-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Flexible Graphite Packing with SS Wire STGP6200 – Dây tết chèn graphite gia cường Inconel
STGP6200 là dây tết chèn tiết diện vuông từ graphite giãn nở, gia cường dây Inconel, dùng cho van hơi, van công nghệ, bơm tịnh tiến và hộp chèn làm việc ở nhiệt độ hoặc áp suất cao. Sản phẩm thường được tìm bằng các cụm từ flexible graphite packing with SS wire, graphite packing chịu nhiệt hay dây tết chèn graphite lõi kim loại.
Lưu ý vật liệu: tên “SS wire” là cách gọi tìm kiếm phổ biến; datasheet đính kèm xác định chính xác lõi gia cường là Inconel wire — hợp kim nickel chịu nhiệt, không phải inox phổ thông.
−220 đến +450°CDải nhiệt chung theo datasheet
Van đến 500 barGiá trị áp suất tham khảo theo thiết bị
3–25 mmDải kích thước dây vuông
Cấu tạo và ưu điểm của STGP6200
Graphite giãn nở có độ mềm, khả năng điền đầy khe và truyền nhiệt tốt. Khi gland follower được siết, các vòng packing nén theo hướng trục rồi giãn theo hướng kính, ôm sát ty van hoặc trục để hạn chế đường rò. Dây Inconel tăng độ bền cơ học, giảm nguy cơ đùn, xô vòng và suy giảm kết cấu trong chu kỳ nhiệt cao.
Theo datasheet, STGP6200 không có chất tẩm và chất bôi trơn bổ sung. Đặc điểm này khác với một số gland packing PTFE có dầu hoặc phụ gia. Vì vậy việc chọn packing phải dựa vào môi chất, nồng độ, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và loại thiết bị, không chỉ dựa trên màu sắc dây.
Bảng thông số kỹ thuật Flexible Graphite Packing STGP6200
| Hạng mục | Thông số STGP6200 | Ghi chú |
|---|---|---|
| Cấu tạo | Dây graphite tết vuông, gia cường Inconel | Square graphite packing with Inconel |
| Vật liệu | Expanded graphite + Inconel wire | Graphite giãn nở và dây hợp kim nickel |
| Chất tẩm / bôi trơn | Không / Không | Datasheet ghi “---” |
| Kích thước dây | 3–25 mm | Tiết diện vuông |
| Nhiệt độ chung | −220 đến +450°C | Phụ thuộc môi chất và cấu hình thiết bị |
| Hơi nước | Đến +650°C | Kiểm tra đồng thời áp suất và chu kỳ nhiệt |
| Khí oxy hóa | Đến +450°C | Oxy được đánh giá tốt đến +350°C |
| Khí trơ | Đến +1000°C | Chỉ áp dụng đúng môi trường khí trơ |
| Áp suất van | 500 bar | Giá trị danh định |
| Áp suất piston | 250 bar | Thiết bị tịnh tiến |
| Áp suất bơm | 30 bar | Không áp dụng giá trị van cho bơm |
| Tốc độ piston / bơm | 2 m/s / 5 m/s | Kiểm soát nhiệt ma sát |
| Khối lượng riêng | 1,0–1,4 g/cm³ | Giá trị danh định |
| Kháng hóa chất | pH 0–14 | Không đồng nghĩa phù hợp mọi hóa chất |
Lưu ý: các giá trị cực đại không mặc nhiên được cộng dồn. Không giả định STGP6200 đồng thời làm việc ở nhiệt độ, áp suất và tốc độ cực đại; cần kiểm tra điều kiện tổng hợp trước khi chọn.
Dải kích thước và mã đặt hàng STGP6200
Mã gốc là STGP6200. Ký hiệu đặt hàng: STGP6200-[kích thước]mm. Ví dụ dây 16 × 16 mm là STGP6200-16mm.
| Mã đặt hàng | Tiết diện | Mã đặt hàng | Tiết diện |
|---|---|---|---|
| STGP6200-3mm | 3 × 3 mm | STGP6200-12mm | 12 × 12 mm |
| STGP6200-4mm | 4 × 4 mm | STGP6200-14mm | 14 × 14 mm |
| STGP6200-5mm | 5 × 5 mm | STGP6200-16mm | 16 × 16 mm |
| STGP6200-6mm | 6 × 6 mm | STGP6200-18mm | 18 × 18 mm |
| STGP6200-8mm | 8 × 8 mm | STGP6200-20mm | 20 × 20 mm |
| STGP6200-10mm | 10 × 10 mm | STGP6200-22mm | 22 × 22 mm |
| STGP6200-25mm | 25 × 25 mm | Size theo yêu cầu | Xác nhận trong phạm vi 3–25 mm |
Có thể ước lượng size ban đầu bằng (đường kính hộp chèn − đường kính trục hoặc ty) / 2, sau đó phải đo thực tế packing cũ và rãnh lắp. Cũng cần xác nhận số vòng, chiều dài mỗi vòng và quy cách cuộn trước khi đặt hàng.
Khả năng kháng môi chất theo datasheet
| Mức đánh giá | Môi chất | Khuyến nghị |
|---|---|---|
| Kháng tốt | Amine, nitrile; acid yếu và trung bình; dung dịch trung tính; dầu khoáng; dầu tổng hợp; hơi; khí trơ; khí acid; dung môi; hydrocarbon bay hơi; nước; hydrogen; kiềm yếu | Vẫn kiểm tra nồng độ, nhiệt độ và vật liệu tiếp xúc |
| Oxy | Oxygen đến +350°C | Không dùng giới hạn khí trơ cho môi trường oxy hóa |
| Kháng trung bình | Bùn mài mòn, bitumen, acid mạnh và kiềm mạnh | Cần đánh giá riêng hoặc chọn packing chuyên dụng |
Ứng dụng phù hợp
- Ty van hơi, van nhiệt và van công nghệ áp suất cao.
- Bơm tịnh tiến, thiết bị chuyển động qua lại và hộp chèn chịu tải.
- Hệ dầu khoáng, dầu tổng hợp, dung môi và hydrocarbon.
- Thiết bị nhiệt và môi trường khí trơ cần packing chịu nhiệt cao.
- Nhà máy điện, hóa dầu, hóa chất, luyện kim, giấy, xi măng và công nghiệp nặng.
Với bơm tốc độ cao hoặc môi trường có hạt mài mòn lớn, nên so sánh thêm trong danh mục Gland Packing. STGP6200 ưu tiên chịu nhiệt, chịu áp và ổn định cơ học; không phải lựa chọn mặc định cho mọi bơm.
Quy trình lắp đặt và chạy rà
- Cô lập năng lượng, xả hết áp suất và nhiệt còn lại.
- Dùng Gland Packing Extractor lấy hết vòng cũ, không làm xước trục.
- Vệ sinh stuffing box; kiểm tra mòn, rỗ, xước và độ đảo của ty/trục.
- Cắt từng vòng riêng, đặt mối nối so le và ép từng vòng vào đúng vị trí.
- Siết gland follower đều hai bên; tránh ép kín tuyệt đối nếu bơm cần rò làm mát có kiểm soát.
- Chạy rà, theo dõi nhiệt và rò rỉ; chỉ điều chỉnh từng lượng nhỏ khi hệ đã ổn định.
So sánh nhanh để chọn đúng packing
| Điều kiện | Nhóm nên xem xét | Lý do |
|---|---|---|
| Nhiệt và áp cao, van hơi | STGP6200 graphite + Inconel | Graphite mềm, gia cường kim loại chịu nhiệt |
| Kháng hóa chất, ma sát thấp | Packing PTFE | Kháng nhiều hóa chất nhưng giới hạn nhiệt khác graphite |
| Mài mòn, bùn nhẹ | Packing Aramid | Độ bền cơ học và chống mài mòn tốt |
| Hệ nhẹ, ưu tiên chi phí | Packing Cotton | Mềm, dễ lắp cho nước và dầu nhẹ |
Sản phẩm và danh mục liên quan
Danh mục Gland PackingTEMAPACK Gland PackingsGland Packing AramidGland Packing PTFEDụng cụ tháo PackingNhà sản xuất gioăng phớt
FAQ – Câu hỏi thường gặp về STGP6200
1. STGP6200 là loại packing gì?
Dây tết chèn vuông từ graphite giãn nở, gia cường dây Inconel.
2. Đây có phải packing graphite với dây inox không?
“SS wire” là từ khóa phổ biến, nhưng datasheet STGP6200 ghi chính xác dây Inconel; không nên đổi thành inox phổ thông trong hồ sơ kỹ thuật.
3. Dải kích thước là bao nhiêu?
Từ 3 đến 25 mm. Ví dụ size 16 mm có mã STGP6200-16mm.
4. STGP6200 chịu nhiệt bao nhiêu?
Dải chung −220 đến +450°C; hơi đến +650°C và khí trơ đến +1000°C theo từng môi trường tương ứng.
5. STGP6200 chịu áp suất bao nhiêu?
Van 500 bar, thiết bị tịnh tiến 250 bar và bơm 30 bar theo datasheet.
6. Có dùng cho acid mạnh hoặc kiềm mạnh không?
Datasheet xếp hai nhóm này ở mức kháng trung bình, vì vậy phải kiểm tra nồng độ, nhiệt độ và áp suất.
7. Đo size gland packing thế nào?
Ước lượng bằng một nửa hiệu giữa đường kính hộp chèn và trục, rồi xác nhận bằng đo thực tế.
8. Cần gửi gì để báo giá?
Gửi size, số lượng, thiết bị, môi chất, nhiệt độ, áp suất, tốc độ và ảnh vị trí lắp.
Tư vấn và báo giá Flexible Graphite Packing STGP6200
Gửi kích thước hộp chèn, đường kính trục hoặc ty van, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ. Sealtech Vietnam sẽ hỗ trợ đối chiếu mã, quy cách dây và điều kiện vận hành.






