-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt cơ khí 125 ST125 – Bảng kích thước 20–100 mm
Phớt cơ khí ST125 là dòng mechanical seal công nghiệp lắp cho trục 20–100 mm. Cấu hình có cụm truyền động phía sau, nhiều lựa chọn mặt chà SiC/WC, seat T4LA/T20LF và gioăng FKM, EPDM, NBR hoặc Silicone Rubber để thích ứng với từng môi chất.
Đặc điểm cấu tạo của phớt ST125
ST125 là phớt cơ khí đơn có cụm lò xo, collar truyền động và bộ phận đàn hồi bố trí phía sau mặt chà, thích hợp tốc độ trượt cao. Thiết kế có hai cấu hình seat T4LA và T20LF, đồng thời bảng kích thước bổ sung d27 và L24 cho các phiên bản tương ứng.
27 mã tiêu chuẩnDải đường kính trục d1 từ 20 đến 100 mm.
Hai kiểu seatT4LA/T20LF với Carbon, SiC hoặc WC.
Vận tốc đến 25 m/sÁp suất catalog đến 1,2 MPa.
Điều kiện vận hành và vật liệu
| Thông số | Giá trị catalog | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Áp suất | 0–1,2 MPa | Cần hiệu chỉnh theo đường kính trục, tốc độ và buồng phớt. |
| Nhiệt độ | −20°C đến +180°C | Giới hạn thực tế phụ thuộc gioăng phụ và môi chất. |
| Vận tốc trượt | ≤ 25 m/s | Không chạy khô; phải bảo đảm màng chất lỏng tại mặt chà. |
| Dải trục | 20–100 mm | Đối chiếu đủ d1, d3, d6, d7, L3, L4 và d27/L24 khi mã có thông số. |
| Vị trí | Bộ phận | Vật liệu hoặc cấu hình |
|---|---|---|
| 1 | Mặt quay | Reaction-bonded SiC hoặc Nickel-bonded WC |
| 2 | Seat T4LA | Carbon tẩm nhựa, Carbon tẩm antimony hoặc Reaction-bonded SiC |
| 2 | Seat T20LF | Carbon tẩm nhựa, Carbon tẩm antimony hoặc Reaction-bonded SiC |
| 3 | Gioăng phụ | FKM/Viton, EPDM, NBR hoặc Silicone Rubber |
| 4 | Lò xo | Thép Chromium-Nickel hoặc Cr-Ni-Mo |
| 5 | Chi tiết kim loại | Thép Chromium-Nickel hoặc Cr-Ni-Mo |
SiC thích hợp cho môi chất ăn mòn hoặc có mài mòn; WC có khả năng chịu tải cơ học tốt. Gioăng FKM phù hợp dầu và nhiều hóa chất, trong khi EPDM thường được chọn cho nước và một số dung dịch gốc nước. Có thể tham khảo thêm O-ring và vật liệu đàn hồi.
Bảng đầy đủ kích thước và mã hàng ST125
Mã hàng ST125 đặt ở cột đầu. Đơn vị kích thước là mm; d1 là đường kính trục, d3 là đường kính ngoài lớn nhất và L3 là chiều dài làm việc.
| Mã hàng ST125 | d1 (h6) | d3 Max | d6 | d7 (H8) | L3 ±0,5 | L4 | d27 (H8) | L24 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ST125-20 | 20 | 34 | 29 | 35 | 41 | 13 | 37 | 23 |
| ST125-22 | 22 | 36 | 31 | 37 | 41 | 13 | 39 | 23 |
| ST125-24 | 24 | 38 | 33 | 39 | 43 | 13 | — | — |
| ST125-25 | 25 | 39 | 34 | 40 | 43 | 13 | 40 | 23 |
| ST125-28 | 28 | 42 | 37 | 43 | 45 | 13 | 44 | 23 |
| ST125-30 | 30 | 44 | 39 | 45 | 45 | 13 | 47 | 24 |
| ST125-33 | 33 | 47 | 42 | 48 | 45 | 13 | 48 | 24 |
| ST125-35 | 35 | 49 | 44 | 50 | 49 | 13 | 51 | 24 |
| ST125-38 | 38 | 54 | 50 | 56 | 53 | 13 | 54 | 24 |
| ST125-40 | 40 | 56 | 52 | 58 | 55 | 13 | 57 | 24 |
| ST125-43 | 43 | 59 | 55 | 61 | 55 | 13 | — | — |
| ST125-45 | 45 | 61 | 57 | 63 | 55 | 13 | 61 | 24 |
| ST125-48 | 48 | 64 | 60 | 66 | 55 | 13 | 64 | 24 |
| ST125-50 | 50 | 66 | 62 | 68 | 60 | 13 | 67 | 24 |
| ST125-53 | 53 | 69 | 65 | 71 | 61 | 13 | — | — |
| ST125-55 | 55 | 71 | 67 | 73 | 61 | 13 | 73 | 24 |
| ST125-58 | 58 | 76 | 70 | 79 | 63 | 16 | 76 | 24 |
| ST125-60 | 60 | 78 | 72 | 81 | 63 | 16 | 80 | 26 |
| ST125-63 | 63 | 81 | 75 | 84 | 63 | 16 | 83 | 26 |
| ST125-65 | 65 | 83 | 77 | 86 | 67 | 16 | 86 | 26 |
| ST125-70 | 70 | 90 | 83 | 92 | 68 | 16 | 89 | 26 |
| ST125-75 | 75 | 95 | 88 | 97 | 72 | 16 | 95 | 26 |
| ST125-80 | 80 | 100 | 96 | 105 | 72 | 16 | 99 | 26 |
| ST125-85 | 85 | 105 | 101 | 110 | 77 | 16 | 108 | 26 |
| ST125-90 | 90 | 110 | 106 | 115 | 77 | 16 | 111 | 26 |
| ST125-95 | 95 | 115 | 111 | 120 | 82 | 16 | 114 | 26 |
| ST125-100 | 100 | 120 | 116 | 125 | 82 | 16 | 118 | 26 |
Ứng dụng, lựa chọn và lắp đặt
ST125 có thể dùng cho bơm nước công nghiệp, bơm tuần hoàn, bơm dầu nhẹ, máy khuấy và thiết bị quay khi điều kiện thực tế nằm trong giới hạn catalog. Với áp suất cao hơn hoặc chế độ tải phức tạp, nên đánh giá phớt cơ khí cân bằng hay cấu hình phớt máy bơm chuyên dụng.
- Đo đủ d1, d3, d6, d7, L3 và L4; với mã có cấu hình tương ứng cần kiểm tra thêm d27 và L24.
- Đối chiếu seat T4LA hoặc T20LF và vật liệu mặt chà trên mẫu cũ.
- Kiểm tra độ đảo trục, độ rơ ổ bi và tình trạng buồng phớt.
- Giữ mặt chà sạch, ép seat vuông góc và siết vít theo đúng trình tự.
- Mồi đầy bơm trước khi chạy, sau đó theo dõi rò rỉ, nhiệt và rung.
Sản phẩm và danh mục liên quan
FAQ – Câu hỏi thường gặp về ST125
1. Phớt ST125 có những kích thước nào?
Có 27 mã tiêu chuẩn cho trục từ 20 đến 100 mm theo bảng trong bài.
2. ST125 chịu áp suất bao nhiêu?
Giới hạn catalog là 0–1,2 MPa; điều kiện cho phép thực tế còn phụ thuộc đường kính, tốc độ và môi chất.
3. Nhiệt độ làm việc của ST125 là bao nhiêu?
Tài liệu công bố từ −20°C đến +180°C. Gioăng phụ phải được chọn phù hợp với môi chất.
4. Seat T4LA và T20LF khác nhau thế nào?
T4LA dùng Carbon tẩm nhựa; T20LF dùng SiC hoặc WC cho yêu cầu mặt cứng và chống mài mòn cao hơn.
5. Có thể chọn ST125 chỉ theo d1 không?
Không. Cần đối chiếu d3, d6, d7, L3, L4, d27/L24 nếu có, kiểu seat và vật liệu.
6. Nên chọn FKM, EPDM, NBR hay Silicone?
Chọn theo môi chất, nhiệt độ và khả năng tương thích hóa học; không thay vật liệu theo cảm tính.
7. Vì sao phớt mới lắp vẫn rò rỉ?
Nguyên nhân thường gặp gồm lắp sai chiều dài, mặt chà bẩn, seat nghiêng, trục đảo, gioăng sai vật liệu hoặc chạy khô.
8. Cần gửi gì để nhận báo giá?
Gửi mã, kích thước, ảnh mẫu cũ, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ trục.
Tư vấn và báo giá phớt cơ khí ST125
Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu mã ST125 theo mẫu, bảng kích thước và điều kiện vận hành. Gửi ảnh phớt cũ cùng số đo qua Zalo để kiểm tra cấu hình.






