-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sealtech Vietnam - Bandlock 2 Closure Spares
36" Bandlock 2 Small Section Seal Viton
P/N / SKU: 3131-0015-03 | Nominal size: 36" | Profile: Small Section
Đây là chi tiết nên quản lý theo mã phụ tùng thay vì chỉ theo số inch. Cùng một nominal size có thể tồn tại Small Section, Large Section và nhiều compound khác nhau.
36" Bandlock 2
Small Section
Viton
Quick Opening Closure
Part No.3131-0015-03
Mục lục: Hình ảnh · Tổng quan · Thông số · Điểm kỹ thuật · Ứng dụng · Cách chọn · FAQ
1. Hình ảnh 36" Bandlock 2 Small Section Seal Viton


2. Tổng quan sản phẩm
36" Bandlock 2 Small Section Seal Viton là closure seal chuyên dụng cho Bandlock 2 kích thước danh nghĩa 36 inch, thuộc family 3131. Mã đầy đủ 3131-0015-03 giúp phân biệt rõ profile Small Section và biến thể vật liệu Viton.
Small Section phù hợp với rãnh closure được thiết kế cho tiết diện nhỏ hơn; ưu tiên kiểm tra chiều sâu và bề rộng groove trước khi thay. Nhóm size lớn đòi hỏi chú ý nhiều hơn tới độ đồng đều của groove, căn chỉnh cửa và thao tác lắp quanh toàn bộ chu vi.
Để xem logic mã và toàn bộ family, mở Bandlock Seal – gioăng cửa đóng nhanh Bandlock 2. Với thiết bị đường ống, có thể tham khảo thêm Pipeline – hệ thống đường ống và Oil & Gas – dầu khí.
3. Thông số mã hàng
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | 36" Bandlock 2 Small Section Seal Viton |
| Part No. / SKU | 3131-0015-03 |
| Nominal size | 36 inch |
| Section | Small Section – family 3131 |
| Material / designation | Viton |
| Hậu tố mã | -03 |
| Nhóm sử dụng | Quick Opening Closure / Closure Spares / Bandlock 2 Seal |
| Dữ liệu cần xác nhận | Model, serial closure, groove, môi chất, nhiệt độ, pressure class và mẫu seal cũ |
Ghi chú compound: Viton/FKM thường được lựa chọn khi hệ thống cần khả năng chịu nhiệt và hydrocarbon tốt hơn Nitrile; tuy nhiên giới hạn thực tế phải theo compound và hồ sơ closure.
4. Điểm kỹ thuật riêng của mã 3131-0015-03
Đúng family 3131
Part No. bắt đầu bằng 3131, cho biết đây là Small Section. Không thay bằng family 3232 nếu chưa xác nhận rãnh.
Part No. bắt đầu bằng 3131, cho biết đây là Small Section. Không thay bằng family 3232 nếu chưa xác nhận rãnh.
Đúng size 36"
Sequence 15 trong family tương ứng nominal size 36 inch; size liền kề có mã nền khác.
Sequence 15 trong family tương ứng nominal size 36 inch; size liền kề có mã nền khác.
Đúng hậu tố -03
Hậu tố quyết định biến thể vật liệu/designation trong file nguồn, vì vậy cần giữ trọn mã khi mua phụ tùng.
Hậu tố quyết định biến thể vật liệu/designation trong file nguồn, vì vậy cần giữ trọn mã khi mua phụ tùng.
Quản lý phụ tùng tốt hơn
Ghi đủ size + section + material + SKU trên BOM giúp giảm nguy cơ lấy nhầm seal khi nhà máy dùng nhiều closure.
Ghi đủ size + section + material + SKU trên BOM giúp giảm nguy cơ lấy nhầm seal khi nhà máy dùng nhiều closure.
Rủi ro chọn nhầm gần nhất
Khi thay đổi compound, cần đánh giá lại nhiệt độ, hydrocarbon, hóa chất và chu kỳ mở đóng; không nên chỉ chọn theo độ cứng.
Đặc biệt với mã 3131-0015-03, đối chiếu thêm sản phẩm cùng size nhưng khác section và hai size lân cận giúp loại trừ nhầm Part No. trước khi phát hành PO.
5. Ứng dụng thực tế
36" Bandlock 2 Small Section Seal Viton được dùng làm kín cửa đóng nhanh tại pig launcher, pig receiver, filter housing, separator, pressure vessel và các cụm closure cần mở định kỳ để vệ sinh, kiểm tra hoặc lấy thiết bị bên trong.
Với nominal size 36", sản phẩm thuộc nhóm closure đường kính lớn cho hệ thống dầu khí. Khi vận hành, compatibility của Viton phải được kiểm tra theo lưu chất cụ thể thay vì suy rộng từ tên vật liệu.
Nếu seal tiêu chuẩn không còn hoặc cần tái tạo theo mẫu, xem Make To Ordered Parts – gia công chi tiết làm kín theo yêu cầu. Các vật liệu đàn hồi liên quan có thể tra cứu tại O-ring NBR, FKM/Viton, HNBR và Gasket công nghiệp.
6. Cách chọn đúng 36" Bandlock 2 Small Section Seal Viton
| Bước | Việc cần làm | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | Đối chiếu Part No. 3131-0015-03 | Khóa đúng family, size và hậu tố material. |
| 2 | Xác nhận closure 36" | Tránh nhầm seal đường kính gần nhau. |
| 3 | Xác nhận Small Section | Small và Large Section có profile rãnh khác nhau. |
| 4 | Kiểm tra designation Viton | Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp tới tương thích môi chất và nhiệt. |
| 5 | Chụp groove và mẫu cũ | Phát hiện biến dạng, ba via, ăn mòn hoặc sai section. |
| 6 | Kiểm tra interlock và closure condition | Seal mới không khắc phục được lỗi cơ khí của cửa hoặc locking system. |
An toàn: Bandlock 2 là closure của thiết bị áp lực. Chỉ tháo/lắp seal sau khi thiết bị đã được cô lập, vent, drain và xác nhận zero pressure theo manual đúng model và quy trình của nhà máy.
7. Sản phẩm và nhóm liên quan
- 36" Bandlock 2 Large Section cùng vật liệu
- 34" Small Section cùng compound
- 38" Small Section cùng compound
- 30" Nitrile NL56/70 Bandlock 2 Seal
- Bandlock 2 Seal – trang tổng tra mã 8–60 inch
- Make To Ordered Parts – seal đặc biệt theo mẫu/bản vẽ
- Gioăng phớt ngành Oil & Gas
- Gioăng phớt cho Pipeline
8. FAQ riêng cho 3131-0015-03
3131-0015-03 là mã gì?
Đây là Part No. cho 36" Bandlock 2 Small Section Seal với designation vật liệu Viton, hậu tố -03.
3131-0015-03 có thể thay bằng mã 3232-0015-03 không?
Không nên. Hai mã thuộc Large Section và Small Section, profile rãnh khác nhau dù cùng size 36" và cùng hậu tố vật liệu.
Có thể chọn mã này chỉ bằng đường kính 36" không?
Không. Cần giữ đúng Small Section, hậu tố -03, model/serial closure và groove. Cùng size 36" vẫn có family khác.
Khi nào nên thay 3131-0015-03?
Nên đánh giá thay khi seal bị chai, nứt, trương, xẹp tiết diện, cắt mép, mất đàn hồi hoặc closure rò sau khi đã loại trừ lỗi groove và cơ cấu khóa.
Nếu file nguồn không giải thích đầy đủ compound thì xử lý thế nào?
Tên compound đã có trong file nguồn, nhưng pressure/temperature rating cụ thể vẫn cần được xác nhận theo closure và môi chất.
9. Liên hệ tư vấn và báo giá
Gửi ảnh nameplate, Part No. 3131-0015-03, nominal size 36", hình groove, mẫu seal cũ và điều kiện môi chất để Sealtech Vietnam đối chiếu trước khi báo giá.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Website: sealtech.vn






