-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sealtech Vietnam - Bandlock 2 Closure Spares
40" Bandlock 2 Large Section Seal HDR
P/N / SKU: 3232-0017-19 | Nominal size: 40" | Profile: Large Section
Mỗi lần closure được mở để bảo trì là một thời điểm phù hợp để kiểm tra seal. Mã hàng này giúp đội vận hành chuẩn hóa phụ tùng dự phòng cho đúng cấu hình thiết bị.
40" Bandlock 2
Large Section
HDR
Quick Opening Closure
Part No.3232-0017-19
Mục lục: Hình ảnh · Tổng quan · Thông số · Điểm kỹ thuật · Ứng dụng · Cách chọn · FAQ
1. Hình ảnh 40" Bandlock 2 Large Section Seal HDR


2. Tổng quan sản phẩm
40" Bandlock 2 Large Section Seal HDR là closure seal chuyên dụng cho Bandlock 2 kích thước danh nghĩa 40 inch, thuộc family 3232. Mã đầy đủ 3232-0017-19 giúp phân biệt rõ profile Large Section và biến thể vật liệu HDR.
Ở Large Section, sai section thường thể hiện qua việc seal không nằm hết rãnh hoặc cửa cần lực bất thường khi đóng. Nhóm size lớn đòi hỏi chú ý nhiều hơn tới độ đồng đều của groove, căn chỉnh cửa và thao tác lắp quanh toàn bộ chu vi.
Để xem logic mã và toàn bộ family, mở Bandlock Seal – gioăng cửa đóng nhanh Bandlock 2. Với thiết bị đường ống, có thể tham khảo thêm Pipeline – hệ thống đường ống và Oil & Gas – dầu khí.
3. Thông số mã hàng
| Hạng mục | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | 40" Bandlock 2 Large Section Seal HDR |
| Part No. / SKU | 3232-0017-19 |
| Nominal size | 40 inch |
| Section | Large Section – family 3232 |
| Material / designation | HDR |
| Hậu tố mã | -19 |
| Nhóm sử dụng | Quick Opening Closure / Closure Spares / Bandlock 2 Seal |
| Dữ liệu cần xác nhận | Model, serial closure, groove, môi chất, nhiệt độ, pressure class và mẫu seal cũ |
Ghi chú compound: HDR được ghi là tên vật liệu/cấu hình trong file nguồn. Tài liệu hiện có không giải thích thêm thành phần, do đó cần giữ nguyên designation khi đặt hàng.
4. Điểm kỹ thuật riêng của mã 3232-0017-19
Đúng family 3232
Part No. bắt đầu bằng 3232, cho biết đây là Large Section. Không thay bằng family 3131 nếu chưa xác nhận rãnh.
Part No. bắt đầu bằng 3232, cho biết đây là Large Section. Không thay bằng family 3131 nếu chưa xác nhận rãnh.
Đúng size 40"
Sequence 17 trong family tương ứng nominal size 40 inch; size liền kề có mã nền khác.
Sequence 17 trong family tương ứng nominal size 40 inch; size liền kề có mã nền khác.
Đúng hậu tố -19
Hậu tố quyết định biến thể vật liệu/designation trong file nguồn, vì vậy cần giữ trọn mã khi mua phụ tùng.
Hậu tố quyết định biến thể vật liệu/designation trong file nguồn, vì vậy cần giữ trọn mã khi mua phụ tùng.
Quản lý phụ tùng tốt hơn
Ghi đủ size + section + material + SKU trên BOM giúp giảm nguy cơ lấy nhầm seal khi nhà máy dùng nhiều closure.
Ghi đủ size + section + material + SKU trên BOM giúp giảm nguy cơ lấy nhầm seal khi nhà máy dùng nhiều closure.
Rủi ro chọn nhầm gần nhất
Seal trương hoặc mềm bất thường là dấu hiệu cần xem lại tương thích môi chất; không nên tái sử dụng chỉ vì vòng vẫn còn nguyên.
Đặc biệt với mã 3232-0017-19, đối chiếu thêm sản phẩm cùng size nhưng khác section và hai size lân cận giúp loại trừ nhầm Part No. trước khi phát hành PO.
5. Ứng dụng thực tế
40" Bandlock 2 Large Section Seal HDR được dùng làm kín cửa đóng nhanh tại pig launcher, pig receiver, filter housing, separator, pressure vessel và các cụm closure cần mở định kỳ để vệ sinh, kiểm tra hoặc lấy thiết bị bên trong.
Với nominal size 40", sản phẩm thuộc nhóm closure đường kính lớn cho hệ thống dầu khí. Khi vận hành, compatibility của HDR phải được kiểm tra theo lưu chất cụ thể thay vì suy rộng từ tên vật liệu.
Nếu seal tiêu chuẩn không còn hoặc cần tái tạo theo mẫu, xem Make To Ordered Parts – gia công chi tiết làm kín theo yêu cầu. Các vật liệu đàn hồi liên quan có thể tra cứu tại O-ring NBR, FKM/Viton, HNBR và Gasket công nghiệp.
6. Cách chọn đúng 40" Bandlock 2 Large Section Seal HDR
| Bước | Việc cần làm | Lý do |
|---|---|---|
| 1 | Đối chiếu Part No. 3232-0017-19 | Khóa đúng family, size và hậu tố material. |
| 2 | Xác nhận closure 40" | Tránh nhầm seal đường kính gần nhau. |
| 3 | Xác nhận Large Section | Small và Large Section có profile rãnh khác nhau. |
| 4 | Kiểm tra designation HDR | Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp tới tương thích môi chất và nhiệt. |
| 5 | Chụp groove và mẫu cũ | Phát hiện biến dạng, ba via, ăn mòn hoặc sai section. |
| 6 | Kiểm tra interlock và closure condition | Seal mới không khắc phục được lỗi cơ khí của cửa hoặc locking system. |
An toàn: Bandlock 2 là closure của thiết bị áp lực. Chỉ tháo/lắp seal sau khi thiết bị đã được cô lập, vent, drain và xác nhận zero pressure theo manual đúng model và quy trình của nhà máy.
7. Sản phẩm và nhóm liên quan
- 40" Bandlock 2 Small Section cùng vật liệu
- 38" Large Section cùng compound
- 42" Large Section cùng compound
- 22" Bandlock 2 Large Section Seal
- Bandlock 2 Seal – trang tổng tra mã 8–60 inch
- Make To Ordered Parts – seal đặc biệt theo mẫu/bản vẽ
- Gioăng phớt ngành Oil & Gas
- Gioăng phớt cho Pipeline
8. FAQ riêng cho 3232-0017-19
3232-0017-19 là mã gì?
Đây là Part No. cho 40" Bandlock 2 Large Section Seal với designation vật liệu HDR, hậu tố -19.
3232-0017-19 có thể thay bằng mã 3131-0017-19 không?
Không nên. Hai mã thuộc Small Section và Large Section, profile rãnh khác nhau dù cùng size 40" và cùng hậu tố vật liệu.
Có thể chọn mã này chỉ bằng đường kính 40" không?
Không. Cần giữ đúng Large Section, hậu tố -19, model/serial closure và groove. Cùng size 40" vẫn có family khác.
Khi nào nên thay 3232-0017-19?
Nên đánh giá thay khi seal bị chai, nứt, trương, xẹp tiết diện, cắt mép, mất đàn hồi hoặc closure rò sau khi đã loại trừ lỗi groove và cơ cấu khóa.
Nếu file nguồn không giải thích đầy đủ compound thì xử lý thế nào?
Tên compound đã có trong file nguồn, nhưng pressure/temperature rating cụ thể vẫn cần được xác nhận theo closure và môi chất.
9. Liên hệ tư vấn và báo giá
Gửi ảnh nameplate, Part No. 3232-0017-19, nominal size 40", hình groove, mẫu seal cũ và điều kiện môi chất để Sealtech Vietnam đối chiếu trước khi báo giá.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Website: sealtech.vn






