-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt cơ khí ST6C – Mechanical Seal nhỏ gọn cho máy bơm
ST6C là phớt cơ khí dạng compact dành cho trục 12–20 mm, phù hợp các cụm bơm nhỏ cần kết cấu gọn, tốc độ quay cao và khả năng làm kín ổn định. Bài viết cung cấp đủ 9 mã đặt hàng cùng dữ liệu D2, D4, A và C để kỹ thuật viên đối chiếu trực tiếp.
Áp suất ≤ 0,3 MPaNhiệt độ -20 đến +100°CTốc độ ≤ 5.000 rpmTrục 12–20 mm
ST6C là phớt cơ khí gì?
Phớt cơ khí ST6C, còn được tìm bằng các cụm từ phốt cơ khí ST6C, mechanical seal ST6C hoặc phớt máy bơm trục nhỏ, là bộ làm kín quay lắp giữa trục và thân bơm. Hai mặt ma sát được ép tiếp xúc để hạn chế rò rỉ môi chất trong khi trục vẫn quay.
Điểm nhận dạng của ST6C là cụm thân thấp, mặt làm kín và phần đàn hồi tích hợp trong không gian lắp hẹp. Dòng này thích hợp với bơm nước sạch, bơm tuần hoàn, thiết bị gia dụng và các cụm bơm OEM có kích thước khoang phớt tương ứng. Khi cần tìm một cấu hình khác, khách hàng có thể tham khảo danh mục phớt cơ khí hoặc đối chiếu với phớt cơ khí MG1.
Điều kiện vận hành
- Áp suất làm việc: 0–0,3 MPa.
- Nhiệt độ tham khảo: -20 đến +100°C.
- Tốc độ quay tối đa: 5.000 vòng/phút.
- Dải đường kính trục d1: 12–20 mm.
Cấu hình vật liệu
- Mặt quay: Ceramic hoặc Silicon Carbide (SiC).
- Đế tĩnh: Carbon hoặc Silicon Carbide (SiC).
- Phần đàn hồi: NBR hoặc HNBR.
- Vật liệu phải chọn theo nhiệt độ và môi chất thực tế.
Lưu ý kỹ thuật: giới hạn trên là dữ liệu danh nghĩa, không phải điều kiện được phép cộng dồn. Áp suất, nhiệt độ, tốc độ, độ rung, khả năng bôi trơn và vật liệu mặt ma sát phải được xét đồng thời.
Bảng đầy đủ kích thước và mã hàng phớt ST6C
Mã hàng được đặt ở cột đầu để thuận tiện tìm kiếm và nhập dữ liệu. Các ký hiệu gồm: d1 đường kính trục; d3 đường kính tham chiếu; D2 và D4 đường kính lắp; A chiều dài theo dung sai ±0,30 mm; C kích thước lớn nhất.
| Mã hàng | d1 h6 | d3 | D2 H8 | D4 | A ±0,30 | C max |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ST6C-12 | 12 | 25 | 30,00 | 35,0 | 9,7 | 8,0 |
| ST6C-12S | 12 | 25 | 28,58 | 32,0 | 9,7 | 8,0 |
| ST6C-12L | 12 | 25 | 33,40 | 38,0 | 8,4 | 6,7 |
| ST6C-13 | 13 | 25 | 30,00 | 35,0 | 9,7 | 8,0 |
| ST6C-15 | 15 | 30 | 36,50 | 41,5 | 11,5 | 8,5 |
| ST6C-16 | 16 | 30 | 36,50 | 41,5 | 11,5 | 8,5 |
| ST6C-16L | 16 | 30 | 38,10 | 41,5 | 11,5 | 8,5 |
| ST6C-20S | 20 | 37 | 38,00 | 43,7 | 12,5 | 9,5 |
| ST6C-20 | 20 | 37 | 40,00 | 43,7 | 12,5 | 9,5 |
Không chọn chỉ theo d1: các mã ST6C-12, ST6C-12S và ST6C-12L cùng dùng trục 12 mm nhưng D2, D4, A và C khác nhau. Tương tự, ST6C-20S không thể tự động thay thế ST6C-20.
Cách chọn đúng phớt cơ khí ST6C
- Đo đường kính trục d1 bằng panme tại vùng lắp phớt.
- Đo khoang lắp D2, D4 và chiều sâu A, C; không suy mã chỉ từ model bơm.
- Kiểm tra chiều quay, kết cấu chặn và vị trí mặt tĩnh theo phớt cũ.
- Xác định môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ thực tế.
- Chọn cặp mặt Ceramic/Carbon cho nước sạch thông thường; cân nhắc SiC khi cần khả năng chống mài mòn hoặc tải nhiệt tốt hơn.
- Chọn NBR cho nước và dầu khoáng phù hợp; HNBR khi cần độ bền nhiệt, ozone và cơ học cao hơn trong giới hạn tương thích.
Nếu rò rỉ xuất hiện ở vị trí làm kín phụ, cần kiểm tra cả O-ring và vật liệu cao su. Nếu rò tại trục quay nhưng kết cấu máy dùng môi chặn dầu, hãy phân biệt ST6C với oil seal – phớt chặn dầu; hai nhóm sản phẩm có nguyên lý và rãnh lắp khác nhau.
Lắp đặt và kiểm soát rò rỉ
Trước khi lắp
- Ngắt điện, xả áp và vệ sinh khoang phớt.
- Kiểm tra trục không xước, rỉ hoặc có ba via.
- Đối chiếu toàn bộ kích thước với bảng.
- Không dùng mặt ma sát đã nứt, mẻ hoặc dính hạt cứng.
Khi lắp và chạy thử
- Đẩy phớt thẳng trục bằng dụng cụ phẳng phù hợp.
- Không chạm tay bẩn vào mặt Ceramic, Carbon hoặc SiC.
- Mồi đầy bơm; tuyệt đối tránh chạy khô.
- Quan sát nhiệt, tiếng ồn và mức rò trong giai đoạn đầu.
Dấu hiệu cần kiểm tra
Phớt cơ khí bị rò rỉ ngay sau khi thay thường liên quan đến sai mã S/L, chiều sâu lắp không đúng, mặt tĩnh bị nghiêng, trục đảo hoặc bơm chưa được mồi. Rò sau một thời gian có thể đến từ chạy khô, cặn bẩn, xâm thực, ổ bi rơ hay vật liệu không tương thích. Thay phớt mà không xử lý nguyên nhân nền sẽ khiến tuổi thọ phớt mới giảm nhanh.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về ST6C
1. ST6C dùng cho trục kích thước nào?
Dải tiêu chuẩn trong tài liệu gồm trục 12, 13, 15, 16 và 20 mm, với tổng cộng 9 mã cấu hình.
2. ST6C-12S và ST6C-12L khác ST6C-12 thế nào?
Cùng d1 = 12 mm nhưng D2, D4, A và C khác nhau. Cần đo khoang lắp trước khi đặt hàng.
3. ST6C có dùng cho nước nóng được không?
Có thể trong giới hạn vật liệu và nhiệt độ danh nghĩa đến +100°C. Tuy nhiên phải xét đồng thời áp suất, tốc độ, khả năng bôi trơn và loại elastomer.
4. Nên chọn Carbon/Ceramic hay SiC?
Carbon/Ceramic kinh tế cho nhiều ứng dụng nước sạch. SiC phù hợp hơn khi cần chống mài mòn và tải nhiệt, nhưng phải chọn theo môi chất và cặp vật liệu hoàn chỉnh.
5. Có thể thay ST6C chỉ dựa vào model máy bơm không?
Không nên. Cùng một model có thể có nhiều phiên bản sản xuất; cần đo d1, D2, D4, A, C và gửi ảnh phớt cũ.
6. Vì sao phớt mới lắp vẫn bị rò?
Nguyên nhân thường gặp là mặt tĩnh lắp lệch, sai biến thể, trục xước hoặc đảo, bụi bẩn trên mặt ma sát, chạy khô hay chưa xử lý ổ bi rơ.
7. Có được bôi mỡ lên hai mặt ma sát không?
Không bôi mỡ tùy tiện lên bề mặt ma sát. Chỉ dùng chất hỗ trợ lắp tương thích tại phần cao su khi quy trình kỹ thuật cho phép.
8. Cần gửi thông tin gì để báo giá ST6C?
Gửi mã đang dùng, ảnh hai mặt phớt, d1, d3, D2, D4, A, C, model bơm, môi chất, nhiệt độ, áp suất và số lượng.
Tư vấn và báo giá phớt cơ khí ST6C
Gửi ảnh phớt cũ cùng kích thước d1–d3–D2–D4–A–C và điều kiện vận hành. Sealtech Vietnam sẽ hỗ trợ phân biệt đúng phiên bản tiêu chuẩn, S hoặc L trước khi báo giá.






