-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt cơ khí ST802 – Double Mechanical Seal cho máy bơm công nghiệp
ST802 là phớt cơ khí kép có hai cụm mặt làm kín, phù hợp khi hệ thống cần tăng mức kiểm soát rò rỉ so với phớt đơn. Sản phẩm có 13 cỡ trục từ 20 đến 80 mm, cho phép lựa chọn cặp mặt ma sát SiC, tungsten carbide hoặc carbon theo môi chất và chế độ vận hành.
Áp suất 0–0,5 MPaNhiệt độ -20 đến +180°CTốc độ ≤ 13 m/sDải trục 20–80 mm
ST802 là phớt cơ khí gì?
ST802 thuộc nhóm mechanical seal dạng kép. Một đầu làm kín phía môi chất và một đầu phía ngoài tạo thành khoang trung gian, nơi có thể bố trí chất lỏng đệm hoặc chất lỏng chắn tùy thiết kế hệ thống. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi chất bơm dễ bay hơi, có mùi, có yêu cầu hạn chế phát tán hoặc khi một phớt đơn không tạo đủ biên an toàn.
Khác với cách chọn phớt cơ khí MG1 dạng sóng cao su, ST802 cần đối chiếu đồng thời hai cụm mặt làm kín, kích thước khoang phớt và phương án cấp chất lỏng phụ trợ. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào đường kính trục để đặt hàng.
Kết cấu kép
Hai cặp mặt ma sát giúp kiểm soát đường rò theo hai cấp và tạo điều kiện sử dụng barrier/buffer fluid.
Hai cặp mặt ma sát giúp kiểm soát đường rò theo hai cấp và tạo điều kiện sử dụng barrier/buffer fluid.
Lựa chọn vật liệu rộng
SiC/SiC cho hóa chất và mài mòn; WC/WC cho tải cơ học; carbon/SiC cho ma sát thấp với môi chất sạch.
SiC/SiC cho hóa chất và mài mòn; WC/WC cho tải cơ học; carbon/SiC cho ma sát thấp với môi chất sạch.
Dải kích thước thực dụng
13 mã tiêu chuẩn từ ST802-20 đến ST802-80, thuận tiện khi thay phớt máy bơm theo đường kính trục.
13 mã tiêu chuẩn từ ST802-20 đến ST802-80, thuận tiện khi thay phớt máy bơm theo đường kính trục.
Ứng dụng công nghiệp
Bơm hóa chất, tuần hoàn, xử lý nước, dầu nhẹ và các dây chuyền cần kiểm soát rò rỉ tốt hơn.
Bơm hóa chất, tuần hoàn, xử lý nước, dầu nhẹ và các dây chuyền cần kiểm soát rò rỉ tốt hơn.
Thông số vận hành và cấu hình vật liệu
| Hạng mục | Cấu hình / giới hạn | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|
| Áp suất | 0–0,5 MPa | Kiểm tra áp tại khoang phớt, không chỉ áp đầu đẩy |
| Nhiệt độ | -20 đến +180°C | Giới hạn thực tế phụ thuộc elastomer và chất lỏng phụ trợ |
| Tốc độ trượt | ≤ 13 m/s | Tính theo đường kính làm việc và tốc độ vòng quay |
| Mặt quay 1A / 1M | SiC liên kết phản ứng hoặc WC liên kết nickel | SiC ưu tiên hóa chất; WC ưu tiên tải cơ học |
| Đế tĩnh 2A / 2M | T4G9 carbon tẩm nhựa; T7G9 SiC hoặc WC | Chọn theo độ sạch, bôi trơn và tính mài mòn của môi chất |
| Làm kín phụ | FKM, EPDM hoặc NBR | Không thay thế vật liệu nếu chưa kiểm tra tương thích hóa chất |
| Lò xo / kim loại | Cr-Ni hoặc Cr-Ni-Mo | Ưu tiên Cr-Ni-Mo khi có nguy cơ ăn mòn cao hơn |
Lưu ý kỹ thuật: giới hạn trên là dữ liệu danh định của dòng phớt. Nhiệt độ, áp suất và tốc độ không nên mặc định đạt cực đại đồng thời. Cần xét thêm khả năng bôi trơn, rung trục, độ đảo, nồng độ hạt rắn và bố trí làm mát.
Bảng đầy đủ kích thước phớt cơ khí ST802
Đơn vị: mm. Quy ước đặt hàng đề xuất là ST802-[d1]; ví dụ trục 40 mm dùng mã ST802-40. Cột mã hàng được đặt đầu tiên để thuận tiện tra cứu.
| Mã hàng | d1 (h6) | d3 max | d6 | d7 (H8) | L3 ±0,5 | L4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ST802-20 | 20 | 38 | 29 | 35 | 39 | 11,5 |
| ST802-25 | 25 | 43 | 34 | 40 | 39 | 11,5 |
| ST802-30 | 30 | 48 | 39 | 45 | 39 | 11,5 |
| ST802-35 | 35 | 53 | 44 | 50 | 40 | 11,5 |
| ST802-40 | 40 | 61 | 51 | 58 | 45 | 14,0 |
| ST802-45 | 45 | 66 | 56 | 63 | 45 | 14,0 |
| ST802-50 | 50 | 73 | 62 | 70 | 46 | 15,0 |
| ST802-55 | 55 | 78 | 67 | 75 | 46 | 15,0 |
| ST802-60 | 60 | 83 | 72 | 80 | 56 | 15,0 |
| ST802-65 | 65 | 88 | 77 | 85 | 56 | 15,0 |
| ST802-70 | 70 | 95 | 83 | 92 | 58 | 18,0 |
| ST802-75 | 75 | 100 | 88 | 97 | 58 | 18,0 |
| ST802-80 | 80 | 108 | 95 | 105 | 58 | 18,2 |
Cách đọc kích thước trước khi báo giá
d1 – đường kính trụcĐo tại vị trí phớt làm việc; dung sai tham chiếu h6.
d3 – đường kính bao lớn nhấtPhải nhỏ hơn không gian hữu dụng trong buồng phớt.
d6 và d7Dùng đối chiếu vai lắp, đế tĩnh và bề mặt lắp ghép.
L3 – chiều dài làm việcThông số quan trọng để thiết lập độ nén đúng cho cụm phớt.
L4 – chiều dài đếKiểm tra bậc chặn, vị trí mặt tĩnh và chiều sâu lắp.
Chiều quay và đường phụ trợXác nhận hướng quay, cổng cấp/xả và sơ đồ buffer hoặc barrier.
Chọn mặt ma sát và gioăng phụ đúng môi chất
Với nước sạch hoặc dầu có khả năng bôi trơn, cặp carbon/SiC thường giúp giảm ma sát và nhiệt. Khi bơm dung dịch có hạt mịn, SiC/SiC tạo bề mặt cứng và kháng mài mòn tốt hơn. Tungsten carbide phù hợp với tải cơ học và va đập cao, nhưng cần đánh giá khối lượng quay và khả năng chống ăn mòn của chất kết dính.
Đối với elastomer, O-ring NBR hợp với nhiều loại dầu khoáng; FKM phù hợp nhiệt và hydrocarbon hơn; EPDM thường dùng cho nước nóng, hơi nhẹ và một số hóa chất nhưng không phù hợp dầu khoáng. Kết luận vật liệu phải dựa trên tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và chu kỳ CIP/SIP nếu có.
Ứng dụng phù hợp của double mechanical seal ST802
- Bơm hóa chất và dung môi cần giảm phát tán ra môi trường.
- Bơm tuần hoàn, bơm quy trình và bơm xử lý nước công nghiệp.
- Môi chất có khả năng kết tinh hoặc bôi trơn kém, cần chất lỏng đệm hỗ trợ.
- Hệ thống cần dự phòng đường làm kín thứ hai khi mặt trong suy giảm.
- Thiết bị trộn hoặc bơm đặc thù có buồng phớt đủ không gian cho cụm kép.
Nếu ứng dụng chỉ cần làm kín đơn giản ở áp thấp, có thể so sánh thêm các dòng phớt MG1. Với hộp chèn truyền thống hoặc van, tham khảo dây tết chèn gland packing để chọn giải pháp phù hợp với cấu tạo thiết bị.
Quy trình lắp đặt giúp hạn chế rò rỉ sớm
- Khóa nguồn, xả áp, làm sạch và xác nhận thiết bị không còn hóa chất nguy hiểm.
- Kiểm tra trục, bạc trục, độ đảo và bavia; không lắp phớt mới lên bề mặt đã xước sâu.
- Đo lại d1, khoang d3, L3, L4 và đối chiếu đúng mã ST802 trong bảng.
- Làm sạch mặt ma sát bằng vật liệu không xơ; không chạm tay bẩn lên bề mặt rà.
- Bôi trơn elastomer bằng chất tương thích; không dùng dầu khoáng cho EPDM.
- Lắp vuông góc, ép đều, đặt đúng chiều và đúng chiều dài làm việc.
- Kết nối đường chất lỏng phụ trợ, đuổi khí và kiểm tra tuần hoàn trước khi chạy.
- Khởi động ở tải thấp, theo dõi nhiệt, rung và lượng rò trong giai đoạn đầu.
Chẩn đoán nhanh khi phớt ST802 bị rò
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Hướng kiểm tra |
|---|---|---|
| Rò ngay khi khởi động | Sai chiều lắp, mặt ma sát bẩn, đế tĩnh lệch | Dừng máy, tháo kiểm tra và đo lại L3/L4 |
| Nhiệt tăng nhanh | Chạy khô, thiếu buffer fluid, độ nén quá lớn | Kiểm tra cấp dịch, thông khí và chiều dài làm việc |
| Rò tăng theo thời gian | Mặt mòn, hạt rắn, trục đảo hoặc ổ bi yếu | Kiểm tra rung, độ đảo và chọn lại cặp mặt |
| Elastomer trương/nứt | Chọn sai NBR, EPDM hoặc FKM | Đối chiếu bảng tương thích hóa chất và nhiệt độ |
| Rò ở phía ngoài | Mất kiểm soát khoang phụ trợ hoặc hỏng cụm ngoài | Kiểm tra áp, mức, đường hồi và mặt ngoài |
Sản phẩm và danh mục liên quan
Sealtech Vietnam cung cấp phớt cơ khí máy bơm, O-ring làm kín tĩnh, vật liệu NBR/FKM/EPDM và dây tết chèn máy bơm. Khi cần thay thế, nên gửi ảnh phớt cũ, model bơm, kích thước và dữ liệu môi chất để đối chiếu thay vì chọn theo hình dáng bên ngoài.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về phớt cơ khí ST802
1. ST802 là phớt đơn hay phớt kép?
ST802 là phớt cơ khí kép với hai cụm mặt làm kín và khoang trung gian cho chất lỏng phụ trợ.
2. Dải kích thước trục của ST802 là bao nhiêu?
Dải chuẩn trong tài liệu gồm 13 mã, từ ST802-20 đến ST802-80, tương ứng trục 20–80 mm.
3. Có thể chọn ST802 chỉ dựa vào đường kính trục không?
Không. Cần kiểm tra thêm d3, d6, d7, L3, L4, khoang lắp, đế tĩnh, vật liệu và hệ thống cấp chất lỏng phụ trợ.
4. ST802 dùng được đến nhiệt độ nào?
Dữ liệu danh định là -20 đến +180°C; giới hạn thực tế phụ thuộc elastomer, mặt ma sát, môi chất và chế độ làm mát.
5. Khi nào nên chọn SiC/SiC?
SiC/SiC thường phù hợp môi chất hóa chất hoặc có tính mài mòn, nhưng vẫn phải kiểm tra bôi trơn và điều kiện vận hành cụ thể.
6. NBR, EPDM và FKM khác nhau thế nào?
NBR thường hợp dầu khoáng; EPDM hợp nước nóng và nhiều dung dịch phân cực; FKM có lợi thế về nhiệt và hydrocarbon. Không có vật liệu nào phù hợp mọi hóa chất.
7. Vì sao phớt kép cần buffer hoặc barrier fluid?
Chất lỏng phụ trợ giúp làm mát, bôi trơn, cuốn nhiệt và kiểm soát hướng rò giữa hai cụm mặt phớt.
8. Cần gửi gì để nhận báo giá ST802?
Gửi mã dự kiến, kích thước d1–d3–d6–d7–L3–L4, ảnh phớt cũ, model bơm, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ quay.
Tư vấn và báo giá phớt cơ khí ST802
Gửi ảnh phớt cũ, model máy bơm, các kích thước d1–d3–d6–d7–L3–L4 và điều kiện môi chất. Sealtech Vietnam sẽ hỗ trợ đối chiếu đúng mã, vật liệu mặt ma sát và elastomer trước khi báo giá.






