Nhà sản xuất

Phớt cơ khí ST804

Mã sản phẩm: ST804
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
ST804 là dòng phớt cơ khí kép – double mechanical seal có cấu tạo hai phía làm kín thể hiện trên bản vẽ kỹ thuật, được thiết kế tương đương Burgmann M74-D với G9 seat. Dòng phớt có dải đường kính trục từ 18 đến 85 mm, áp suất danh định đến 0,55 MPa, nhiệt độ từ -20 đến +180°C và tốc độ trượt đến 10 m/s.

 

Phớt cơ khí ST804 – Double Mechanical Seal tương đương Burgmann M74-D

ST804 là dòng phớt cơ khí kép – double mechanical seal có cấu tạo hai phía làm kín thể hiện trên bản vẽ kỹ thuật, được thiết kế tương đương Burgmann M74-D với G9 seat. Dòng phớt có dải đường kính trục từ 18 đến 85 mm, áp suất danh định đến 0,55 MPa, nhiệt độ từ -20 đến +180°C và tốc độ trượt đến 10 m/s.

Áp suất 0–0,55 MPa Nhiệt độ -20 đến +180°C Tốc độ ≤ 10 m/s Dải trục 18–85 mm Tương đương M74-D
Phớt cơ khí ST804 double mechanical seal tương đương Burgmann M74-D, cấu tạo vật liệu và bảng kích thước
Hình phớt cơ khí ST804, cấu tạo lắp, vật liệu và bảng kích thước tiêu chuẩn từ ST804-18 đến ST804-85.

ST804 là phớt cơ khí gì?

Phớt cơ khí ST804, còn được tìm với các tên phốt cơ khí ST804, mechanical seal ST804, phớt máy bơm ST804 hoặc double mechanical seal ST804, là một cụm làm kín trục quay có bố trí hai phía mặt làm kín trong cùng hệ thống. Bản vẽ kỹ thuật của dòng ST804 thể hiện cụm phớt lắp hai phía, với các mặt quay, mặt tĩnh, gioăng phụ, lò xo và chi tiết kim loại bố trí đối xứng quanh khu vực trung tâm.

Dòng ST804 được tài liệu kỹ thuật xác định tương đương Burgmann M74-D sử dụng G9 seat. Do đó, khi tìm phớt M74-D, mechanical seal M74-D, phớt Burgmann M74-D hoặc phớt thay thế cho cụm có kết cấu tương ứng, ST804 là một mã cần được đối chiếu về kích thước và vật liệu trước khi lựa chọn.

Có thể xem thêm các dòng Mechanical Seal – phớt cơ khí máy bơm để đối chiếu cấu tạo, vật liệu và phương án làm kín cho từng ứng dụng.

Kết cấu làm kín kép
Cấu tạo trên bản vẽ thể hiện hai phía làm kín, phù hợp với những hệ thống sử dụng cụm double mechanical seal.
Dải kích thước rộng 18–85 mm
Có 27 mã tiêu chuẩn từ ST804-18 đến ST804-85, giúp lựa chọn theo đường kính trục và kích thước buồng phớt thực tế.
Nhiều lựa chọn mặt ma sát
Mặt quay có các lựa chọn reaction bonded SiC, nickel bonded WC và resin impregnated carbon theo cấu hình vật liệu.
Nhiều lựa chọn elastomer
Gioăng phụ có thể sử dụng Fluorocarbon, Ethylene-Propylene hoặc Nitrile theo mã vật liệu của tài liệu kỹ thuật.

Thông số vận hành phớt cơ khí ST804

Hạng mục Giới hạn ST804 Lưu ý khi lựa chọn
Áp suất P 0–0,55 MPa Đối chiếu áp suất thực tế tại khu vực buồng phớt
Nhiệt độ t -20 đến +180°C Phải kiểm tra thêm vật liệu gioăng phụ và môi chất
Tốc độ Vg ≤ 10 m/s Đối chiếu đường kính trục và tốc độ quay thực tế
Dải trục d1 18–85 mm Lựa chọn đúng mã ST804 theo bảng kích thước
Kiểu tương đương Burgmann M74-D Sử dụng G9 seat theo tài liệu sản phẩm
Lưu ý kỹ thuật: áp suất, nhiệt độ và tốc độ nêu trên là giới hạn vận hành trong tài liệu ST804. Khi lựa chọn thực tế cần xét đồng thời môi chất, vật liệu mặt ma sát, elastomer, tình trạng trục, độ đảo, rung và chế độ làm mát/bôi trơn tại mặt seal.

Cấu hình vật liệu của phớt cơ khí ST804

Một ưu điểm quan trọng khi lựa chọn mechanical seal ST804 là có thể phối hợp nhiều loại vật liệu mặt ma sát và gioăng phụ. Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào nhiệt độ mà phải xét đồng thời môi chất, khả năng bôi trơn, mức độ ăn mòn và điều kiện làm việc của máy bơm.

Vị trí Vật liệu theo tài liệu ST804
Mặt quay 1A / 1M Reaction Bonded SiC : O
Mặt quay 1A / 1M Nickel Bonded WC : W
Mặt quay 1A / 1M Resin Impregnated Carbon : Ak
Mặt tĩnh T4G9 2A / 2M Resin Impregnated Carbon : Ak
Mặt tĩnh T7G9 2A / 2M Reaction Bonded SiC : O
Mặt tĩnh T7G9 2A / 2M Nickel Bonded WC : W
Gioăng phụ 3 Fluorocarbon : V
Gioăng phụ 3 Ethylene-Propylene : E
Gioăng phụ 3 Nitrile : P
Lò xo 4 Chromium-Nickel Steel : F
Lò xo 4 Cr-Ni-Mo Steel : G
Chi tiết kim loại 5 Chromium-Nickel Steel : F
Chi tiết kim loại 5 Cr-Ni-Mo Steel : G

Nếu cần thay riêng mặt ma sát, có thể tham khảo Mechanical Seal Faces – mặt chà phớt cơ khí với các nhóm vật liệu carbon, silicon carbide và tungsten carbide.

Bảng đầy đủ kích thước phớt cơ khí ST804

Đơn vị: mm. Mã gốc trong bảng kỹ thuật TG804 được quy đổi sang mã hàng Sealtech ST804-[d1]. Ví dụ TG804-18 → ST804-18, TG804-40 → ST804-40TG804-85 → ST804-85. Các giá trị kích thước d1, d3, d6, d7, L3 và L4 được giữ nguyên theo bảng kỹ thuật đính kèm.

Mã hàng d1 (h6) d3 max d6 d7 (H8) L3 ±0,5 L4
ST804-18 18 33 27 33 38,0 11,5
ST804-20 20 35 29 35 38,0 11,5
ST804-22 22 37 31 37 38,0 11,5
ST804-24 24 39 33 39 38,0 11,5
ST804-25 25 40 34 40 38,0 11,5
ST804-28 28 43 37 43 39,0 11,5
ST804-30 30 45 39 45 39,0 11,5
ST804-32 32 47 42 48 39,0 11,5
ST804-33 33 48 42 48 39,0 11,5
ST804-35 35 50 44 50 39,0 11,5
ST804-38 38 55 49 56 41,0 14,0
ST804-40 40 57 51 58 42,0 14,0
ST804-43 43 60 54 61 42,0 14,0
ST804-45 45 62 56 63 42,0 14,0
ST804-48 48 65 59 66 42,0 14,0
ST804-50 50 67 62 70 43,0 15,0
ST804-53 53 70 65 73 43,0 15,0
ST804-55 55 72 67 75 43,0 15,0
ST804-58 58 79 70 78 56,0 15,0
ST804-60 60 81 72 80 56,0 15,0
ST804-63 63 84 75 83 55,0 15,0
ST804-65 65 86 77 85 55,0 15,0
ST804-68 68 89 81 90 55,0 18,0
ST804-70 70 91 83 92 56,0 18,0
ST804-75 75 99 88 97 56,0 18,0
ST804-80 80 104 95 105 56,0 18,2
ST804-85 85 109 100 110 56,0 18,2

Cách đọc kích thước ST804 trước khi đặt hàng

d1 – đường kính trục Là kích thước cơ bản để xác định mã ST804. Ví dụ trục 45 mm tương ứng mã ST804-45.
d3 – đường kính bao lớn nhất Cần kiểm tra không gian lắp trong cụm thiết bị để bảo đảm thân phớt không bị cấn.
d6 – kích thước lắp phía trong Dùng để đối chiếu bậc và khoảng lắp của cụm phớt theo bản vẽ.
d7 – đường kính seat Thông số quan trọng khi kiểm tra kích thước G9 seat và vùng lắp mặt tĩnh.
L3 – chiều dài cụm phớt L3 thay đổi theo từng nhóm kích thước và cần được đối chiếu chính xác trước khi thay thế.
L4 – chiều dài seat Kiểm tra độ sâu và vị trí lắp của mặt tĩnh ở hai phía cụm phớt.
Ví dụ: ST804-18 có d1 = 18 mm, d3 = 33 mm, d6 = 27 mm, d7 = 33 mm, L3 = 38,0 mm và L4 = 11,5 mm. Trong khi ST804-85 có d1 = 85 mm, d3 = 109 mm, d6 = 100 mm, d7 = 110 mm, L3 = 56,0 mm và L4 = 18,2 mm. Vì vậy không nên lựa chọn chỉ dựa trên hình dạng bên ngoài.

Cách chọn mặt ma sát cho Mechanical Seal ST804

Theo tài liệu ST804, mặt quay và mặt tĩnh có thể phối hợp reaction bonded silicon carbide – SiC, nickel bonded tungsten carbide – WC hoặc resin impregnated carbon. Mỗi cặp vật liệu tạo ra đặc tính ma sát, độ cứng và khả năng chống mài mòn khác nhau.

Đối với môi chất sạch và có khả năng bôi trơn tốt, cặp carbon với mặt cứng thường là phương án cần được xem xét. Khi điều kiện có tính mài mòn cao hơn, SiC hoặc tungsten carbide là những vật liệu mặt chà cần được đối chiếu. Lựa chọn cuối cùng phải dựa vào môi chất, nhiệt độ, tốc độ và điều kiện vận hành thực tế.

Sealtech Vietnam có nhóm mặt chà phớt cơ khí Mechanical Seal Faces dùng để đối chiếu Carbon, SiC và Tungsten Carbide khi cần thay mới hoặc gia công theo mẫu.

Chọn gioăng phụ cho ST804

Tài liệu ST804 liệt kê ba lựa chọn vật liệu làm kín phụ: Fluorocarbon V, Ethylene-Propylene ENitrile P. Gioăng phụ làm kín giữa các chi tiết của cụm phớt và phải tương thích với chất lỏng mà thiết bị vận chuyển.

Không nên thay vật liệu gioăng chỉ dựa trên kích thước. Một gioăng có cùng đường kính nhưng không tương thích môi chất có thể bị trương, co, cứng hoặc suy giảm tính đàn hồi trong quá trình vận hành. Có thể tham khảo thêm nhóm O-ring và gioăng cao su làm kín khi cần đối chiếu vật liệu đàn hồi.

ST804 và Burgmann M74-D – cần đối chiếu những gì?

Tài liệu của ST804 ghi rõ Equivalent to Burgmann M74-D (G9 seat). Thông tin này hữu ích khi cần tìm phớt tương đương M74-D, phớt thay thế Burgmann M74-D hoặc một mechanical seal có cấu trúc và kích thước tương ứng.

Tuy nhiên, từ “tương đương” không có nghĩa là có thể bỏ qua bước đo kiểm. Khi thay thế cần xác nhận ít nhất:

  • Đường kính trục d1.
  • Đường kính bao d3.
  • Kích thước d6 và d7.
  • Chiều dài cụm L3.
  • Chiều dài seat L4.
  • Kiểu G9 seat.
  • Vật liệu mặt quay.
  • Vật liệu mặt tĩnh.
  • Vật liệu gioăng phụ.
  • Vật liệu lò xo và phần kim loại.
  • Áp suất, nhiệt độ và tốc độ vận hành thực tế.

Nếu chưa xác định được ST804 hay M74-D có phù hợp với máy, có thể đối chiếu thêm phớt cơ khí M7N và các dòng mechanical seal nhiều lò xo khác trước khi chốt cấu hình.

Ứng dụng thực tế của double mechanical seal ST804

ST804 phù hợp để xem xét cho các máy bơm hoặc thiết bị quay được thiết kế sử dụng cụm mechanical seal kép tương ứng với kích thước và kiểu lắp của dòng này. Trong quá trình lựa chọn, kỹ thuật viên nên ưu tiên dữ liệu của máy và kích thước lắp thực tế thay vì chỉ dựa vào tên model phớt.

  • Máy bơm công nghiệp sử dụng double mechanical seal.
  • Bơm quy trình có yêu cầu kiểm soát rò rỉ cao.
  • Bơm hóa chất khi vật liệu mặt chà và elastomer tương thích môi chất.
  • Bơm tuần hoàn trong hệ thống công nghiệp.
  • Thiết bị quay sử dụng kết cấu tương đương Burgmann M74-D.
  • Trường hợp cần thay thế phớt cũ theo kích thước thực tế.

Nếu thiết bị sử dụng giải pháp làm kín bằng dây chèn thay vì mechanical seal, có thể tham khảo Gland Packing – dây tết chèn làm kín bơm và van để xác định đúng loại sản phẩm trước khi đặt hàng.

Quy trình kiểm tra ST804 trước khi lắp

  1. Đo chính xác đường kính trục tại vị trí phớt làm việc.
  2. Đối chiếu mã ST804 tương ứng trong bảng kích thước.
  3. Kiểm tra d3 để bảo đảm đủ không gian trong buồng phớt.
  4. Đo d6 và d7, đặc biệt vùng lắp G9 seat.
  5. Đối chiếu L3 và L4 với cụm phớt cũ hoặc bản vẽ máy.
  6. Xác nhận loại vật liệu mặt ma sát theo môi chất.
  7. Xác nhận gioăng phụ Fluorocarbon, Ethylene-Propylene hoặc Nitrile.
  8. Kiểm tra lò xo và chi tiết kim loại trước khi lắp.
  9. Làm sạch hoàn toàn mặt ma sát và khoang phớt.
  10. Kiểm tra độ đảo, xước và bavia trên trục hoặc sleeve.
  11. Lắp mặt tĩnh vuông góc, không ép lệch.
  12. Kiểm tra toàn bộ cụm trước khi chạy thử máy.

Những lỗi thường gặp khi ST804 bị rò hoặc nhanh hư

Hiện tượng Nguyên nhân cần kiểm tra Hướng xử lý
Rò ngay khi khởi động Sai kích thước, seat lệch, mặt chà bẩn hoặc gioăng phụ hư Dừng máy và kiểm tra lại d1, d7, L3, L4
Mặt seal nóng nhanh Thiếu chất lỏng bôi trơn/làm mát hoặc ma sát bất thường Kiểm tra điều kiện vận hành và vùng mặt chà
Rò tăng dần Mặt ma sát mòn, trục rung hoặc độ đảo tăng Kiểm tra trục, ổ bi và bề mặt mặt chà
Gioăng phụ trương Vật liệu elastomer không tương thích môi chất Đối chiếu lại Fluorocarbon, EP hoặc Nitrile
Mặt chà bị xước Tạp chất hoặc hạt rắn đi qua vùng làm kín Kiểm tra môi chất và lựa chọn cặp mặt phù hợp
Phớt hỏng lặp lại Sai kích thước, rung, lệch trục hoặc điều kiện vận hành chưa được xử lý Không chỉ thay phớt; cần kiểm tra nguyên nhân hệ thống

Khi nào nên gia công hoặc phục hồi ST804?

Trong các hệ thống đã sử dụng lâu năm, có trường hợp phớt cũ không còn đủ ký hiệu, khó xác định chính xác mã hoặc một số chi tiết đã thay đổi so với cấu hình ban đầu. Khi đó, việc đo mẫu thực tế giúp xác định d1, d3, d6, d7, L3, L4, kiểu seat và vật liệu trước khi đưa ra phương án thay mới hoặc phục hồi.

Sealtech Vietnam có thể hỗ trợ gia công, sửa chữa và phục hồi Mechanical Seal theo mẫu hoặc bản vẽ khi cần kiểm tra mặt chà, gioăng phụ hoặc các chi tiết liên quan của cụm phớt.

Sản phẩm và nhóm hàng liên quan

Khi lựa chọn phớt cơ khí ST804, có thể tham khảo thêm:

FAQ – Câu hỏi thường gặp về phớt cơ khí ST804

1. ST804 là phớt cơ khí đơn hay kép?

Bản vẽ ST804 thể hiện cấu tạo phớt cơ khí kép với hai phía làm kín bố trí trong cùng cụm.

2. ST804 tương đương loại phớt nào?

Theo tài liệu sản phẩm, TG804/ST804 tương đương Burgmann M74-D và sử dụng G9 seat.

3. Dải đường kính trục của ST804 là bao nhiêu?

Bảng tiêu chuẩn gồm 27 kích thước từ ST804-18 đến ST804-85, tương ứng đường kính trục d1 từ 18 đến 85 mm.

4. Áp suất làm việc của ST804 là bao nhiêu?

Dữ liệu kỹ thuật ghi áp suất P từ 0 đến 0,55 MPa. Điều kiện sử dụng thực tế vẫn cần xét đồng thời nhiệt độ, tốc độ và vật liệu.

5. ST804 chịu nhiệt độ bao nhiêu?

Khoảng nhiệt độ danh định trong tài liệu là từ -20 đến +180°C. Cần chọn đúng vật liệu gioăng phụ và mặt ma sát cho môi chất cụ thể.

6. Tốc độ làm việc tối đa của ST804 là bao nhiêu?

Tài liệu quy định tốc độ trượt Vg không lớn hơn 10 m/s.

7. ST804 có những vật liệu mặt ma sát nào?

Các lựa chọn được liệt kê gồm reaction bonded SiC, nickel bonded WC và resin impregnated carbon tùy vị trí mặt quay hoặc mặt tĩnh.

8. Gioăng phụ ST804 có những vật liệu nào?

Tài liệu liệt kê Fluorocarbon ký hiệu V, Ethylene-Propylene ký hiệu E và Nitrile ký hiệu P.

9. ST804-40 có kích thước bao nhiêu?

ST804-40 có d1 = 40 mm, d3 = 57 mm, d6 = 51 mm, d7 = 58 mm, L3 = 42,0 mm và L4 = 14,0 mm.

10. ST804-85 có kích thước bao nhiêu?

ST804-85 có d1 = 85 mm, d3 = 109 mm, d6 = 100 mm, d7 = 110 mm, L3 = 56,0 mm và L4 = 18,2 mm.

11. Có thể chọn ST804 chỉ theo đường kính trục không?

Không nên. Ngoài d1 cần đối chiếu d3, d6, d7, L3, L4, G9 seat, vật liệu mặt chà và điều kiện vận hành của thiết bị.

12. Cần gửi thông tin gì để báo giá phớt ST804?

Nên gửi mã ST804 dự kiến, đường kính trục, ảnh phớt cũ, model máy bơm, kích thước d1–d3–d6–d7–L3–L4, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và vật liệu nếu đã xác định.

Tư vấn và báo giá phớt cơ khí ST804

Gửi ảnh phớt cũ, model máy bơm, kích thước d1–d3–d6–d7–L3–L4 và điều kiện vận hành. Sealtech Vietnam sẽ hỗ trợ đối chiếu mã ST804-18 đến ST804-85, kiểu G9 seat, vật liệu mặt ma sát và gioăng phụ trước khi báo giá.

 

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS