-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt cơ khí 112 ST112 – Bảng kích thước 20–80 mm
Phớt cơ khí ST112 là dòng mechanical seal công nghiệp có cụm truyền động và vòng chặn lắp trên trục. Thiết kế sử dụng mặt chà SiC hoặc WC, seat T4A/T5A, gioăng FKM hoặc EPDM và phù hợp nhiều loại bơm nước, dầu cùng chất lỏng công nghiệp.
Đặc điểm cấu tạo của phớt ST112
ST112 là phớt đơn có mặt quay, seat tĩnh, gioăng phụ, lò xo và các chi tiết kim loại. Cụm collar truyền mô-men bằng vít hãm giúp cố định phớt trên trục. So với phớt một lò xo phổ thông, kết cấu ST112 có nhiều chi tiết truyền động hơn nên việc đo chiều dài L3 và kiểm tra vị trí vít hãm rất quan trọng.
16 mã tiêu chuẩnDải trục d1 từ 20 đến 80 mm.
Hai kiểu seatT4A bằng Carbon và T5A bằng SiC hoặc WC.
Cụm truyền động riêngCollar và vít hãm giúp truyền mô-men ổn định.
Điều kiện vận hành tham khảo
| Thông số | Giá trị catalog | Lưu ý |
|---|---|---|
| Áp suất | 0–1,0 MPa | Phải hiệu chỉnh theo đường kính, tốc độ và kết cấu buồng phớt. |
| Nhiệt độ | −40°C đến +150°C | Phạm vi thực tế phụ thuộc FKM hoặc EPDM và môi chất. |
| Vận tốc trượt | ≤ 10 m/s | Duy trì bôi trơn; không vận hành khô. |
| Dải trục | 20–80 mm | Chọn theo d1 và kiểm tra toàn bộ kích thước còn lại. |
| Kiểu phớt | Phớt đơn có collar | Siết vít hãm đúng mô-men và thứ tự lắp. |
Vật liệu mặt chà và đế tĩnh
| Vị trí | Bộ phận | Vật liệu hoặc cấu hình |
|---|---|---|
| 1 | Mặt quay | Reaction-bonded SiC hoặc Nickel-bonded WC |
| 2 | Seat T4A | Carbon tẩm nhựa |
| 2 | Seat T5A | Reaction-bonded SiC hoặc Nickel-bonded WC |
| 3 | Gioăng phụ | FKM/Viton hoặc EPDM |
| 4 | Lò xo | Thép Chromium-Nickel |
| 5 | Chi tiết kim loại | Thép Chromium-Nickel |
SiC phù hợp môi chất có tính ăn mòn hoặc mài mòn; WC có khả năng chịu tải tốt; Carbon/SiC thường dùng với chất lỏng sạch. FKM thích hợp dầu và nhiệt cao hơn, trong khi EPDM thường được chọn cho nước nóng và một số dung dịch gốc nước. Tham khảo thêm O-ring FKM và EPDM khi bảo trì.
Bảng đầy đủ kích thước và mã hàng ST112
Mã ST112 được đặt ở cột đầu. Đơn vị: mm; d1 là đường kính trục, d3 là đường kính ngoài lớn nhất và L3 là chiều dài làm việc.
| Mã hàng ST112 | d1 (h6) | d3 Max | d6 | d7 (H8) | L3 ±0,5 | L4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
| ST112-20 | 20 | 34 | 29 | 35 | 26,5 | 10,0 |
| ST112-22 | 22 | 36 | 31 | 37 | 37,5 | 10,5 |
| ST112-25 | 25 | 39 | 34 | 40 | 39,5 | 10,5 |
| ST112-28 | 28 | 42 | 37 | 43 | 43,5 | 11,5 |
| ST112-30 | 30 | 44 | 39 | 45 | 43,5 | 11,5 |
| ST112-35 | 35 | 49 | 44 | 50 | 43,5 | 11,5 |
| ST112-38 | 38 | 54 | 49 | 56 | 52,0 | 13,0 |
| ST112-40 | 40 | 56 | 51 | 58 | 52,0 | 13,0 |
| ST112-45 | 45 | 61 | 56 | 63 | 52,0 | 13,0 |
| ST112-50 | 50 | 66 | 62 | 70 | 56,0 | 14,0 |
| ST112-55 | 55 | 71 | 67 | 75 | 56,0 | 14,0 |
| ST112-60 | 60 | 80 | 72 | 80 | 61,0 | 14,0 |
| ST112-65 | 65 | 85 | 77 | 85 | 61,0 | 14,0 |
| ST112-70 | 70 | 90 | 83 | 92 | 63,0 | 17,0 |
| ST112-75 | 75 | 99 | 88 | 97 | 63,0 | 17,0 |
| ST112-80 | 80 | 104 | 95 | 105 | 68,0 | 17,0 |
Ứng dụng, lựa chọn và lắp đặt
ST112 phù hợp bơm nước công nghiệp, bơm dầu, bơm tuần hoàn, máy khuấy và hệ thống xử lý chất lỏng. Với áp suất, nhiệt độ hoặc môi chất vượt giới hạn, nên đánh giá phớt cơ khí cân bằng hoặc phớt bellows kim loại.
- Đo d1, d3, d6, d7, L3 và L4; không chọn chỉ theo đường kính trục.
- Đối chiếu seat T4A hay T5A và vật liệu mặt chà của mẫu cũ.
- Kiểm tra độ đảo trục, độ rơ ổ bi và bề mặt lắp gioăng.
- Ép seat vuông góc, giữ mặt chà sạch và siết collar đúng vị trí.
- Mồi đầy bơm trước khi chạy và theo dõi rò rỉ, nhiệt, rung sau khởi động.
Sản phẩm và danh mục liên quan
FAQ – Câu hỏi thường gặp
1. Phớt ST112 có những kích thước nào?
Catalog gồm 16 mã cho đường kính trục từ 20 đến 80 mm.
2. ST112-60 dùng cho trục bao nhiêu?
Mã ST112-60 dùng cho trục d1 bằng 60 mm.
3. Phớt ST112 chịu áp suất bao nhiêu?
Áp suất tham khảo đến 1,0 MPa, tùy kích thước, tốc độ và vật liệu.
4. Seat T4A và T5A khác nhau thế nào?
T4A sử dụng Carbon tẩm nhựa; T5A có lựa chọn SiC hoặc WC và cấu tạo seat khác.
5. Nên chọn FKM hay EPDM?
FKM thường phù hợp dầu và nhiệt cao; EPDM phù hợp nước nóng và một số dung dịch gốc nước.
6. Có thể chọn phớt chỉ theo d1 không?
Không. Cần đối chiếu thêm d3, d6, d7, L3, L4, seat và vật liệu.
7. Vì sao phớt mới vẫn rò rỉ?
Có thể do sai kích thước, seat, vật liệu, lắp nghiêng, collar sai vị trí, trục đảo hoặc chạy khô.
8. Cần gửi gì để báo giá ST112?
Gửi mã hoặc số đo, seat, vật liệu, môi chất, áp suất, nhiệt độ, số lượng và ảnh phớt cũ.
Tư vấn và báo giá phớt ST112
Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu ST112 theo mẫu, bảng kích thước, seat và điều kiện vận hành. Gửi ảnh phớt cũ cùng thông tin máy bơm qua Zalo để kiểm tra cấu hình.






