Nhà sản xuất

38" Bandlock 2 Large Section Seal Material 13

Mã sản phẩm: 3232-0016-13
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
38" Bandlock 2 Large Section Seal Material 13, mã 3232-0016-13, là gioăng cửa đóng nhanh cho quick opening closure, pig launcher, pig receiver, filter và separator. File nguồn chưa ghi rõ compound; cần xác nhận hồ sơ OEM trước khi đặt. Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu Part No., mẫu cũ, groove, môi chất và điều kiện vận hành trước khi báo giá.
Sealtech Vietnam - Bandlock 2 Closure Spares

38" Bandlock 2 Large Section Seal Material 13 – cần xác nhận compound

P/N / SKU: 3232-0016-13   |   Nominal size: 38"   |   Profile: Large Section

Sản phẩm này thuộc hệ gioăng cửa đóng nhanh có profile riêng; nó không nên được thay bằng O-ring hoặc vòng cao su thương mại chỉ vì đo được đường kính tương đương.

38" Bandlock 2 Large Section Material 13 Quick Opening Closure Part No.3232-0016-13

Mục lục: Hình ảnh · Tổng quan · Thông số · Điểm kỹ thuật · Ứng dụng · Cách chọn · FAQ

1. Hình ảnh 38" Bandlock 2 Large Section Seal Material 13 – cần xác nhận compound

2. Tổng quan sản phẩm

38" Bandlock 2 Large Section Seal Material 13 – cần xác nhận compound là closure seal chuyên dụng cho Bandlock 2 kích thước danh nghĩa 38 inch, thuộc family 3232. Mã đầy đủ 3232-0016-13 giúp phân biệt rõ profile Large Section và biến thể vật liệu Material 13.

Ở Large Section, sai section thường thể hiện qua việc seal không nằm hết rãnh hoặc cửa cần lực bất thường khi đóng. Nhóm size lớn đòi hỏi chú ý nhiều hơn tới độ đồng đều của groove, căn chỉnh cửa và thao tác lắp quanh toàn bộ chu vi.

Để xem logic mã và toàn bộ family, mở Bandlock Seal – gioăng cửa đóng nhanh Bandlock 2. Với thiết bị đường ống, có thể tham khảo thêm Pipeline – hệ thống đường ốngOil & Gas – dầu khí.

3. Thông số mã hàng

Hạng mụcThông tin
Tên sản phẩm38" Bandlock 2 Large Section Seal Material 13 – cần xác nhận compound
Part No. / SKU3232-0016-13
Nominal size38 inch
SectionLarge Section – family 3232
Material / designationMaterial 13 – cần xác nhận compound
Hậu tố mã-13
Nhóm sử dụngQuick Opening Closure / Closure Spares / Bandlock 2 Seal
Dữ liệu cần xác nhậnModel, serial closure, groove, môi chất, nhiệt độ, pressure class và mẫu seal cũ
Cảnh báo vật liệu: Hậu tố -13 tồn tại trong danh sách mã nhưng không có mô tả compound. Nên xem đây là mã cần xác minh, không tự gán NBR, FKM hay HNBR.

4. Điểm kỹ thuật riêng của mã 3232-0016-13

Đúng family 3232
Part No. bắt đầu bằng 3232, cho biết đây là Large Section. Không thay bằng family 3131 nếu chưa xác nhận rãnh.
Đúng size 38"
Sequence 16 trong family tương ứng nominal size 38 inch; size liền kề có mã nền khác.
Đúng hậu tố -13
Hậu tố quyết định biến thể vật liệu/designation trong file nguồn, vì vậy cần giữ trọn mã khi mua phụ tùng.
Quản lý phụ tùng tốt hơn
Ghi đủ size + section + material + SKU trên BOM giúp giảm nguy cơ lấy nhầm seal khi nhà máy dùng nhiều closure.

Rủi ro chọn nhầm gần nhất

Khi thay đổi compound, cần đánh giá lại nhiệt độ, hydrocarbon, hóa chất và chu kỳ mở đóng; không nên chỉ chọn theo độ cứng.

Đặc biệt với mã 3232-0016-13, đối chiếu thêm sản phẩm cùng size nhưng khác section và hai size lân cận giúp loại trừ nhầm Part No. trước khi phát hành PO.

5. Ứng dụng thực tế

38" Bandlock 2 Large Section Seal Material 13 – cần xác nhận compound được dùng làm kín cửa đóng nhanh tại pig launcher, pig receiver, filter housing, separator, pressure vessel và các cụm closure cần mở định kỳ để vệ sinh, kiểm tra hoặc lấy thiết bị bên trong.

Với nominal size 38", sản phẩm thuộc nhóm closure đường kính lớn cho hệ thống dầu khí. Khi vận hành, compatibility của Material 13 phải được kiểm tra theo lưu chất cụ thể thay vì suy rộng từ tên vật liệu.

Nếu seal tiêu chuẩn không còn hoặc cần tái tạo theo mẫu, xem Make To Ordered Parts – gia công chi tiết làm kín theo yêu cầu. Các vật liệu đàn hồi liên quan có thể tra cứu tại O-ring NBR, FKM/Viton, HNBRGasket công nghiệp.

6. Cách chọn đúng 38" Bandlock 2 Large Section Seal Material 13 – cần xác nhận compound

BướcViệc cần làmLý do
1Đối chiếu Part No. 3232-0016-13Khóa đúng family, size và hậu tố material.
2Xác nhận closure 38"Tránh nhầm seal đường kính gần nhau.
3Xác nhận Large SectionSmall và Large Section có profile rãnh khác nhau.
4Kiểm tra designation Material 13Vật liệu ảnh hưởng trực tiếp tới tương thích môi chất và nhiệt.
5Chụp groove và mẫu cũPhát hiện biến dạng, ba via, ăn mòn hoặc sai section.
6Kiểm tra interlock và closure conditionSeal mới không khắc phục được lỗi cơ khí của cửa hoặc locking system.
An toàn: Bandlock 2 là closure của thiết bị áp lực. Chỉ tháo/lắp seal sau khi thiết bị đã được cô lập, vent, drain và xác nhận zero pressure theo manual đúng model và quy trình của nhà máy.

7. Sản phẩm và nhóm liên quan

8. FAQ riêng cho 3232-0016-13

3232-0016-13 là mã gì?

Đây là Part No. cho 38" Bandlock 2 Large Section Seal với designation vật liệu Material 13, hậu tố -13.

3232-0016-13 có thể thay bằng mã 3131-0016-13 không?

Không nên. Hai mã thuộc Small Section và Large Section, profile rãnh khác nhau dù cùng size 38" và cùng hậu tố vật liệu.

Có thể chọn mã này chỉ bằng đường kính 38" không?

Không. Cần giữ đúng Large Section, hậu tố -13, model/serial closure và groove. Cùng size 38" vẫn có family khác.

Khi nào nên thay 3232-0016-13?

Nên đánh giá thay khi seal bị chai, nứt, trương, xẹp tiết diện, cắt mép, mất đàn hồi hoặc closure rò sau khi đã loại trừ lỗi groove và cơ cấu khóa.

Nếu file nguồn không giải thích đầy đủ compound thì xử lý thế nào?

Mã này thuộc nhóm chưa có tên compound đầy đủ trong file; cần giữ đúng Part No. và xác nhận bằng hồ sơ OEM/chứng từ cũ.

9. Liên hệ tư vấn và báo giá

Gửi ảnh nameplate, Part No. 3232-0016-13, nominal size 38", hình groove, mẫu seal cũ và điều kiện môi chất để Sealtech Vietnam đối chiếu trước khi báo giá.

Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Website: sealtech.vn

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS