-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt cơ khí R-103/103A – Mechanical Seal cho bơm chân không
Phớt cơ khí R-103/103A là dòng phớt đơn một lò xo, thiết kế nhỏ gọn cho trục 10–18 mm. Tài liệu xác định sản phẩm có thể đối chiếu cho bơm Alfa Laval, Ebara, Lowara, KSB Etanorm/Etachrom và Wilo MVI; đồng thời nêu các mã tương đương Flowserve 16, SEALOL 6 và US SEAL.
Bài viết cung cấp đầy đủ bảng kích thước phớt R103, cấu tạo phớt cơ khí, vật liệu mặt chà, cách lắp phớt máy bơm và dữ liệu cần gửi khi yêu cầu báo giá mechanical seal theo kích thước.
Thông số vận hành R-103/103A
Nhiệt độ
Từ −20°C đến +120°C.
Áp suất
Tối đa 0,4 MPa, khoảng 4 bar.
Tốc độ
Tối đa 3.000 vòng/phút.
Đường kính trục
d1 từ 10 đến 18 mm.
Kiểu làm kín
Phớt đơn, một lò xo, bellows đàn hồi.
Ứng dụng tham khảo
Bơm chân không và bơm công nghiệp nhỏ.
Lưu ý: thông số trên là giới hạn catalogue, không phải điều kiện cực đại có thể áp dụng đồng thời. Tuổi thọ phớt còn phụ thuộc môi chất, nồng độ, vật liệu, độ đảo trục, khả năng bôi trơn và chế độ chạy của bơm.
Cấu tạo và vật liệu
| Vị trí | Bộ phận | Vật liệu theo tài liệu | Gợi ý lựa chọn |
|---|---|---|---|
| 1 | Vòng quay | Carbon / Ceramic / SiC | Chọn theo độ sạch, tính mài mòn và nhiệt độ môi chất. |
| 2 | Vòng tĩnh | Ceramic / SiC | SiC phù hợp hơn với tải và mài mòn cao. |
| 3 | Bellows | NBR / EPDM | NBR thường dùng cho dầu; EPDM thường dùng cho nước. |
| 4 | Lò xo | SS304 / SS316 | SS316 có khả năng chống ăn mòn tốt hơn trong nhiều môi trường. |
| 5 | Chi tiết kim loại | SS304 / SS316 | Chọn sau khi xác định pH, chloride và nhiệt độ. |
Cặp mặt Carbon, Ceramic hoặc Silicon Carbide quyết định lớn đến ma sát và khả năng chống mài mòn. Bellows NBR/EPDM làm kín thứ cấp và cho phép cụm quay bù dịch chuyển dọc trục. Không thay NBR bằng EPDM hoặc ngược lại nếu chưa xác minh tương thích hóa học.
Bảng kích thước phớt R-103/103A
| d1 | d3 | d7 | L3 | L4 | L23 | L24 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 22 | 26 | 15 | 5,5 | 15,5 | 5 |
| 12 | 23,5 | 26 | 15 | 5,5 | 15,5 | 5 |
| 12 | 23,5 | 26 | 15 | 8 | 15 | 8 |
| 14 | 27 | 30 | 13,5 | 7 | 15 | 5,5 |
| 17 | 30 | 35 | 14 | 7 | 15,2 | 5,8 |
| 18 | 30 | 35 | 14 | 7 | 15,2 | 5,8 |
Đơn vị: mm. d1 là đường kính trục; d3 và d7 là đường kính lắp; L3/L23 là chiều dài làm việc theo cấu hình; L4/L24 liên quan đến vị trí vòng tĩnh. Hai dòng d1 = 12 mm có chiều dài L4, L23 và L24 khác nhau, vì vậy không thể đặt hàng chỉ bằng thông tin “phớt trục 12 mm”.
Phân biệt R-103 và R-103A khi đo phớt
Bản vẽ tài liệu thể hiện R-103 và R-103A có cách xác định chiều dài làm việc khác nhau. Khi tháo mẫu cũ, kỹ thuật viên nên đánh dấu vị trí mặt chà và đo cả cụm thay vì chỉ đo riêng lò xo.
| Thông số | Ý nghĩa đối chiếu | Rủi ro nếu đo sai |
|---|---|---|
| d1 | Đường kính trục hoặc sleeve | Bellows quá lỏng hoặc không lắp được. |
| d3, d7 | Đường kính bao và vị trí lắp vòng tĩnh | Cạ housing hoặc vòng tĩnh không kín. |
| L3, L23 | Chiều dài làm việc | Lò xo quá nén hoặc thiếu lực ép. |
| L4, L24 | Chiều cao/vị trí seat tương ứng | Sai vị trí tiếp xúc hai mặt chà. |
Bơm ứng dụng và mã tương đương
| Nhóm | Dữ liệu trong tài liệu | Yêu cầu xác nhận |
|---|---|---|
| Hãng bơm | Alfa Laval, Ebara, Lowara | Model, số serial, ảnh phớt cũ và kích thước. |
| KSB | Etanorm, Etachrom | Phiên bản bơm, đường kính trục và buồng phớt. |
| Wilo | MVI | Đời bơm, công suất và cấu hình seat. |
| Mã tương đương | Flowserve 16, SEALOL 6, US SEAL | Đối chiếu hình dạng, kích thước và vật liệu; không thay trực tiếp chỉ theo tên. |
R-103/103A còn được giới thiệu cho hệ thống bơm chân không. Tuy nhiên, việc làm kín chân không phụ thuộc hướng áp, độ kín của vòng tĩnh, điều kiện mồi và kết cấu buồng phớt. Cần cung cấp áp suất hút và chế độ vận hành để chọn đúng phớt cơ khí theo ứng dụng.
Cách lựa chọn phớt R-103/103A
- Đo d1 bằng panme tại vùng lắp bellows; kiểm tra trục có mòn bậc hay không.
- Đo d3 và d7 để xác định không gian lắp cụm quay và vòng tĩnh.
- Đo L3, L4, L23 và L24 đúng theo bản vẽ, đặc biệt với hai biến thể 12 mm.
- Ghi model bơm, môi chất, nồng độ, pH, nhiệt độ, áp suất và tốc độ.
- Chọn NBR hoặc EPDM theo tương thích hóa học, không dựa riêng vào màu cao su.
- Chọn Carbon/Ceramic cho môi chất sạch hoặc SiC phù hợp khi cần khả năng chống mài mòn cao hơn.
- Gửi ảnh tổng thể và ảnh từng mặt phớt cho Sealtech để đối chiếu trước khi mua.
Hướng dẫn lắp đặt và bảo trì
- Khóa nguồn, xả áp hoặc phá chân không an toàn trước khi tháo bơm.
- Làm sạch khoang phớt, trục và rãnh seat; loại bỏ ba via và cặn bám.
- Kiểm tra trục, sleeve, ổ bi, độ đồng tâm và độ đảo trước khi thay phớt mới.
- Không chạm tay bẩn hoặc dùng dụng cụ kim loại tác động vào mặt Carbon/Ceramic/SiC.
- Bôi một lớp rất mỏng chất lắp ráp tương thích lên bellows; không bôi lên mặt chà.
- Ép vòng tĩnh vuông góc và cài cụm quay đúng chiều dài làm việc.
- Quay trục bằng tay, mồi bơm đầy và xả khí trước khi khởi động.
- Quan sát rò rỉ, tiếng rung, nhiệt độ vùng phớt trong giai đoạn chạy thử.
Danh mục sản phẩm liên quan
| Danh mục | Liên kết | Nội dung tham khảo |
|---|---|---|
| Mechanical Seal | Phớt cơ khí máy bơm | Tra cứu phớt bơm theo hãng và kích thước. |
| Rubber Bellows | Phớt bellows cao su | So sánh các phớt một lò xo đàn hồi. |
| MG1 | Phớt cơ khí MG1 | Dòng bellows thông dụng cho bơm công nghiệp. |
| MG9 | Phớt cơ khí MG9 | Tham khảo kích thước metric và inch. |
| Mặt chà | Mặt chà phớt cơ khí | Carbon, Ceramic, SiC và vật liệu kỹ thuật. |
| Phân loại | Các loại mechanical seal | Phớt đơn, phớt kép, cartridge và bellows. |
| O-ring | O-ring NBR, EPDM, FKM | Tham khảo vật liệu làm kín thứ cấp. |
FAQ – Câu hỏi thường gặp về R-103/103A
1. R-103/103A có những kích thước trục nào?
Tài liệu liệt kê d1 = 10, 12, 14, 17 và 18 mm; riêng cỡ 12 mm có hai cấu hình chiều dài khác nhau.
2. R-103 chịu nhiệt và áp suất bao nhiêu?
Giới hạn tham khảo là −20 đến +120°C và tối đa 0,4 MPa. Cần giảm giới hạn theo môi chất và vật liệu thực tế khi cần.
3. R-103 có dùng cho bơm chân không không?
Tài liệu giới thiệu ứng dụng bơm chân không, nhưng phải xác nhận áp suất hút, hướng làm kín, kích thước buồng phớt và điều kiện mồi.
4. R-103 và R-103A khác nhau ở đâu?
Bản vẽ sử dụng các chiều dài làm việc L3/L4 và L23/L24 tương ứng. Hãy gửi mẫu hoặc số đo đầy đủ để nhận dạng chính xác.
5. Có thể thay bằng Flowserve 16 hoặc SEALOL 6 không?
Đây là các mã tương đương được nêu trong tài liệu, nhưng chỉ thay khi hình dạng, kích thước, seat và vật liệu đều phù hợp.
6. Nên chọn bellows NBR hay EPDM?
NBR thường phù hợp với dầu và nhiều môi chất thông dụng; EPDM thường phù hợp với nước và một số hóa chất. Cần kiểm tra bảng tương thích cho môi chất cụ thể.
7. Vì sao phớt mới lắp vẫn rò rỉ?
Nguyên nhân phổ biến là chọn sai L3/L23, mặt chà bẩn hoặc nứt, seat lắp lệch, trục đảo, chạy khô, bellows bị cắt hoặc vật liệu không phù hợp.
8. Cần cung cấp gì để báo giá R-103/103A?
Gửi model bơm, ảnh phớt cũ, d1, d3, d7, L3, L4, L23, L24, môi chất, nhiệt độ, áp suất và số lượng.
Tư vấn và báo giá phớt R-103/103A
Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu R-103/103A theo mẫu, bản vẽ, kích thước và model bơm Alfa Laval, Ebara, Lowara, KSB hoặc Wilo. Vui lòng gửi ảnh phớt cũ và điều kiện vận hành để được lựa chọn đúng vật liệu.






