Nhà sản xuất

Phớt cơ khí 108U

Mã sản phẩm: ST108U
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
Phớt cơ khí ST108U là dòng mechanical seal công nghiệp lắp cho trục 35–85 mm. Cấu hình có cụm truyền động phía sau, nhiều lựa chọn mặt chà SiC/WC, seat T4F/T5F và gioăng FKM, EPDM, NBR hoặc PTFE để thích ứng với từng môi chất.
Phớt cơ khí 108U ST108U – Bảng kích thước 35–85 mm
Phớt cơ khí ST108U là dòng mechanical seal công nghiệp lắp cho trục 35–85 mm. Cấu hình có cụm truyền động phía sau, nhiều lựa chọn mặt chà SiC/WC, seat T4F/T5F và gioăng FKM, EPDM, NBR hoặc PTFE để thích ứng với từng môi chất.
Phớt cơ khí ST108U và bảng kích thước
Tài liệu kỹ thuật phớt 108U; mã đặt hàng trên website được chuẩn hóa thành ST108U.

Đặc điểm cấu tạo của phớt ST108U

ST108U là phớt cơ khí đơn có cụm truyền động kín, lò xo và collar phía sau, phù hợp các buồng phớt công nghiệp cỡ trung. Thiết kế kết hợp bộ phận truyền động, lò xo và vít hãm giúp định vị cụm quay trên trục. Hai kiểu seat T4F/T5F cùng nhiều loại gioăng phụ cho phép cấu hình theo môi chất.

11 mã tiêu chuẩnDải đường kính trục d1 từ 35 đến 85 mm.
Hai kiểu seatT4F bằng Carbon; T5F bằng SiC hoặc WC.
Vận tốc đến 15 m/sÁp suất catalog đến 0,6 MPa.

Điều kiện vận hành và vật liệu

Thông số Giá trị catalog Lưu ý kỹ thuật
Áp suất 0–0,6 MPa Cần hiệu chỉnh theo đường kính trục, tốc độ và buồng phớt.
Nhiệt độ −20°C đến +150°C Giới hạn thực tế phụ thuộc gioăng phụ và môi chất.
Vận tốc trượt ≤ 15 m/s Không chạy khô; phải bảo đảm màng chất lỏng tại mặt chà.
Dải trục 35–85 mm Đối chiếu đủ d1, d3, d6, d7, L3 và L4.
Vị trí Bộ phận Vật liệu hoặc cấu hình
1 Mặt quay Reaction-bonded SiC hoặc Nickel-bonded WC
2 Seat T4F Carbon tẩm nhựa
2 Seat T5F Reaction-bonded SiC hoặc Nickel-bonded WC
3 Gioăng phụ FKM/Viton, EPDM, NBR hoặc PTFE tinh khiết
4 Lò xo Thép Chromium-Nickel
5 Chi tiết kim loại Thép Chromium-Nickel

SiC thích hợp cho môi chất ăn mòn hoặc có mài mòn; WC có khả năng chịu tải cơ học tốt. Gioăng FKM phù hợp dầu và nhiều hóa chất, EPDM thường dùng với nước, NBR phù hợp dầu khoáng, còn PTFE được cân nhắc khi cần kháng hóa chất rộng. Có thể tham khảo thêm O-ring và vật liệu đàn hồi.

Bảng đầy đủ kích thước và mã hàng ST108U

Mã hàng ST108U đặt ở cột đầu. Đơn vị kích thước là mm; d1 là đường kính trục, d3 là đường kính ngoài lớn nhất và L3 là chiều dài làm việc.

Mã hàng ST108U d1 (h6) d3 Max d6 d7 (H8) L3 ±0,5 L4
ST108U-35 35 49 44 50 42 13
ST108U-40 40 56 50 58 42 13
ST108U-45 45 61 55 63 47 13
ST108U-50 50 66 62 70 47 13
ST108U-55 55 71 67 75 57 13
ST108U-60 60 80 72 80 57 13
ST108U-65 65 85 77 85 65 15
ST108U-70 70 90 84 92 65 15
ST108U-75 75 99 87 97 65 15
ST108U-80 80 104 95 105 73 17
ST108U-85 85 109 100 110 73 17

Ứng dụng, lựa chọn và lắp đặt

ST108U có thể dùng cho bơm nước công nghiệp, bơm tuần hoàn, bơm dầu nhẹ, máy khuấy và thiết bị quay khi điều kiện thực tế nằm trong giới hạn catalog. Với áp suất cao hơn hoặc chế độ tải phức tạp, nên đánh giá phớt cơ khí cân bằng hay cấu hình phớt máy bơm chuyên dụng.

  • Đo đủ d1, d3, d6, d7, L3 và L4; không chọn chỉ theo đường kính trục.
  • Đối chiếu seat T4F hoặc T5F và vật liệu mặt chà trên mẫu cũ.
  • Kiểm tra độ đảo trục, độ rơ ổ bi và tình trạng buồng phớt.
  • Giữ mặt chà sạch, ép seat vuông góc và siết vít theo đúng trình tự.
  • Mồi đầy bơm trước khi chạy, sau đó theo dõi rò rỉ, nhiệt và rung.

Sản phẩm và danh mục liên quan

FAQ – Câu hỏi thường gặp về ST108U

1. Phớt ST108U có những kích thước nào?

Có 11 mã tiêu chuẩn cho trục từ 35 đến 85 mm theo bảng trong bài.

2. ST108U chịu áp suất bao nhiêu?

Giới hạn catalog là 0–0,6 MPa; điều kiện cho phép thực tế còn phụ thuộc đường kính, tốc độ và môi chất.

3. Nhiệt độ làm việc của ST108U là bao nhiêu?

Tài liệu công bố từ −20°C đến +150°C. Gioăng phụ phải được chọn phù hợp với môi chất.

4. Seat T4F và T5F khác nhau thế nào?

T4F dùng Carbon tẩm nhựa; T5F dùng SiC hoặc WC cho yêu cầu mặt cứng và chống mài mòn cao hơn.

5. Có thể chọn ST108U chỉ theo d1 không?

Không. Cần đối chiếu d3, d6, d7, L3, L4, kiểu seat và vật liệu.

6. Nên chọn FKM, EPDM, NBR hay PTFE?

Phải căn cứ môi chất, nhiệt độ và yêu cầu kháng hóa chất; không nên thay vật liệu theo cảm tính.

7. Vì sao phớt mới lắp vẫn rò rỉ?

Nguyên nhân thường gặp gồm lắp sai chiều dài, mặt chà bẩn, seat nghiêng, trục đảo, gioăng sai vật liệu hoặc chạy khô.

8. Cần gửi gì để nhận báo giá?

Gửi mã, kích thước, ảnh mẫu cũ, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ trục.

Tư vấn và báo giá phớt cơ khí ST108U

Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu mã ST108U theo mẫu, bảng kích thước và điều kiện vận hành. Gửi ảnh phớt cũ cùng số đo qua Zalo để kiểm tra cấu hình.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS