-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Phớt cơ khí ST6BG – Mechanical Seal vỏ đồng cho máy bơm
ST6BG là phớt cơ khí nhỏ gọn dùng cho trục bơm 16, 20 và 25 mm. Cụm vỏ kim loại màu đồng giúp định vị phần quay, trong khi cặp mặt ma sát Ceramic/Carbon hoặc SiC hỗ trợ làm kín ổn định cho nước sạch và các chất lỏng công nghiệp phù hợp.
Áp suất 0–0,3 MPaNhiệt độ -20 đến +100°CTốc độ ≤ 5000 vòng/phútTrục 16–25 mm
Phớt cơ khí ST6BG là gì?
Phớt cơ khí ST6BG, còn được tìm dưới tên phốt cơ khí ST6BG, phớt máy bơm ST6BG hoặc pump mechanical seal ST6BG, tạo hàng rào làm kín tại vị trí trục quay đi qua buồng bơm. Hai mặt ma sát được ép tiếp xúc theo phương trục để hạn chế chất lỏng rò ra ngoài, đồng thời phần cao su hấp thụ sai lệch nhỏ trong quá trình vận hành.
Sản phẩm phù hợp khi cần thay thế phớt bơm nước có kết cấu gọn, tốc độ quay cao và áp suất vừa phải. Khi hệ thống có hóa chất, nhiệt độ hoặc cặn rắn, cần đối chiếu vật liệu với môi chất thay vì chỉ chọn theo đường kính trục.
Cấu tạo và vật liệu
- Mặt quay: Ceramic hoặc Silicon Carbide (SiC).
- Đế tĩnh: Carbon hoặc SiC.
- Chi tiết đàn hồi: NBR hoặc HNBR.
- Vỏ giữ: kim loại màu đồng theo cấu hình ST6BG.
Điều kiện vận hành
- Áp suất tham khảo: 0 đến 0,3 MPa.
- Nhiệt độ tham khảo: -20°C đến +100°C.
- Tốc độ quay tối đa: 5000 vòng/phút.
- Dải trục chuẩn: 16, 20 và 25 mm.
Giới hạn thực tế phụ thuộc tổ hợp vật liệu, môi chất, độ đồng tâm và điều kiện bôi trơn mặt phớt.
Bảng kích thước và mã hàng phớt cơ khí ST6BG
Đơn vị kích thước là mm. Cột mã hàng được đặt đầu tiên để kỹ thuật viên dễ đối chiếu khi đặt mua hoặc lập danh mục phụ tùng.
| Mã hàng | d1 | D1 (H8) | D2 (H8) | D3 | A (±0,30) | B | C tối đa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ST6BG-16 | 16 | 29,5 | 36,5 | 42 | 7,8 | 5 | 10,0 |
| ST6BG-20 | 20 | 35,0 | 40,0 | 44 | 6,9 | 5 | 8,6 |
| ST6BG-25 | 25 | 44,0 | 47,2 | 53 | 11,7 | 7 | 10,8 |
Ký hiệu đặt hàng: ST6BG–d1, ví dụ ST6BG-25 cho trục 25 mm. Trước khi đặt, nên xác nhận thêm D1, D2, D3, A, B và C vì cùng đường kính trục chưa chắc có cùng buồng lắp.
Cách chọn đúng mechanical seal ST6BG
Đo phớt cũ và buồng lắp
Đo đường kính trục d1, đường kính lắp D1–D3 và các chiều dài A–C bằng thước cặp. Chụp ảnh mặt quay, đế tĩnh và hướng lắp giúp tránh nhầm với các kiểu phớt cơ khí có ngoại hình gần giống.
Chọn cặp mặt ma sát
Ceramic/Carbon kinh tế cho nước sạch và tải vừa. SiC/Carbon hoặc SiC/SiC phù hợp hơn khi cần khả năng chống mài mòn, nhưng vẫn phải đánh giá nhiệt, bôi trơn và hạt rắn.
Chọn cao su phụ
NBR thường dùng với nước và dầu khoáng tương thích. HNBR tăng khả năng chịu nhiệt, dầu và độ bền cơ học. Có thể tham khảo thêm danh mục O-ring để hiểu đặc tính elastomer.
Kiểm tra bề mặt trục
Trục phải sạch, không ba via, không xước sâu và không đảo quá mức. Nếu vùng trục đã tạo rãnh, việc thay phớt mới mà không xử lý bề mặt có thể khiến rò rỉ tái diễn.
Ứng dụng và liên kết sản phẩm liên quan
ST6BG có thể được xem xét cho bơm nước nhỏ, bơm tuần hoàn, thiết bị làm mát và các cụm bơm công nghiệp có thông số nằm trong giới hạn công bố. Với vị trí làm kín dầu trên trục quay, giải pháp phù hợp có thể là oil seal – phớt chặn dầu thay vì mechanical seal. Việc phân biệt đúng nguyên lý làm kín giúp tránh chọn sai phụ tùng.
Hướng dẫn lắp đặt hạn chế rò rỉ
- Ngắt nguồn, xả áp và làm sạch buồng bơm.
- Đối chiếu đủ d1, D1, D2, D3, A, B và C với phớt cũ.
- Không chạm tay bẩn hoặc làm xước hai mặt ma sát.
- Bôi trơn nhẹ phần cao su bằng chất tương thích; không bôi mỡ tùy tiện lên mặt ma sát.
- Ép đế tĩnh vuông góc, lắp phần quay đúng chiều và không dùng lực lệch tâm.
- Quay trục bằng tay, mồi đầy chất lỏng rồi mới chạy thử; tuyệt đối tránh chạy khô.
FAQ – Câu hỏi thường gặp về ST6BG
1. ST6BG có những kích thước trục nào?
Dải chuẩn trong tài liệu gồm 16, 20 và 25 mm, tương ứng mã ST6BG-16, ST6BG-20 và ST6BG-25.
2. Có thể chỉ chọn phớt theo d1 không?
Không nên. Cần kiểm tra thêm D1, D2, D3, A, B và C để bảo đảm phớt vừa buồng lắp.
3. ST6BG chịu áp suất bao nhiêu?
Áp suất tham khảo là 0–0,3 MPa trong điều kiện lắp đặt và vận hành phù hợp.
4. NBR và HNBR khác nhau thế nào?
HNBR thường có độ bền nhiệt, dầu và cơ học cao hơn NBR; lựa chọn cuối cùng phải dựa vào môi chất thực tế.
5. Khi nào nên chọn mặt SiC?
SiC thường được ưu tiên khi cần chống mài mòn hoặc độ bền hóa chất cao hơn, sau khi kiểm tra tương thích toàn bộ cụm phớt.
6. Vì sao phớt mới lắp vẫn bị rò?
Nguyên nhân thường gặp gồm lắp lệch, mặt ma sát bẩn, trục đảo, kích thước sai, cao su không tương thích hoặc chạy khô.
7. Có thể chạy bơm khô để kiểm tra không?
Không. Chạy khô làm mất màng bôi trơn, tăng nhiệt nhanh và có thể phá hỏng mặt phớt.
8. Cần gửi dữ liệu gì để nhận báo giá?
Hãy gửi mã ST6BG, kích thước d1–D3 và A–C, ảnh phớt cũ, model bơm, môi chất, nhiệt độ, áp suất và tốc độ.
Tư vấn và báo giá phớt cơ khí ST6BG
Gửi ảnh phớt cũ, kích thước d1–D3, A–B–C, model bơm và điều kiện môi chất. Sealtech Vietnam sẽ hỗ trợ đối chiếu đúng mã, vật liệu mặt ma sát và cao su trước khi báo giá.






