng tin cậy hơn việc chọn seal chỉ bằng mắt
hoặc đo một đường kính duy nhất.
Vì sao APH phù hợp với xi lanh compact?
Xi lanh compact yêu cầu giảm chiều dài tổng thể và hạn chế không gian cho seal groove. Một packing có tiết diện lớn sẽ làm tăng chiều rộng piston hoặc gland, trong khi thiết kế APH sử dụng tiết diện nhỏ để giữ không gian lắp gọn hơn.
Đồng thời, khí nén thường yêu cầu tốc độ đáp ứng nhanh và lực ma sát thấp. Nếu seal tạo preload quá lớn, xi lanh có thể bị stick-slip, khởi động chậm, chạy giật hoặc cần áp suất cao hơn mới bắt đầu chuyển động. Vì vậy đặc tính ma sát thấp của APH có ý nghĩa thực tế trong các cụm tự động hóa sử dụng xy lanh nhỏ.
APH khác phớt thủy lực như thế nào?
APH – Pneumatic Seal
- Thiết kế cho khí nén.
- Áp suất thấp hơn hệ thủy lực.
- Ưu tiên ma sát thấp.
- Tiết diện compact.
- Tốc độ chuyển động có thể cao.
- Dùng NBR A305.
Hydraulic Seal
- Thiết kế làm việc với dầu thủy lực.
- Áp suất thường cao hơn nhiều.
- Cần kiểm soát extrusion gap chặt hơn.
- Thường ưu tiên PU, NBR, PTFE hoặc profile tổ hợp.
- Tải cơ học và nhiệt sinh ra khác.
Nếu vị trí cần thay là xi lanh dầu, nên tra riêng Hydraulic Seal – phớt thủy lực thay vì dùng APH theo kích thước gần giống.
5 thông tin cần cung cấp khi đặt APH
1
Size
d × D × h
2
Part No.
Mã CU... nếu còn
3
Groove
φd × φD × H
4
Position
Piston hay Rod
5
Condition
Áp suất, tốc độ, nhiệt độ
Cách kiểm tra APH cũ khi xi lanh bị xì khí
Môi seal mòn bóng
Kiểm tra bề mặt rod/cylinder,
số chu kỳ và tình trạng grease.
Seal bị cắt cạnh
Kiểm tra ba via, ren,
mép rãnh và dụng cụ lắp.
Seal bị chai cứng
Kiểm tra nhiệt độ môi trường,
tuổi seal và hóa chất tiếp xúc.
Mòn lệch một phía
Kiểm tra độ đồng tâm,
bạc dẫn hướng và tải ngang.
Seal còn tốt nhưng vẫn xì
Kiểm tra sai size,
groove quá sâu hoặc bề mặt bị xước.
Xi lanh chạy giật
Kiểm tra preload seal,
lubrication và độ nhám bề mặt.
Hướng dẫn lắp APH đúng kỹ thuật
- Xả hoàn toàn áp suất khí trước khi tháo xi lanh.
- Làm sạch piston, rod, groove và housing.
- Loại bỏ ba via hoặc cạnh sắc có thể cắt môi seal.
- Đối chiếu APH mới với d × D × h và NOK Part No.
- Kiểm tra groove φd × φD × H trước khi lắp.
- Bôi một lớp grease phù hợp lên bề mặt trượt và môi seal.
- Không kéo giãn hoặc xoắn APH quá mức khi đưa vào rãnh.
- Dùng sleeve dẫn hướng nếu phải đi qua ren hoặc cạnh sắc.
- Lắp lại xi lanh và cấp áp thấp để chạy thử.
- Kiểm tra rò khí, ma sát và độ ổn định trước khi tăng tốc độ chu kỳ.
Sản phẩm và danh mục liên quan trên Sealtech
FAQ – APH NOK Piston & Rod Seal
APH NOK là phớt thủy lực hay khí nén?
APH là packing dùng cho thiết bị khí nén. Profile được thiết kế cho piston và rod của xi lanh khí, không nên mặc định sử dụng cho hệ dầu thủy lực áp suất cao.
APH có dùng cho cả piston và ty được không?
Có. APH được thiết kế dùng chung cho piston và rod. Tuy nhiên phải chọn đúng kích thước và groove theo vị trí lắp thực tế.
Vật liệu APH là gì?
Vật liệu tiêu chuẩn của APH là NBR A305 với độ cứng danh nghĩa 70 JIS A.
APH có thể chạy không cần cấp dầu không?
APH được thiết kế để có thể vận hành không cần hệ oil-lubricator cấp dầu liên tục. Tuy nhiên khi lắp seal mới vẫn nên bôi grease thích hợp lên bề mặt trượt.
APH có thể lắp vào rãnh O-ring không?
APH có thể sử dụng với một số rãnh O-ring JIS B 2401 P-series theo thiết kế của NOK. Cần đối chiếu kích thước groove cụ thể trước khi thay.
APH 12×16×2.8 có Part No. nào?
APH 12×16×2.8 tương ứng NOK Part No. CU3168Z1 theo bảng kích thước hiện tại.
Khi APH nhanh mòn cần kiểm tra gì?
Nên kiểm tra bề mặt rod hoặc cylinder tube, độ đồng tâm, grease, ba via, nhiệt độ và kích thước groove. Không nên chỉ thay seal mới mà bỏ qua nguyên nhân cơ khí.
Có thể chọn APH chỉ bằng d × D × h không?
d × D × h là thông tin cơ bản, nhưng để giảm rủi ro chọn sai nên kiểm tra thêm NOK Part No., kích thước groove H/C1/C2, vị trí piston hay rod và điều kiện vận hành.
Kết luận: APH là U-packing khí nén nhỏ gọn, không phải phớt thủy lực áp cao
APH NOK là một profile đáng chú ý cho xi lanh khí nén compact nhờ tiết diện nhỏ, ma sát thấp, vật liệu NBR A305 và khả năng sử dụng cho cả piston lẫn rod. Khả năng làm việc với rãnh O-ring JIS B 2401 P-series cũng giúp APH hữu ích trong nhiều thiết kế máy Nhật.
Tuy nhiên việc chọn APH không nên dừng ở tên profile. Cách đối chiếu đáng tin cậy hơn là kết hợp d × D × h + φd × φD × H + C1/C2 + NOK Part No. + vị trí lắp + điều kiện vận hành. Đặc biệt cần phân biệt APH pneumatic với hydraulic seal để tránh dùng một profile ma sát thấp vào hệ áp suất vượt thiết kế.
Cần tra size hoặc NOK Part No. của APH?
Hãy gửi kích thước d × D × h, ảnh seal cũ, NOK Part No., kích thước rãnh, vị trí piston/rod và thông số xi lanh để Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu APH phù hợp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline / Zalo: 0946 265 720
Website: sealtech.vn






