Nhà sản xuất

40" Bandlock 2 Small Section Seal HNBR

Mã sản phẩm: 3131-0017-18
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
40" Bandlock 2 Small Section Seal HNBR, mã 3131-0017-18, là gioăng cửa đóng nhanh cho quick opening closure, pig launcher, pig receiver, filter và separator. Phù hợp thay thế khi closure dùng đúng profile, rãnh và compound tương ứng. Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu Part No., mẫu cũ, groove, môi chất và điều kiện vận hành trước khi báo giá.
Sealtech Vietnam - Bandlock 2 Closure Spares

40" Bandlock 2 Small Section Seal HNBR

P/N / SKU: 3131-0017-18   |   Nominal size: 40"   |   Profile: Small Section

Sản phẩm này thuộc hệ gioăng cửa đóng nhanh có profile riêng; nó không nên được thay bằng O-ring hoặc vòng cao su thương mại chỉ vì đo được đường kính tương đương.

40" Bandlock 2 Small Section HNBR Quick Opening Closure Part No.3131-0017-18

Mục lục: Hình ảnh · Tổng quan · Thông số · Điểm kỹ thuật · Ứng dụng · Cách chọn · FAQ

1. Hình ảnh 40" Bandlock 2 Small Section Seal HNBR

2. Tổng quan sản phẩm

40" Bandlock 2 Small Section Seal HNBR là closure seal chuyên dụng cho Bandlock 2 kích thước danh nghĩa 40 inch, thuộc family 3131. Mã đầy đủ 3131-0017-18 giúp phân biệt rõ profile Small Section và biến thể vật liệu HNBR.

Small Section phù hợp với rãnh closure được thiết kế cho tiết diện nhỏ hơn; ưu tiên kiểm tra chiều sâu và bề rộng groove trước khi thay. Nhóm size lớn đòi hỏi chú ý nhiều hơn tới độ đồng đều của groove, căn chỉnh cửa và thao tác lắp quanh toàn bộ chu vi.

Để xem logic mã và toàn bộ family, mở Bandlock Seal – gioăng cửa đóng nhanh Bandlock 2. Với thiết bị đường ống, có thể tham khảo thêm Pipeline – hệ thống đường ốngOil & Gas – dầu khí.

3. Thông số mã hàng

Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩm40" Bandlock 2 Small Section Seal HNBR
Part No. / SKU3131-0017-18
Nominal size40 inch
SectionSmall Section – family 3131
Material / designationHNBR
Hậu tố mã-18
Nhóm sử dụngQuick Opening Closure / Closure Spares / Bandlock 2 Seal
Dữ liệu cần xác nhậnModel, serial closure, groove, môi chất, nhiệt độ, pressure class và mẫu seal cũ
Ghi chú compound: HNBR là nhóm elastomer có độ bền nhiệt và cơ học cao hơn NBR trong nhiều điều kiện, nhưng compatibility cuối cùng vẫn phải dựa vào môi chất và nhiệt độ.

4. Điểm kỹ thuật riêng của mã 3131-0017-18

Đúng family 3131
Part No. bắt đầu bằng 3131, cho biết đây là Small Section. Không thay bằng family 3232 nếu chưa xác nhận rãnh.
Đúng size 40"
Sequence 17 trong family tương ứng nominal size 40 inch; size liền kề có mã nền khác.
Đúng hậu tố -18
Hậu tố quyết định biến thể vật liệu/designation trong file nguồn, vì vậy cần giữ trọn mã khi mua phụ tùng.
Quản lý phụ tùng tốt hơn
Ghi đủ size + section + material + SKU trên BOM giúp giảm nguy cơ lấy nhầm seal khi nhà máy dùng nhiều closure.

Rủi ro chọn nhầm gần nhất

Với closure áp lực, thử kín phải theo quy trình được phê duyệt và chỉ thực hiện sau khi xác nhận cơ cấu khóa cùng hệ an toàn hoạt động đúng.

Đặc biệt với mã 3131-0017-18, đối chiếu thêm sản phẩm cùng size nhưng khác section và hai size lân cận giúp loại trừ nhầm Part No. trước khi phát hành PO.

5. Ứng dụng thực tế

40" Bandlock 2 Small Section Seal HNBR được dùng làm kín cửa đóng nhanh tại pig launcher, pig receiver, filter housing, separator, pressure vessel và các cụm closure cần mở định kỳ để vệ sinh, kiểm tra hoặc lấy thiết bị bên trong.

Với nominal size 40", sản phẩm thuộc nhóm closure đường kính lớn cho hệ thống dầu khí. Khi vận hành, compatibility của HNBR phải được kiểm tra theo lưu chất cụ thể thay vì suy rộng từ tên vật liệu.

Nếu seal tiêu chuẩn không còn hoặc cần tái tạo theo mẫu, xem Make To Ordered Parts – gia công chi tiết làm kín theo yêu cầu. Các vật liệu đàn hồi liên quan có thể tra cứu tại O-ring NBR, FKM/Viton, HNBRGasket công nghiệp.

6. Cách chọn đúng 40" Bandlock 2 Small Section Seal HNBR

BướcViệc cần làmLý do
1Đối chiếu Part No. 3131-0017-18Khóa đúng family, size và hậu tố material.
2Xác nhận closure 40"Tránh nhầm seal đường kính gần nhau.
3Xác nhận Small SectionSmall và Large Section có profile rãnh khác nhau.
4Kiểm tra designation HNBRVật liệu ảnh hưởng trực tiếp tới tương thích môi chất và nhiệt.
5Chụp groove và mẫu cũPhát hiện biến dạng, ba via, ăn mòn hoặc sai section.
6Kiểm tra interlock và closure conditionSeal mới không khắc phục được lỗi cơ khí của cửa hoặc locking system.
An toàn: Bandlock 2 là closure của thiết bị áp lực. Chỉ tháo/lắp seal sau khi thiết bị đã được cô lập, vent, drain và xác nhận zero pressure theo manual đúng model và quy trình của nhà máy.

7. Sản phẩm và nhóm liên quan

8. FAQ riêng cho 3131-0017-18

3131-0017-18 là mã gì?

Đây là Part No. cho 40" Bandlock 2 Small Section Seal với designation vật liệu HNBR, hậu tố -18.

3131-0017-18 có thể thay bằng mã 3232-0017-18 không?

Không nên. Hai mã thuộc Large Section và Small Section, profile rãnh khác nhau dù cùng size 40" và cùng hậu tố vật liệu.

Có thể chọn mã này chỉ bằng đường kính 40" không?

Không. Cần giữ đúng Small Section, hậu tố -18, model/serial closure và groove. Cùng size 40" vẫn có family khác.

Khi nào nên thay 3131-0017-18?

Nên đánh giá thay khi seal bị chai, nứt, trương, xẹp tiết diện, cắt mép, mất đàn hồi hoặc closure rò sau khi đã loại trừ lỗi groove và cơ cấu khóa.

Nếu file nguồn không giải thích đầy đủ compound thì xử lý thế nào?

Tên compound đã có trong file nguồn, nhưng pressure/temperature rating cụ thể vẫn cần được xác nhận theo closure và môi chất.

9. Liên hệ tư vấn và báo giá

Gửi ảnh nameplate, Part No. 3131-0017-18, nominal size 40", hình groove, mẫu seal cũ và điều kiện môi chất để Sealtech Vietnam đối chiếu trước khi báo giá.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Website: sealtech.vn

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS