Nhà sản xuất

Phớt cơ khí ST2

Mã sản phẩm: ST2
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
ST2 là phớt cơ khí một lò xo hệ inch, phát triển để đối chiếu John Crane Type 2 chuẩn Mỹ. Thiết kế truyền mô-men chắc chắn, bù sai lệch dọc trục và thích hợp cho nhiều máy bơm công nghiệp dùng trục inch.
US Standard Type 2 mechanical seal
Phớt cơ khí ST2 – Mechanical Seal tương đương John Crane Type 2

ST2 là phớt cơ khí một lò xo hệ inch, phát triển để đối chiếu John Crane Type 2 chuẩn Mỹ. Thiết kế truyền mô-men chắc chắn, bù sai lệch dọc trục và thích hợp cho nhiều máy bơm công nghiệp dùng trục inch.

Áp suất ≤ 1,7 MPaNhiệt độ -40 đến +200°CTốc độ ≤ 13 m/s19 mã hệ inch
Phớt cơ khí ST2 Type 2 US và bảng kích thước hệ inch
Hình sản phẩm, cấu tạo và dữ liệu kích thước phớt cơ khí ST2 Type 2 hệ inch.

ST2 giải quyết bài toán thay phớt Type 2 như thế nào?

Khi tìm phớt cơ khí Type 2, John Crane Type 2 replacement, mechanical seal inch size hoặc phớt máy bơm công nghiệp, khó khăn lớn nhất thường không nằm ở tên gọi mà ở việc nhận dạng đúng đường kính trục và chiều dài làm việc. ST2 chuẩn hóa từng mã theo D1 inch, đồng thời công bố D1 quy đổi mm, D3, D7, L3 và L4 để kỹ thuật viên có thể đối chiếu trực tiếp với phớt cũ.

Khác với kiểu bellows cao su liền khối, ST2 sử dụng cụm làm kín có khả năng truyền mô-men ổn định và thích nghi tốt với chuyển động dọc trục. Đây là lựa chọn thực dụng cho bơm nước, bơm tuần hoàn, bơm quy trình và thiết bị OEM nhập khẩu sử dụng kích thước Mỹ.

Thông số vận hành và cấu hình vật liệu

Giới hạn danh nghĩa
  • Áp suất làm việc: 0–1,7 MPa.
  • Nhiệt độ tham khảo: -40 đến +200°C.
  • Vận tốc trượt: tối đa 13 m/s.
  • Dải trục: 0.750 đến 3.000 inch.
Vật liệu có thể cấu hình
  • Mặt quay: Carbon, SiC hoặc TC.
  • Đế tĩnh: Ceramic, SiC hoặc TC.
  • Đệm phụ: NBR, FKM/Viton hoặc EPDM.
  • Lò xo và chi tiết kim loại: thép không gỉ.
Lưu ý kỹ thuật: giới hạn 200°C chỉ đạt được với cấu hình vật liệu và điều kiện làm mát phù hợp. Không lựa chọn elastomer chỉ theo màu sắc; cần xác định dầu, nước nóng, hóa chất, dung môi và nhiệt độ thực tế.

Bảng kích thước đầy đủ phớt cơ khí ST2

Mã ST2 được đặt ở cột đầu để thuận tiện tìm kiếm và đặt hàng. D1 thể hiện cả inch và mm; các kích thước còn lại dùng đơn vị mm.

Mã hàng D1 inch D1 mm D3 Max D7 H8 L3 ±0,5 L4
ST2-0.750 0.750 19.05 36.5 34.92 22.22 10.3
ST2-0.875 0.875 22.23 39.6 38.10 23.80 10.3
ST2-1.000 1.000 25.40 46.0 41.27 25.40 11.1
ST2-1.125 1.125 28.58 49.2 44.45 26.97 11.1
ST2-1.250 1.250 31.75 52.4 47.62 26.97 11.1
ST2-1.375 1.375 34.93 57.2 50.80 28.58 11.1
ST2-1.500 1.500 38.10 60.3 53.97 28.58 11.1
ST2-1.625 1.625 41.28 66.7 60.33 34.93 12.7
ST2-1.750 1.750 44.45 69.9 63.50 34.93 12.7
ST2-1.875 1.875 47.63 73.0 66.68 38.10 12.7
ST2-2.000 2.000 50.80 76.2 69.85 38.10 12.7
ST2-2.125 2.125 53.98 82.6 76.20 42.85 14.3
ST2-2.250 2.250 57.15 85.7 79.37 42.85 14.3
ST2-2.375 2.375 60.33 88.9 82.55 46.02 14.3
ST2-2.500 2.500 63.50 92.1 85.72 46.02 14.3
ST2-2.625 2.625 66.68 98.4 85.73 49.20 15.9
ST2-2.750 2.750 69.85 101.6 88.90 49.20 15.9
ST2-2.875 2.875 73.03 104.8 95.25 52.37 15.9
ST2-3.000 3.000 76.20 108.0 98.42 52.37 15.9

Phân biệt ST2 với STFBD và phớt hệ mét

Hình tài liệu trình bày đồng thời Type 2 và FBD, nhưng hai bảng không thể thay thế trực tiếp. ST2 là dải hệ inch tương đương John Crane Type 2 US; STFBD là biến thể hệ mét có quy tắc kích thước riêng. Ví dụ ST2-1.000 dùng trục 25,40 mm, không nên đổi thành phớt 25 mm chỉ vì trị số gần nhau.

Khi cần khảo sát thêm, có thể xem danh mục phớt cơ khí, phớt cơ khí ST1, mặt chà mechanical seal, O-ring làm kíndây tết chèn.

Cách đo, chọn và lắp phớt ST2

  1. Đọc mã cũ và xác định thiết bị sử dụng hệ inch hay metric.
  2. Đo trục D1 tại nhiều vị trí, không làm tròn từ inch sang mm.
  3. Đối chiếu D3, D7, L3, L4 và kiểu đế tĩnh.
  4. Chọn cặp mặt ma sát theo độ sạch và tính mài mòn của môi chất.
  5. Chọn NBR, FKM hoặc EPDM theo khả năng tương thích hóa học.
  6. Làm sạch buồng phớt và ép đế tĩnh vuông góc, không chạm tay lên mặt chà.
  7. Lắp phần quay đúng chiều, đúng chiều dài làm việc và bôi trơn elastomer bằng chất phù hợp.
  8. Mồi đầy bơm trước khi chạy; kiểm tra nhiệt, rung và rò trong giai đoạn đầu.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về ST2

1. ST2 tương đương loại phớt nào?

ST2 được xây dựng để đối chiếu John Crane Type 2 theo chuẩn kích thước Mỹ.

2. ST2 có bao nhiêu mã kích thước?

Bảng có 19 mã từ ST2-0.750 đến ST2-3.000.

3. ST2-1.000 có phải phớt trục 25 mm không?

Không. ST2-1.000 dùng trục 1 inch, tương đương 25,40 mm.

4. ST2 và STFBD có dùng chung kích thước không?

Không. ST2 là hệ inch còn STFBD sử dụng bảng hệ mét riêng.

5. Nên chọn Carbon/Ceramic hay SiC/SiC?

Carbon/Ceramic phù hợp môi chất sạch; SiC/SiC thường được cân nhắc khi cần chống mài mòn và chịu hóa chất tốt hơn.

6. ST2 có thể dùng cho nước nóng không?

Có thể nếu elastomer, mặt chà, áp suất và khả năng làm mát phù hợp với nhiệt độ thực tế.

7. Vì sao phớt mới lắp vẫn rò?

Nguyên nhân thường là sai kích thước, đế tĩnh lệch, mặt chà bẩn, sai chiều dài làm việc, trục đảo hoặc chạy khô.

8. Cần gửi gì để nhận báo giá ST2?

Gửi mã inch, D1/D3/D7/L3/L4, ảnh phớt cũ, model bơm, môi chất, nhiệt độ và áp suất.

Tư vấn và báo giá phớt cơ khí ST2

Gửi ảnh phớt cũ, kích thước D1–D3–D7–L3–L4, model bơm và điều kiện vận hành. Sealtech Vietnam sẽ đối chiếu đúng mã Type 2 hệ inch trước khi báo giá.

phớt cơ khí ST2, phốt cơ khí Type 2, John Crane Type 2, mechanical seal ST2, phớt máy bơm hệ inch, phớt bơm nước, phớt cơ khí công nghiệp, bảng kích thước ST2, phớt cơ khí chịu nhiệt, mua phớt Type 2, báo giá phớt cơ khí

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS