Nhà sản xuất

R-ring R type seal vòng làm kín thay thế O-ring

Mã sản phẩm: R-ring
Phí vận chuyển:
Liên hệ báo giá
Mô tả ngắn
R-Ring là dạng vòng làm kín được phát triển để cải thiện độ ổn định của bề mặt làm kín trong một số ứng dụng mà O-Ring thông thường dễ biến dạng, chuyển động hoặc bị đùn qua khe hở. Sản phẩm được sử dụng nhiều trên van công nghiệp, van điện từ và các thiết bị thủy lực có yêu cầu kiểm soát rò rỉ cao.
Sealtech Vietnam • Static Sealing Solutions
R-Ring – R-Type Seal cho van thủy lực, van điện từ và làm kín tĩnh

R-Ring, còn gọi là R-Type Seal, là vòng làm kín có tiết diện được thiết kế để tạo vùng tiếp xúc rộng và ổn định hơn so với O-Ring tròn trong một số vị trí làm kín tĩnh. R-Ring đặc biệt đáng xem xét cho hydraulic valve, solenoid valve, manifold và các cụm static sealing nơi seal phải duy trì trạng thái ổn định khi áp suất thay đổi.

R-Ring R-Type Seal Static Sealing Hydraulic Valve Solenoid Valve 47 kích thước ID 5–79.4 mm
Tóm tắt: R-Ring là giải pháp làm kín tĩnh có vùng tiếp xúc rộng, giúp hạn chế seal dịch chuyển trong groove và hỗ trợ kiểm soát extrusion trong một số ứng dụng chịu áp suất. Dữ liệu hiện có liệt kê 47 kích thước, với đường kính trong từ khoảng 5 đến 79,4 mm.
R-Ring R-Type Seal vòng làm kín van thủy lực
R-Ring / R-Type Seal – vòng làm kín dùng cho các ứng dụng static sealing, van thủy lực và van điện từ.

R-Ring là gì?

R-Ring là một dạng elastomer sealing ring có hình học tiết diện khác O-Ring tròn thông thường. Khi được nén trong groove, bề mặt seal tạo vùng tiếp xúc tương đối rộng với bề mặt đối diện.

Đặc điểm này làm cho R-Ring trở thành một lựa chọn đáng xem xét trong những vị trí mà O-Ring thường gặp hiện tượng dịch chuyển, xoắn, pumping hoặc extrusion khi áp suất trong hệ thống thay đổi.

Phạm vi ứng dụng cần lưu ý: dữ liệu sản phẩm định hướng R-Ring chủ yếu cho static sealing – làm kín tĩnh. Không nên mặc định R-Ring là piston seal hoặc rod seal cho chuyển động liên tục.

R-Ring khác O-Ring ở đâu?

Vùng tiếp xúc rộng hơn O-Ring ban đầu có vùng tiếp xúc tương đối hẹp. R-Ring tạo một bề mặt tiếp xúc rộng hơn khi được nén đúng trong groove.
Ổn định hơn trong groove Hình học R-Type có thể giảm xu hướng seal dịch chuyển khi hệ thống xuất hiện áp suất dao động.
Phân bố tải tiếp xúc Vùng làm kín rộng giúp phân bố lực trên bề mặt tiếp xúc theo cách khác với O-Ring tiết diện tròn.
Kiểm soát extrusion Trong cấu hình phù hợp, thiết kế có thể tăng khả năng chống seal bị đùn vào khe hở.
Giảm hiện tượng pumping Đối với các vị trí static face sealing, vùng tiếp xúc rộng giúp hạn chế seal dịch chuyển hướng kính.
Không phải thay thế phổ dụng R-Ring không nên được xem là phương án thay thế trực tiếp cho mọi O-Ring chỉ dựa trên ID hoặc OD.

Khi nào nên xem xét R-Ring?

R-Ring đáng xem xét khi
  • Vị trí là static seal.
  • Làm kín thân van hoặc manifold.
  • Ứng dụng trên hydraulic valve.
  • Ứng dụng trên solenoid valve.
  • O-Ring có xu hướng dịch chuyển trong groove.
  • Áp suất thay đổi hoặc có xung áp.
  • O-Ring gặp hiện tượng extrusion.
  • Cần tăng độ ổn định của vùng làm kín.
Không nên chọn chỉ dựa vào
  • Đường kính trong ID.
  • Đường kính ngoài OD.
  • Màu của seal.
  • Hình ảnh sản phẩm.
  • Kích thước O-Ring đang sử dụng.
  • Tên model van mà không kiểm tra groove.

Cách đọc kích thước R-Ring: ID × W × T

ID
Inner Diameter Đường kính trong của R-Ring
W
Width Chiều rộng tiết diện
T
Height Chiều cao tiết diện
OD
Outside Diameter Đường kính ngoài

Ví dụ R-Ring 9.81 × 1.5 × 1.78 mm có các thông số trong bảng:

  • ID = 9.81 mm
  • W = 1.50 mm
  • T = 1.78 mm
  • OD = 12.81 mm
Không nên chỉ chọn theo chuỗi ID × W × T. Với seal dùng cho van thủy lực, kích thước groove, mức nén, khe extrusion, môi chất, nhiệt độ và vật liệu đều cần được kiểm tra đồng thời.

5 bước đối chiếu R-Ring trước khi đặt hàng

1
Đo seal Xác định ID, W, T và OD
2
Đo groove Kiểm tra rãnh lắp thực tế
3
Môi chất Dầu, nước, khí hoặc hóa chất
4
Điều kiện Áp suất và nhiệt độ làm việc
Nếu không xác định được vật liệu hoặc mã seal, nên gửi ảnh mẫu cũ + kích thước groove + điều kiện vận hành để đối chiếu trước khi chọn sản phẩm thay thế.

Ứng dụng thường gặp của R-Ring

Hydraulic Valve Làm kín tĩnh trên thân van, cartridge, manifold và các vị trí lắp ghép chịu áp suất.
Solenoid Valve Dùng tại các vị trí seal tĩnh trong cụm van điện từ khi yêu cầu kiểm soát rò rỉ.
Steel & Aluminium Hệ thống van thủy lực trong nhà máy thép, cán kim loại và sản xuất nhôm.
Injection & Die Casting Các cụm hydraulic valve trên máy ép nhựa, máy đúc và thiết bị tự động.
Marine Equipment Các hệ thống thủy lực và manifold trong thiết bị hàng hải.
Industrial Equipment Thiết bị dầu khí, giấy, năng lượng và nhiều hệ thống thủy lực công nghiệp khác.

Bảng đầy đủ 47 kích thước R-Ring

Bảng dưới đây giữ nguyên số liệu từ tài liệu gốc. Đơn vị kích thước là mm.

STT Type ID W T OD
15×3.4×353.4311.8
25.28×1.78×1.785.281.781.788.84
35.64×1.6×1.785.641.61.788.84
47.3×1.4×1.57.31.41.510.1
58.01×1.6×1.788.011.61.7811.21
68.41×1.4×1.788.411.41.7811.21
78.72×2.62×2.628.52.752.6514
88.76×1.5×1.58.761.51.511.76
99.81×1.5×1.789.811.51.7812.81
1010×2×2102214
1110.82×1.5×1.7810.821.51.7813.82
1211.18×1.6×1.7811.181.61.7814.38
1311.8×1.6×1.7812.81.61.7815
1412.8×1.6×1.7812.81.61.7816
1512.81×2.4×2.6212.812.42.6217.61
1613×1.6×2131.6216.2
1713×2.3×2.62132.32.6217.6
1814.2×2.3×2.6214.22.32.6218.8
1914.6×1.6×1.7814.61.61.7817.8
2015×2.7×2.65152.72.6520.4
2115.54×2×215.542219.54
2216.56×1.5×1.7816.561.51.7819.56
2317.56×2.4×2.6217.562.42.6222.36
2418.64×3.53×3.5318.643.533.5325.7
2518.72×2.62×2.6218.722.622.6223.96
2619×3×3193325
2722.53×2.3×2.6222.532.32.6227.13
2823.47×2.62×2.6223.472.622.6228.71
2925.3×2.3×2.6225.32.32.6229.9
3025.8×3.53×3.5325.83.533.5332.86
3126.57×3.53×3.5326.573.533.5333.63
3226.64×2.62×2.6226.642.622.6231.88
3327.5×2.62×2.6227.52.622.6232.74
3427.8×2.6×327.82.6333
3528.43×3.4×3.5328.433.43.5335.23
3629.82×2.62×2.6229.822.622.6235.06
3733.34×3.53×3.5333.343.533.5340.4
3834.52×3.53×3.5334.523.533.5341.58
3934.59×2.62×2.6234.592.622.6239.83
4037.69×3.53×3.5337.693.533.5344.75
4142.5×3×342.53348.5
4247×3×3473353
4347.5×3.53×3.5347.53.533.5354.56
4454.5×3.53×3.5354.53.533.5361.56
4566.27×3.53×3.5366.273.53373.33
4678.97×3.4×3.478.973.43.485.77
4779.4×5×5.3379.455.3389.4
Lưu ý quan trọng về bảng: dữ liệu được giữ nguyên theo tài liệu đầu vào. Một số dòng có sự khác nhau giữa chuỗi kích thước trong cột Type và các giá trị ID/W/T/OD. Trước khi đặt hàng hoặc gia công, nên xác nhận lại bằng mẫu seal, groove hoặc bản vẽ thực tế.

R-Ring có thể thay trực tiếp O-Ring không?

Không nên thay trực tiếp chỉ vì hai seal có ID gần giống nhau. R-Ring và O-Ring có hình học tiết diện khác nhau, do đó trạng thái nén trong groove cũng khác.

Trước khi chuyển từ O-Ring sang R-Ring, nên kiểm tra:

  • Đường kính groove.
  • Chiều rộng groove.
  • Chiều sâu groove.
  • Mức độ nén dự kiến.
  • Khe extrusion.
  • Môi chất.
  • Áp suất.
  • Nhiệt độ.

Vật liệu R-Ring cần xác nhận trước khi sử dụng

Dữ liệu kích thước hiện tại chưa xác định đầy đủ compound elastomer cho từng kích thước. Vì vậy không nên mặc định toàn bộ R-Ring đều là NBR, FKM hoặc một vật liệu duy nhất.

Thông tin nên cung cấp
  • Môi chất làm việc.
  • Nhiệt độ liên tục.
  • Áp suất bình thường và peak.
  • Model van.
  • Vật liệu seal cũ nếu biết.
Không nên tự suy đoán
  • Vật liệu dựa trên màu.
  • Độ cứng dựa trên cảm giác tay.
  • Áp suất tối đa từ kích thước seal.
  • Nhiệt độ làm việc khi chưa biết compound.

Kiểm tra R-Ring cũ khi hệ thống bị rò

Seal bị cắt cạnh Kiểm tra ba via, mép sắc hoặc thao tác lắp qua ren/lỗ.
Seal bị đùn Kiểm tra khe hở, áp suất và thiết kế groove.
Seal bị chai cứng Cần xem xét nhiệt độ, môi chất và thời gian sử dụng.
Seal biến dạng Có thể liên quan đến mức nén, kích thước groove hoặc vật liệu.
Seal còn nguyên nhưng vẫn rò Kiểm tra bề mặt làm kín, độ phẳng và sai lệch kích thước.
Không xác định được mã Ưu tiên gửi mẫu thực tế để đối chiếu kích thước.

Sản phẩm và nhóm làm kín liên quan

FAQ – R-Ring / R-Type Seal

R-Ring là gì?

R-Ring là vòng làm kín có tiết diện khác O-Ring tròn, được sử dụng chủ yếu cho các vị trí static sealing như hydraulic valve và solenoid valve.

R-Ring khác O-Ring như thế nào?

R-Ring tạo vùng tiếp xúc rộng hơn trong groove. Thiết kế này có thể giúp seal ổn định hơn trong một số ứng dụng có áp suất dao động.

R-Ring có dùng cho chuyển động tịnh tiến liên tục không?

Dữ liệu sản phẩm hiện có định hướng dòng này chủ yếu cho làm kín tĩnh. Không nên tự sử dụng như Rod Seal hoặc Piston Seal nếu chưa được xác nhận thiết kế.

R-Ring có thể thay trực tiếp O-Ring không?

Không nên thay chỉ dựa trên ID hoặc OD. Cần kiểm tra đồng thời kích thước groove, W, T, mức nén, khe hở và điều kiện vận hành.

Có bao nhiêu kích thước trong bảng R-Ring này?

Danh sách hiện tại gồm 47 kích thước, với ID từ khoảng 5 mm đến 79,4 mm.

Khi đặt R-Ring cần gửi thông tin gì?

Nên gửi ID, W, T, OD, kích thước groove, ảnh hoặc mẫu seal cũ, môi chất, nhiệt độ, áp suất và model thiết bị.

Có thể chọn R-Ring theo màu không?

Không. Màu seal không phải thông số đủ để xác định compound, độ cứng hay khả năng tương thích môi chất.

Kết luận: R-Ring phải được chọn cùng với groove và điều kiện vận hành

R-Ring / R-Type Seal là giải pháp đáng xem xét cho những vị trí làm kín tĩnh trên van thủy lực, van điện từ, manifold và thiết bị công nghiệp. Điểm đáng chú ý của profile này là vùng tiếp xúc rộng và khả năng duy trì trạng thái ổn định trong groove.

Tuy nhiên, không nên chọn R-Ring chỉ từ một kích thước danh nghĩa. Cách đối chiếu phù hợp hơn là kết hợp: ID + W + T + OD + groove + môi chất + áp suất + nhiệt độ + vật liệu. Đặc biệt với các dòng trong bảng có số liệu Type và ID/W/T/OD khác nhau, nên xác nhận bằng mẫu hoặc bản vẽ trước khi đặt hàng.

Cần đối chiếu R-Ring hoặc thay thế O-Ring?

Hãy gửi ảnh seal cũ, ID × W × T × OD, kích thước groove, môi chất, áp suất, nhiệt độ và model van để Sealtech Vietnam hỗ trợ đối chiếu cấu hình phù hợp.

Email: info@sealtech.com.vn

Hotline / Zalo: 0946 265 720

Website: sealtech.vn

SEALTECH VIETNAM

FANPAGE

HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN

Đối tác

📍 Zalo 💬
📍
Tìm đường
Gọi điện
Zalo
Chat Zalo
Messenger
💬
SMS