-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
NICHIAS TOMBO 1995 – CLINSIL Brown Non Asbestos Gasket Sheet
Ngày cập nhật: 28/05/2026
Mô tả ngắn: NICHIAS TOMBO 1995, còn gọi là CLINSIL Brown, là dòng non asbestos gasket sheet dùng để gia công gioăng mặt bích không amiăng, cut gasket, gioăng van, gioăng bơm, nắp thiết bị và đường ống công nghiệp. Sản phẩm phù hợp cho môi trường dầu, nước, khí, hơi và nhiều hệ thống làm kín thông dụng trong nhà máy.
Mục lục nội dung
- 1. NICHIAS TOMBO 1995 là gì?
- 2. Cấu tạo và vật liệu CLINSIL Brown
- 3. Thông số kỹ thuật TOMBO 1995
- 4. Ưu điểm của TOMBO 1995
- 5. Ứng dụng thực tế
- 6. So sánh TOMBO 1995 với TOMBO 1935
- 7. Hướng dẫn chọn và sử dụng
- 8. Chứng chỉ và tài liệu kỹ thuật cần kiểm tra
- 9. Video giới thiệu TOMBO 1995
- 10. Câu hỏi thường gặp
- 11. Vì sao nên chọn Sealtech Vietnam?
1. NICHIAS TOMBO 1995 là gì?
TOMBO 1995 là dòng gioăng tấm không amiăng của thương hiệu NICHIAS – Nhật Bản, thường được nhận diện với tên thương mại CLINSIL Brown. Đây là vật liệu dạng tấm dùng để cắt thành gioăng mặt bích, gioăng FF, RF, gioăng van, gioăng bơm hoặc cut gasket theo bản vẽ kỹ thuật.
Trong thực tế bảo trì nhà máy, TOMBO 1995 được chọn khi cần một loại non asbestos gasket sheet có độ ổn định tốt, dễ gia công, phù hợp nhiều môi trường phổ biến như nước, dầu, khí, hơi và môi chất công nghiệp nhẹ.
2. Cấu tạo và vật liệu CLINSIL Brown
- Vật liệu nền: sợi aramid, sợi vô cơ và cao su NBR.
- Dạng sản phẩm: tấm gasket sheet màu nâu.
- Không chứa amiăng, phù hợp xu hướng thay thế vật liệu amiăng truyền thống.
- Có thể cắt CNC, cắt dao, dập khuôn hoặc gia công theo bản vẽ.
- Phù hợp gia công gioăng mặt bích FF, RF, gioăng tròn, gioăng oval hoặc hình dạng đặc biệt.
3. Thông số kỹ thuật TOMBO 1995
| Thông số | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Tên thương mại | NICHIAS TOMBO No.1995 / CLINSIL Brown |
| Loại vật liệu | Non asbestos gasket sheet / Gioăng tấm không amiăng |
| Thành phần chính | Aramid fibers, inorganic fibers, NBR binder |
| Màu sắc | Nâu / Brown |
| Tỷ trọng | Khoảng 1.84 g/cm³ |
| Độ bền kéo | Khoảng 24.1 N/mm² |
| Nhiệt độ làm việc liên tục | Khoảng -170°C đến +183°C |
| Nhiệt độ hơi nước liên tục | Khoảng +150°C |
| Nhiệt độ đỉnh ngắn hạn | Có thể tới khoảng +460°C tùy điều kiện thực tế |
| Áp suất làm việc tối đa | Tham khảo tới khoảng 100 bar, phụ thuộc nhiệt độ, môi chất, mặt bích và lực siết |
| Độ dày phổ biến | 0.5 / 1.0 / 1.5 / 2.0 / 2.5 / 3.0 / 4.0 / 5.0 mm |
| Kích thước tấm phổ biến | 1270 x 1270 mm, 1270 x 3810 mm, 2540 x 3810 mm |
| Tiêu chuẩn đánh giá | Tham khảo ASTM F104, JIS, DIN, BS hoặc tiêu chuẩn mặt bích theo từng đơn hàng |
| Chỉ tiêu cần kiểm tra khi nghiệm thu | Compressibility, recovery, leakage, stress relaxation, thickness tolerance |
Lưu ý kỹ thuật: Nhiệt độ và áp suất làm việc thực tế không nên hiểu là giá trị độc lập. Khi nhiệt độ tăng, áp suất cho phép thường giảm. Cần kiểm tra theo môi chất, độ dày gioăng, tiêu chuẩn mặt bích, độ phẳng bề mặt và lực siết bulong.
4. Ưu điểm của TOMBO 1995
- Thương hiệu NICHIAS uy tín, mã TOMBO phổ biến trong ngành gasket công nghiệp.
- Không chứa amiăng, an toàn hơn so với vật liệu amiăng cũ.
- Phù hợp gia công gioăng mặt bích không amiăng và cut gasket theo bản vẽ.
- Khả năng làm kín ổn định cho nước, dầu, khí, hơi và môi chất thông dụng.
- Dễ cắt, dễ lắp, phù hợp bảo trì nhà máy và sản xuất hàng loạt.
- Có nhiều độ dày để lựa chọn theo áp suất, bề mặt mặt bích và điều kiện làm việc.
5. Ứng dụng thực tế
- Gioăng mặt bích đường ống nước, dầu, khí và hơi.
- Gioăng van công nghiệp, bơm, nắp thiết bị.
- Cut gasket theo bản vẽ cho thiết bị cơ khí.
- Gioăng cho hệ thống xử lý nước, hóa chất nhẹ, thực phẩm và nhà máy sản xuất.
- Gioăng thay thế trong bảo trì nhà máy, hệ thống đường ống và thiết bị phụ trợ.
6. So sánh TOMBO 1995 với TOMBO 1935 – Nên chọn loại nào?
| Tiêu chí | TOMBO 1995 / CLINSIL Brown | TOMBO 1935 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NICHIAS TOMBO | NICHIAS TOMBO |
| Nhóm vật liệu | Non asbestos gasket sheet / gioăng tấm không amiăng | Non asbestos gasket sheet / gioăng tấm không amiăng |
| Định hướng sử dụng | Dòng dùng phổ biến cho nước, dầu, khí, hơi và môi trường công nghiệp thông dụng | Dòng dùng cho các ứng dụng làm kín mặt bích, van, bơm, đường ống và thiết bị công nghiệp tương tự |
| Màu nhận diện | Nâu / Brown, thường gọi CLINSIL Brown | Tùy lô hàng và quy cách, cần đối chiếu datasheet/nhãn hàng khi nghiệm thu |
| Gia công cut gasket | Rất phù hợp để cắt gioăng FF, RF, gioăng tròn, gioăng theo bản vẽ | Rất phù hợp để cắt gioăng mặt bích và gioăng thiết bị theo kích thước yêu cầu |
| Môi trường làm việc phù hợp | Nước, dầu, khí, hơi, môi chất công nghiệp nhẹ; cần kiểm tra theo nhiệt độ và áp suất thực tế | Nước, dầu, khí, hơi, hóa chất nhẹ; cần kiểm tra theo điều kiện làm việc cụ thể |
| Khi nên chọn | Nên chọn khi cần mã CLINSIL Brown phổ biến, dễ tra cứu, dễ gia công và phù hợp bảo trì nhà máy | Nên chọn khi bản vẽ, tiêu chuẩn nhà máy hoặc yêu cầu thay thế đang chỉ định TOMBO 1935 |
| Lưu ý kỹ thuật | Không chọn chỉ theo mã hàng; cần kiểm tra môi chất, nhiệt độ, áp suất, độ dày và tiêu chuẩn mặt bích | Không thay thế trực tiếp cho TOMBO 1995 nếu chưa kiểm tra datasheet, điều kiện vận hành và yêu cầu nghiệm thu |
Kết luận: TOMBO 1995 phù hợp khi cần một dòng non asbestos gasket sheet phổ biến, dễ gia công, dùng cho nhiều hệ thống nước, dầu, khí và hơi trong nhà máy. TOMBO 1935 nên được chọn khi thiết bị, bản vẽ hoặc tiêu chuẩn bảo trì đã chỉ định đúng mã này. Nếu muốn thay thế giữa TOMBO 1995 và TOMBO 1935, cần kiểm tra datasheet, độ dày, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tiêu chuẩn nghiệm thu trước khi lắp đặt.
7. Hướng dẫn chọn và sử dụng TOMBO 1995
7.1. Chọn đúng độ dày
Độ dày gioăng cần chọn theo tiêu chuẩn mặt bích, áp suất làm việc, độ phẳng bề mặt và tình trạng thiết bị. Với mặt bích cũ hoặc bề mặt không thật phẳng, có thể cần độ dày phù hợp hơn để bù sai lệch bề mặt.
7.2. Chọn đúng kích thước cut gasket
Khi đặt gioăng TOMBO 1995, nên cung cấp đường kính trong, đường kính ngoài, số lỗ bulong, đường kính lỗ bulong, tâm lỗ bulong, độ dày và tiêu chuẩn mặt bích như JIS, DIN, ANSI/ASME hoặc bản vẽ riêng.
7.3. Lưu ý khi lắp đặt
- Làm sạch bề mặt mặt bích trước khi lắp.
- Không dùng lại gioăng đã bị nén, rách hoặc biến dạng.
- Siết bulong theo đường chéo và tăng lực siết từng bước.
- Không siết lệch lực gây vênh mặt bích hoặc phá hỏng gioăng.
- Kiểm tra lại lực siết sau khi hệ thống chạy thử nếu quy trình kỹ thuật yêu cầu.
8. Chứng chỉ và tài liệu kỹ thuật cần kiểm tra
Đối với gioăng công nghiệp, đặc biệt là các hệ thống có yêu cầu nghiệm thu, người mua nên yêu cầu tài liệu kỹ thuật hoặc chứng từ phù hợp theo từng lô hàng.
| Hạng mục | Nội dung nên kiểm tra |
|---|---|
| CO/CQ | Chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng nếu dự án yêu cầu |
| Datasheet | Tài liệu kỹ thuật TOMBO 1995 / CLINSIL Brown |
| Tiêu chuẩn thử nghiệm | ASTM F104, JIS, DIN, BS hoặc tiêu chuẩn liên quan theo yêu cầu dự án |
| Yêu cầu môi trường | RoHS, REACH hoặc chứng nhận tương đương nếu hệ thống yêu cầu |
| Yêu cầu rò rỉ | TA Luft hoặc leakage test nếu dùng trong hệ thống kiểm soát phát thải |
9. Video giới thiệu TOMBO 1995
Video dưới đây giúp khách hàng hình dung rõ hơn về dạng tấm TOMBO 1995, bề mặt vật liệu và ứng dụng gia công gioăng làm kín trong thực tế.
Liên kết nội bộ hữu ích:
10. Câu hỏi thường gặp về TOMBO 1995
TOMBO 1995 có phải sản phẩm của NICHIAS không?
Có. TOMBO là thương hiệu gasket của NICHIAS, và TOMBO 1995 thường được biết đến với tên CLINSIL Brown.
TOMBO 1995 có khác TOMBO 1935 không?
Có. Đây là hai mã vật liệu khác nhau trong nhóm gioăng tấm không amiăng. Khi thay thế giữa TOMBO 1995 và TOMBO 1935, cần kiểm tra datasheet, môi chất, nhiệt độ, áp suất, độ dày và yêu cầu nghiệm thu của hệ thống.
TOMBO 1995 có phải gioăng không amiăng không?
Có. TOMBO 1995 là dòng non asbestos gasket sheet, thường dùng để gia công gioăng mặt bích và cut gasket cho thiết bị công nghiệp.
TOMBO 1995 dùng cho môi trường nào?
Sản phẩm phù hợp với nhiều môi trường thông dụng như nước, dầu, khí, hơi và hóa chất nhẹ, tùy điều kiện nhiệt độ, áp suất và nồng độ môi chất.
TOMBO 1995 có thể gia công theo bản vẽ không?
Có. Vật liệu dạng tấm có thể cắt CNC, cắt dao hoặc gia công theo kích thước mặt bích, tiêu chuẩn hoặc bản vẽ riêng của khách hàng.
Khi đặt gioăng TOMBO 1995 cần cung cấp thông tin gì?
Nên cung cấp kích thước ID, OD, độ dày, số lỗ bulong, đường kính lỗ bulong, tiêu chuẩn mặt bích, môi chất, nhiệt độ và áp suất làm việc.
11. Vì sao nên chọn TOMBO 1995 tại Sealtech Vietnam?
Sealtech Vietnam cung cấp TOMBO 1995, TOMBO 1935, gioăng tấm không amiăng, gasket công nghiệp và nhiều giải pháp làm kín cho nhà máy, đường ống, van, bơm và thiết bị sản xuất.
Chúng tôi hỗ trợ tư vấn lựa chọn đúng vật liệu, đúng độ dày, đúng kích thước và điều kiện làm việc nhằm giúp hệ thống làm kín ổn định, giảm rò rỉ và hạn chế thời gian dừng máy.
Thông tin liên hệ mua hàng
Sealtech Vietnam – Chuyên cung cấp gioăng phớt, gasket, PTFE, oil seal, hydraulic seal và vật liệu làm kín công nghiệp.
Email: info@sealtech.com.vn
Hotline/Zalo: +84 946 265 720
Website: https://sealtech.vn






