Nhà sản xuất

34" Bandlock 2 Small Section Seal Material 13

Mã sản phẩm: 3131-0014-13
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
34" Bandlock 2 Small Section Seal Material 13, mã 3131-0014-13, là gioăng cửa đóng nhanh cho quick opening closure, pig launcher, pig receiver, filter và separator. File nguồn chưa ghi rõ compound; cần xác nhận hồ sơ OEM trước khi đặt. Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu Part No., mẫu cũ, groove, môi chất và điều kiện vận hành trước khi báo giá.
Sealtech Vietnam - Bandlock 2 Closure Spares

34" Bandlock 2 Small Section Seal Material 13 – cần xác nhận compound

P/N / SKU: 3131-0014-13   |   Nominal size: 34"   |   Profile: Small Section

Đối với quick opening closure, gioăng cũ có thể giãn, xẹp hoặc trương sau thời gian vận hành. Vì vậy mã phụ tùng và thông tin rãnh cần được ưu tiên trước số đo của mẫu cũ.

34" Bandlock 2 Small Section Material 13 Quick Opening Closure Part No.3131-0014-13

Mục lục: Hình ảnh · Tổng quan · Thông số · Điểm kỹ thuật · Ứng dụng · Cách chọn · FAQ

1. Hình ảnh 34" Bandlock 2 Small Section Seal Material 13 – cần xác nhận compound

2. Tổng quan sản phẩm

34" Bandlock 2 Small Section Seal Material 13 – cần xác nhận compound là closure seal chuyên dụng cho Bandlock 2 kích thước danh nghĩa 34 inch, thuộc family 3131. Mã đầy đủ 3131-0014-13 giúp phân biệt rõ profile Small Section và biến thể vật liệu Material 13.

Ở Small Section, việc lắp đúng tiết diện đặc biệt quan trọng vì dùng nhầm Large Section có thể làm cửa khó đóng hoặc kẹp mép seal. Nhóm size trung bình xuất hiện nhiều ở pigging station, filter và thiết bị đường ống; nên dự phòng seal theo đúng serial closure để giảm thời gian dừng máy.

Để xem logic mã và toàn bộ family, mở Bandlock Seal – gioăng cửa đóng nhanh Bandlock 2. Với thiết bị đường ống, có thể tham khảo thêm Pipeline – hệ thống đường ốngOil & Gas – dầu khí.

3. Thông số mã hàng

Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩm34" Bandlock 2 Small Section Seal Material 13 – cần xác nhận compound
Part No. / SKU3131-0014-13
Nominal size34 inch
SectionSmall Section – family 3131
Material / designationMaterial 13 – cần xác nhận compound
Hậu tố mã-13
Nhóm sử dụngQuick Opening Closure / Closure Spares / Bandlock 2 Seal
Dữ liệu cần xác nhậnModel, serial closure, groove, môi chất, nhiệt độ, pressure class và mẫu seal cũ
Cảnh báo vật liệu: Hậu tố -13 tồn tại trong danh sách mã nhưng không có mô tả compound. Nên xem đây là mã cần xác minh, không tự gán NBR, FKM hay HNBR.

4. Điểm kỹ thuật riêng của mã 3131-0014-13

Đúng family 3131
Part No. bắt đầu bằng 3131, cho biết đây là Small Section. Không thay bằng family 3232 nếu chưa xác nhận rãnh.
Đúng size 34"
Sequence 14 trong family tương ứng nominal size 34 inch; size liền kề có mã nền khác.
Đúng hậu tố -13
Hậu tố quyết định biến thể vật liệu/designation trong file nguồn, vì vậy cần giữ trọn mã khi mua phụ tùng.
Quản lý phụ tùng tốt hơn
Ghi đủ size + section + material + SKU trên BOM giúp giảm nguy cơ lấy nhầm seal khi nhà máy dùng nhiều closure.

Rủi ro chọn nhầm gần nhất

Nếu hư hỏng lặp lại đúng một vị trí trên chu vi, nên kiểm tra groove, door alignment và ba via trước khi quy kết cho chất lượng seal.

Đặc biệt với mã 3131-0014-13, đối chiếu thêm sản phẩm cùng size nhưng khác section và hai size lân cận giúp loại trừ nhầm Part No. trước khi phát hành PO.

5. Ứng dụng thực tế

34" Bandlock 2 Small Section Seal Material 13 – cần xác nhận compound được dùng làm kín cửa đóng nhanh tại pig launcher, pig receiver, filter housing, separator, pressure vessel và các cụm closure cần mở định kỳ để vệ sinh, kiểm tra hoặc lấy thiết bị bên trong.

Với nominal size 34", sản phẩm thuộc nhóm pipeline station và thiết bị lọc tách cỡ trung. Khi vận hành, compatibility của Material 13 phải được kiểm tra theo lưu chất cụ thể thay vì suy rộng từ tên vật liệu.

Nếu seal tiêu chuẩn không còn hoặc cần tái tạo theo mẫu, xem Make To Ordered Parts – gia công chi tiết làm kín theo yêu cầu. Các vật liệu đàn hồi liên quan có thể tra cứu tại O-ring NBR, FKM/Viton, HNBRGasket công nghiệp.

6. Cách chọn đúng 34" Bandlock 2 Small Section Seal Material 13 – cần xác nhận compound

BướcViệc cần làmLý do
1Đối chiếu Part No. 3131-0014-13Khóa đúng family, size và hậu tố material.
2Xác nhận closure 34"Tránh nhầm seal đường kính gần nhau.
3Xác nhận Small SectionSmall và Large Section có profile rãnh khác nhau.
4Kiểm tra designation Material 13Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp tới tương thích môi chất và nhiệt.
5Chụp groove và mẫu cũPhát hiện biến dạng, ba via, ăn mòn hoặc sai section.
6Kiểm tra interlock và closure conditionSeal mới không khắc phục được lỗi cơ khí của cửa hoặc locking system.
An toàn: Bandlock 2 là closure của thiết bị áp lực. Chỉ tháo/lắp seal sau khi thiết bị đã được cô lập, vent, drain và xác nhận zero pressure theo manual đúng model và quy trình của nhà máy.

7. Sản phẩm và nhóm liên quan

8. FAQ riêng cho 3131-0014-13

3131-0014-13 là mã gì?

Đây là Part No. cho 34" Bandlock 2 Small Section Seal với designation vật liệu Material 13, hậu tố -13.

3131-0014-13 có thể thay bằng mã 3232-0014-13 không?

Không nên. Hai mã thuộc Large Section và Small Section, profile rãnh khác nhau dù cùng size 34" và cùng hậu tố vật liệu.

Có thể chọn mã này chỉ bằng đường kính 34" không?

Không. Cần giữ đúng Small Section, hậu tố -13, model/serial closure và groove. Cùng size 34" vẫn có family khác.

Khi nào nên thay 3131-0014-13?

Nên đánh giá thay khi seal bị chai, nứt, trương, xẹp tiết diện, cắt mép, mất đàn hồi hoặc closure rò sau khi đã loại trừ lỗi groove và cơ cấu khóa.

Nếu file nguồn không giải thích đầy đủ compound thì xử lý thế nào?

Mã này thuộc nhóm chưa có tên compound đầy đủ trong file; cần giữ đúng Part No. và xác nhận bằng hồ sơ OEM/chứng từ cũ.

9. Liên hệ tư vấn và báo giá

Gửi ảnh nameplate, Part No. 3131-0014-13, nominal size 34", hình groove, mẫu seal cũ và điều kiện môi chất để Sealtech Vietnam đối chiếu trước khi báo giá.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Website: sealtech.vn

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS