-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Vòng đệm chặn dầu ED Ring DIN3869 STED36 M36×2.0 32.7×38.7×2.0
STED36 là vòng đệm chặn dầu ED Ring DIN3869 dùng cho đầu nối ren M36×2.0, kích thước 32.7×38.7×2.0mm. Sản phẩm thuộc nhóm Captive Seals DIN 3869, còn được gọi là ED Ring Seal, DIN3869 Pipe Fitting ED Ring hoặc profile ring cho fluid connector.
Với ID 32.7mm, OD 38.7mm và chiều dày T 2.0mm, STED36 phù hợp cho các vị trí làm kín tĩnh dọc trục trên fitting thủy lực, van thủy lực, đầu nối ống ren và cụm manifold. Đây là nhóm size lớn, phù hợp cho cụm ống, valve block và các kết nối thủy lực công nghiệp cần bề mặt chặn dầu ổn định. Khi chọn hàng, nên đối chiếu đồng thời mã STED36, ren M36×2.0, kích thước vòng và vật liệu NBR, FKM hoặc EPDM theo môi chất làm việc.
1. Hình ảnh STED36 ED Ring DIN3869
2. STED36 ED Ring DIN3869 là gì?
STED36 là vòng làm kín biên dạng dùng tại mặt tựa của đầu nối ren M36×2.0. Khi fitting được siết vào thân van, block thủy lực hoặc chi tiết cơ khí, vòng ED ring bị nén theo phương trục để tạo lực chặn dầu giữa hai bề mặt kim loại.
Khác với O-ring tiết diện tròn, ED Ring DIN3869 có biên dạng chuyên dụng với kích thước ID, OD, T và T1. Dạng profile này giúp vòng làm kín ổn định hơn ở vị trí đầu nối, hỗ trợ bù sai số nhỏ của bề mặt lắp và giảm nguy cơ rò rỉ tại mối ghép ren.
Vị trí dùng phù hợp: STED36 được ưu tiên cho hydraulic fitting, pipe fitting, đầu nối ren, van thủy lực, manifold block, máy công trình, máy ép, hệ thống ống dầu và thiết bị công nghiệp dùng kết nối ren M36×2.0.
3. Điểm nổi bật của STED36
Đúng chuẩn DIN3869
Thiết kế theo nhóm Captive Seals DIN 3869, phù hợp cho đầu nối ren và các cụm fluid connector cần làm kín tĩnh dọc trục.
Kích thước rõ ràng
Mã STED36 có kích thước 32.7×38.7×2.0mm, giúp người mua dễ kiểm tra ID, OD và T khi đối chiếu vòng cũ hoặc bản vẽ.
Chọn vật liệu linh hoạt
Có thể đặt theo NBR, FKM hoặc EPDM tùy môi chất, nhiệt độ và yêu cầu làm việc của cụm fitting.
4. Thông số sản phẩm STED36
| Hạng mục | Thông tin | Lưu ý kỹ thuật |
|---|---|---|
| Mã hàng SKU | STED36 | Dùng để đặt hàng và phân biệt với các size ED ring khác. |
| Tên sản phẩm | Vòng đệm chặn dầu ED Ring DIN3869 STED36 | Còn gọi là Captive Seal DIN 3869 hoặc Profile Ring. |
| Ren phù hợp | M36×2.0 | Cần kiểm tra đúng bước ren và tiêu chuẩn đầu nối trước khi lắp. |
| Kích thước | 32.7×38.7×2.0mm | Quy ước đọc: ID × OD × T. |
| ID | 32.7mm | Đường kính trong, liên quan đến đường kính vùng ren/đầu nối. |
| OD | 38.7mm | Đường kính ngoài, cần phù hợp không gian tựa và counterbore. |
| T | 2.0mm | Chiều dày tổng thể theo phương nén. |
| T1 tham khảo | — | Dùng để đối chiếu biên dạng; với size đặc biệt nên xác nhận theo bản vẽ/mẫu. |
| Vật liệu gợi ý | NBR 85 Shore A | Phù hợp tham khảo cho dầu thủy lực, dầu khoáng và ứng dụng fitting thông dụng; cần kiểm tra hóa chất và nhiệt độ thực tế. |
5. Ứng dụng thực tế của STED36
Fitting thủy lực
Dùng tại đầu nối ren M36×2.0, adapter, co nối hoặc fitting trên cụm ống dầu áp lực.
Van và manifold
Phù hợp cho hydraulic valves, valve block, manifold block và các cụm điều khiển cần chặn dầu tại mặt tựa.
Máy công trình
Sử dụng trong máy xúc, xe nâng, xe cẩu, máy ép, thiết bị nâng hạ và cụm thủy lực di động.
Máy ép và thiết bị công nghiệp
Dùng trong máy ép thủy lực, máy ép nhựa, dây chuyền sản xuất và hệ thống ống công nghiệp.
Bảo trì thay thế
Hữu ích khi cần thay vòng đệm chặn dầu theo mã STED36 để xử lý rò rỉ ở fitting hoặc đầu nối ren.
Kho phụ tùng kỹ thuật
Dễ quản lý theo SKU, ren và kích thước 32.7×38.7×2.0mm, phù hợp cho bộ tồn kho ED ring tiêu chuẩn.
6. Cách chọn và lắp đặt STED36
| Bước | Thao tác | Lưu ý |
|---|---|---|
| 1 | Xác định ren của fitting | Với STED36, cần đối chiếu ren M36×2.0; không chọn chỉ bằng cảm tính theo đường kính ngoài. |
| 2 | Đo vòng cũ nếu có | Kiểm tra ID 32.7mm, OD 38.7mm, T 2.0mm; vòng cũ có thể đã bị nén hoặc biến dạng. |
| 3 | Chọn vật liệu phù hợp | NBR cho dầu thông dụng, FKM cho nhiệt/môi chất khắc nghiệt hơn, EPDM cho nước và môi chất phù hợp. |
| 4 | Vệ sinh mặt tựa | Loại bỏ bụi, dầu bẩn, mạt kim loại, gỉ, bavia và kiểm tra vết xước trước khi lắp. |
| 5 | Đặt ED ring đúng vị trí | Không để vòng lệch, kẹt cạnh hoặc bị cắt bởi mép sắc. |
| 6 | Siết fitting theo quy trình | Siết vừa đủ lực theo cụm lắp; siết quá mạnh có thể làm biến dạng cao su hoặc mặt tựa. |
Gợi ý kiểm tra: Có thể đối chiếu thêm size liền kề STED33 M33×2.0 và STED38 M38×1.5 khi ren thực tế hoặc vòng cũ khó đọc. Nếu hệ thống rò rỉ sau khi thay vòng mới, cần kiểm tra thêm mặt tựa, ren, độ phẳng, lực siết và vật liệu có tương thích môi chất không.
7. Vật liệu phù hợp cho STED36: NBR, FKM, EPDM
NBR 85 Shore A
Phù hợp dầu thủy lực, dầu khoáng và nhiều ứng dụng fitting công nghiệp thông dụng. Dải nhiệt tham khảo -30 đến 100°C.
FKM 80 Shore A
Thường dùng khi cần chịu nhiệt cao hơn hoặc môi chất khắc nghiệt hơn NBR. Dải nhiệt tham khảo -20 đến 200°C.
EPDM 80 Shore A
Phù hợp nước hoặc một số môi chất đặc biệt. Cần tránh dùng với dầu khoáng nếu chưa kiểm tra tương thích.
8. Lợi ích kỹ thuật khi dùng STED36 ED Ring DIN3869
Làm kín đúng vị trí ren
Vòng được thiết kế cho đầu nối ren, giúp tạo lực chặn dầu ở mặt tựa thay vì phụ thuộc vào ren.
Giảm rủi ro chọn nhầm
SKU STED36, ren M36×2.0 và size 32.7×38.7×2.0mm giúp nhận diện rõ hơn khi đặt hàng hoặc thay thế trong bảo trì.
Bù sai số nhỏ
Biên dạng ED ring hỗ trợ bù sai số chế tạo nhỏ và giúp lực nén ổn định hơn so với vòng đệm phẳng không đúng chuẩn.
Dễ quản lý tồn kho
Có thể lưu kho theo mã STED, giúp kỹ thuật viên chọn nhanh đúng vòng cho fitting tương ứng.
Ứng dụng rộng
Dùng cho fitting, van, manifold, máy công trình, máy ép, đường ống công nghiệp và hệ thống dầu thủy lực.
Tối ưu tuổi thọ làm kín
Khi chọn đúng size và vật liệu, vòng giúp hạn chế rò rỉ và giảm thời gian dừng máy do lỗi đầu nối.
9. Lưu ý khi sử dụng STED36
- Không thay STED36 bằng O-ring tròn nếu thiết kế ban đầu yêu cầu ED Ring DIN3869.
- Không dùng vòng đã bị chai, nứt, bẹp, trương nở hoặc mất đàn hồi.
- Không lắp trên mặt tựa có bavia, xước sâu hoặc mép sắc chưa xử lý.
- Không chọn EPDM cho dầu khoáng nếu chưa có kiểm tra tương thích vật liệu.
- Không siết fitting quá mạnh làm phá hủy cao su hoặc biến dạng mặt tựa.
- Không chỉ đo vòng cũ đã qua sử dụng; nên đối chiếu thêm ren M36×2.0 và bảng size.
Quan trọng: Rò rỉ ở fitting không chỉ do vòng đệm. Nếu thay STED36 đúng size nhưng vẫn rò rỉ, cần kiểm tra ren, mặt tựa, độ phẳng, vết xước, độ đồng tâm, lực siết và áp suất làm việc của hệ thống.
10. So sánh STED36 ED Ring với vòng đệm thường
| Tiêu chí | STED36 ED Ring DIN3869 | O-ring / long đền thường |
|---|---|---|
| Biên dạng | Profile ring chuyên cho đầu nối ren | Có thể không đúng vùng nén hoặc không đúng mặt tựa |
| Kích thước | Theo ID 32.7mm, OD 38.7mm, T 2.0mm | Dễ chọn sai nếu chỉ nhìn bằng mắt |
| Khả năng làm kín fitting | Ổn định hơn khi đúng DIN3869 và đúng lực siết | Có thể rò rỉ nếu không đúng thiết kế |
| Quản lý mã hàng | Dễ theo SKU và ren M36×2.0 | Dễ nhầm lẫn giữa nhiều loại vòng |
| Khuyến nghị | Nên dùng đúng ED ring khi bản vẽ yêu cầu DIN3869 | Chỉ dùng khi thiết kế cho phép thay thế |
11. Sản phẩm và danh mục liên quan
12. Câu hỏi thường gặp về STED36 ED Ring DIN3869
STED36 dùng cho ren nào?
STED36 dùng cho đầu nối ren M36×2.0, kích thước vòng 32.7×38.7×2.0mm. Khi đặt hàng nên cung cấp cả mã SKU, ren và kích thước để tránh nhầm size.
STED36 có phải O-ring thường không?
Không. STED36 là ED Ring DIN3869 dạng profile seal, khác với O-ring tròn thông thường. Không nên thay thế bằng O-ring nếu thiết kế yêu cầu vòng DIN3869.
Nên chọn vật liệu nào cho STED36?
NBR phù hợp dầu thủy lực thông dụng, FKM dùng khi cần chịu nhiệt hoặc môi chất khắc nghiệt hơn, EPDM phù hợp nước hoặc môi chất tương thích. Cần kiểm tra thực tế trước khi dùng.
Thông số 32.7×38.7×2.0mm nghĩa là gì?
32.7×38.7×2.0mm được đọc theo quy ước ID × OD × T, tức đường kính trong 32.7mm, đường kính ngoài 38.7mm và chiều dày 2.0mm.
Khi đặt STED36 cần gửi thông tin gì?
Nên gửi mã STED36, ren M36×2.0, kích thước 32.7×38.7×2.0mm, vật liệu yêu cầu, môi chất, nhiệt độ, số lượng và hình ảnh vòng cũ hoặc vị trí lắp.
Cần tư vấn chọn STED36 ED Ring DIN3869?
Gửi mã hàng STED36, ren M36×2.0, kích thước 32.7×38.7×2.0mm, vật liệu cần dùng, môi chất làm việc và hình ảnh fitting hoặc vòng cũ. Sealtech Vietnam hỗ trợ kiểm tra nhanh để chọn đúng vòng đệm chặn dầu ED Ring DIN3869, hạn chế rò rỉ tại đầu nối ren và tối ưu tuổi thọ làm kín cho hệ thống thủy lực.






