Nhà sản xuất

Phớt cơ khí R-6

Mã sản phẩm: R-6
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Phớt cơ khí R-6 là phớt đơn dạng bellows, có kích thước trục theo hệ inch từ 0.375 đến 1.000 inch, tương đương 9,53–25,40 mm. Thiết kế nhỏ gọn phù hợp để đối chiếu cho bơm thùng phuy, bơm hút hóa chất từ barrel/IBC và các bơm công nghiệp có khoang lắp tương ứng.

 

 

Phớt cơ khí R-6 – Mechanical Seal cho bơm thùng phuy

Phớt cơ khí R-6 là phớt đơn dạng bellows, có kích thước trục theo hệ inch từ 0.375 đến 1.000 inch, tương đương 9,53–25,40 mm. Thiết kế nhỏ gọn phù hợp để đối chiếu cho bơm thùng phuy, bơm hút hóa chất từ barrel/IBC và các bơm công nghiệp có khoang lắp tương ứng.

Nội dung dưới đây tổng hợp đầy đủ bảng kích thước R-6, vật liệu phớt bơm, cách chọn mechanical seal inch, hướng dẫn lắp đặt và thông tin cần có khi yêu cầu báo giá phớt cơ khí theo kích thước.

Phớt cơ khí R-6 cho bơm thùng phuy và bảng kích thước
Phớt R-6: hình dạng, cấu tạo, thông số và 10 kích thước hệ inch/mm theo tài liệu.

Thông số vận hành R-6

Nhiệt độ

Từ −20°C đến +150°C.

Áp suất

Tối đa 0,5 MPa, khoảng 5 bar.

Tốc độ

Tối đa 3.600 vòng/phút.

Đường kính trục

0.375–1.000 inch.

Kích thước quy đổi

9,53–25,40 mm.

Ứng dụng tham khảo

Bơm thùng phuy, barrel pump, drum pump.

Lưu ý kỹ thuật: các giới hạn catalogue không mặc nhiên được dùng đồng thời. Khả năng vận hành thực tế phụ thuộc cặp mặt chà, elastomer, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ, độ đảo trục và chế độ bôi trơn tại mặt phớt.

Cấu tạo và vật liệu phớt R-6

Vị trí Bộ phận Vật liệu theo tài liệu Gợi ý kỹ thuật
1 Vòng quay Carbon / SiC Carbon có ma sát thấp; SiC chống mài mòn tốt hơn.
2 Vòng tĩnh Ceramic / SiC Chọn theo độ sạch và tính ăn mòn của chất lỏng.
3 Bellows NBR / EPDM / VITON NBR cho nhiều loại dầu, EPDM cho nước, FKM cho nhiệt và hydrocarbon phù hợp.
4 Lò xo SS304 / SS316 SS316 thường được ưu tiên khi yêu cầu chống ăn mòn cao hơn.
5 Chi tiết kim loại SS304 / SS316 Kiểm tra pH, chloride, nhiệt độ và nồng độ hóa chất.

Với bơm thùng phuy dùng để chuyển acid, kiềm, dung môi hoặc hóa chất công nghiệp, lựa chọn đúng vật liệu mặt chà mechanical seal và elastomer là yêu cầu quan trọng. Không chọn NBR, EPDM hoặc FKM chỉ theo màu sắc của cao su.

Bảng kích thước phớt cơ khí R-6

d1 (inch) d1 (mm) d2 d3 d7 L3 L4
0.375 9,53 20,60 27,00 25,40 16,66 7,92
0.437 11,10 20,60 27,00 25,40 16,66 7,92
0.500 12,70 20,60 27,00 25,40 16,66 7,92
0.500S 12,70 20,60 27,00 25,40 16,66 6,35
0.562 14,27 23,80 30,90 31,75 18,24 10,31
0.625 15,87 23,80 30,90 31,75 18,24 10,31
0.687 17,45 27,00 34,10 34,93 18,24 10,31
0.750 19,05 27,00 34,10 34,93 18,24 10,31
0.875 22,22 33,30 42,80 38,10 20,62 10,31
1.000 25,40 33,30 42,80 41,28 20,62 11,10
Đơn vị: d1 cột đầu là inch; các cột còn lại là mm. Mã 0.500 và 0.500S cùng đường kính trục 12,70 mm nhưng L4 lần lượt là 7,92 và 6,35 mm. Vì vậy cần ghi rõ hậu tố S khi đặt hàng.

Cách đọc và đo kích thước R-6

Ký hiệu Ý nghĩa đối chiếu Rủi ro nếu sai
d1 Đường kính trục hoặc sleeve Bellows không ôm kín hoặc không thể lắp vào trục.
d2 Đường kính liên quan cụm quay Sai kết cấu đỡ hoặc khoảng hở.
d3 Đường kính bao cụm lắp Cụm phớt cạ khoang.
d7 Đường kính vị trí vòng tĩnh Seat lỏng, quá chặt hoặc không kín.
L3 Chiều dài làm việc Lò xo quá nén hoặc thiếu lực mặt chà.
L4 Chiều cao seat theo bản vẽ Sai vị trí tiếp xúc hai mặt làm kín.

Ứng dụng trong bơm thùng phuy

Tài liệu giới thiệu R-6 cùng nhóm drum pumps. Bơm thùng phuy được dùng để chuyển chất lỏng từ barrel, can, thùng và IBC; vật liệu thân bơm có thể gồm PP, PVDF, PPHT, PTFE, nhôm, SS304 hoặc SS316L. Phớt cơ khí phải được lựa chọn độc lập theo môi chất và kết cấu trục, không suy ra trực tiếp từ vật liệu ống bơm.

Môi chất tham khảo Cấu hình cần cân nhắc Lưu ý
Nước và dung dịch nhẹ Carbon/Ceramic, EPDM hoặc NBR phù hợp Kiểm tra phụ gia, pH và nhiệt độ.
Dầu khoáng Carbon/SiC, NBR hoặc FKM EPDM thường không phù hợp với dầu khoáng.
Acid hoặc kiềm SiC/SiC và elastomer tương thích Cần biết tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ.
Dung môi Cấu hình xác minh riêng Không mặc định NBR/FKM phù hợp mọi dung môi.
Chất lỏng dễ cháy Phớt, bơm và motor đạt yêu cầu hệ thống Đánh giá chống cháy nổ và nối đất toàn bộ cụm.

Cách chọn phớt R-6 chính xác

  1. Đo d1 bằng panme và ghi cả inch lẫn mm để tránh nhầm hệ đơn vị.
  2. Đo d2, d3, d7, L3 và L4 theo bản vẽ, không chỉ dựa vào tên R-6.
  3. Phân biệt rõ 0.500 và 0.500S bằng chiều cao L4.
  4. Cung cấp tên bơm, model, ảnh cụm cũ và ảnh khoang lắp.
  5. Ghi tên môi chất, nồng độ, pH, nhiệt độ, áp suất và tốc độ quay.
  6. Chọn mặt chà và bellows theo tương thích hóa học cùng điều kiện chạy thực tế.
  7. Yêu cầu xác nhận vật liệu SS304 hay SS316 nếu bơm hóa chất ăn mòn.

Lắp đặt và bảo trì phớt R-6

  1. Ngắt điện, xả áp, làm sạch và trung hòa hóa chất an toàn trước khi tháo bơm.
  2. Kiểm tra trục, sleeve, ổ bi, độ đảo và độ đồng tâm; sửa nguyên nhân cơ khí trước khi thay phớt.
  3. Loại bỏ ba via ở rãnh then, ren và vai trục để tránh cắt bellows.
  4. Không làm bẩn, xước hoặc va đập mặt Carbon, Ceramic và SiC.
  5. Dùng chất bôi trơn lắp ráp tương thích với elastomer và môi chất; không bôi lên mặt chà.
  6. Ép vòng tĩnh vuông góc và cài cụm quay đúng L3/L4.
  7. Quay trục bằng tay, mồi đầy chất lỏng và tuyệt đối tránh chạy khô.
  8. Quan sát rò rỉ, rung, tiếng ồn và nhiệt độ trong lần chạy đầu.

Danh mục sản phẩm liên quan

Danh mục Liên kết Sealtech Nội dung tham khảo
Mechanical Seal Phớt cơ khí máy bơm Tra cứu phớt theo kích thước và ứng dụng.
Rubber Bellows Phớt bellows cao su So sánh các dòng phớt một lò xo.
Mặt chà Mechanical Seal Faces Carbon, Ceramic, SiC và TC.
Theo ứng dụng Lựa chọn phớt theo môi chất Định hướng phớt bơm nước, dầu và hóa chất.
MG1 Phớt cơ khí MG1 Tham khảo dòng bellows phổ biến.
MG9 Phớt cơ khí MG9 Đối chiếu bảng metric và inch.
O-ring O-ring công nghiệp NBR, EPDM, FKM cho làm kín thứ cấp.

FAQ – Câu hỏi thường gặp về phớt R-6

1. Phớt R-6 có những kích thước nào?

Tài liệu có 10 dòng từ 0.375 đến 1.000 inch, tương đương đường kính trục 9,53–25,40 mm.

2. R-6 chịu nhiệt, áp suất và tốc độ bao nhiêu?

Giới hạn tham khảo là −20 đến +150°C, tối đa 0,5 MPa và 3.600 rpm. Phải điều chỉnh theo vật liệu và môi chất.

3. R-6 có dùng cho bơm thùng phuy hóa chất không?

Có thể đối chiếu nếu kích thước phù hợp và vật liệu mặt chà, bellows, kim loại tương thích đầy đủ với hóa chất.

4. R-6 0.500 khác 0.500S thế nào?

Cả hai có d1 = 12,70 mm, nhưng L4 của 0.500 là 7,92 mm còn 0.500S là 6,35 mm.

5. Nên chọn NBR, EPDM hay Viton?

Lựa chọn phụ thuộc môi chất: NBR thường cho dầu, EPDM thường cho nước, FKM/Viton cho một số môi trường nhiệt và hydrocarbon. Luôn kiểm tra tương thích cụ thể.

6. Vì sao phớt bơm thùng phuy nhanh hỏng?

Nguyên nhân có thể là chạy khô, hóa chất không tương thích, sai kích thước inch/mm, trục cong, rung, mặt chà bẩn hoặc chọn sai chiều dài làm việc.

7. Có thể mua R-6 chỉ theo kích thước d1 không?

Không. Cần đối chiếu thêm d2, d3, d7, L3, L4, hình dạng seat và vật liệu.

8. Cần gửi gì để báo giá phớt R-6?

Gửi ảnh phớt cũ, d1 inch/mm, d2, d3, d7, L3, L4, model bơm, môi chất, nhiệt độ, áp suất và số lượng.

Tư vấn và báo giá phớt cơ khí R-6

Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu R-6 theo mẫu cũ, kích thước inch/mm, model bơm thùng phuy và môi chất thực tế. Hãy gửi đầy đủ số đo cùng hình ảnh để lựa chọn chính xác mặt chà, bellows và chi tiết inox.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS