Nhà sản xuất

Phớt cơ khí R-APV

Mã sản phẩm: APV
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
R-APV Mechanical Seal là cụm phớt cơ khí chuyên dùng cho dòng bơm APV W+, có hai kích thước trục 25 mm và 35 mm. Thiết kế sử dụng mặt quay Silicon Carbide, mặt tĩnh Carbon hoặc Silicon Carbide và gioăng bellows EPDM, phù hợp hệ thống bơm nước, thực phẩm, đồ uống và lưu chất quy trình tương thích.

 

Phớt cơ khí R-APV – Mechanical Seal cho bơm APV W+

R-APV Mechanical Seal là cụm phớt cơ khí chuyên dùng cho dòng bơm APV W+, có hai kích thước trục 25 mm và 35 mm. Thiết kế sử dụng mặt quay Silicon Carbide, mặt tĩnh Carbon hoặc Silicon Carbide và gioăng bellows EPDM, phù hợp hệ thống bơm nước, thực phẩm, đồ uống và lưu chất quy trình tương thích.

Thông số vận hành R-APV

Nhiệt độ

Từ -20°C đến +150°C theo tài liệu.

Áp suất

Tối đa 0,8 MPa, tương đương khoảng 8 bar.

Vận tốc

Tối đa 15 m/s.

Đường kính trục

d1 = 25 mm hoặc 35 mm.

Ứng dụng bơm

APV W+ pump series.

Gioăng phụ

Bellows EPDM theo cấu hình nguồn.

Lưu ý kỹ thuật: không mặc nhiên vận hành đồng thời tại mọi giới hạn cực đại. Nhiệt độ, áp suất và tốc độ cho phép thực tế còn phụ thuộc môi chất, cặp mặt chà, khả năng bôi trơn, chế độ CIP/SIP, độ rung và tình trạng trục bơm.

Cấu tạo và vật liệu phớt R-APV

Vị trí Bộ phận Vật liệu theo tài liệu Chức năng
1 Rotary ring – vòng quay Silicon Carbide – SiC Quay cùng trục, tạo vùng làm kín chính với mặt tĩnh.
2 Stationary ring – vòng tĩnh Carbon hoặc SiC Đứng yên và tiếp xúc với mặt quay.
3 Bellows / gioăng phụ EPDM Làm kín phụ, bù dịch chuyển nhỏ và giữ cụm trên trục.

Cặp SiC/Carbon có hệ số ma sát thuận lợi và phù hợp nhiều lưu chất sạch có khả năng bôi trơn. Cặp SiC/SiC cứng hơn, chịu mài mòn và hóa chất tốt hơn nhưng cần bảo đảm màng bôi trơn. EPDM thường phù hợp nước nóng, dung dịch vệ sinh và nhiều lưu chất phân cực; không nên mặc định dùng với dầu khoáng hoặc hydrocarbon khi chưa kiểm tra tương thích.

Bảng kích thước R-APV đầy đủ

Model d1 (H6) d7 (h8) L1 L2 Dòng bơm
R-APV-25 25 46 11.5 17.5 APV W+
R-APV-35 35 56 11.5 17.5 APV W+
Đơn vị: d1, d7, L1 và L2 đều tính bằng mm. d1 có dung sai H6, d7 có dung sai h8 theo tài liệu. L1 và L2 là chiều dài làm việc thể hiện trên bản vẽ; cần đo đối chiếu cả phớt cũ và khoang bơm trước khi đặt hàng.

R-APV dùng cho bơm APV W+ như thế nào?

Dòng APV W+ thường được sử dụng trong quy trình thực phẩm, đồ uống, sữa, nước giải khát và các hệ thống cần vệ sinh tốt. Phớt R-APV tạo vùng làm kín quanh trục bơm, ngăn sản phẩm rò ra ngoài và hạn chế tạp chất từ môi trường xâm nhập vào buồng bơm.

Cùng một dòng bơm có thể có phiên bản trục, vật liệu, áp suất hoặc cấu hình phớt khác nhau. Vì vậy, tên “APV W+” chỉ là bước nhận dạng ban đầu; cần xác nhận d1, d7, L1, L2, hình dạng hai nửa phớt và thông số nameplate.

Ứng dụng phù hợp

  • Bơm nước sạch và nước công nghệ.
  • Bơm sữa, đồ uống và lưu chất thực phẩm tương thích.
  • Hệ thống tuần hoàn, chuyển tải và vệ sinh CIP.
  • Dung dịch có yêu cầu vật liệu EPDM và cặp mặt SiC/Carbon hoặc SiC/SiC.
  • Bơm APV W+ trục 25 hoặc 35 mm có khoang lắp đúng kích thước.

Tham khảo thêm phớt cơ khí máy bơm, phớt cơ khí MG1, phớt cơ khí MG9O-ring EPDM.

So sánh hai kích thước R-APV

Tiêu chí R-APV-25 R-APV-35
Đường kính trục d1 25 mm 35 mm
Đường kính ngoài d7 46 mm 56 mm
L1 / L2 11.5 / 17.5 mm 11.5 / 17.5 mm
Khả năng hoán đổi Không hoán đổi vì d1 và d7 khác nhau.

Cách nhận dạng và đặt hàng

  1. Chụp rõ hai nửa phớt R-APV ở mặt trước, mặt sau và mặt bên.
  2. Đo đường kính trục d1 tại vị trí không bị mòn.
  3. Đo đường kính ngoài d7 và kiểm tra dung sai khoang lắp.
  4. Đo L1, L2 theo bản vẽ và đối chiếu chiều dài làm việc thực tế.
  5. Ghi model đầy đủ của bơm APV W+ và chụp nameplate.
  6. Xác định môi chất, nhiệt độ sản phẩm và nhiệt độ/quy trình CIP.
  7. Ghi áp suất, tốc độ, thời gian vận hành và tần suất khởi động.
  8. Xác nhận cặp mặt SiC/Carbon hay SiC/SiC và yêu cầu EPDM.

Hướng dẫn lắp đặt R-APV

  1. Ngắt nguồn, xả áp, xả môi chất và thực hiện quy trình an toàn trước khi mở bơm.
  2. Kiểm tra ổ bi, trục, độ đảo và khoang phớt; sửa nguyên nhân rung hoặc lệch trước khi thay.
  3. Vệ sinh khoang lắp, loại bỏ cặn sản phẩm và bo các cạnh sắc có thể cắt EPDM.
  4. Không chạm tay bẩn hoặc đặt mặt SiC/Carbon lên bề mặt cứng.
  5. Dùng chất bôi trơn lắp ráp tương thích EPDM và yêu cầu vệ sinh của quy trình.
  6. Lắp đúng chiều từng nửa phớt, bảo đảm mặt chà vuông góc và đồng tâm.
  7. Đóng bơm theo mô-men siết khuyến nghị, quay trục bằng tay để kiểm tra cọ xát.
  8. Mồi đầy và xả khí trước khi chạy; không để phớt làm việc khô.
  9. Theo dõi rò rỉ, nhiệt độ, rung và tiếng ồn trong giai đoạn chạy thử.

Lỗi thường gặp và cách xử lý

Hiện tượng Nguyên nhân có thể Hướng kiểm tra
Rò ngay khi lắp Sai size, lắp lệch, mặt chà bẩn hoặc EPDM bị cắt. Tháo kiểm tra d1/d7, dấu ép và bề mặt làm kín.
Rò sau CIP EPDM không phù hợp hóa chất/nhiệt hoặc sốc nhiệt. Đối chiếu hóa chất CIP, nồng độ, nhiệt độ và thời gian.
Mặt Carbon cháy Chạy khô, thiếu mồi, air lock. Kiểm tra quy trình khởi động và cấp chất lỏng.
Mặt SiC nứt Va đập khi lắp hoặc sốc nhiệt. Kiểm tra thao tác, trình tự CIP và tốc độ thay đổi nhiệt.
Rò theo chu kỳ Trục đảo, ổ bi rơ hoặc rung. Đo runout, độ rơ và rung động bơm.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về R-APV

1. R-APV dùng cho bơm nào?

Tài liệu chỉ định R-APV cho dòng bơm APV W+. Cần xác nhận đúng phiên bản và kích thước trước khi lắp.

2. R-APV có những size nào?

Có hai kích thước trong tài liệu: d1 = 25 mm và d1 = 35 mm.

3. R-APV-25 và R-APV-35 có cùng chiều dài không?

Có cùng L1 = 11,5 mm và L2 = 17,5 mm, nhưng d1 và d7 khác nhau nên không thể hoán đổi.

4. Vật liệu mặt phớt là gì?

Mặt quay dùng SiC; mặt tĩnh có thể dùng Carbon hoặc SiC theo cấu hình.

5. EPDM có dùng cho dầu được không?

EPDM nhìn chung không phù hợp dầu khoáng và nhiều hydrocarbon. Cần kiểm tra chính xác môi chất trước khi sử dụng.

6. R-APV chịu nhiệt bao nhiêu?

Dải tham khảo là -20°C đến +150°C; giới hạn thực tế phụ thuộc môi chất, CIP và cấu hình vật liệu.

7. Vì sao phớt rò sau khi vệ sinh CIP?

Có thể do sốc nhiệt, hóa chất làm EPDM trương/co, cặn kẹt tại mặt chà hoặc phớt đã chạy khô trong chu trình.

8. Cần gửi gì để báo giá R-APV?

Gửi size 25/35, ảnh phớt cũ, d1, d7, L1, L2, model bơm APV W+, môi chất, CIP, nhiệt độ, áp suất và số lượng.

Tư vấn và báo giá phớt cơ khí R-APV

Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu R-APV-25 và R-APV-35 cho bơm APV W+, lựa chọn cặp mặt SiC/Carbon hoặc SiC/SiC và kiểm tra EPDM theo môi chất, nhiệt độ và chu trình vệ sinh.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS