Nhà sản xuất

Vòng đệm chặn dầu ED Ring DIN3869 STED10 M10×1.0 8.4×11.9×1.0

Mã sản phẩm: STED10
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
STED10 là vòng đệm chặn dầu ED Ring DIN3869 cho ren M10×1.0, kích thước 8.4×11.9×1.0mm. Sản phẩm dùng cho đầu nối ren, fitting, van thủy lực và cụm ống công nghiệp. Có thể đặt vật liệu NBR, FKM hoặc EPDM tùy môi chất, nhiệt độ và điều kiện làm việc thực tế.
Sealtech Vietnam - Captive Seals DIN 3869 / ED Ring Seal

Vòng đệm chặn dầu ED Ring DIN3869 STED10 M10×1.0 8.4×11.9×1.0

STED10vòng đệm chặn dầu ED Ring DIN3869 dùng cho đầu nối ren M10×1.0, kích thước 8.4×11.9×1.0mm. Sản phẩm thuộc nhóm Captive Seals DIN 3869, còn được gọi là ED Ring Seal, DIN3869 Pipe Fitting ED Ring hoặc profile ring cho fluid connector.

Với ID 8.4mm, OD 11.9mm và chiều dày T 1.0mm, STED10 phù hợp cho các vị trí làm kín tĩnh dọc trục trên fitting thủy lực, van thủy lực, đầu nối ống ren và cụm manifold. Đây là nhóm size nhỏ, thường gặp ở đầu nối ren nhỏ, manifold nhỏ, van mini và cụm fitting có không gian lắp hẹp. Khi chọn hàng, nên đối chiếu đồng thời mã STED10, ren M10×1.0, kích thước vòng và vật liệu NBR, FKM hoặc EPDM theo môi chất làm việc.

1. Hình ảnh STED10 ED Ring DIN3869

Bản vẽ kích thước Captive Seals DIN 3869 ED Ring ID OD T T1 STED10 M10×1.0 8.4×11.9×1.0 Captive Seals DIN 3869 ED Ring Seals for stud ends STED10 M10×1.0 8.4×11.9×1.0 ED Ring Seal dùng cho đầu nối ren và pipe fitting thủy lực STED10 M10×1.0 8.4×11.9×1.0 NBR FKM rubber ED seals DIN 3869 STED10 M10×1.0 8.4×11.9×1.0 Vòng đệm chặn dầu ED Ring DIN3869 STED10 M10×1.0 8.4×11.9×1.0

2. STED10 ED Ring DIN3869 là gì?

STED10 là vòng làm kín biên dạng dùng tại mặt tựa của đầu nối ren M10×1.0. Khi fitting được siết vào thân van, block thủy lực hoặc chi tiết cơ khí, vòng ED ring bị nén theo phương trục để tạo lực chặn dầu giữa hai bề mặt kim loại.

Khác với O-ring tiết diện tròn, ED Ring DIN3869 có biên dạng chuyên dụng với kích thước ID, OD, T và T1. Dạng profile này giúp vòng làm kín ổn định hơn ở vị trí đầu nối, hỗ trợ bù sai số nhỏ của bề mặt lắp và giảm nguy cơ rò rỉ tại mối ghép ren.

Vị trí dùng phù hợp: STED10 được ưu tiên cho hydraulic fitting, pipe fitting, đầu nối ren, van thủy lực, manifold block, máy công trình, máy ép, hệ thống ống dầu và thiết bị công nghiệp dùng kết nối ren M10×1.0.

3. Điểm nổi bật của STED10

Đúng chuẩn DIN3869

Thiết kế theo nhóm Captive Seals DIN 3869, phù hợp cho đầu nối ren và các cụm fluid connector cần làm kín tĩnh dọc trục.

Kích thước rõ ràng

Mã STED10 có kích thước 8.4×11.9×1.0mm, giúp người mua dễ kiểm tra ID, OD và T khi đối chiếu vòng cũ hoặc bản vẽ.

Chọn vật liệu linh hoạt

Có thể đặt theo NBR, FKM hoặc EPDM tùy môi chất, nhiệt độ và yêu cầu làm việc của cụm fitting.

4. Thông số sản phẩm STED10

Hạng mụcThông tinLưu ý kỹ thuật
Mã hàng SKUSTED10Dùng để đặt hàng và phân biệt với các size ED ring khác.
Tên sản phẩmVòng đệm chặn dầu ED Ring DIN3869 STED10Còn gọi là Captive Seal DIN 3869 hoặc Profile Ring.
Ren phù hợpM10×1.0Cần kiểm tra đúng bước ren và tiêu chuẩn đầu nối trước khi lắp.
Kích thước8.4×11.9×1.0mmQuy ước đọc: ID × OD × T.
ID8.4mmĐường kính trong, liên quan đến đường kính vùng ren/đầu nối.
OD11.9mmĐường kính ngoài, cần phù hợp không gian tựa và counterbore.
T1.0mmChiều dày tổng thể theo phương nén.
T1 tham khảo0.5Dùng để đối chiếu biên dạng; với size đặc biệt nên xác nhận theo bản vẽ/mẫu.
Vật liệu gợi ýFKM 80 Shore APhù hợp tham khảo cho nhiệt độ cao hơn hoặc môi chất khắc nghiệt hơn NBR; cần kiểm tra hóa chất và nhiệt độ thực tế.

5. Ứng dụng thực tế của STED10

Fitting thủy lực

Dùng tại đầu nối ren M10×1.0, adapter, co nối hoặc fitting trên cụm ống dầu áp lực.

Van và manifold

Phù hợp cho hydraulic valves, valve block, manifold block và các cụm điều khiển cần chặn dầu tại mặt tựa.

Máy công trình

Sử dụng trong máy xúc, xe nâng, xe cẩu, máy ép, thiết bị nâng hạ và cụm thủy lực di động.

Máy ép và thiết bị công nghiệp

Dùng trong máy ép thủy lực, máy ép nhựa, dây chuyền sản xuất và hệ thống ống công nghiệp.

Bảo trì thay thế

Hữu ích khi cần thay vòng đệm chặn dầu theo mã STED10 để xử lý rò rỉ ở fitting hoặc đầu nối ren.

Kho phụ tùng kỹ thuật

Dễ quản lý theo SKU, ren và kích thước 8.4×11.9×1.0mm, phù hợp cho bộ tồn kho ED ring tiêu chuẩn.

6. Cách chọn và lắp đặt STED10

BướcThao tácLưu ý
1Xác định ren của fittingVới STED10, cần đối chiếu ren M10×1.0; không chọn chỉ bằng cảm tính theo đường kính ngoài.
2Đo vòng cũ nếu cóKiểm tra ID 8.4mm, OD 11.9mm, T 1.0mm; vòng cũ có thể đã bị nén hoặc biến dạng.
3Chọn vật liệu phù hợpNBR cho dầu thông dụng, FKM cho nhiệt/môi chất khắc nghiệt hơn, EPDM cho nước và môi chất phù hợp.
4Vệ sinh mặt tựaLoại bỏ bụi, dầu bẩn, mạt kim loại, gỉ, bavia và kiểm tra vết xước trước khi lắp.
5Đặt ED ring đúng vị tríKhông để vòng lệch, kẹt cạnh hoặc bị cắt bởi mép sắc.
6Siết fitting theo quy trìnhSiết vừa đủ lực theo cụm lắp; siết quá mạnh có thể làm biến dạng cao su hoặc mặt tựa.
Gợi ý kiểm tra: Có thể đối chiếu thêm size liền kề STED08 M8×1.0STED12 M12×1.5 khi ren thực tế hoặc vòng cũ khó đọc. Nếu hệ thống rò rỉ sau khi thay vòng mới, cần kiểm tra thêm mặt tựa, ren, độ phẳng, lực siết và vật liệu có tương thích môi chất không.

7. Vật liệu phù hợp cho STED10: NBR, FKM, EPDM

NBR 85 Shore A

Phù hợp dầu thủy lực, dầu khoáng và nhiều ứng dụng fitting công nghiệp thông dụng. Dải nhiệt tham khảo -30 đến 100°C.

FKM 80 Shore A

Thường dùng khi cần chịu nhiệt cao hơn hoặc môi chất khắc nghiệt hơn NBR. Dải nhiệt tham khảo -20 đến 200°C.

EPDM 80 Shore A

Phù hợp nước hoặc một số môi chất đặc biệt. Cần tránh dùng với dầu khoáng nếu chưa kiểm tra tương thích.

8. Lợi ích kỹ thuật khi dùng STED10 ED Ring DIN3869

Làm kín đúng vị trí ren

Vòng được thiết kế cho đầu nối ren, giúp tạo lực chặn dầu ở mặt tựa thay vì phụ thuộc vào ren.

Giảm rủi ro chọn nhầm

SKU STED10, ren M10×1.0 và size 8.4×11.9×1.0mm giúp nhận diện rõ hơn khi đặt hàng hoặc thay thế trong bảo trì.

Bù sai số nhỏ

Biên dạng ED ring hỗ trợ bù sai số chế tạo nhỏ và giúp lực nén ổn định hơn so với vòng đệm phẳng không đúng chuẩn.

Dễ quản lý tồn kho

Có thể lưu kho theo mã STED, giúp kỹ thuật viên chọn nhanh đúng vòng cho fitting tương ứng.

Ứng dụng rộng

Dùng cho fitting, van, manifold, máy công trình, máy ép, đường ống công nghiệp và hệ thống dầu thủy lực.

Tối ưu tuổi thọ làm kín

Khi chọn đúng size và vật liệu, vòng giúp hạn chế rò rỉ và giảm thời gian dừng máy do lỗi đầu nối.

9. Lưu ý khi sử dụng STED10

  • Không thay STED10 bằng O-ring tròn nếu thiết kế ban đầu yêu cầu ED Ring DIN3869.
  • Không dùng vòng đã bị chai, nứt, bẹp, trương nở hoặc mất đàn hồi.
  • Không lắp trên mặt tựa có bavia, xước sâu hoặc mép sắc chưa xử lý.
  • Không chọn EPDM cho dầu khoáng nếu chưa có kiểm tra tương thích vật liệu.
  • Không siết fitting quá mạnh làm phá hủy cao su hoặc biến dạng mặt tựa.
  • Không chỉ đo vòng cũ đã qua sử dụng; nên đối chiếu thêm ren M10×1.0 và bảng size.
Quan trọng: Rò rỉ ở fitting không chỉ do vòng đệm. Nếu thay STED10 đúng size nhưng vẫn rò rỉ, cần kiểm tra ren, mặt tựa, độ phẳng, vết xước, độ đồng tâm, lực siết và áp suất làm việc của hệ thống.

10. So sánh STED10 ED Ring với vòng đệm thường

Tiêu chíSTED10 ED Ring DIN3869O-ring / long đền thường
Biên dạngProfile ring chuyên cho đầu nối renCó thể không đúng vùng nén hoặc không đúng mặt tựa
Kích thướcTheo ID 8.4mm, OD 11.9mm, T 1.0mmDễ chọn sai nếu chỉ nhìn bằng mắt
Khả năng làm kín fittingỔn định hơn khi đúng DIN3869 và đúng lực siếtCó thể rò rỉ nếu không đúng thiết kế
Quản lý mã hàngDễ theo SKU và ren M10×1.0Dễ nhầm lẫn giữa nhiều loại vòng
Khuyến nghịNên dùng đúng ED ring khi bản vẽ yêu cầu DIN3869Chỉ dùng khi thiết kế cho phép thay thế

11. Sản phẩm và danh mục liên quan

12. Câu hỏi thường gặp về STED10 ED Ring DIN3869

STED10 dùng cho ren nào?

STED10 dùng cho đầu nối ren M10×1.0, kích thước vòng 8.4×11.9×1.0mm. Khi đặt hàng nên cung cấp cả mã SKU, ren và kích thước để tránh nhầm size.

STED10 có phải O-ring thường không?

Không. STED10 là ED Ring DIN3869 dạng profile seal, khác với O-ring tròn thông thường. Không nên thay thế bằng O-ring nếu thiết kế yêu cầu vòng DIN3869.

Nên chọn vật liệu nào cho STED10?

NBR phù hợp dầu thủy lực thông dụng, FKM dùng khi cần chịu nhiệt hoặc môi chất khắc nghiệt hơn, EPDM phù hợp nước hoặc môi chất tương thích. Cần kiểm tra thực tế trước khi dùng.

Thông số 8.4×11.9×1.0mm nghĩa là gì?

8.4×11.9×1.0mm được đọc theo quy ước ID × OD × T, tức đường kính trong 8.4mm, đường kính ngoài 11.9mm và chiều dày 1.0mm.

Khi đặt STED10 cần gửi thông tin gì?

Nên gửi mã STED10, ren M10×1.0, kích thước 8.4×11.9×1.0mm, vật liệu yêu cầu, môi chất, nhiệt độ, số lượng và hình ảnh vòng cũ hoặc vị trí lắp.

Cần tư vấn chọn STED10 ED Ring DIN3869?

Gửi mã hàng STED10, ren M10×1.0, kích thước 8.4×11.9×1.0mm, vật liệu cần dùng, môi chất làm việc và hình ảnh fitting hoặc vòng cũ. Sealtech Vietnam hỗ trợ kiểm tra nhanh để chọn đúng vòng đệm chặn dầu ED Ring DIN3869, hạn chế rò rỉ tại đầu nối ren và tối ưu tuổi thọ làm kín cho hệ thống thủy lực.

SEALTECH VIETNAM

LANGUAGE

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS