-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Piston Seal K03-1 – Phốt Piston K03 Cho Xy Lanh Thủy Lực Chịu Áp Cao
Mô tả ngắn: Piston Seal K03-1 là bộ phốt piston thủy lực tác động đơn, cấu tạo 3 chi tiết gồm vòng backup cotton fabric gia cường, vòng giữa NBR đàn hồi và vòng header bằng vật liệu thermoplastic. Sản phẩm dùng cho piston xy lanh thủy lực làm việc nặng, áp suất cao, phù hợp ngành thép, khai khoáng, thủy lực hàng hải, máy cắt phế liệu và các xy lanh đặc biệt cần khả năng làm kín ổn định.
1. Tổng quan sản phẩm Piston Seal K03-1
Piston Seal K03-1, còn gọi là phốt piston K03 hoặc K03 piston packing, là bộ làm kín piston tác động đơn chuyên dùng cho xy lanh thủy lực. Dòng phốt này được thiết kế cho các vị trí làm việc có áp suất cao, tải nặng và điều kiện vận hành khó dự đoán.
K03 có cấu tạo gồm 3 chi tiết: một vòng backup bằng cotton fabric gia cường, một vòng giữa bằng cao su nitrile NBR đàn hồi và một vòng header bằng vật liệu nhựa nhiệt dẻo. Kết cấu này giúp bộ phốt có độ ổn định tốt, làm kín hiệu quả và dễ lắp đặt trong rãnh piston hở.
2. Ưu điểm của phốt piston K03
- Làm việc tốt ngay cả khi bề mặt không hoàn hảo.
- Dễ lắp đặt, phù hợp rãnh piston hở.
- Có thể điều chỉnh chiều cao ép phốt nhờ thiết kế housing hở.
- Chịu áp suất cao, phù hợp xy lanh thủy lực tải nặng.
- Kết cấu 3 chi tiết giúp phân bố lực ép và hỗ trợ làm kín ổn định.
- Phù hợp cho các hệ thống cần độ bền cao và chu kỳ làm việc dài.
3. Ứng dụng của Piston Seal K03-1
- Ngành sắt thép, nhà máy cán thép, thiết bị luyện kim.
- Thiết bị khai khoáng, máy đào, máy xúc, máy nghiền.
- Hệ thống thủy lực hàng hải và thiết bị cảng biển.
- Máy cắt phế liệu, máy ép phế liệu, máy ép thủy lực.
- Xy lanh đặc biệt trong điều kiện làm việc khó dự đoán.
- Các vị trí piston cần phốt chịu áp cao và chống mài mòn tốt.
4. Cấu tạo và vật liệu phốt K03
| Thành phần | Vật liệu | Mã vật liệu | Vai trò |
|---|---|---|---|
| Vòng backup | Cotton Fabric NBR | NB8008 | Gia cường, chống biến dạng và hỗ trợ chịu tải. |
| Vòng giữa | NBR | NB9001 | Tạo lực đàn hồi, duy trì áp lực làm kín. |
| Vòng header | POM / Thermoplastic | PM9903 | Định hình bộ phốt, hỗ trợ ổn định trong rãnh. |
5. Điều kiện làm việc tham khảo
Dầu khoáng DIN 51524
- Nhiệt độ: -30°C đến +105°C
- Áp suất: ≤ 400 bar
- Tốc độ: ≤ 0.5 m/s
Môi chất HFA, HFC, HFB
- Nhiệt độ tham khảo: +5°C đến +60°C hoặc -30°C đến +60°C tùy môi chất.
- Áp suất: ≤ 400 bar
- Tốc độ: ≤ 0.5 m/s
Lưu ý: Các thông số nhiệt độ, áp suất và tốc độ là giá trị giới hạn tham khảo, không nên sử dụng đồng thời ở mức tối đa. Với ứng dụng nhiệt độ cao hoặc môi chất đặc biệt, phốt có thể cần cấu hình vật liệu cotton fabric FKM, FKM hoặc PTFE backup ring theo điều kiện thực tế.
6. Yêu cầu độ nhám bề mặt
| Vị trí bề mặt | Ra | Rmax | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bề mặt trượt Ød | ≤ 0.3 μm | ≤ 2.5 μm | Bề mặt tiếp xúc cần đủ nhẵn để giảm mài mòn phốt. |
| Đáy rãnh ØD | ≤ 1.6 μm | ≤ 6.3 μm | Giúp bộ phốt nằm ổn định trong rãnh piston. |
| Mặt cạnh rãnh B | ≤ 3.2 μm | ≤ 16 μm | Cạnh rãnh cần bo tròn, không có ba via sắc. |
7. Cấu trúc mã đặt hàng Piston Seal K03-1
Cấu trúc đặt hàng: Mã hàng + vật liệu
Ví dụ 1: K03-050NBR = Phốt piston K03 mã K03-050, vật liệu NBR / cotton fabric NBR tiêu chuẩn.
Ví dụ 2: K03-100NBR = Phốt piston K03 mã K03-100, dùng cho đường kính D = 100 mm.
Khi đặt hàng, khách hàng có thể cung cấp mã K03 theo bảng hoặc gửi kích thước D, d, B, d1, n. Với kích thước ngoài danh sách, Sealtech Vietnam có thể kiểm tra khả năng gia công hoặc tư vấn phương án thay thế phù hợp.
8. Bảng kích thước Piston Seal K03-1
| Mã hàng | Vật liệu | D H9 | d h11 | B -0/+0.2 | d1 -0.3/+0 | n |
|---|---|---|---|---|---|---|
| K03-020 | NBR | 20 | 10 | 9.3 | 19.5 | 6 |
| K03-022 | NBR | 22 | 12 | 9.3 | 21.5 | 6 |
| K03-025 | NBR | 25 | 15 | 9.3 | 24.5 | 6 |
| K03-028 | NBR | 28 | 18 | 9.3 | 27.5 | 6 |
| K03-030 | NBR | 30 | 20 | 9.3 | 29.5 | 6 |
| K03-032 | NBR | 32 | 20 | 10.9 | 31 | 6 |
| K03-035 | NBR | 35 | 23 | 10.9 | 34 | 6 |
| K03-036 | NBR | 36 | 24 | 10.9 | 35 | 6 |
| K03-040 | NBR | 40 | 25 | 11.5 | 39 | 6 |
| K03-042 | NBR | 42 | 27 | 11.5 | 41 | 6 |
| K03-045 | NBR | 45 | 30 | 11.5 | 44 | 6 |
| K03-050 | NBR | 50 | 35 | 11.5 | 49 | 6 |
| K03-055 | NBR | 55 | 40 | 11.5 | 54 | 6 |
| K03-056 | NBR | 56 | 41 | 11.5 | 55 | 6 |
| K03-060 | NBR | 60 | 45 | 11.5 | 59 | 6 |
| K03-063 | NBR | 63 | 48 | 13 | 62 | 6 |
| K03-070 | NBR | 70 | 50 | 15.2 | 69 | 7 |
| K03-080 | NBR | 80 | 60 | 15.2 | 79 | 7 |
| K03-090 | NBR | 90 | 70 | 21.2 | 89 | 7 |
| K03-100 | NBR | 100 | 80 | 21.2 | 99 | 7 |
| K03-110 | NBR | 110 | 90 | 21.2 | 109 | 7 |
| K03-115 | NBR | 115 | 95 | 21.2 | 114 | 7 |
| K03-125 | NBR | 125 | 100 | 25.8 | 124 | 8 |
| K03-140 | NBR | 140 | 115 | 25.8 | 139 | 8 |
| K03-150 | NBR | 150 | 120 | 29 | 148.5 | 8 |
| K03-160 | NBR | 160 | 130 | 29 | 158.5 | 8 |
| K03-180 | NBR | 180 | 150 | 31.5 | 178.5 | 8 |
| K03-200 | NBR | 200 | 170 | 33.5 | 198.5 | 8 |
| K03-250 | NBR | 250 | 220 | 33.5 | 248.5 | 8 |
| K03-275 | NBR | 275 | 245 | 33.5 | 274.5 | 8 |
| K03-300 | NBR | 300 | 270 | 33.5 | 299.5 | 8 |
Lưu ý lắp đặt: K03 phù hợp cho rãnh piston hở. Tránh ép phốt quá mạnh vì có thể làm giảm độ linh hoạt của bộ phốt, gây ma sát cao, mài mòn nhanh hoặc rung khi vận hành ở áp suất thấp. Dụng cụ lắp đặt nên làm bằng vật liệu mềm, không có cạnh sắc. Trước khi lắp, từng chi tiết phốt cần được bôi dầu hệ thống.
9. Hướng dẫn chọn đúng Piston Seal K03-1
Kiểm tra kích thước
Đo đường kính xy lanh hoặc rãnh D, đường kính piston d, chiều cao rãnh B, kích thước d1 và n. Sau đó đối chiếu theo bảng K03.
Kiểm tra điều kiện vận hành
Cần xác định áp suất, tốc độ piston, loại dầu, nhiệt độ và tình trạng bề mặt để chọn đúng vật liệu và cấu hình phốt.
10. Sản phẩm liên quan
- Hydraulic Seal – Phốt thủy lực
- Piston Seal – Phốt piston
- Rod Seal – Phốt ty xy lanh
- Wiper Seal – Phốt bụi thủy lực
- Back-up Ring – Vòng chống đùn
Thông tin liên hệ Sealtech Vietnam
Công ty: CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU LÀM KÍN SEALTECH VIỆT NAM
Hotline/Zalo: 0946 265 720
Email: info@sealtech.com.vn
Website: https://sealtech.vn/
Hỗ trợ kỹ thuật: Gửi kích thước D, d, B, d1, n hoặc ảnh mẫu phốt cũ để Sealtech Vietnam kiểm tra đúng mã K03.






