-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sealtech Vietnam - Bandlock 2 Closure Spares
56" Bandlock 2 Small Section Seal Nitrile NL56/70
P/N / SKU: 3131-0025-06 | Nominal size: 56" | Profile: Small Section
Sản phẩm này thuộc hệ gioăng cửa đóng nhanh có profile riêng; nó không nên được thay bằng O-ring hoặc vòng cao su thương mại chỉ vì đo được đường kính tương đương.
56" Bandlock 2
Small Section
Nitrile NL56/70
Quick Opening Closure
Part No.3131-0025-06
Mục lục: Hình ảnh · Tổng quan · Thông số · Điểm kỹ thuật · Ứng dụng · Cách chọn · FAQ
1. Hình ảnh 56" Bandlock 2 Small Section Seal Nitrile NL56/70


2. Tổng quan sản phẩm
56" Bandlock 2 Small Section Seal Nitrile NL56/70 là closure seal chuyên dụng cho Bandlock 2 kích thước danh nghĩa 56 inch, thuộc family 3131. Mã đầy đủ 3131-0025-06 giúp phân biệt rõ profile Small Section và biến thể vật liệu Nitrile NL56/70.
Ở Small Section, việc lắp đúng tiết diện đặc biệt quan trọng vì dùng nhầm Large Section có thể làm cửa khó đóng hoặc kẹp mép seal. Nhóm size rất lớn có chu vi seal dài, vì vậy nguy cơ xoắn cục bộ hoặc kéo giãn không đều khi lắp tăng lên; nên bố trí nhân lực và quy trình lắp phù hợp.
Để xem logic mã và toàn bộ family, mở Bandlock Seal – gioăng cửa đóng nhanh Bandlock 2. Với thiết bị đường ống, có thể tham khảo thêm Pipeline – hệ thống đường ống và Oil & Gas – dầu khí.
3. Thông số mã hàng
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | 56" Bandlock 2 Small Section Seal Nitrile NL56/70 |
| Part No. / SKU | 3131-0025-06 |
| Nominal size | 56 inch |
| Section | Small Section – family 3131 |
| Material / designation | Nitrile NL56/70 |
| Hậu tố mã | -06 |
| Nhóm sử dụng | Quick Opening Closure / Closure Spares / Bandlock 2 Seal |
| Dữ liệu cần xác nhận | Model, serial closure, groove, môi chất, nhiệt độ, pressure class và mẫu seal cũ |
Ghi chú compound: Nitrile NL56/70 là compound có mã nhận dạng riêng. Khi hệ thống đang dùng hậu tố -06, nên giữ nguyên Part No. hoặc xác nhận kỹ trước khi đổi vật liệu.
4. Điểm kỹ thuật riêng của mã 3131-0025-06
Đúng family 3131
Part No. bắt đầu bằng 3131, cho biết đây là Small Section. Không thay bằng family 3232 nếu chưa xác nhận rãnh.
Part No. bắt đầu bằng 3131, cho biết đây là Small Section. Không thay bằng family 3232 nếu chưa xác nhận rãnh.
Đúng size 56"
Sequence 25 trong family tương ứng nominal size 56 inch; size liền kề có mã nền khác.
Sequence 25 trong family tương ứng nominal size 56 inch; size liền kề có mã nền khác.
Đúng hậu tố -06
Hậu tố quyết định biến thể vật liệu/designation trong file nguồn, vì vậy cần giữ trọn mã khi mua phụ tùng.
Hậu tố quyết định biến thể vật liệu/designation trong file nguồn, vì vậy cần giữ trọn mã khi mua phụ tùng.
Quản lý phụ tùng tốt hơn
Ghi đủ size + section + material + SKU trên BOM giúp giảm nguy cơ lấy nhầm seal khi nhà máy dùng nhiều closure.
Ghi đủ size + section + material + SKU trên BOM giúp giảm nguy cơ lấy nhầm seal khi nhà máy dùng nhiều closure.
Rủi ro chọn nhầm gần nhất
Với closure áp lực, thử kín phải theo quy trình được phê duyệt và chỉ thực hiện sau khi xác nhận cơ cấu khóa cùng hệ an toàn hoạt động đúng.
Đặc biệt với mã 3131-0025-06, đối chiếu thêm sản phẩm cùng size nhưng khác section và hai size lân cận giúp loại trừ nhầm Part No. trước khi phát hành PO.
5. Ứng dụng thực tế
56" Bandlock 2 Small Section Seal Nitrile NL56/70 được dùng làm kín cửa đóng nhanh tại pig launcher, pig receiver, filter housing, separator, pressure vessel và các cụm closure cần mở định kỳ để vệ sinh, kiểm tra hoặc lấy thiết bị bên trong.
Với nominal size 56", sản phẩm thuộc nhóm closure cỡ rất lớn, yêu cầu thao tác lắp quanh chu vi cẩn thận. Khi vận hành, compatibility của Nitrile NL56/70 phải được kiểm tra theo lưu chất cụ thể thay vì suy rộng từ tên vật liệu.
Nếu seal tiêu chuẩn không còn hoặc cần tái tạo theo mẫu, xem Make To Ordered Parts – gia công chi tiết làm kín theo yêu cầu. Các vật liệu đàn hồi liên quan có thể tra cứu tại O-ring NBR, FKM/Viton, HNBR và Gasket công nghiệp.
6. Cách chọn đúng 56" Bandlock 2 Small Section Seal Nitrile NL56/70
| Bước | Việc cần làm | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | Đối chiếu Part No. 3131-0025-06 | Khóa đúng family, size và hậu tố material. |
| 2 | Xác nhận closure 56" | Tránh nhầm seal đường kính gần nhau. |
| 3 | Xác nhận Small Section | Small và Large Section có profile rãnh khác nhau. |
| 4 | Kiểm tra designation Nitrile NL56/70 | Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp tới tương thích môi chất và nhiệt. |
| 5 | Chụp groove và mẫu cũ | Phát hiện biến dạng, ba via, ăn mòn hoặc sai section. |
| 6 | Kiểm tra interlock và closure condition | Seal mới không khắc phục được lỗi cơ khí của cửa hoặc locking system. |
An toàn: Bandlock 2 là closure của thiết bị áp lực. Chỉ tháo/lắp seal sau khi thiết bị đã được cô lập, vent, drain và xác nhận zero pressure theo manual đúng model và quy trình của nhà máy.
7. Sản phẩm và nhóm liên quan
- 56" Bandlock 2 Large Section cùng vật liệu
- 54" Small Section cùng compound
- 58" Small Section cùng compound
- 30" Nitrile NL56/70 Bandlock 2 Seal
- Bandlock 2 Seal – trang tổng tra mã 8–60 inch
- Make To Ordered Parts – seal đặc biệt theo mẫu/bản vẽ
- Gioăng phớt ngành Oil & Gas
- Gioăng phớt cho Pipeline
8. FAQ riêng cho 3131-0025-06
3131-0025-06 là mã gì?
Đây là Part No. cho 56" Bandlock 2 Small Section Seal với designation vật liệu Nitrile NL56/70, hậu tố -06.
3131-0025-06 có thể thay bằng mã 3232-0025-06 không?
Không nên. Hai mã thuộc Large Section và Small Section, profile rãnh khác nhau dù cùng size 56" và cùng hậu tố vật liệu.
Có thể chọn mã này chỉ bằng đường kính 56" không?
Không. Cần giữ đúng Small Section, hậu tố -06, model/serial closure và groove. Cùng size 56" vẫn có family khác.
Khi nào nên thay 3131-0025-06?
Nên đánh giá thay khi seal bị chai, nứt, trương, xẹp tiết diện, cắt mép, mất đàn hồi hoặc closure rò sau khi đã loại trừ lỗi groove và cơ cấu khóa.
Nếu file nguồn không giải thích đầy đủ compound thì xử lý thế nào?
Tên compound đã có trong file nguồn, nhưng pressure/temperature rating cụ thể vẫn cần được xác nhận theo closure và môi chất.
9. Liên hệ tư vấn và báo giá
Gửi ảnh nameplate, Part No. 3131-0025-06, nominal size 56", hình groove, mẫu seal cũ và điều kiện môi chất để Sealtech Vietnam đối chiếu trước khi báo giá.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Website: sealtech.vn






