-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sealtech Vietnam – Gasket Engineering
CNAF Gasket – Gioăng sợi không amiăng nén cho mặt bích công nghiệp
CNAF Gasket là tên viết tắt của Compressed Non-Asbestos Fibre Gasket , một nhóm gioăng phi kim loại được chế tạo từ vật liệu sợi kỹ thuật không chứa amiăng, kết hợp chất độn và chất kết dính elastomer phù hợp. CNAF được sử dụng rộng rãi để làm kín mặt bích đường ống, van, bơm, thiết bị trao đổi nhiệt, nắp máy và các mối ghép tĩnh công nghiệp .
CNAF Gasket Non-Asbestos Flange Gasket Ring Gasket Full Face Gasket JIS / DIN / ASME Custom Gasket
Mô tả ngắn: CNAF Gasket là gioăng sợi không amiăng nén dùng cho các mối ghép tĩnh trong hệ thống công nghiệp. Vật liệu có thể được cắt thành Ring Gasket, Full Face Gasket hoặc hình dạng theo bản vẽ, với nhiều cấp vật liệu dành cho nước, dầu, khí, hơi và các môi chất công nghiệp khác.
CNAF Gasket là gì và tại sao không nên xem tất cả CNAF là giống nhau?
Trong thực tế mua vật tư, CNAF thường được gọi chung là “gioăng không amiăng” hoặc “tấm không amiăng”. Cách gọi này thuận tiện, nhưng chưa đủ để lựa chọn gasket.
Hai tấm đều được gọi là CNAF có thể khác nhau đáng kể về loại sợi gia cường, binder, tỷ trọng, khả năng nén, độ hồi phục, kháng dầu, khả năng chịu hơi và giới hạn nhiệt độ .
Do đó, CNAF nên được xem là một nhóm vật liệu, không phải một compound duy nhất.
Sợi gia cường Có vai trò tạo độ bền cơ học và khả năng duy trì hình dạng dưới tải nén.
Binder elastomer Ảnh hưởng đáng kể tới khả năng chịu dầu, nhiệt, môi chất và độ đàn hồi.
Filler & formulation Điều chỉnh tính nén, độ kín, độ bền và đặc tính gia công.
Cấu tạo điển hình của CNAF Gasket
CNAF sheet thường được sản xuất bằng cách phối trộn sợi không amiăng, chất kết dính elastomer và các chất độn kỹ thuật , sau đó cán nén thành tấm.
Tùy formulation, nhà sản xuất có thể phát triển các grade ưu tiên cho:
- nước và utility service;
- dầu khoáng và dầu bôi trơn;
- nhiên liệu;
- khí công nghiệp;
- hơi nước ở điều kiện phù hợp;
- một số môi chất hóa học;
- hoặc ứng dụng đa dụng.
Không nên hiểu thuật ngữ “non-asbestos” là một thông số về khả năng chịu nhiệt. “Không amiăng” chỉ mô tả nhóm vật liệu. Khả năng làm việc thực tế phải được xác định từ grade cụ thể và datasheet của nhà sản xuất .
5 thông tin phải biết trước khi chọn CNAF Gasket
1
Môi chất Nước, dầu, hơi, khí, nhiên liệu...2
Nhiệt độ Liên tục, khởi động và cực đại.3
Áp suất Áp suất thường, peak và cycle.4
Mặt bích DN/NPS, PN/Class, RF/FF.5
Độ dày Phù hợp với flange và bề mặt.CNAF Gasket phù hợp với môi chất nào?
Không có một câu trả lời chung cho tất cả CNAF, vì khả năng tương thích phụ thuộc vào grade. Tuy nhiên, các cấp CNAF công nghiệp thường được phát triển cho những nhóm dịch vụ như:
| Nhóm môi chất | Khả năng ứng dụng CNAF | Điểm cần kiểm tra |
|---|---|---|
| Nước | Thường là ứng dụng phổ biến. | Nhiệt độ, áp suất, chất xử lý nước. |
| Nước nóng | Có thể phù hợp với grade thích hợp. | Nhiệt độ liên tục và chu kỳ nhiệt. |
| Hơi nước | Chỉ dùng khi grade được nhà sản xuất cho phép. | Không chọn chỉ dựa vào nhiệt độ cực đại. |
| Dầu khoáng | Nhiều grade CNAF được thiết kế cho dầu. | Loại binder, nhiệt độ dầu. |
| Nhiên liệu | Có thể dùng với grade phù hợp. | Thành phần nhiên liệu và nhiệt độ. |
| Khí | Có thể sử dụng cho nhiều hệ khí. | Độ kín, áp suất, surface finish. |
| Hóa chất | Cần đánh giá từng môi chất. | Nồng độ, nhiệt độ, binder và thời gian tiếp xúc. |
Vì sao nhiệt độ tối đa không đủ để chọn CNAF?
Một lỗi phổ biến là tìm một con số “maximum temperature” trong datasheet rồi kết luận vật liệu có thể dùng ở mọi áp suất và mọi môi chất tại nhiệt độ đó.
Trong thực tế, khả năng của gasket là kết quả của tổ hợp nhiệt độ × áp suất × môi chất × thời gian × tải bulong .
Ví dụ, một tấm CNAF có thể có peak temperature cao, nhưng điều đó không đồng nghĩa với khả năng vận hành liên tục ở nhiệt độ peak khi đồng thời chịu áp suất lớn.
Độ dày CNAF Gasket: dày hơn không đồng nghĩa kín hơn
Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất khi chọn gasket.
Nhiều người có xu hướng tăng độ dày khi mặt bích bị rò, nhưng gasket dày hơn không tự động tạo độ kín tốt hơn.
Gasket mỏng hơn Khi flange đủ phẳng và bề mặt phù hợp, gasket mỏng thường có:
- ít vật liệu bị creep hơn;
- ổn định hình học tốt;
- khả năng duy trì bolt load tốt hơn.
Gasket dày hơn Có thể cần thiết khi phải bù một mức không đồng đều nhất định, nhưng đồng thời có thể:
- tăng creep;
- tăng relaxation;
- tăng nguy cơ extrusion.
Không nên dùng gasket rất dày như một biện pháp “chữa” mặt bích cong, rỗ sâu hoặc lắp lệch. Trong các trường hợp này, nên xử lý nguyên nhân cơ khí trước.
Ring Gasket hay Full Face Gasket?
Ring / IBC Gasket Gasket nằm phía trong vòng bulong. Thông số chính thường là ID × OD.
Full Face Gasket Gasket phủ toàn mặt flange và có các lỗ bulong. Cần xác định thêm PCD, số lỗ và Ø lỗ .
Không chọn theo DN đơn thuần Cùng DN nhưng khác PN, JIS K hoặc ASME Class có thể khác kích thước flange.
Có thể sử dụng Công cụ tra kích thước Gasket RF / FF DIN – JIS – ANSI của Sealtech để đối chiếu trước khi gia công.
CNAF Gasket và ảnh hưởng của mặt bích
Một gasket tốt vẫn có thể rò rỉ nếu hệ mặt bích không tạo được ứng suất nén phù hợp.
Trước khi lắp, nên kiểm tra:
- độ phẳng của hai mặt flange;
- rỗ hoặc ăn mòn tại sealing surface;
- vết xước xuyên theo hướng ID → OD;
- độ đồng tâm giữa hai flange;
- tình trạng bulong và đai ốc;
- khả năng tạo bolt load đồng đều.
Lực siết bulong quan trọng hơn nhiều so với “cảm giác siết”
CNAF chỉ làm kín hiệu quả khi đạt được mức nén cần thiết và duy trì mức nén đó trong vận hành.
Nếu bulong siết quá nhẹ, gasket không đủ seating stress. Nếu siết không đều, một vùng có thể bị quá nén trong khi vùng khác chưa đủ tải.
Nguyên tắc lắp đặt: siết theo trình tự đối xứng / chéo, tăng lực theo nhiều bước thay vì siết hoàn toàn từng bulong một.
Khi nào CNAF là lựa chọn hợp lý?
CNAF thường đáng xem xét khi:
- mối ghép là static flange;
- điều kiện vận hành nằm trong giới hạn grade;
- cần gasket dễ cắt theo hình dạng;
- cần vật liệu không amiăng;
- ứng dụng nước, dầu, khí hoặc service công nghiệp phù hợp.
Nên xem xét vật liệu khác khi:
- hóa chất rất ăn mòn;
- nhiệt độ vượt khả năng CNAF;
- áp suất rất cao;
- hệ thống yêu cầu gasket bán kim loại;
- cần khả năng kháng hóa chất rộng của PTFE;
- cần graphite cho nhiệt độ cao hơn.
So sánh CNAF với một số vật liệu gasket khác
| Vật liệu | Thế mạnh điển hình | Điểm cần lưu ý |
|---|---|---|
| CNAF | Đa dụng, dễ gia công, phù hợp nhiều flange công nghiệp. | Phải chọn đúng grade theo môi chất và nhiệt độ. |
| Rubber | Mềm, đàn hồi tốt, phù hợp nhiều ứng dụng nhiệt độ thấp/trung bình. | Khả năng chịu nhiệt và môi chất phụ thuộc elastomer. |
| PTFE | Kháng hóa chất rất rộng. | Creep / cold flow cần được xem xét. |
| Graphite | Nhiệt độ cao, hơi nóng, dầu nóng. | Cần chọn cấu trúc và thiết kế phù hợp. |
| Spiral Wound | Nhiệt độ, áp suất và duty cao hơn. | Không phải lựa chọn thay thế trực tiếp cho mọi flange CNAF. |
TEMASIL NG – ví dụ một grade thuộc nhóm gasket không amiăng
Từ “CNAF” đến một grade cụ thể
Khi đã xác định ứng dụng phù hợp với nhóm Compressed Non-Asbestos, bước tiếp theo là lựa chọn grade cụ thể thay vì chỉ đặt hàng bằng tên chung “tấm CNAF”.
Một sản phẩm có thể tham khảo là TEMASIL NG , thuộc nhóm tấm gasket không amiăng dùng cho các ứng dụng công nghiệp phù hợp.
TEMASIL NG có datasheet riêng về môi chất, nhiệt độ, áp suất, độ nén và độ hồi phục. Do đó, cách lựa chọn đúng là đối chiếu điều kiện máy với datasheet cụ thể , không áp một thông số chung cho tất cả CNAF.
Cách lập specification khi yêu cầu báo giá CNAF Gasket
Thay vì chỉ gửi: “Báo giá gioăng CNAF DN100”, nên cung cấp đủ:
| Thông tin | Ví dụ | Lý do cần |
|---|---|---|
| Tiêu chuẩn flange | DIN / JIS / ASME | Xác định bộ kích thước. |
| Size | DN100 / NPS 4" | Xác định nominal size. |
| Pressure rating | PN16 / 10K / Class 150 | Cùng DN có thể khác flange. |
| Kiểu gasket | RF / Ring / FF | Xác định OD và lỗ bulong. |
| Độ dày | 1,0 / 1,5 / 2,0 / 3,0 mm | Ảnh hưởng sealing behavior. |
| Môi chất | Water / Oil / Steam | Chọn grade CNAF. |
| Nhiệt độ | 150°C continuous | Kiểm tra thermal capability. |
| Áp suất | 8 bar | Kiểm tra tổ hợp P-T. |
5 lỗi lựa chọn CNAF thường làm gasket rò dù đúng kích thước
1. Chọn vật liệu chỉ dựa vào màu tấm
Màu sắc không phải specification kỹ thuật. Hai tấm cùng màu không có nghĩa cùng formulation hoặc cùng giới hạn vận hành.
2. Chỉ so sánh nhiệt độ tối đa
Peak temperature không thể thay thế việc kiểm tra tổ hợp P-T-fluid.
3. Dùng gasket quá dày
Gasket quá dày có thể tăng creep và giảm khả năng duy trì bolt load.
4. Chọn đúng CNAF nhưng sai chuẩn flange
DN100 PN16 không nên được mặc định có cùng gasket với DN100 ở mọi tiêu chuẩn khác.
5. Không kiểm tra bề mặt mặt bích
Rỗ, xước, cong vênh hoặc flange lệch có thể khiến gasket mới vẫn rò.
Checklist kiểm tra trước khi đưa CNAF Gasket vào vận hành
- Xác nhận grade vật liệu.
- Đối chiếu datasheet với môi chất.
- Kiểm tra nhiệt độ liên tục.
- Kiểm tra áp suất làm việc.
- Xác nhận đúng flange standard.
- Kiểm tra ID và OD.
- Kiểm tra độ dày gasket.
- Vệ sinh sealing surface.
- Kiểm tra bulong và đai ốc.
- Siết theo trình tự chéo.
- Theo dõi rò rỉ khi startup.
Tài liệu và công cụ liên quan
Gasket Sheeting Compressed Non-Asbestos Fiber Gasket TEMASIL NG Non-Metallic Gasket Gasket ASME B16.21 Class 150 Tra kích thước Gasket RF / FF Công cụ kỹ thuật Sealtech
FAQ – CNAF Gasket
CNAF là viết tắt của gì?
CNAF thường được dùng để chỉ Compressed Non-Asbestos Fibre hoặc Compressed Non-Asbestos Fiber, tức vật liệu sợi không amiăng nén.
CNAF Gasket có phải là gioăng cao su không?
Không. CNAF là vật liệu composite dạng tấm có sợi gia cường, binder elastomer và các thành phần khác. Nó không phải tấm cao su đặc thông thường.
CNAF Gasket có chịu dầu không?
Nhiều grade CNAF được thiết kế cho dầu, nhưng không nên mặc định mọi CNAF đều có khả năng chịu dầu giống nhau. Cần kiểm tra grade cụ thể.
CNAF có dùng cho hơi nước được không?
Một số grade có thể sử dụng cho hơi nước trong phạm vi được nhà sản xuất quy định. Cần kiểm tra đồng thời nhiệt độ, áp suất và điều kiện vận hành.
Nên chọn CNAF dày 1,5 mm hay 3 mm?
Không có một độ dày tối ưu cho mọi flange. Nếu mặt flange tốt, không nên tự động chọn tấm dày hơn. Cần xem xét flange, surface condition, bolt load và yêu cầu thiết kế.
CNAF có thể cắt theo bản vẽ không?
Có. CNAF sheet có thể được gia công thành gasket tròn, full face, ring, hình chữ nhật, oval hoặc hình dạng phức tạp theo drawing.
TEMASIL NG có phải CNAF không?
TEMASIL NG là sản phẩm thuộc nhóm tấm gasket không amiăng và có datasheet kỹ thuật riêng. Khi lựa chọn nên sử dụng thông số của chính TEMASIL NG thay vì áp dụng một giới hạn chung cho toàn bộ CNAF.
Sealtech có gia công CNAF theo DIN, JIS và ANSI không?
CNAF sheet có thể được gia công theo kích thước mặt bích hoặc bản vẽ sau khi xác định đúng DN/NPS, PN/Class, RF/FF và độ dày.
Kết luận: chọn CNAF theo application, không chọn chỉ theo tên vật liệu
CNAF Gasket là một trong những nhóm gasket phi kim loại quan trọng trong hệ thống công nghiệp nhờ khả năng gia công linh hoạt và có nhiều grade cho các duty khác nhau.
Tuy nhiên, để gasket làm việc ổn định, cần chuyển cách đặt hàng từ “cho tôi gioăng không amiăng” sang specification đầy đủ:
Fluid + Temperature + Pressure + Flange Standard + Size + Gasket Type + Thickness + Grade.
Khi các thông số này được xác định đúng, việc lựa chọn CNAF, TEMASIL NG hoặc một vật liệu gasket khác sẽ có cơ sở kỹ thuật rõ ràng hơn và giảm nguy cơ rò rỉ sau khi lắp.
Cần chọn hoặc gia công CNAF Gasket?
Hãy gửi môi chất, nhiệt độ, áp suất, DN/NPS, PN/Class, RF/FF, độ dày và bản vẽ hoặc hình ảnh mặt bích để Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu vật liệu và kích thước gasket.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline / Zalo: 0946 265 720
Website: sealtech.vn






