Nhà sản xuất

Phớt cơ khí 124

Mã sản phẩm: ST124
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Phớt cơ khí ST124 là dòng mechanical seal công nghiệp lắp cho trục 20–95 mm. Cấu hình có cụm truyền động phía sau, nhiều lựa chọn mặt chà SiC/WC, seat T4D/T5D và gioăng FKM, EPDM, NBR hoặc PTFE để thích ứng với từng môi chất.
Phớt cơ khí 124 ST124 – Bảng kích thước 20–95 mm
Phớt cơ khí ST124 là dòng mechanical seal công nghiệp lắp cho trục 20–95 mm. Cấu hình có cụm truyền động phía sau, nhiều lựa chọn mặt chà SiC/WC, seat T4D/T5D và gioăng FKM, EPDM, NBR hoặc PTFE để thích ứng với từng môi chất.
Phớt cơ khí ST124 và bảng kích thước
Tài liệu kỹ thuật phớt 124; mã đặt hàng trên website được chuẩn hóa thành ST124.

Đặc điểm cấu tạo của phớt ST124

ST124 là phớt cơ khí đơn có cụm lò xo và cơ cấu truyền động kín bố trí phía sau mặt chà, thích hợp dải trục trung bình và lớn. Thiết kế cho phép định vị chắc chắn trên trục và sử dụng seat có thêm kích thước L8. Hai kiểu T4D/T5D đáp ứng lựa chọn Carbon hoặc mặt cứng SiC/WC.

16 mã tiêu chuẩnDải đường kính trục d1 từ 20 đến 95 mm.
Hai kiểu seatT4D bằng Carbon; T5D bằng SiC hoặc WC.
Vận tốc đến 15 m/sÁp suất catalog đến 1,2 MPa.

Điều kiện vận hành và vật liệu

Thông số Giá trị catalog Lưu ý kỹ thuật
Áp suất 0–1,2 MPa Cần hiệu chỉnh theo đường kính trục, tốc độ và buồng phớt.
Nhiệt độ −20°C đến +180°C Giới hạn thực tế phụ thuộc gioăng phụ và môi chất.
Vận tốc trượt ≤ 15 m/s Không chạy khô; phải bảo đảm màng chất lỏng tại mặt chà.
Dải trục 20–95 mm Đối chiếu đủ d1, d3, d6, d7, L3 và L4.
Vị trí Bộ phận Vật liệu hoặc cấu hình
1 Mặt quay Reaction-bonded SiC hoặc Nickel-bonded WC
2 Seat T4D Carbon tẩm nhựa
2 Seat T5D Reaction-bonded SiC hoặc Nickel-bonded WC
3 Gioăng phụ FKM/Viton hoặc EPDM
4 Lò xo Thép Chromium-Nickel
5 Chi tiết kim loại Thép Chromium-Nickel

SiC thích hợp cho môi chất ăn mòn hoặc có mài mòn; WC có khả năng chịu tải cơ học tốt. Gioăng FKM phù hợp dầu và nhiều hóa chất, trong khi EPDM thường được chọn cho nước và một số dung dịch gốc nước. Có thể tham khảo thêm O-ring và vật liệu đàn hồi.

Bảng đầy đủ kích thước và mã hàng ST124

Mã hàng ST124 đặt ở cột đầu. Đơn vị kích thước là mm; d1 là đường kính trục, d3 là đường kính ngoài lớn nhất và L3 là chiều dài làm việc.

Mã hàng ST124 d1 (h6) d3 Max d6 d7 (H8) L3 ±0,5 L4 L8
ST124-20 20 34 28,5 36 31,0 15 20
ST124-25 25 39 34,5 42 34,0 15 20
ST124-30 30 49 40,5 50 36,0 15 20
ST124-35 35 57 45,5 55 46,5 15 20
ST124-40 40 62 50,5 60 49,5 15 20
ST124-45 45 67 55,5 65 54,5 15 20
ST124-50 50 72 60,5 70 57,5 16 21
ST124-55 55 77 65,5 75 59,5 16 21
ST124-60 60 82 70,5 80 59,5 16 21
ST124-65 65 91 79,5 89 64,5 17 22
ST124-70 70 96 84,5 94 66,5 17 22
ST124-75 75 101 89,5 99 66,5 17 22
ST124-80 80 106 94,5 104 71,5 17 22
ST124-85 85 111 99,5 109 74,5 17 22
ST124-90 90 116 104,5 114 75,5 17 22
ST124-95 95 121 109,5 119 75,5 17 22

Ứng dụng, lựa chọn và lắp đặt

ST124 có thể dùng cho bơm nước công nghiệp, bơm tuần hoàn, bơm dầu nhẹ, máy khuấy và thiết bị quay khi điều kiện thực tế nằm trong giới hạn catalog. Với áp suất cao hơn hoặc chế độ tải phức tạp, nên đánh giá phớt cơ khí cân bằng hay cấu hình phớt máy bơm chuyên dụng.

  • Đo đủ d1, d3, d6, d7, L3 và L4; không chọn chỉ theo đường kính trục.
  • Đối chiếu seat T4D hoặc T5D và vật liệu mặt chà trên mẫu cũ.
  • Kiểm tra độ đảo trục, độ rơ ổ bi và tình trạng buồng phớt.
  • Giữ mặt chà sạch, ép seat vuông góc và siết vít theo đúng trình tự.
  • Mồi đầy bơm trước khi chạy, sau đó theo dõi rò rỉ, nhiệt và rung.

Sản phẩm và danh mục liên quan

FAQ – Câu hỏi thường gặp về ST124

1. Phớt ST124 có những kích thước nào?

Có 16 mã tiêu chuẩn cho trục từ 20 đến 95 mm theo bảng trong bài.

2. ST124 chịu áp suất bao nhiêu?

Giới hạn catalog là 0–1,2 MPa; điều kiện cho phép thực tế còn phụ thuộc đường kính, tốc độ và môi chất.

3. Nhiệt độ làm việc của ST124 là bao nhiêu?

Tài liệu công bố từ −20°C đến +180°C. Gioăng phụ phải được chọn phù hợp với môi chất.

4. Seat T4D và T5D khác nhau thế nào?

T4D dùng Carbon tẩm nhựa; T5D dùng SiC hoặc WC cho yêu cầu mặt cứng và chống mài mòn cao hơn.

5. Có thể chọn ST124 chỉ theo d1 không?

Không. Cần đối chiếu d3, d6, d7, L3, L4, kiểu seat và vật liệu.

6. Nên chọn FKM hay EPDM?

Chọn theo môi chất, nhiệt độ và khả năng tương thích hóa học; không thay vật liệu theo cảm tính.

7. Vì sao phớt mới lắp vẫn rò rỉ?

Nguyên nhân thường gặp gồm lắp sai chiều dài, mặt chà bẩn, seat nghiêng, trục đảo, gioăng sai vật liệu hoặc chạy khô.

8. Cần gửi gì để nhận báo giá?

Gửi mã, kích thước, ảnh mẫu cũ, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ trục.

Tư vấn và báo giá phớt cơ khí ST124

Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu mã ST124 theo mẫu, bảng kích thước và điều kiện vận hành. Gửi ảnh phớt cũ cùng số đo qua Zalo để kiểm tra cấu hình.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS