-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt cơ khí 113 ST113 – Bảng kích thước 20–80 mm
Phớt cơ khí ST113 là dòng mechanical seal công nghiệp có cụm truyền động bằng collar và vít hãm. Thiết kế sử dụng mặt chà SiC hoặc WC, ba lựa chọn seat T4A/T5A/T5A1 cùng gioăng FKM hoặc EPDM, phù hợp cho nhiều máy bơm và thiết bị quay tải vừa.
Đặc điểm cấu tạo của phớt ST113
ST113 là phớt đơn có cụm quay được cố định và truyền mô-men bằng collar phía sau. Kết cấu lò xo, vòng đệm và cụm truyền động nằm gọn trong buồng phớt, thích hợp khi cần lắp chắc chắn trên trục. Việc đo đúng chiều dài L3, vị trí seat và khoảng lắp collar quyết định khả năng nén mặt chà.
16 mã tiêu chuẩnDải trục d1 từ 20 đến 80 mm.
Ba kiểu seatT4A, T5A và T5A1 cho các cấu hình lắp khác nhau.
Áp suất đến 0,6 MPaPhù hợp bơm và thiết bị quay tải vừa.
Điều kiện vận hành tham khảo
| Thông số | Giá trị catalog | Lưu ý |
|---|---|---|
| Áp suất | 0–0,6 MPa | Phải hiệu chỉnh theo đường kính, tốc độ và kết cấu buồng phớt. |
| Nhiệt độ | −40°C đến +150°C | Phạm vi thực tế phụ thuộc FKM hoặc EPDM và môi chất. |
| Vận tốc trượt | ≤ 10 m/s | Duy trì bôi trơn; không vận hành khô. |
| Dải trục | 20–80 mm | Chọn theo d1 và kiểm tra toàn bộ kích thước còn lại. |
| Kiểu phớt | Phớt đơn có collar | Siết vít hãm đúng mô-men và thứ tự lắp. |
Vật liệu mặt chà và đế tĩnh
| Vị trí | Bộ phận | Vật liệu hoặc cấu hình |
|---|---|---|
| 1 | Mặt quay | Reaction-bonded SiC hoặc Nickel-bonded WC |
| 2 | Seat T4A | Carbon tẩm nhựa |
| 2 | Seat T5A | Reaction-bonded SiC hoặc Nickel-bonded WC |
| 2 | Seat T5A1 | Reaction-bonded SiC hoặc Nickel-bonded WC; kết cấu có chốt/chống xoay |
| 3 | Gioăng phụ | FKM/Viton hoặc EPDM |
| 4 | Lò xo | Thép Chromium-Nickel |
| 5 | Chi tiết kim loại | Thép Chromium-Nickel |
SiC phù hợp môi chất có tính ăn mòn hoặc mài mòn; WC có khả năng chịu tải tốt; Carbon/SiC thường dùng với chất lỏng sạch. FKM thích hợp dầu và nhiệt cao hơn, trong khi EPDM thường được chọn cho nước nóng và một số dung dịch gốc nước. Tham khảo thêm O-ring FKM và EPDM khi bảo trì.
Bảng đầy đủ kích thước và mã hàng ST113
Mã ST113 được đặt ở cột đầu. Đơn vị: mm; d1 là đường kính trục, d3 là đường kính ngoài lớn nhất và L3 là chiều dài làm việc.
| Mã hàng ST113 | d1 (h6) | d3 Max | d6 | d7 (H8) | L3 ±0,5 | L4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ST113-20 | 20 | 34 | 29 | 35 | 23,0 | 10,0 |
| ST113-22 | 22 | 36 | 31 | 37 | 24,5 | 10,5 |
| ST113-25 | 25 | 39 | 34 | 40 | 24,5 | 10,5 |
| ST113-28 | 28 | 42 | 37 | 43 | 27,5 | 11,5 |
| ST113-30 | 30 | 44 | 39 | 45 | 27,5 | 11,5 |
| ST113-35 | 35 | 49 | 44 | 50 | 27,5 | 11,5 |
| ST113-38 | 38 | 54 | 49 | 56 | 31,0 | 13,0 |
| ST113-40 | 40 | 56 | 51 | 58 | 31,0 | 13,0 |
| ST113-45 | 45 | 61 | 56 | 63 | 31,0 | 13,0 |
| ST113-50 | 50 | 66 | 62 | 70 | 35,0 | 14,0 |
| ST113-55 | 55 | 71 | 67 | 75 | 35,0 | 14,0 |
| ST113-60 | 60 | 80 | 72 | 80 | 46,0 | 14,0 |
| ST113-65 | 65 | 85 | 77 | 85 | 46,0 | 14,0 |
| ST113-70 | 70 | 90 | 83 | 92 | 48,0 | 17,0 |
| ST113-75 | 75 | 99 | 88 | 97 | 48,0 | 17,0 |
| ST113-80 | 80 | 104 | 95 | 105 | 53,0 | 17,0 |
Ứng dụng, lựa chọn và lắp đặt
ST113 phù hợp bơm nước công nghiệp, bơm dầu, bơm tuần hoàn, máy khuấy và hệ thống xử lý chất lỏng. Với áp suất, nhiệt độ hoặc môi chất vượt giới hạn, nên đánh giá phớt cơ khí cân bằng hoặc phớt bellows kim loại.
- Đo d1, d3, d6, d7, L3 và L4; không chọn chỉ theo đường kính trục.
- Đối chiếu seat T4A hay T5A và vật liệu mặt chà của mẫu cũ.
- Kiểm tra độ đảo trục, độ rơ ổ bi và bề mặt lắp gioăng.
- Ép seat vuông góc, giữ mặt chà sạch và siết collar đúng vị trí.
- Mồi đầy bơm trước khi chạy và theo dõi rò rỉ, nhiệt, rung sau khởi động.
Sản phẩm và danh mục liên quan
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Phớt ST113 có những kích thước nào?
Catalog gồm 16 mã cho đường kính trục từ 20 đến 80 mm.
2. ST113-60 dùng cho trục bao nhiêu?
Mã ST113-60 dùng cho trục d1 bằng 60 mm.
3. Phớt ST113 chịu áp suất bao nhiêu?
Áp suất tham khảo đến 0,6 MPa, tùy kích thước, tốc độ và vật liệu.
4. Seat T4A, T5A và T5A1 khác nhau thế nào?
Các seat khác nhau về hình học và vật liệu; T5A1 có cấu tạo chống xoay riêng nên cần đối chiếu mẫu.
5. Nên chọn FKM hay EPDM?
FKM thường phù hợp dầu và nhiệt cao; EPDM phù hợp nước nóng và một số dung dịch gốc nước.
6. Có thể chọn phớt chỉ theo d1 không?
Không. Cần đối chiếu thêm d3, d6, d7, L3, L4, seat và vật liệu.
7. Vì sao phớt mới vẫn rò rỉ?
Có thể do sai kích thước, seat, vật liệu, lắp nghiêng, collar sai vị trí, trục đảo hoặc chạy khô.
8. Cần gửi gì để báo giá ST113?
Gửi mã hoặc số đo, seat, vật liệu, môi chất, áp suất, nhiệt độ, số lượng và ảnh phớt cũ.
Tư vấn và báo giá phớt ST113
Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu ST113 theo mẫu, bảng kích thước, seat và điều kiện vận hành. Gửi ảnh phớt cũ cùng thông tin máy bơm qua Zalo để kiểm tra cấu hình.






