-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Bandlock 2 Seal – Gioăng cửa đóng nhanh Quick Opening Closure size 8" đến 60"
Bandlock 2 Seal là gioăng làm kín chuyên dụng cho Bandlock 2 Quick Opening Closure, được sử dụng tại pig launcher, pig receiver, filter housing, separator, pressure vessel và nhiều thiết bị đường ống dầu khí cần đóng mở nhanh. Dòng seal có hai nhóm chính: Small Section Seal mã nền 3131 và Large Section Seal mã nền 3232, với dải kích thước danh nghĩa từ 8 inch đến 60 inch và nhiều cấu hình vật liệu như Viton, HNBR, Nitrile PB80, Nitrile NL56/70, EOL985 và các compound đặc biệt.
8" → 60" Small Section 3131 Large Section 3232 Viton HNBR Nitrile Closure Spares
Bandlock Seal là gì?
Bandlock Seal còn được gọi bằng nhiều tên như Bandlock 2 Seal, Quick Opening Closure Seal, gioăng cửa đóng nhanh, closure door seal, pig launcher seal hoặc pig receiver seal.
Seal được lắp trong rãnh làm kín của cụm cửa đóng mở nhanh. Khi closure được đóng đúng vị trí, gioăng tạo tiếp xúc kín giữa cửa và hub, hạn chế khí, dầu hoặc lưu chất bên trong thoát qua vùng closure.
Bandlock Seal không nên được xem như một O-ring thông dụng. Đúng đường kính danh nghĩa chưa đủ; cần xác định đồng thời: Small Section hay Large Section, Part No., vật liệu và model closure.
Xem thêm gioăng phớt ngành Oil & Gas và giải pháp làm kín cho Pipeline tại Sealtech Vietnam.
Small Section Seal và Large Section Seal khác nhau như thế nào?
Bandlock 2 Small Section Seal
Nhóm Part No. bắt đầu bằng 3131. Seal dùng cho rãnh thiết kế theo small section.
Nhóm Part No. bắt đầu bằng 3131. Seal dùng cho rãnh thiết kế theo small section.
Bandlock 2 Large Section Seal
Nhóm Part No. bắt đầu bằng 3232. Seal dùng cho rãnh large section có cấu hình tiết diện khác.
Nhóm Part No. bắt đầu bằng 3232. Seal dùng cho rãnh large section có cấu hình tiết diện khác.
Small Section và Large Section không được thay lẫn chỉ vì cùng nominal size. Ví dụ closure 22" có cả mã nền 3131-0008 cho Small Section và 3232-0008 cho Large Section. Cần xác định đúng kiểu rãnh trước khi đặt hàng.
Dải kích thước Bandlock 2 Seal theo file kỹ thuật
File Part Number đính kèm gồm 27 kích thước danh nghĩa cho mỗi dòng Small Section và Large Section, bắt đầu từ 8" và tăng theo bước 2" đến 60".
| Nominal Size | Small Section – mã nền | Large Section – mã nền |
|---|---|---|
| 8" | 3131-0001 | 3232-0001 |
| 10" | 3131-0002 | 3232-0002 |
| 12" | 3131-0003 | 3232-0003 |
| 14" | 3131-0004 | 3232-0004 |
| 16" | 3131-0005 | 3232-0005 |
| 18" | 3131-0006 | 3232-0006 |
| 20" | 3131-0007 | 3232-0007 |
| 22" | 3131-0008 | 3232-0008 |
| 24" | 3131-0009 | 3232-0009 |
| 26" | 3131-0010 | 3232-0010 |
| 28" | 3131-0011 | 3232-0011 |
| 30" | 3131-0012 | 3232-0012 |
| 32" | 3131-0013 | 3232-0013 |
| 34" | 3131-0014 | 3232-0014 |
| 36" | 3131-0015 | 3232-0015 |
| 38" | 3131-0016 | 3232-0016 |
| 40" | 3131-0017 | 3232-0017 |
| 42" | 3131-0018 | 3232-0018 |
| 44" | 3131-0019 | 3232-0019 |
| 46" | 3131-0020 | 3232-0020 |
| 48" | 3131-0021 | 3232-0021 |
| 50" | 3131-0022 | 3232-0022 |
| 52" | 3131-0023 | 3232-0023 |
| 54" | 3131-0024 | 3232-0024 |
| 56" | 3131-0025 | 3232-0025 |
| 58" | 3131-0026 | 3232-0026 |
| 60" | 3131-0027 | 3232-0027 |
Cách đọc Part Number Bandlock 2 Seal
Part Number trong file có thể hiểu theo cấu trúc:
Mã hoàn chỉnh = Mã nền theo size + hậu tố vật liệu/cấu hình.
Ví dụ:
- 3131-0008-03 = 22" Small Section Seal + hậu tố 03 Viton.
- 3232-0008-14 = 22" Large Section Seal + hậu tố 14 EOL985.
- 3232-0012-06 = 30" Large Section Seal + hậu tố 06 Nitrile NL56/70.
Có thể xem trực tiếp: 22" Bandlock 2 Small Section Seal Part No.3131-0008-03, 22" Bandlock 2 Large Section Seal và 30" Nitrile NL56/70 Bandlock 2 Seal.
Bảng hậu tố vật liệu / cấu hình Part Number
File đính kèm thể hiện 11 hậu tố Part Number cho từng size và cho cả Small Section lẫn Large Section.
| Hậu tố | Mô tả trong file |
|---|---|
| -03 | Viton |
| -04 | HNBR / HNBR (EOL 985) |
| -05 | Nitrile PB80 |
| -06 | Nitrile NL56/70 |
| -07 | NA |
| -13 | NA |
| -14 | EOL985 |
| -15 | NA |
| -18 | HNBR |
| -19 | HDR |
| -22 | Viton FR25/90 |
Không tự suy đoán vật liệu cho hậu tố -07, -13 và -15. File đính kèm có Part Number nhưng ô tên hàng không ghi compound cụ thể. Khi gặp các mã này cần đối chiếu thêm hồ sơ thiết bị, chứng từ cũ hoặc tài liệu vật liệu trước khi xác nhận.
Ví dụ tra Part Number theo size và vật liệu
| Yêu cầu | Part Number |
|---|---|
| 8" Small Section – Viton | 3131-0001-03 |
| 8" Large Section – Viton | 3232-0001-03 |
| 22" Small Section – Nitrile PB80 | 3131-0008-05 |
| 22" Large Section – Nitrile NL56/70 | 3232-0008-06 |
| 30" Small Section – HNBR | 3131-0012-18 |
| 30" Large Section – Nitrile NL56/70 | 3232-0012-06 |
| 42" Large Section – Viton FR25/90 | 3232-0018-22 |
| 56" Large Section – HNBR | 3232-0025-18 |
| 60" Small Section – EOL985 | 3131-0027-14 |
| 60" Large Section – Viton | 3232-0027-03 |
Viton, HNBR và Nitrile – không chọn vật liệu chỉ theo tên
File Part Number xác nhận Bandlock 2 Seal có nhiều compound khác nhau, nhưng không cung cấp bảng nhiệt độ, kháng hóa chất hoặc pressure rating riêng cho từng compound.
Do đó việc lựa chọn vật liệu phải dựa trên hồ sơ closure và điều kiện vận hành thực tế:
- Môi chất khí, condensate, dầu hoặc hydrocarbon.
- Nhiệt độ nhỏ nhất và lớn nhất.
- Áp suất thiết kế và áp suất vận hành.
- Chu kỳ đóng mở closure.
- Thời gian tiếp xúc môi chất.
- Yêu cầu đặc biệt của người vận hành hoặc OEM.
Tham khảo thêm O-ring NBR, FKM/Viton, HNBR và vật liệu elastomer để hiểu thêm đặc tính chung của từng nhóm cao su.
Tên vật liệu chung như NBR, Viton hay HNBR không đủ để thay thế một compound Bandlock cụ thể. Part Number và specification của closure vẫn là dữ liệu ưu tiên.
Bandlock 2 Seal được sử dụng ở đâu?
Pig Launcher
Closure dùng để đưa pig vào đường ống trong hệ thống vận chuyển dầu, khí hoặc sản phẩm.
Closure dùng để đưa pig vào đường ống trong hệ thống vận chuyển dầu, khí hoặc sản phẩm.
Pig Receiver
Cửa đóng mở nhanh tại đầu nhận pig cần seal đúng profile để duy trì độ kín.
Cửa đóng mở nhanh tại đầu nhận pig cần seal đúng profile để duy trì độ kín.
Filter Housing
Thiết bị lọc cần mở định kỳ để thay phần tử lọc nhưng phải duy trì độ kín sau khi đóng lại.
Thiết bị lọc cần mở định kỳ để thay phần tử lọc nhưng phải duy trì độ kín sau khi đóng lại.
Separator / Pressure Vessel
Các bình công nghệ và thiết bị chịu áp sử dụng quick-opening closure để bảo trì nhanh.
Các bình công nghệ và thiết bị chịu áp sử dụng quick-opening closure để bảo trì nhanh.
Tại sao không nên mua Bandlock Seal chỉ theo nominal size?
Ví dụ khách hàng yêu cầu “gioăng Bandlock 22 inch” vẫn còn thiếu nhiều dữ liệu.
Riêng size 22" trong file đã có:
- Small Section mã nền 3131-0008.
- Large Section mã nền 3232-0008.
- 11 hậu tố vật liệu/cấu hình cho mỗi loại.
Như vậy chỉ riêng nominal size 22" đã tạo ra nhiều Part Number khác nhau. Đây là lý do đặt đúng Part No. quan trọng hơn việc chỉ đo đường kính gioăng cũ.
Dữ liệu cần gửi khi yêu cầu báo giá
1. Manufacturer Tên nhà sản xuất closure.
2. Model Model Bandlock 2 cụ thể.
3. Serial Number Serial trên nameplate nếu còn.
4. Nominal Size 8", 10", 12"... đến 60".
5. Section Type Small Section hay Large Section.
6. Part Number Mã 3131-xxxx-xx hoặc 3232-xxxx-xx nếu có.
7. Material Viton, HNBR, Nitrile hoặc compound cụ thể.
8. Fluid Khí, dầu, condensate hoặc môi chất khác.
9. Temperature Dải nhiệt độ vận hành.
10. Pressure Áp suất vận hành và thiết kế.
11. Old Seal Ảnh gioăng cũ và mặt cắt profile.
12. Groove Ảnh và kích thước rãnh khi mất Part Number.
Quy trình nhận dạng Bandlock Seal khi mất mã
- Chụp nameplate closure.
- Ghi nominal size.
- Xác định Small Section hay Large Section nếu có hồ sơ.
- Chụp toàn bộ gioăng trước khi tháo.
- Đo đường kính nhưng chỉ dùng để kiểm tra chéo.
- Chụp mặt cắt profile của seal.
- Kiểm tra rãnh lắp.
- Ghi lại màu sắc và marking vật liệu nếu còn.
- Cung cấp môi chất.
- Cung cấp nhiệt độ và áp suất.
- Đối chiếu Part Number với mã nền trong bảng size.
- Xác định hậu tố vật liệu trước khi đặt hàng.
Cảnh báo an toàn khi thay Bandlock 2 Seal
Bandlock Closure là thiết bị áp lực. Không mở closure hoặc thao tác cơ cấu khóa khi thiết bị còn áp suất. Việc cô lập, vent, drain, depressurization và xác nhận zero pressure phải tuân theo manual của closure và quy trình an toàn của nhà máy.
Sau khi thiết bị đã được xác nhận an toàn, việc thay seal cần chú ý:
- Không dùng dụng cụ sắc làm xước groove.
- Loại bỏ cặn bẩn, gỉ hoặc mảnh elastomer cũ.
- Kiểm tra ba via và điểm ăn mòn.
- Không xoắn seal khi đưa vào rãnh.
- Không kéo giãn cục bộ quá mức.
- Chỉ dùng lubricant được chấp thuận và tương thích với elastomer.
Nguyên nhân Bandlock Seal mới vẫn bị rò
| Hiện tượng | Nguyên nhân cần kiểm tra | Hướng xử lý |
|---|---|---|
| Rò ngay sau bảo trì | Sai Part No., sai section hoặc seal bị xoắn | Đối chiếu lại 3131/3232 và hậu tố vật liệu |
| Closure khó đóng | Sai tiết diện Small/Large Section hoặc rãnh bẩn | Kiểm tra profile và groove |
| Seal bị cắt một phía | Ba via, lệch cửa hoặc kẹp seal | Sửa nguyên nhân cơ khí trước khi thay tiếp |
| Seal phồng hoặc mềm | Compound không tương thích môi chất | Xác minh lại hậu tố vật liệu |
| Seal chai, nứt | Lão hóa nhiệt hoặc thời gian sử dụng | Kiểm tra material specification |
| Lặp lại hư hỏng tại cùng vị trí | Groove hoặc sealing surface có khuyết tật | Kiểm tra cơ khí thay vì chỉ tiếp tục thay seal |
Part Number quan trọng hơn kích thước gioăng cũ
Một seal đã sử dụng lâu có thể:
- Giãn đường kính.
- Xẹp tiết diện.
- Trương nở bởi môi chất.
- Co lại sau khi tháo.
- Biến dạng do compression set.
Vì vậy kích thước đo từ gioăng cũ chỉ nên được dùng để cross-check. Nếu Part Number hoặc serial closure còn truy xuất được, nên ưu tiên dữ liệu đó trước.
Sealtech Vietnam hỗ trợ Bandlock 2 Seal theo mã, mẫu và bản vẽ
Ngoài các Part Number tiêu chuẩn, Sealtech Vietnam có thể hỗ trợ các trường hợp khó tìm phụ tùng thông qua nhóm Make To Ordered Parts – gia công chi tiết làm kín theo yêu cầu.
Giải pháp này phù hợp khi:
- Seal cũ đã ngừng sản xuất.
- Không còn hồ sơ Part Number.
- Cần phục hồi nhanh cho nhà máy.
- Cần nghiên cứu compound tương thích theo điều kiện vận hành.
- Cần làm lại profile từ mẫu hoặc bản vẽ.
Đối với closure áp lực, việc gia công theo mẫu phải đi kèm xác nhận profile, vật liệu, độ cứng, kích thước rãnh và điều kiện vận hành; không nên chỉ sao chép đường kính ngoài của gioăng cũ.
Các sản phẩm liên quan tại Sealtech Vietnam
- 22" Bandlock 2 Small Section Seal – Part No.3131-0008-03
- 22" Bandlock 2 Large Section Seal
- 30" Nitrile NL56/70 Bandlock 2 Seal – Part No.3232-0012-06
- Make To Ordered Parts – Seal đặc biệt theo mẫu hoặc bản vẽ
- Gioăng phớt ngành Oil & Gas
- Gioăng phớt hệ thống Pipeline
- O-ring NBR, FKM/Viton, HNBR và elastomer công nghiệp
- Gasket công nghiệp
FAQ – Bandlock 2 Seal
1. Bandlock 2 Seal có những size nào?
File Part Number đính kèm có 27 nominal size từ 8" đến 60", tăng theo bước 2". Cả Small Section và Large Section đều có đầy đủ dải này.
2. Small Section Seal dùng mã nào?
Mã nền Small Section bắt đầu bằng 3131. Ví dụ 22" có mã nền 3131-0008.
3. Large Section Seal dùng mã nào?
Mã nền Large Section bắt đầu bằng 3232. Ví dụ 22" có mã nền 3232-0008.
4. 22" Small Section Seal Viton có Part No. gì?
Theo file: 3131-0008-03.
5. 30" Large Section Nitrile NL56/70 có mã gì?
Part No. là 3232-0012-06.
6. Hậu tố -03 là vật liệu gì?
File ghi Viton.
7. Hậu tố -04 là gì?
File ghi HNBR / HNBR (EOL 985).
8. Hậu tố -05 là gì?
Nitrile PB80.
9. Hậu tố -06 là gì?
Nitrile NL56/70.
10. Hậu tố -14 là gì?
File ghi Material: EOL985.
11. Hậu tố -18 là gì?
HNBR.
12. Hậu tố -19 là gì?
HDR.
13. Hậu tố -22 là gì?
Viton FR25/90.
14. Hậu tố -07, -13 và -15 là vật liệu gì?
File đính kèm có các Part Number này nhưng không ghi rõ tên vật liệu. Cần tra hồ sơ OEM hoặc chứng từ cũ trước khi xác nhận.
15. Small Section và Large Section có thay cho nhau được không?
Không nên. Hai dòng được thiết kế cho tiết diện và rãnh khác nhau, dù nominal size có thể giống nhau.
16. Có thể chọn Bandlock Seal chỉ theo size không?
Không. Cần tối thiểu nominal size, Small/Large Section, Part Number hoặc thông tin closure và vật liệu.
17. Bandlock Seal có phải O-ring không?
Không nên xem là O-ring tiêu chuẩn. Đây là closure seal có profile và Part Number riêng.
18. Seal bị trương nở có tái sử dụng được không?
Không nên. Cần xác định nguyên nhân tương thích vật liệu trước khi lắp seal mới.
19. Có thể gia công Bandlock Seal theo mẫu không?
Có thể đánh giá theo mẫu hoặc bản vẽ thông qua nhóm Make To Ordered Parts, nhưng phải kiểm tra profile, groove, vật liệu và điều kiện vận hành trước.
20. Cần gửi gì để Sealtech báo giá nhanh?
Nên gửi ảnh nameplate, model/serial closure, nominal size, Small/Large Section nếu biết, Part Number, vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất và ảnh seal cũ.
Tra Part Number và báo giá Bandlock 2 Seal 8"–60"
Gửi size closure + Small/Large Section + Part Number + vật liệu hoặc hình nameplate và mẫu seal cũ. Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu Bandlock 2 Small Section 3131, Bandlock 2 Large Section 3232, các cấu hình Viton, HNBR, Nitrile PB80, Nitrile NL56/70, EOL985, HDR và FR25/90 từ 8" đến 60".






